1

Cholesterol toàn phần là gì? Tại sao cần đo cholesterol toàn phần?

Cholesterol toàn phần, hay tổng lượng cholesterol trong máu, là chỉ số đo lường lượng lipid (chất béo) trong máu. Xét nghiệm này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim trong vòng 10 năm tới.
Hình ảnh 5 Cholesterol toàn phần là gì? Tại sao cần đo cholesterol toàn phần?

Cholesterol là một loại chất béo (lipid) di chuyển trong máu dưới dạng các phân tử nhỏ được bao bọc bởi protein.

Cholesterol toàn phần bao gồm ba loại lipid chính:

  • Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) – thường được gọi là cholesterol xấu, có thể tích tụ trong động mạch và gây tắc nghẽn.
  • Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) – còn gọi là cholesterol tốt, giúp loại bỏ cholesterol thừa khỏi động mạch.
  • Triglyceride – một dạng chất béo dự trữ trong cơ thể.

Cholesterol thường là yếu tố góp phần gây bệnh tim vì LDL có thể làm hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch. Tuy nhiên, cơ thể vẫn cần cholesterol để tiêu hóa thức ăn, tổng hợp vitamin D và sản xuất một số hormone.

Dưới đây là thông tin chi tiết hơn về cholesterol toàn phần và cách đo mức cholesterol toàn phần.

Xét nghiệm cholesterol trong máu

Bác sĩ sử dụng xét nghiệm lipid máu để đo mức cholesterol toàn phần. Bạn cần nhịn ăn từ 8 đến 12 giờ trước khi lấy máu để có kết quả chính xác. Trong quá trình xét nghiệm, bác sĩ sẽ lấy máu từ tĩnh mạch cánh tay vào một hoặc nhiều ống nhỏ, sau đó gửi mẫu đến phòng thí nghiệm để phân tích.

Tần suất xét nghiệm sẽ phụ thuộc vào độ tuổi:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên: Mỗi 5 năm
  • Nữ từ 55 đến 65 tuổi: Mỗi 2 năm
  • Nam từ 45 đến 65 tuổi: Mỗi 2 năm
  • Người từ 65 tuổi trở lên: Mỗi năm

Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm thường xuyên hơn nếu bạn có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, chẳng hạn như:

  • Thừa cân hoặc béo phì
  • Hút thuốc lá
  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim
  • Đã từng bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc biến cố tim mạch khác

Nếu bạn bắt đầu sử dụng thuốc hạ cholesterol hoặc thay đổi phương pháp điều trị, bác sĩ sẽ yêu cầu theo dõi cholesterol thường xuyên hơn để đánh giá hiệu quả của thuốc.

Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm

Kết quả cholesterol toàn phần được tính theo đơn vị mg/dL (miligrams trên decilit máu).

  • LDL càng thấp và HDL càng cao thì càng tốt.
  • LDL cao có thể khiến hình thành mảng bám trong động mạch, gây tắc nghẽn.
  • HDL cao giúp vận chuyển LDL ra khỏi máu, giảm nguy cơ bệnh tim.
  • Triglyceride thấp là dấu hiệu tốt vì khi ăn, cơ thể sẽ chuyển lượng calo dư thừa thành năng lượng dự trữ dưới dạng triglyceride. Tiêu thụ nhiều calo hơn mức cơ thể đốt cháy có thể dẫn đến tăng cân, mức triglyceride cao và các vấn đề tim mạch.

Bảng dưới đây thể hiện các mức cholesterol trong xét nghiệm lipid máu:

Tổng cholesterol LDL (cholesterol xấu) HDL (cholesterol tốt)

Triglyceride

Tối ưu: Dưới 200 mg/dL  Tối ưu: Dưới 100 mg/dL  Thấp: Dưới 40 mg/dL ở nam 

Tối ưu: Dưới 150 mg/dL 

Giới hạn cao: 200- 239 mg/dL Gần tối ưu: 100 - 129 mg/dL Thấp: Dưới 50 mg/dL ở nữ 

Tăng nhẹ: 150 - 499 mg/dL 

240 mg/dL trở lên (Cao) Giới hạn cao: 130 - 159 mg/dL Tối ưu: ≥ 40 mg/dL ở nam

Tăng vừa phải: 500 - 886 mg/dL 

  Cao: 160 - 189 mg/dL  Tối ưu: ≥ 50 mg/dL ở nữ 

Rất cao, nghiêm trọng: Trên 886 mg/dL

  Rất cao: 190 mg/dL  Cao: ≥ 60 mg/dL   

Cách tính cholesterol toàn phần

Bác sĩ tính cholesterol toàn phần bằng cách cộng LDL và HDL, sau đó thêm 20% của mức triglyceride.

Ví dụ: LDL: 150 mg/dL; HDL: 35 mg/dL; Triglyceride: 180 mg/dL

Công thức: 150+35+(180×0.2)=221 mg/dL

Mức này được coi là hơi cao. Bác sĩ có thể đề xuất thay đổi chế độ ăn uống, tập thể dục hoặc kê đơn thuốc để giảm cholesterol.

Nếu bạn từng bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc đặt stent, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để giảm LDL xuống dưới 55 mg/dL nhằm giảm nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch trong tương lai.

Điều trị

Việc điều trị cholesterol toàn phần cao tập trung vào các biện pháp sau:

  • Tập thể dục thường xuyên
  • Thay đổi chế độ ăn uống để giảm cholesterol
  • Dùng thuốc hạ cholesterol nếu cần thiết
  • Kiểm soát căng thẳng
  • Cải thiện giấc ngủ

Bác sĩ thường kê statin để giảm cholesterol. Mỗi loại statin có cơ chế hoạt động khác nhau nhưng đều giúp làm giảm LDL. Một số loại còn có thể cải thiện mức HDL và triglyceride, từ đó giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Yếu tố nguy cơ gây cholesterol cao

Bạn sẽ có nguy cơ cao bị cholesterol cao nếu gia đình có tiền sử rối loạn lipid máu. Trong trường hợp này, ngay cả khi bạn duy trì chế độ ăn lành mạnh và tập thể dục thường xuyên, mức cholesterol vẫn có thể tăng cao.

Ngoài ra, tuổi tác cũng ảnh hưởng đến cholesterol vì mức cholesterol toàn phần có xu hướng tăng dần theo thời gian.

Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm:

  • Hút thuốc lá
  • Thừa cân hoặc béo phì

Tiên lượng khi bị cholesterol cao

Hầu hết mọi người có thể kiểm soát cholesterol toàn phần cao bằng cách sử dụng thuốc và thay đổi lối sống, chẳng hạn như tăng cường hoạt động thể chất và điều chỉnh chế độ ăn uống.

Mảng bám cholesterol có thể gây tắc nghẽn động mạch, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Nếu mức cholesterol chỉ ở mức giới hạn cao, bác sĩ có thể đề xuất các biện pháp kiểm soát để giữ mức cholesterol trong giới hạn an toàn.

Kết luận

Bác sĩ đo cholesterol toàn phần để đánh giá mức lipid trong máu và xác định nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Kết quả xét nghiệm sẽ giúp bác sĩ tìm ra được phương pháp điều trị và cách kiểm soát cholesterol cao.

Việc sử dụng statin có thể giúp giảm cholesterol hiệu quả hơn khi kết hợp với thay đổi lối sống.

Nếu không điều trị, cholesterol cao có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Tại sao béo phì và tăng cholesterol máu thường đi đôi với nhau?
Tại sao béo phì và tăng cholesterol máu thường đi đôi với nhau?

Béo phì làm tăng nguy cơ mắc chứng tăng cholesterol máu (cholesterol máu cao). Giảm cân sẽ giúp giảm nguy cơ tăng cholesterol máu và giảm nguy cơ biến chứng khi mắc phải tình trạng này.

Tại sao các vận động viên có nhịp tim lúc nghỉ ngơi thấp hơn?
Tại sao các vận động viên có nhịp tim lúc nghỉ ngơi thấp hơn?

Nhịp tim lúc nghỉ ngơi trung bình thường dao động từ 60 đến 80 bpm, tuy nhiên, một số vận động viên có nhịp tim lúc nghỉ ngơi thấp đến 30-40 bpm. Nếu bạn là vận động viên hoặc là người thường xuyên tập thể dục, nhịp tim lúc nghỉ ngơi thấp thường không là vấn đề, thậm chí còn là biểu hiện cho trạng thái sức khỏe tốt. Hãy đến gặp bác sĩ nếu thấy nhịp tim thấp đi kèm với các triệu chứng khác, như mệt mỏi hoặc chóng mặt.

Tại sao chúng ta dễ bị cục máu đông hơn khi đi máy bay?
Tại sao chúng ta dễ bị cục máu đông hơn khi đi máy bay?

Việc ngồi một chỗ trong thời gian dài, chẳng hạn như khi đi máy bay đường dài, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề nguy hiểm. Tuy nhiên, có một số cách mà bạn có thể thực hiện để giảm nguy cơ bị cục máu đông. Nếu biết cách phòng ngừa, ngay cả những người có tiền sử cục máu đông cũng vẫn có thể đi máy bay bình thường.

Tại sao mãn kinh làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?
Tại sao mãn kinh làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?

Thời kỳ mãn kinh gây ra nhiều triệu chứng khác nhau, trong đó phổ biến nhất là bốc hỏa và đổ mồ hôi ban đêm. Khi bước vào thời kỳ mãn kinh, phụ nữ còn có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cùng nhiều vấn đề sức khỏe khác.

Tại sao bệnh tiểu đường type 2 làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?
Tại sao bệnh tiểu đường type 2 làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?

Bệnh tiểu đường và bệnh tim mạch có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Những người bị tiểu đường có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch cao hơn.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây