Tin tức Bệnh Tim Mạch
Block nhĩ thất hoàn toàn, còn gọi là block nhĩ thất độ ba (third-degree heart block), là dạng block tim nghiêm trọng nhất. Tình trạng này xảy ra khi hoạt động điện giữa buồng tim trên (tâm nhĩ) và buồng tim dưới (tâm thất) bị tách rời hoàn toàn. Nếu không được can thiệp y tế kịp thời, block nhĩ thất hoàn toàn có thể gây tử vong.
Block tim là tình trạng gián đoạn tín hiệu điện điều khiển hoạt động của tim.
Bệnh mạch máu ảnh hưởng đến động mạch, tĩnh mạch và mao mạch trong toàn bộ cơ thể. Chúng có thể làm gián đoạn lưu thông máu đến các cơ quan và mô, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Hội chứng mạch vành cấp (Acute Coronary Syndrome – ACS) là một thuật ngữ chung dùng để chỉ các tình trạng đột ngột làm gián đoạn hoặc cản trở hoàn toàn dòng máu đến tim, thường được gọi là nhồi máu cơ tim.
Vôi hóa mạch vành xảy ra khi canxi tích tụ trong các động mạch cung cấp máu cho tim. Sự tích tụ này có thể dẫn đến bệnh động mạch vành và làm tăng nguy cơ đau tim.
Bóc tách động mạch vành là một bệnh tim mạch nghiêm trọng cần được cấp cứu khẩn cấp. Tình trạng này xảy ra khi một trong các động mạch trong tim xuất hiện vết rách ở lớp trong (nội mạc)—một trong ba lớp của thành động mạch.
Giãn động mạch vành (coronary artery aneurysm – CAA) là một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm và thậm chí tử vong nếu không được điều trị.
Co thắt động mạch vành là tình trạng các cơ trong thành động mạch vành đột ngột bị thắt chặt lại, khiến động mạch bị thu hẹp và cản trở dòng máu đến tim. Nhiều trường hợp co thắt động mạch vành không được chẩn đoán vì không gây ra triệu chứng rõ ràng. Điều này có thể nguy hiểm vì tình trạng co thắt kéo dài có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.
Bệnh mạch vành ba nhánh là một dạng bệnh mạch vành nghiêm trọng, làm tăng nguy cơ xảy ra biến chứng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật, dùng thuốc và thay đổi lối sống.
Các thủ thuật tái thông mạch vành giúp điều trị tình trạng hẹp động mạch, cải thiện lưu lượng máu đến tim. Có hai phương pháp phổ biến là can thiệp động mạch vành qua da và phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
Huyết khối động mạch vành là một nguyên nhân phổ biến gây đột tử do tim, chiếm khoảng 1/3 số ca đột tử do tim ở Hoa Kỳ, tương đương khoảng 200.000 ca tử vong mỗi năm.
Tứ chứng Fallot là một dị tật tim bẩm sinh liên quan đến bốn dị tật tim là thông liên thất (VSD), hẹp tại van hoặc ngay dưới van động mạch phổi, dày thất phải và động mạch chủ cưỡi ngựa trên vách liên thất. Dị tật này có thể gây tử vong nếu bệnh nhân không được điều trị.
Dị tật kênh nhĩ thất là một bệnh tim bẩm sinh làm xuất hiện các lỗ thông bất thường giữa các buồng tim của trẻ. Tình trạng này thường cần được điều trị bằng phẫu thuật.
Dị tật vách ngăn nhĩ thất (atrioventricular septal defect – AVSD) là tình trạng có một lỗ thông giữa hai hoặc nhiều buồng tim của trẻ. Lỗ này có thể nằm giữa hai buồng trên, hai buồng dưới hoặc cả bốn buồng tim.
Thông liên thất (VSD) là dị tật tim làm xuất hiện một lỗ hở trên vách ngăn giữa hai tâm thất (buồng tim dưới). Những lỗ nhỏ có thể tự đóng lại mà không cần điều trị và không gây ảnh hưởng lâu dài. Nếu lỗ không tự đóng, bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật để sửa chữa dị tật.
Thông liên nhĩ là một dị tật tim bẩm sinh. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tình trạng này xảy ra ở khoảng 1/1.859 trẻ sơ sinh tại Hoa Kỳ.
Bệnh tim bẩm sinh là những dị tật tim có ngay từ khi sinh ra. Bệnh tim bẩm sinh có nhiều loại khác nhau, từ những dị tật đơn giản không gây triệu chứng đến những vấn đề phức tạp có thể đe dọa đến tính mạng.
Nhiều người sinh ra có dị tật tim nhưng không cần điều trị cho đến khi trưởng thành. Khi tim phát triển, có thể cần thực hiện phẫu thuật, dùng thuốc và các phương pháp điều trị khác.
Dị tật tim bẩm sinh là tình trạng xuất hiện ngay từ khi sinh ra. Mức độ nghiêm trọng của các dị tật tim có thể khác nhau—một số trường hợp cần phẫu thuật từ nhỏ, trong khi những trường hợp khác có thể không cần điều trị cho đến khi trưởng thành hoặc thậm chí không cần điều trị.
Tăng áp động mạch phổi (hay tăng áp phổi) là tình trạng xảy ra khi các động mạch mang máu từ tim đến phổi bị thu hẹp. Điều này làm tăng áp lực máu trong động mạch. Tăng áp động mạch phổi gây ra các triệu chứng như chóng mặt, ngất xỉu, buồn nôn và khó thở. Bên cạnh dùng thuốc, điều chỉnh chế độ ăn uống cũng là điều rất quan trọng để kiểm soát bệnh tăng áp động mạch phổi.
Tăng áp phổi (pulmonary hypertension) là một loại tăng huyết áp nguy hiểm. Căn bệnh này không thể chữa khỏi nhưng có thể kiểm soát được bằng thuốc và phẫu thuật.
Ngừng tim (cardiac arrest) là khi tim ngừng đập. Có nhiều nguyên nhân gây ngừng tim. Tình trạng này có thể gây tử vong nhưng điều trị kịp thời sẽ giúp tăng cơ hội sống sót.
Duy trì lối sống lành mạnh có thể làm giảm huyết áp trong phổi và làm giảm các triệu chứng tăng áp phổi. Ví dụ, người bệnh cần điều chỉnh chế độ ăn uống, tập thể dục nhiều hơn và tránh các chất kích thích.
Tăng áp động mạch phổi do thuyên tắc huyết khối mạn tính (chronic thromboembolic pulmonary hypertension) là một dạng tăng huyết áp hiếm gặp xảy ra ở phổi. Đây là biến chứng của tình trạng thuyên tắc phổi kéo dài (cục máu đông hình thành ở nơi khác trong cơ thể di chuyển đến một động mạch trong phổi và gây tắc nghẽn). Cục máu đông làm tăng huyết áp trong mạch máu, dẫn đến tình trạng tăng áp động mạch phổi hay tăng áp phổi.
Viêm nội tâm mạc là tình trạng viêm ở lớp màng bên trong của tim. Đây là một bệnh nhiễm trùng hiếm gặp, có thể gây tử vong. Viêm nội tâm mạc thường là do vi khuẩn di chuyển theo máu đến tim gây ra và có thể điều trị bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch nhưng những trường hợp nghiêm trọng cần điều trị bằng phẫu thuật.
Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng là tình trạng lớp màng bên trong van tim hoặc các buồng tim bị nhiễm trùng và viêm. Tình trạng này thường do vi khuẩn xâm nhập vào máu và di chuyển đến tim. Vi khuẩn có thể đến từ miệng, da, ruột, hệ hô hấp hoặc đường tiết niệu.
Màng ngoài tim là màng mỏng bao quanh tim. Lớp màng này bảo vệ tim khỏi nhiễm trùng và ngăn tim giãn nở quá mức. Màng ngoài tim có thể bị viêm do nhiều nguyên nhân như nhiễm virus, vi khuẩn, nấm, ký sinh trùng hoặc tổn thương do bị đâm phải, ví dụ như trong quá trình phẫu thuật.
Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (bacterial endocarditis) là tình trạng lớp màng bên trong của tim bị nhiễm vi khuẩn và bị viêm. Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn bán cấp (subacute bacterial endocarditis) là viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn xảy ra từ từ. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến cả van tim.
Viêm nội tâm mạc là tình trạng viêm lớp màng bên trong tim. Tình trạng này thường do vi khuẩn gây ra. Khi nội tâm mạc bị viêm do nhiễm trùng thì được gọi là viêm nội tâm mạc nhiễm trùng. Viêm nội tâm mạc chủ yếu xảy ra ở những người có vấn đề về tim và rất hiếm gặp ở những người có tim khỏe mạnh.
Bệnh lupus có thể gây viêm màng ngoài tim, lớp màng bao xung quanh tim. Phương pháp điều trị tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng. Bệnh nhẹ có thể chỉ cần điều trị bằng thuốc giảm đau nhưng những ca bệnh nặng có thể cần phẫu thuật.




