Lưu ý trong điều trị cúm
1. Điều trị cúm bằng thuốc kháng virus
Thuốc kháng virus là thuốc kê theo đơn (thuốc dạng viên nén, chất lỏng, dung dịch tiêm tĩnh mạch hay bột hít) chống lại virus trong cơ thể, và không được bán sẵn tại quầy.
Hầu hết những người bị cúm đều ở tình trạng nhẹ và không cần chăm sóc hoặc sử dụng thuốc kháng virus. Tuy nhiên, nếu bị bệnh với các triệu chứng nguy hiểm ở những nhóm đối tượng có nguy cơ cao như những người mắc bệnh hen suyễn, tiểu đường hoặc bệnh tim, thì cần liên hệ với bác sĩ để được hỗ trợ điều trị. Trung tâm kiểm soát và phòng chống dịch bệnh (CDC) khuyến nghị nên điều trị kịp thời cho những đối tượng có nguy cơ cao khi bị nhiễm bệnh cúm.
Có thể dùng thuốc kháng virus để điều trị cúm:
- Thuốc kháng virus có thể điều trị bệnh cúm mùa - là bệnh ảnh hưởng đến hệ hô hấp chủ yếu là mũi và cổ họng, thường bùng phát phần lớn theo mô hình mùa có thể dự đoán được và xảy ra hàng năm. Mùa cúm kéo dài từ mùa thu đến mùa xuân, cao điểm trong những tháng của mùa đông.
- Thuốc kháng virus khác với kháng sinh, chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn.
- Thuốc kháng virus có thể làm cho bệnh thuyên giảm và rút ngắn thời gian bị bệnh. Chúng có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng do bệnh cúm gây nên như viêm phổi.
Điều rất quan trọng là thuốc kháng virus được sử dụng sớm trong điều trị cho những người bị cúm (ví dụ những người đang ở trong bệnh viện) và những người bị cúm có khả năng bị biến chứng nghiêm trọng do cúm. Và những người khác cũng có thể được điều trị bằng thuốc kháng virus nhưng phải được kê đơn của bác sĩ chuyên khoa.
Điều trị bằng thuốc kháng virus hoạt động tốt nhất là bắt đầu ngay sau khi bệnh cúm bắt đầu. Khi điều trị được bắt đầu trong vòng hai ngày sau khi bị bệnh với các triệu chứng cúm, thuốc kháng virus có thể làm giảm các triệu chứng sốt và cúm, và rút ngắn thời gian bị bệnh khoảng một ngày. Chúng cũng có thể làm giảm nguy cơ biến chứng như nhiễm trùng tai ở trẻ em, biến chứng hô hấp cần thuốc kháng sinh và nhập viện ở người lớn. Đối với những người có nguy cơ cao bị biến chứng cúm nghiêm trọng, điều trị sớm bằng thuốc kháng virus có nghĩa là bệnh sẽ nhẹ hơn thay vì bệnh nặng hơn có thể phải nằm viện. Đối với người lớn nhập viện với bệnh cúm, một số nghiên cứu đã báo cáo rằng việc điều trị kháng virus sớm có thể giảm nguy cơ tử vong.
2. Các loại thuốc kháng virus
Theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) có 4 loại thuốc kháng virus được phê chuẩn để điều trị cúm.
- Oseltamivir phosphate (tên thuốc là Tamiflu)
- Zanamivir (tên thuốc là Relenza)
- Peramivir (tên thuốc là Rapivab)
- Baloxavir marboxil (tên thuốc là Xofluza)
Oseltamivir phosphate (tên thuốc là Tamiflu) có sẵn dưới dạng viên nén hoặc dung dịch lỏng và được FDA phê chuẩn để điều trị sớm bệnh cúm ở những người từ 14 ngày tuổi trở lên.
Zanamivir (tên thuốc là Relenza) là một loại bột hít và được phê duyệt để điều trị sớm bệnh cúm ở những người từ 7 tuổi trở lên (chú ý: thuốc này không được khuyến nghị cho những người có vấn đề về hô hấp như hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).
Peramivir (tên thuốc là Rapivab) được tiêm tĩnh mạch bởi bác sĩ chuyên khoa và được phê duyệt điều trị sớm bệnh cúm ở những người từ 2 tuổi trở lên.
Baloxavir marboxil (tên thuốc là Xofluza) là thuốc dạng viên nén dùng một liều duy nhất bằng đường uống và được chấp thuận cho điều trị sớm bệnh cúm ở người từ 12 tuổi trở lên (chú ý: không được khuyến nghị cho phụ nữ có thai, bà mẹ nuôi con bú, bệnh nhân ngoại trú đang điều trị các bệnh phức tạp hoặc bệnh nhân nhập viện)
3. Thời gian điều trị thuốc kháng virus
Thời gian điều trị khác nhau phụ thuộc y lệnh bác sĩ kê đơn cho thuốc kháng virus. Oseltamivir và zanamivir thường được chỉ định uống hai lần mỗi ngày và uống trong 5 ngày. Mặc dù, những người nhập viện vì cúm có thể cần điều trị bằng thuốc kháng virus dài hơn 5 ngày. Peramivir được tiêm tĩnh mạch một lần trong khoảng thời gian từ 15 đến 30 phút. Baloxavir được dùng dưới dạng liều uống duy nhất.
4. Các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc kháng virus
Mỗi loại thuốc sẽ cho tác dụng khác nhau. Tác dụng phụ phổ biến nhất đối với oseltamivir là buồn nôn và nôn. Zanamivir có thể gây co thắt phế quản và peramivir có thể gây tiêu chảy.
Vì vậy nếu bị bệnh cúm mùa nên:
- Uống thuốc kháng virus, nếu có chỉ định của bác sĩ
- Thực hiện các biện pháp phòng ngừa hàng ngày để bảo vệ người khác khi bị bệnh. Trong khi bị bệnh, hạn chế tiếp xúc với người khác càng nhiều càng tốt để tránh lây nhiễm cho họ. Phải che mũi và miệng bằng khăn giấy khi ho hoặc hắt hơi. Vứt khăn giấy vào thùng rác sau khi sử dụng. Phải rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước. Nếu không có xà phòng và nước, hãy sử dụng chất chà tay chứa cồn.Làm sạch và khử trùng các bề mặt và đồ vật có thể bị nhiễm vi trùng như cúm.
- Ở nhà cho đến khi khỏe hơn. Nếu bị bệnh giống như bệnh cúm, Trung tâm kiểm soát và phòng chống dịch bệnh (CDC) khuyên nên ở nhà ít nhất 24 giờ sau khi hết sốt trừ khi được chăm sóc y tế hoặc cho các nhu cầu thiết yếu khác.
Bệnh thủy đậu là bệnh cấp tính do virus Varicella Zoster gây ra. Bệnh rất dễ lây truyền qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc với dịch tiết của bệnh nhân. Đặc biệt, virus có thể sống vài ngày trong vẩy bong của thủy đậu. Vì thế, cách phòng ngừa và tránh lây lan bệnh là đặc biệt quan trọng.
Thời điểm tốt nhất để tiêm phòng vắc-xin viêm gan B là từ lúc trẻ mới sinh ra, nếu muốn biết tình trạng của trẻ phù hợp với loại vắc-xin nào thì cần có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa.
Bệnh bạch cầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính, do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh bạch hầu dẫn đến tình trạng nhiễm trùng, nhiễm độc nặng. Các độc tố do vi khuẩn gây bệnh gây liệt cơ, viêm cơ tim, thậm chí dẫn đến tử vong trong 6 ngày với tỷ lệ khá cao.
Bệnh bạch cầu là một loại ung thư phổ biến, chiếm 31% trong số các loại ung thư ở trẻ nhỏ. Tuy vậy những nghiên cứu cũng như các thống kê cụ thể về bệnh bạch cầu tại Việt Nam còn rất hạn chế. Bài viết sau sẽ cung cấp một số thông tin cần biết về khái niệm, phân loại và yếu tố nguy cơ của bệnh bạch cầu.
Nam giới có nguy cơ nhiễm bệnh sùi mào gà ở cuống lưỡi cao hơn khoảng gấp 3 lần so với nữ giới.
Có đúng là tiêm phòng cúm bạn sẽ bị bệnh cúm?
- Bác sĩ ơi, có đúng là tiêm phòng cúm chúng ta sẽ bị bệnh cúm không ạ? Cảm ơn bác sĩ!
- 1 trả lời
- 1209 lượt xem
Trẻ em nên bị thủy đậu thay vì tiêm vắc xin, điều này có đúng không?
- Thưa bác sĩ, tôi nghe nhiều người nói trẻ em nên bị thủy đậu, thay vì tiêm vắc xin. Điều này có đúng không vậy? Bác sĩ giải đáp giúp tôi với. Cảm ơn bác sĩ!
- 1 trả lời
- 1687 lượt xem
Bé chưa có phản ứng xấu với loại vắc xin nào, thì sẽ không phản ứng gì với các mũi tiêm trong tương lai?
- Bác sĩ ơi, bé nhà tôi được 9 tháng tuổi, bé chưa bao giờ phản ứng xấu với một loại vắc xin nào. Bác sĩ cho tôi hỏi, điều đó có nghĩa là cháu sẽ không phản ứng gì với các mũi tiêm trong tương lai, phải không ạ? Cảm ơn bác sĩ!
- 1 trả lời
- 1640 lượt xem
Các phản ứng nhạy cảm với vắc xin có di truyền trong gia đình không?
- Bác sĩ cho hỏi, các phản ứng nhạy cảm với vắc xin có di truyền từ bố mẹ sang con không ạ? Cảm ơn bác sĩ!
- 1 trả lời
- 1379 lượt xem
Trẻ em từ 2 tuổi trở lên bị bệnh cúm thường có nhiều biến chứng nghiêm trọng. Trong giai đoạn 2015-2016, cúm có liên quan đến cái chết của hơn 80 trẻ em ở nước Mỹ.
Lợi ích của tiêm phòng vắc xin bại liệt là gì? Lịch tiêm chủng như thế nào? Cần lưu ý những gì trước khi cho bé tiêm phòng vắc xin bại liệt? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây!
Vắc xin DTaP bảo vệ bé chống lại 3 bệnh: bạch hầu, ho gà và uốn ván.
Vắcxin MMR bảo vệ bé phòng chống lại ba loại virut: sởi, quai bị, và rubella.
Hậu quả lâu dài của viêm gan A thường ít nghiêm trọng hơn so với viêm gan B hoặc C. Tuy nhiên, viêm gan A không phải là căn bệnh có thể xem nhẹ và những trường hợp xấu nhất có thể gây tổn thương gan, thậm chí tử vong.





