Tin tức Bệnh Tim Mạch
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tình trạng cholesterol cao và nguy cơ mắc các dạng sa sút trí tuệ khác nhau, bao gồm sa sút trí tuệ do mạch máu não (vascular dementia), bệnh Alzheimer và các loại sa sút trí tuệ khác.
Chụp cắt lớp vi tính đánh giá vôi hóa mạch vành (Coronary Calcium Test) máu kiểm tra cholesterol là một phương pháp giúp đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Dù ít gặp hơn nhiều so với cholesterol cao nhưng vẫn có trường hợp cholesterol bị giảm xuống mức quá thấp. Cholesterol thấp có thể góp phần dẫn đến một số vấn đề sức khỏe khác như ung thư, trầm cảm và lo âu.
Xét nghiệm cholesterol toàn phần giúp đo lượng cholesterol và các loại chất béo khác trong máu. CDC khuyến nghị người trưởng thành khỏe mạnh nên xét nghiệm cholesterol 4–6 năm một lần. Những người có tiền sử gia đình bị cholesterol cao hoặc có yếu tố nguy cơ khác có thể cần xét nghiệm thường xuyên hơn.
Để giảm cholesterol, bạn có thể hình thành thói quen ăn uống lành mạnh hơn bằng cách bổ sung các loại thực phẩm vừa giúp làm giảm cholesterol, vừa mang lại hương vị hấp dẫn cho món ăn.
Xét nghiệm lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) là một trong những xét nghiệm được sử dụng để kiểm tra mức cholesterol trong cơ thể. Những người có nguy cơ thấp mắc bệnh tim mạch nên kiểm tra 4–6 năm một lần, còn những người có nguy cơ cao cần được xét nghiệm thường xuyên hơn.
Bản thân cholesterol cao không gây ra triệu chứng nhưng theo thời gian, tình trạng này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tim. Dấu hiệu của bệnh tim có thể khác nhau giữa nam và nữ (theo giới tính sinh học), nhưng mức độ nguy hiểm đối với cả hai là như nhau.
Viêm cơ tim và viêm màng ngoài tim đều là tình trạng mà tim bị viêm. Tuy nhiên, tình trạng viêm xảy ra ở các phần khác nhau của tim.
Cholesterol di chuyển trong máu dưới hai dạng: LDL (lipoprotein tỷ trọng thấp) – hay còn gọi là cholesterol xấu và HDL (lipoprotein tỷ trọng cao) – còn gọi là cholesterol tốt. Khi LDL dư thừa, chúng có thể tạo thành mảng bám trên thành mạch máu, làm hẹp lòng mạch, cản trở máu đến các cơ quan quan trọng như tim.
Cholesterol toàn phần, hay tổng lượng cholesterol trong máu, là chỉ số đo lường lượng lipid (chất béo) trong máu. Xét nghiệm này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim trong vòng 10 năm tới.
Khi bị suy giáp, cơ thể không thể phân hủy và đào thải LDL cholesterol hiệu quả như bình thường, dẫn đến sự tích tụ LDL trong máu. Ngược lại, cường giáp có thể làm giảm mức cholesterol xuống mức thấp bất thường.
Mặc dù không phải lúc nào cũng đi kèm với cholesterol cao nhưng bản thân tình trạng triglyceride cao cũng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
Cả triglyceride và cholesterol đều cần thiết cho cơ thể, nhưng nếu ở mức quá cao, hai loại chất béo này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Rối loạn lipid máu là tình trạng có mức chất béo trong máu cao, bao gồm cholesterol và triglyceride. Nắm được nguyên nhân, triệu chứng và cách kiểm soát rối loạn lipid máu có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Mức triglyceride cao có thể gây mệt mỏi nếu không được kiểm soát.
Cục máu đông hay huyết khối là khối bán rắn hình thành từ tiểu cầu và protein trong mạch máu. Nghiên cứu cho thấy chân là nơi dễ hình thành cục máu đông nhất.
Việc ngồi một chỗ trong thời gian dài, chẳng hạn như khi đi máy bay đường dài, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề nguy hiểm. Tuy nhiên, có một số cách mà bạn có thể thực hiện để giảm nguy cơ bị cục máu đông. Nếu biết cách phòng ngừa, ngay cả những người có tiền sử cục máu đông cũng vẫn có thể đi máy bay bình thường.
Huyết khối trong stent là một biến chứng hiếm gặp nhưng nguy hiểm của thủ thuật can thiệp động mạch vành qua da. Biến chứng này xảy ra khi cục máu đông chặn dòng máu chảy qua stent.
Bình thường, máu lưu trong cơ thể ở dạng lỏng nhưng đôi khi, máu đặc lại và đóng cục, ví dụ như khi có vết thương. Cục máu đông hình thành trong động mạch hoặc tĩnh mạch có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng. Cục máu đông có thể vỡ ra, di chuyển khắp cơ thể và chặn dòng máu đến các cơ quan. Sự gián đoạn lưu thông máu đến một cơ quan quan trọng như tim hoặc não có thể gây tử vong. Tuy rằng rất khó phòng ngừa cục máu đông một cách hoàn toàn nhưng có nhiều cách để giảm nguy cơ.
Huyết khối động mạch có nghĩa là cục máu đông hình thành trong động mạch. Nếu cục máu đông chặn dòng máu đến một cơ quan quan trọng như tim hoặc não, tình trạng này có thể gây tử vong.
Huyết khối tĩnh mạch cảnh là cục máu đông hình thành ở một trong các tĩnh mạch cảnh trong. Đây là một vấn đề rất hiếm gặp nhưng có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị.
Huyết khối trong tim là thuật ngữ y khoa chỉ cục máu đông trong tim. Hãy gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện ngay lập tức khi gặp các triệu chứng như đau ngực, khó thở hoặc ho ra máu. Huyết khối hay cục máu đông có thể hình thành ở bất cứ đâu trong cơ thể, bao gồm cả tim. Cục máu đông trong tim là một tình trạng vô cùng nguy hiểm, thậm chí có thể gây đột tử (tử vong đột ngột).
Cục máu đông là những khối rắn hình thành trong máu. Cục máu đông vốn được tạo ra nhằm ngăn chảy máu quá nhiều khi bị thương. Nhưng đôi khi, cục máu đông hình thành bên trong động mạch hoặc tĩnh mạch dù không bị thương. Điều này làm tắc nghẽn mạch máu và dẫn đến những vấn đề nguy hiểm.
Hẹp động mạch (stenosis) là tình trạng lòng động mạch bị thu hẹp do sự tích tụ chất béo (xơ vữa động mạch). Tình trạng này có thể xảy ra ở động mạch vành – các mạch máu cấp máu cho cơ tim và được gọi là hẹp mạch vành. Tái hẹp động mạch là khi một phần của động mạch đã được điều trị hẹp trước đó bị hẹp trở lại.
Mức triglyceride cao, HDL thấp hoặc LDL cao có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nhưng thường không gây triệu chứng rõ ràng cho đến khi trở nên nghiêm trọng. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến những tình trạng này là do thừa cân, yếu tố di truyền và tác dụng phụ của thuốc.
Mức triglyceride thấp thường không phải là vấn đề đáng lo ngại và đơn giản chỉ là do tiêu thụ ít chất béo. Tuy nhiên, trong một số trường hợp khác, đây có thể là dấu hiệu của một tình trạng tiềm ẩn liên quan đến tuyến giáp hoặc hệ tiêu hóa.
Triglyceride là một dạng chất béo lưu trữ năng lượng. Mức triglyceride trong máu thường cao hơn khi không nhịn ăn so với khi nhịn ăn. Cả hai mức này đều có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch và các vấn đề sức khỏe khác.
Khi đường huyết tăng, tuyến tụy sẽ tiết ra insulin – hormone giúp đưa glucose vào tế bào để tạo năng lượng. Nếu đường huyết cao, mức triglyceride cũng sẽ tăng theo.
Lượng calo dư thừa mà cơ thể không sử dụng sẽ được lưu trữ dưới dạng triglyceride. Mức triglyceride cao có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nghiêm trọng như bệnh tim và viêm tụy.
Có một số loại thuốc có thể giúp làm giảm mức triglyceride trong máu nhưng cần kết hợp với các biện pháp thay đổi lối sống, chẳng hạn như duy trì chế độ ăn uống cân bằng và đầy đủ dinh dưỡng để phát huy hiệu quả của những thuốc này.




