Trứng cút: Giá trị dinh dưỡng, lợi ích và cách chế biến

Giống như các loại trứng khác, trứng cút cũng rất giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên, có một số điều cần lưu ý khi ăn trứng cút, đặc biệt là phụ nữ đang mang thai và người bị dị ứng trứng.
Trứng cút: Giá trị dinh dưỡng, lợi ích và cách chế biến

Trứng cút là trứng của loài chim cút – một loài chim có kích thước trung bình. Trứng cút có kích thước nhỏ, thường chỉ bằng một phần ba kích thước của quả trứng gà cỡ vừa, vỏ màu be với các mảng đen hoặc nâu đen, cũng gồm lòng trắng và lòng đỏ như trứng gà hay trứng vịt.

Giống như các loại trứng khác, trứng cút cũng rất giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên, có một số điều cần lưu ý khi ăn trứng cút, đặc biệt là phụ nữ đang mang thai và người bị dị ứng trứng.

Giá trị dinh dưỡng của trứng cút

Trứng cút nhỏ nên 3 – 4 quả trứng cút mới bằng một quả trứng gà.

Lượng calo và các chất dinh dưỡng có trong một quả trứng cút (9 - 10 gram): (1)

  • Lượng calo: 14 calo
  • Protein: 1 gram
  • Chất béo: 1 gram
  • Carb: 0 gram
  • Chất xơ: 0 gram
  • Choline: 4% nhu cầu hàng ngày
  • Vitamin B2: 6% nhu cầu hàng ngày
  • Folate: 2% nhu cầu hàng ngày
  • Vitamin B5: 3% nhu cầu hàng ngày
  • Vitamin A: 2% nhu cầu hàng ngày
  • Vitamin B12: 6% nhu cầu hàng ngày
  • Sắt: 2% nhu cầu hàng ngày
  • Phốt pho: 2% nhu cầu hàng ngày
  • Selen: 5% nhu cầu hàng ngày

Mặc dù nhỏ bé nhưng mật độ dinh dưỡng trong trứng cút lại không hề thua kém trứng gà.

Mỗi một quả trứng cút chứa lượng đáng kể vitamin B12, selen, vitamin B2 và choline cùng với một lượng chất sắt nhưng lại chỉ có 14 calo.

Selen và vitamin B2 là những dưỡng chất quan trọng giúp cơ thể xử lý thức ăn và chuyển hóa thành năng lượng. Selen còn cần thiết cho chức năng của tuyến giáp.

Trong khi đó, vitamin B12 và sắt giúp cải thiện chức năng hệ thần kinh, tham gia vào quá trình sản sinh hồng cầu và nhờ đó duy trì mức năng lượng cho cơ thể.

Choline được cơ thể sử dụng để tạo ra acetylcholine - một chất dẫn truyền thần kinh có chức năng truyền tín hiệu từ hệ thần kinh đến các cơ.

Tóm tắt: Một quả trứng cút chỉ chứa 14 calo nhưng lại rất giàu vitamin và khoáng chất, gồm có selen, vitamin B2, vitamin B12 và choline.

Các lợi ích của trứng cút

Trứng cút rất giàu chất dinh dưỡng và các chất chống oxy hóa giúp đảo ngược tổn thương tế bào và điều trị các triệu chứng dị ứng. (2)

Một nghiên cứu kéo dài 7 ngày được thực hiện trên 77 người bị viêm mũi dị ứng cho thấy các triệu chứng như hắt hơi, nghẹt mũi và chảy nước mũi đã có sự cải thiện trong vòng 1 giờ sau khi uống bổ sung kẽm và chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ trứng cút. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ liệu nếu chỉ sử dụng các hợp chất có trong trứng cút thì có mang lại kết quả tương tự hay không.

Một nghiên cứu được thực hiện trên chuột cho thấy lòng đỏ trứng cút làm giảm các triệu chứng của bệnh viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan - một tình trạng nghiêm trọng xảy ra do dị ứng thực phẩm.

Mặc dù các kết quả nghiên cứu đều rất hứa hẹn nhưng vẫn cần có thêm nghiên cứu trên người để xác nhận những lợi ích này.

Tóm tắt: Trứng cút có chứa các chất chống oxy hóa có tác dụng hỗ trợ điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng và viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan. Tuy nhiên, vẫn cần phải nghiên cứu thêm.

Lưu ý khi ăn trứng cút

Trứng cút thường không được tiệt trùng, có nghĩa là không trải qua quá trình xử lý nhiệt để tiêu diệt vi khuẩn có hại trên vỏ.

Do đó, phụ nữ mang thai và những người có hệ miễn dịch bị suy yếu nên tránh ăn trứng cút hoặc phải nấu chín kỹ trứng trước khi ăn. Không ăn trứng sống hay trứng lòng đào.

Ngoài ra, những người bị dị ứng với trứng gà có thể cũng bị dị ứng với trứng cút. Phải hết sức thận trọng nếu muốn thử ăn trứng cút. Một số người dù không bị dị ứng trúng gà nhưng lại bị dị ứng với trứng cút.

Tóm tắt: Trứng cút thường không được tiệt trùng và có thể bị nhiễm vi khuẩn nên phụ nữ mang thai và những người có hệ miễn dịch yếu không nên ăn trứng cút hoặc phải nấu chín trứng trước khi ăn. Trứng cút cũng có thể gây dị ứng giống như các loại trứng khác.

So sánh trứng cút và trứng gà

Trứng cút có kích thước chỉ bằng 1/3 trứng gà nhưng tỷ lệ lòng đỏ so với lòng trắng của trứng cút lại lớn hơn trứng gà. Vì phần lớn các chất dinh dưỡng trong trứng tập trung ở lòng đỏ nên có ý kiến cho rằng trứng cút giàu dinh dưỡng hơn trứng gà nếu so sánh cùng một lượng trứng.

Bảng dưới đây là hàm lượng các chất dinh dưỡng chính có trong 100 gram trứng cút và trứng gà: (1)

  Trứng cút (khoảng 10 quả) Trứng gà (khoảng 2 quả trứng lớn)
Lượng calo 158 148
Chất béo 11 gram 10 gram
Protein 13 gram 12 gram
Choline 48% giá trị hàng ngày (DV) 61% DV
Vitamin B2 61% DV 32% DV
Vitamin B12 66% DV 43% DV
Sắt 20% DV 9% DV

Hai loại trứng còn có chứa nhiều chất dinh dưỡng khác nhưng trên đây là những chất có sự khác biệt lớn nhất về hàm lượng giữa trứng gà và trứng cút. Các chất khác có sự khác biệt nhỏ hơn.

Nếu so cùng một lượng trứng, trứng cút chứa nhiều chất béo và protein hơn, lượng chất sắt và vitamin B2 cao hơn gấp đôi và nhiều vitamin B12 hơn khoảng 30% so với trứng gà. Mặt khác, trứng gà lại chứa nhiều choline hơn.

Tuy rằng trứng cút cũng tốt cho sức khỏe nhưng các lợi ích mà loại trứng này mang lại cũng không khác biệt quá nhiều so với trứng gà.

Tóm tắt: Trứng cút nhỏ hơn trứng gà nhưng chứa nhiều chất béo, protein, sắt, vitamin B2 và vitamin B12 hơn nếu so cùng một lượng trứng. Tuy nhiên, cả hai loại trứng đều là thực phẩm có lợi cho sức khỏe.

Cách chế biến trứng cút

Trứng cút cũng có thể được chế biến theo nhiều cách giống như trứng gà hay trứng vịt nhưng thời gian nấu nhanh hơn đáng kể do kích thước nhỏ hơn.

Trứng cút được sử dụng chủ yếu ở các nước châu Á và thường được luộc chín, sau đó làm thành các món ăn như thịt kho, chiên giòn, chiên bơ, sốt me… Trứng cút lộn cũng là một món ăn được nhiều người yêu thích.

Dưới đây là các bước luộc trứng cút:

  1. Nhẹ nhàng rửa sạch trứng, cẩn thận tránh làm vỡ trứng
  2. Cho trứng vào nồi và đổ nước ngập trứng
  3. Bắc lên bếp đun lửa vừa
  4. Khi nước sôi thì hạ xuống lửa nhỏ
  5. Luộc từ 6 – 8 phút rồi tắt bếp

Sau khi trứng chín, chắt hết nước nóng ra và đổ nước lạnh vào để làm nguội trứng. Xóc trứng trong nồi hoặc lăn trứng trên bề mặt phẳng để làm bong vỏ. Bóc vỏ nhẹ tay, tránh làm vỡ trứng.

Trứng cút đã luộc có thể bảo quản trong tủ lạnh từ 3 – 5 ngày.

Tóm tắt: Có thể sử dụng trứng cút làm thành nhiều món ăn. Tuy nhiên, thời gian luộc trứng cút nhanh hơn trứng gà do có kích thước nhỏ.

Tóm tắt bài viết

Trứng cút nhỏ bé nhưng lại chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.

Giống như các loại trứng khác, trứng cút cũng có thể bị nhiễm vi khuẩn nên cần nấu chín trứng trước khi ăn. Ăn trứng sống hoặc nấu chưa chín kỹ đặc biệt nguy hiểm cho phụ nữ mang thai và những người có hệ miễn dịch yếu.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Trứng vịt: Giá trị dinh dưỡng, lợi ích và tác hại
Trứng vịt: Giá trị dinh dưỡng, lợi ích và tác hại

Trứng vịt có kích thước lớn hơn và bổ dưỡng hơn một chút so với trứng gà. Trứng vịt rất giàu dinh dưỡng, ngoài ra còn cung cấp các chất chống oxy hóa và các hợp chất có lợi cho sức khỏe mắt và não bộ.

Cà chua: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe
Cà chua: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe

Cà chua là một trong những nguồn cung cấp chất chống oxy hóa lycopene chính trong chế độ ăn uống. Chất này mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, gồm có giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và ung thư.

Cà rốt: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích đối với sức khỏe
Cà rốt: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích đối với sức khỏe

Ăn cà rốt giúp làm giảm nguy cơ ung thư, bệnh tim mạch và cải thiện sức khỏe của mắt. Ngoài ra, loại củ này còn có ích cho việc giảm cân.

Thịt bò: Giá trị dinh dưỡng và những tác động đến sức khỏe
Thịt bò: Giá trị dinh dưỡng và những tác động đến sức khỏe

Thịt bò nạc rất giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là chất sắt và kẽm. Do đó, ăn thịt bò ở mức độ vừa phải là một điều được khuyến khích trong chế độ ăn uống lành mạnh.

Yến mạch: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe
Yến mạch: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe

Yến mạch là một trong những loại ngũ cốc lành mạnh nhất và là nguồn cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật cần thiết cho cơ thể.

atopalm

 

Today's birthdays
19 years old
19 years old
Upcoming birthdays
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây