Nguyên nhân gây mức triglyceride cao, HDL thấp hoặc LDL cao

Mức triglyceride cao, HDL thấp hoặc LDL cao có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nhưng thường không gây triệu chứng rõ ràng cho đến khi trở nên nghiêm trọng. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến những tình trạng này là do thừa cân, yếu tố di truyền và tác dụng phụ của thuốc.
Hình ảnh 152 Nguyên nhân gây mức triglyceride cao, HDL thấp hoặc LDL cao

Rối loạn mỡ máu (dyslipidemia) bao gồm các tình trạng cholesterol toàn phần hoặc LDL cao, HDL thấp và triglyceride cao.

Tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Một số nguyên nhân phổ biến gây rối loạn mỡ máu gồm yếu tố di truyền, cân nặng và tác dụng phụ của thuốc.

Triglyceride là dạng chất béo trong máu, được hấp thụ từ thực phẩm và cung cấp năng lượng cho tế bào. Cholesterol là nhóm phân tử gồm chất béo và protein, cần thiết cho việc xây dựng tế bào và sản xuất hormone.

Có hai loại cholesterol chính:

  • HDL (lipoprotein tỷ trọng cao) – được gọi là cholesterol "tốt" vì giúp loại bỏ LDL khỏi máu.
  • LDL (lipoprotein tỷ trọng thấp) – được gọi là cholesterol "xấu" vì có thể gây tích tụ mảng bám trong mạch máu.

Dưới đây là những nguy cơ có thể xảy ra do triglyceride cao, HDL thấp hoặc LDL cao, cũng như các phương pháp duy trì mức mỡ máu trong giới hạn bình thường.

Tình trạng triglyceride cao, HDL thấp hoặc LDL cao có thể dẫn đến nguy cơ gì?

Những tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, thường không gây triệu chứng rõ ràng cho đến khi trở nên nghiêm trọng.

Xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), triglyceride cao, HDL thấp và LDL cao là những yếu tố nguy cơ gây xơ vữa động mạch – tình trạng thu hẹp động mạch do tích tụ mảng bám.

Xơ vữa động mạch làm giảm lưu lượng máu và có thể dẫn đến các vấn đề về tim như:

  • Nhồi máu cơ tim
  • Đột quỵ
  • Suy tim
  • Bệnh động mạch ngoại biên
  • Rối loạn nhịp tim

Theo nghiên cứu năm 2017, bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới.

Huyết áp cao

Mỡ máu cao và huyết áp cao thường xảy ra cùng nhau. Một nghiên cứu năm 2021 cho thấy mức cholesterol toàn phần cao có thể dẫn đến huyết áp cao.

Ngoài ra, một nghiên cứu năm 2016 trên nam giới Nhật Bản trong độ tuổi lao động cũng phát hiện rằng LDL cao làm tăng đáng kể nguy cơ tăng huyết áp.

Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu

Đây là tình trạng mỡ tích tụ trong gan, có thể dẫn đến tổn thương gan và biến chứng nghiêm trọng. Theo nghiên cứu năm 2020, bệnh này có thể xảy ra do:

  • Béo phì
  • Hội chứng chuyển hóa
  • Cholesterol cao
  • Triglyceride cao
  • Tiểu đường

Viêm tụy cấp

Viêm tụy cấp là tình trạng tuyến tụy viêm đột ngột, có thể tự khỏi nhưng đôi khi gây ra biến chứng nghiêm trọng như suy thận.

Nghiên cứu năm 2018 cho thấy mức triglyceride quá cao có thể làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp.

Mức triglyceride và LDL bao nhiêu được coi là cao?

Dưới đây là các mức HDL, LDL và triglyceride lành mạnh theo hướng dẫn của Chương trình Giáo dục Cholesterol Quốc gia Hoa Kỳ (NCEP ATP III):

Mức HDL (cholesterol tốt)

Phân loại

Mức HDL (mg/dL)

Thấp

< 40

Giới hạn thấp

41–59

Tối ưu

> 60

Mức LDL (cholesterol xấu)

Phân loại

Mức LDL (mg/dL)

Tối ưu

< 100

Cận tối ưu

100–129

Giới hạn cao

130–159

Cao

160–189

Rất cao

> 190

Mức triglyceride

Phân loại

Mức triglyceride (mg/dL)

Trung bình

< 150

Hơi cao

150–499

Cao vừa phải

500–886

Rất cao

> 886

Mức HDL có thể tăng lên quá cao không?

Mặc dù được gọi là "cholesterol tốt" nhưng nghiên cứu cho thấy mức HDL quá cao có thể làm tăng nguy cơ tử vong.

Một nghiên cứu của Đan Mạch năm 2017 đã phân tích tỷ lệ tử vong ở 52.268 nam giới và 64.240 phụ nữ trong trung bình 6,4 năm. Kết quả cho thấy:

  • Ở nam giới, tỷ lệ tử vong thấp nhất khi mức HDL là 73 mg/dL.
  • Ở phụ nữ, tỷ lệ tử vong thấp nhất khi mức HDL là 93 mg/dL.
  • Tỷ lệ tử vong tăng đáng kể khi mức HDL vượt 97 mg/dL ở nam giới và 135 mg/dL ở phụ nữ.

Lưu ý về nghiên cứu

Hiện vẫn cần thêm nghiên cứu để hiểu rõ hơn về nguy cơ gây tử vong của mức HDL rất cao. Một nghiên cứu năm 2019 cho rằng:

  • Đột biến gen có thể dẫn đến mức HDL rất cao.
  • Chức năng HDL suy giảm khi ở mức rất cao.
  • Thiết kế nghiên cứu chưa hoàn chỉnh có thể gây sai lệch kết quả.

Triglyceride cao và HDL thấp có thể là dấu hiệu bệnh lý không?

Một số bệnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mỡ máu. Theo Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia Hoa Kỳ (NHLBI), các bệnh này bao gồm:

  • Béo phì
  • Tiểu đường
  • HIV
  • Suy giáp (tuyến giáp hoạt động kém)
  • Bệnh thận
  • Ngưng thở khi ngủ
  • Hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)
  • Mãn kinh
  • Lupus ban đỏ hệ thống

Ngoài ra, một số loại thuốc như thuốc tránh thai, thuốc lợi tiểu và thuốc điều trị HIV cũng có thể ảnh hưởng đến mỡ máu.

Điều trị triglyceride cao và HDL thấp bằng thuốc

Nếu cho rằng thay đổi lối sống không đủ để đưa mức triglyceride về ngưỡng an toàn, bác sĩ có thể đề nghị dùng thuốc.

Các phương pháp không kê đơn

Một số sản phẩm hỗ trợ có thể giúp kiểm soát rối loạn lipid máu, bao gồm:

  • Niacin
  • Dầu cá
  • Chất xơ hòa tan
  • Phytosterol (hợp chất thực vật có lợi cho cholesterol)

Lưu ý: Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thực phẩm bổ sung nào.

Các loại thuốc kê đơn

Statin là loại thuốc phổ biến nhất để điều trị rối loạn lipid máu. Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng:

  • Fibrate
  • Niacin
  • Axit béo omega-3
  • Thuốc ức chế hấp thụ cholesterol hoặc nhựa gắn axit mật

Cách giảm triglyceride và cholesterol tại nhà

Bác sĩ có thể giúp bạn lên kế hoạch điều chỉnh mỡ máu bằng cách áp dụng một số thay đổi lối sống sau:

Chế độ ăn uống

Hướng dẫn Dinh dưỡng cho Người Mỹ 2020-2025 khuyến nghị:

  • Giữ lượng chất béo bão hòa dưới 10% tổng calo hàng ngày.
  • Thay thế chất béo bão hòa bằng chất béo không bão hòa (dầu thực vật, dầu ô liu).

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyên nên hạn chế:

  • Thịt đỏ
  • Sản phẩm từ sữa nguyên kem
  • Thức ăn chiên rán
  • Thịt chế biến sẵn
  • Natri (muối ăn)
  • Đồ ăn nhiều đường

Một nghiên cứu năm 2021 cho thấy chế độ ăn giàu chất béo không bão hòa đơn giúp làm giảm LDL và tăng HDL. Dầu ô liu và dầu bơ là những nguồn chất béo không bão hòa đơn tốt.

Hướng dẫn Dinh dưỡng 2015-2020 chỉ ra rằng thay chất béo bão hòa bằng carbohydrate có thể giúp giảm LDL và cholesterol toàn phần nhưng lại làm tăng triglyceride và giảm HDL.

Bổ sung chất xơ hòa tan

Một đánh giá năm 2015 cho thấy ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm LDL và cholesterol toàn phần mà không ảnh hưởng đến HDL hay triglyceride. Trong đó, yến mạch là loại ngũ cốc có hiệu quả tốt nhất.

Tập thể dục

Tập thể dục giúp duy trì cân nặng hợp lý. Theo Tổ chức Hành động về Béo phì (Obesity Action Coalition), mỗi 4,5 kg (10 pound) trọng lượng dư thừa có thể làm tăng thêm khoảng 10 mg cholesterol mỗi ngày.

Giảm khoảng 9 kg (20 pound) có thể giúp:

  • Giảm 15% LDL
  • Giảm 30% triglyceride
  • Tăng HDL

Hạn chế rượu

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) khuyến nghị:

  • Nam giới: Không quá 2 ly rượu/ngày
  • Phụ nữ: Không quá 1 ly rượu/ngày

Bỏ thuốc lá

Hút thuốc làm giảm HDL (cholesterol tốt) và tăng LDL (cholesterol xấu). CDC khuyến nghị ngừng hút thuốc nếu bạn đang hút và không bắt đầu thói quen này nếu bạn chưa hút. Nếu gặp khó khăn trong việc bỏ thuốc, bác sĩ có thể hỗ trợ bạn lập kế hoạch cai thuốc phù hợp.

Cần làm gì nếu bị triglyceride hoặc cholesterol cao

Nếu bạn bị triglyceride hoặc cholesterol cao, bác sĩ sẽ giúp bạn xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp. Thông thường, thay đổi lối sống là đủ để kiểm soát lipid máu, nhưng trong trường hợp nghiêm trọng, bác sĩ có thể kê thuốc.

Việc theo dõi thường xuyên là rất quan trọng. CDC khuyến nghị:

  • Người có nguy cơ thấp: Xét nghiệm lipid 5 năm/lần.
  • Người có nguy cơ cao: Xét nghiệm thường xuyên hơn.

Kết luận

Mức triglyceride cao, LDL cao và HDL thấp sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến những tình trạng này là do cân nặng, yếu tố di truyền và tác dụng phụ của thuốc.

Bác sĩ có thể hướng dẫn bạn điều chỉnh chế độ ăn uống, tập luyện và dùng thuốc để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Cholesterol cao: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Các Phòng Ngừa
Cholesterol cao: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Các Phòng Ngừa

Khi lượng Cholesterol tăng lên quá cao, chúng sẽ bắt đầu tích tụ trên thành động mạch tạo nên các mảng bám cholesterol, làm lòng động mạch bị thu hẹp gây cản trở sự lưu thông máu và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.

Hẹp eo động mạch chủ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị
Hẹp eo động mạch chủ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể, có nhiệm vụ vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến phần còn lại của cơ thể. Hẹp eo động mạch chủ là tình trạng một đoạn động mạch chủ bị hẹp hơn bình thường. Điều này buộc tim phải co bóp mạnh hơn để đẩy máu qua động mạch chủ.

Viêm màng ngoài tim: Nguyên nhân, biến chứng và cach điều trị
Viêm màng ngoài tim: Nguyên nhân, biến chứng và cach điều trị

Viêm màng ngoài tim là tình trạng viêm xảy ra ở lớp mô mỏng, có dạng giống như một chiếc túi rỗng bao xung quanh tim. Viêm màng ngoài tim thường gây ra cơn đau nhói ở ngực. Triệu chứng này xảy ra do các lớp màng ngoài tim bị kích thích cọ xát vào nhau.

Bệnh tim Ebstein: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị
Bệnh tim Ebstein: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Bệnh tim Ebstein là một dạng dị tật tim bẩm sinh hiếm gặp. Ở những trẻ bị bệnh tim Ebstein, van ba lá (van nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải) hình thành không đúng vị trí và các lá van bị dị dạng. Kết quả là van ba lá không thể hoạt động bình thường và máu chảy ngược qua van, làm cho tim hoạt động kém hiệu quả. Bệnh tim Ebstein có thể dẫn đến chứng cơ tim phì đại và suy tim.

Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ: triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị
Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ: triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị

Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ (IC) là tình trạng cơ tim bị suy yếu do cơn đau tim hoặc bệnh động mạch vành. Bệnh có thể được điều trị bằng các phương pháp như thay đổi lối sống, dùng thuốc, phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây