1

Làm thế nào để tầm soát đột quỵ?

Đột quỵ đôi khi xảy ra mà không có dấu hiệu cảnh báo trước, nhưng có những phương pháp giúp đánh giá nguy cơ đột quỵ, gồm có thang điểm ASCVD và siêu âm động mạch cảnh.
Làm thế nào để tầm soát đột quỵ? Làm thế nào để tầm soát đột quỵ?

Đột quỵ xảy ra khi sự lưu thông máu đến một phần não bị gián đoạn. Điều này khiến cho phần não đó không được cung cấp oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến các tế bào não bị hỏng và chết.

Có hai loại đột quỵ chính là đột quỵ do thiếu máu cục bộ và đột quỵ xuất huyết não.

Khoảng 87% các ca đột quỵ ở Hoa Kỳ là đột quỵ do thiếu máu cục bộ, xảy ra do sự lưu thông máu đến não bị gián đoạn. Đột quỵ xuất huyết não xảy ra do vỡ mạch máu trong não.

Đột quỵ có các mức độ nghiêm trọng khác nhau. Đột quỵ có thể dẫn đến tàn tật nghiêm trọng. Điều trị kịp thời là điều rất quan trọng. Điều trị sớm, lý tưởng nhất là trong vòng 3 giờ kể từ khi bắt đầu có dấu hiệu đột quỵ, là cách tốt nhất để phòng ngừa tổn thương não nghiêm trọng.

Các phương pháp tầm soát đột quỵ

Đột quỵ đôi khi xảy ra mà không có dấu hiệu cảnh báo trước, nhưng có một số phương pháp giúp đánh giá nguy cơ đột quỵ của một người.

Thang điểm nguy cơ ASCVD

ASCVD là viết tắt của atherosclerotic cardiovascular disease, có nghĩa là bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch. Xơ vữa động mạch là tình trạng động mạch bị thu hẹp do sự tích tụ chất béo, cholesterol và các chất khác.

Một cách để xác định nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch là sử dụng Công cụ ước tính nguy cơ ASCVD (ASCVD Risk Estimator). Công cụ này cho biết nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ trong vòng 10 năm tới và trong cả cuộc đời. Công cụ này sử dụng các thông tin như:

  • Tuổi tác
  • Giới tính
  • Chủng tộc
  • Huyết áp
  • Mức cholesterol (LDL, HDL và cholesterol toàn phần)
  • Tình trạng hút thuốc lá
  • Các loại thuốc đang dùng

Thang điểm ASCVD sử dụng tỷ lệ phần trăm để xếp hạng nguy cơ bị đột quỵ hoắc măc bệnh tim mạch trong vòng 10 năm tới. Tùy thuộc vào điểm số mà bác sĩ sẽ đưa ra khuyến nghị điều trị cụ thể.

  • Dưới 5%: nguy cơ thấp, thường chưa cần dùng thuốc điều trị.
  • 5% đến dưới 7,5%: nguy cơ ở mức ranh giới. Bác sĩ có thể đề nghị dùng thuốc statin nếu người bệnh có các yếu tố nguy cơ nhất định.
  • 7,5% đến dưới 20%: nguy cơ trung bình. Người bệnh cần bắt đầu điều trị bằng liệu pháp statin cường độ vừa.
  • Trên 20%: nguy cơ cao. Để giảm nguy cơ đột quỵ hoặc bệnh tim mạch, người bệnh có phải phải dùng liệu pháp statin cường độ cao.

Siêu âm động mạch cảnh

cũng có thể giúp dự đoán cơn đột quỵ sắp xảy ra. Siêu âm động mạch cảnh là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn có thể phát hiện sự tích tụ mảng xơ vữa trong động mạch cảnh ở cổ - các động mạch mang máu đến não.

Siêu âm động mạch cảnh là một kỹ thuật không đau đớn, sử dụng sóng âm để xác định tình trạng hẹp động mạch cảnh. Siêu âm động mạch cảnh được khuyến nghị cho những người có triệu chứng đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA), hay còn được gọi là “đột quỵ nhẹ”.

Theo Hiệp hội Phẫu thuật Mạch Hoa Kỳ (the Society of Vascular Surgery), siêu âm động mạch cảnh còn là một công cụ tầm soát hữu ích cho những người không có triệu chứng nhưng có nguy cơ đột quỵ rất cao. Tuy nhiên, nhóm đặc trách về phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (the U.S. Preventive Services Task Force) lại khuyến cáo không nên tầm soát đột quỵ bằng phương pháp siêu âm động mạch cảnh.

Một tổng quan tài liệu vào năm 2014 đã chỉ ra rằng chỉ có khoảng 1% dân số bị hẹp động mạch cảnh và kết quả siêu âm dương tính giả xảy ra phổ biến hơn ở những người không có yếu tố nguy cơ đột quỵ.

Đối với những người không có các yếu tố nguy cơ đột quỵ, thực hiện các biện pháp phòng ngừa là cách hiệu quả hơn để giảm nguy cơ đột quỵ.

Các cách giảm nguy cơ đột quỵ

Mặc dù không thể ngăn ngừa đột quỵ một cách tuyệt đối nhưng việc kiểm soát các vấn đề sức khỏe có liên quan đến đột quỵ và thực hiện một số thay đổi trong lối sống có thể giúp giảm thiểu nguy cơ đột quỵ. Ví dụ về những thay đổi lối sống gồm có:

  • Giữ ổn định huyết áp trong phạm vi khuyến nghị
  • Xét nghiệm cholesterol định kỳ
  • Giảm LDL cholesterol nếu quá cao
  • Kiểm soát bệnh tiểu đường và lượng đường trong máu
  • Dùng thuốc điều trị bệnh theo đúng chỉ định của bác sĩ
  • Bỏ thuốc lá nếu hút
  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh
  • Thực hiện chế độ ăn uống tốt cho tim mạch
  • Tập thể dục đều đặn
  • Thường xuyên kiểm tra các yếu tố nguy cơ gây đột quỵ, chẳng hạn như bệnh tim mạch

Chẩn đoán đột quỵ bằng cách nào?

Gọi cấp cứu hoặc đến ngay cơ sở y tế khi nhận thấy các dấu hiệu sau:

  • Yếu cơ hoặc tê ở một bên cơ thể, thường là ở tay, chân hoặc mặt
  • Lú lẫn
  • Nói năng khó khăn hoặc khó hiểu lời người khác nói
  • Mất thăng bằng hoặc khó đi lại
  • Thay đổi thị lực, ví dụ như nhìn mờ hoặc song thị (nhìn một vật thành hai)
  • Đau đầu dữ dội

Các công cụ chẩn đoán đột quỵ:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Chụp CT não giúp phát hiện tình trạng chảy máu trong não hoặc hỏng tế bào não do đột quỵ.
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chụp MRI não giúp phát hiện những thay đổi và tình trạng hỏng mô não. Chụp MRI có thể được thực hiện kết hợp hoặc thay cho chụp CT.
  • Chụp mạch máu não: tiêm thuốc cản quang vào mạch máu và sau đó chụp X-quang. Thuốc cản quang sẽ hiển thị trên phim X-quang và cho thấy các mạch máu trong não, từ đó giúp phát hiện tình trạng tắc nghẽn hoặc xuất huyết.

Ngoài các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh này, bác sĩ còn có thể yêu cầu xét nghiệm máu hoặc điện tâm đồ (EKG).

Xét nghiệm máu cho biết số lượng tế bào máu, bao gồm cả tiểu cầu và lượng đường trong máu. Xét nghiệm máu còn giúp xác định khả năng đông máu.

Vì đột quỵ có thể xảy ra do rung tâm nhĩ nên điện tâm đồ cũng là một công cụ để chẩn đoán đột quỵ. Điện tâm đồ giúp phát hiện các vấn đề về nhịp tim – một nguyên nhân có thể dẫn đến đột quỵ.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ

Có nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ bị đột quỵ, trong đó có những yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được và cũng có những yếu tố nguy cơ không thể kiểm soát.

Các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát gồm có:

  • Cao huyết áp: Cao huyết áp là nguyên nhân chính gây đột quỵ và đứng đầu trong số những yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát.
  • Bệnh tiểu đường: Mắc bệnh tiểu đường type 1 hoặc type 2 đều làm tăng nguy cơ bị đột quỵ.
  • Bệnh tim mạch: Một số bệnh tim mạch có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ. Kiểm soát tốt bệnh tim mạch có thể giúp giảm thiểu nguy cơ.
  • Hút thuốc: Hút thuốc làm tổn thương tim và các mạch máu, điều này sẽ làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh: Thường xuyên ăn thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa và cholesterol sẽ làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
  • Béo phì: Béo phì làm tăng nguy cơ cao huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch và đột quỵ.
  • Lối sống ít vận động: Lối sống ít vận động có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe làm tăng nguy cơ đột quỵ, chẳng hạn như béo phì, bệnh tim mạch và tiểu đường.

Các yếu tố nguy cơ không thể kiểm soát:

  • Tiền sử đột quỵ: Những người từng bị đột quỵ hoặc thiếu máu não thoáng qua sẽ có nguy cơ cao tái phát đột quỵ.
  • Tiền sử gia đình: Người có người thân trong gia đình bị đột quỵ sẽ có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn.
  • Tuổi tác: Đột quỵ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng người lớn tuổi có nguy cơ cao hơn.
  • Chủng tộc: Người da đen có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn 50% so với người da trắng cùng độ tuổi.
  • Giới tính: Theo Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ, phụ nữ có nguy cơ bị đột quỵ cao hơn nam giới.

Tóm tắt bài viết

Mặc dù hiện chưa có hướng dẫn về việc tầm soát đột quỵ nhưng thang điểm ASCVD có thể giúp đánh giá nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch trong 10 năm tới dựa trên một số yếu tố nhất định.

Ngoài ra, siêu âm động mạch cảnh cũng là một công cụ tầm soát đột quỵ. Siêu âm động mạch cảnh giúp phát hiện tình trạng xơ vữa trong động mạch cảnh – một yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ. Tuy nhiên, kỹ thuật này không giúp ích nhiều cho những người không có dấu hiệu đột quỵ.

Đối với hầu hết mọi người, thực hiện các biện pháp phòng ngừa như ăn uống lành mạnh, kiểm soát các bệnh lý có liên quan đến đột quỵ và tập thể dục thường xuyên là cách hiệu quả hơn siêu âm động mạch cảnh trong việc giảm nguy cơ đột quỵ.

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Làm thế nào để phòng ngừa đột quỵ?
Làm thế nào để phòng ngừa đột quỵ?

Có rất nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ, trong đó có những yếu tố không thể kiểm soát được, ví dụ như tuổi tác và tiền sử gia đình nhưng cũng có những yếu tố có thể thay đổi, chẳng hạn như huyết áp, mức cholesterol và lối sống.

Rối loạn nhịp tim có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ
Rối loạn nhịp tim có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ

Rối loạn nhịp tim là tình trạng tim đập theo nhịp bất thường, có thể quá nhanh, quá chậm hoặc đập không đều. Có nhiều loại rối loạn nhịp tim và mỗi loại đều có liên quan đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Một số loại rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ, là yếu tố nguy cơ chính gây đột quỵ.

Dùng biện pháp tránh thai nội tiết có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ
Dùng biện pháp tránh thai nội tiết có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ

Một số biện pháp tránh thai nội tiết có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ. Ngoài ra còn nhiều yếu tố khác cũng có ảnh hưởng đến nguy cơ đột quỵ.

Đột quỵ ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể?
Đột quỵ ảnh hưởng như thế nào đến cơ thể?

Đột quỵ có thể ảnh hưởng đến nhiều vùng trên cơ thể, tùy thuộc vào phần não bị ảnh hưởng. Một số biến chứng có thể kéo dài, thậm chí là tồn tại vĩnh viễn sau cơn đột quỵ.

Cần làm gì trong và sau cơn đột quỵ?
Cần làm gì trong và sau cơn đột quỵ?

Khoảng thời gian vàng để cấp cứu người bị đột quỵ là trong vòng 3 giờ đầu tiên và sau khi qua giai đoạn nguy hiểm, người bệnh sẽ phải trải qua quá trình phục hồi chức năng kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Sau đột quỵ, người bệnh cần sử dụng một số loại thuốc, trị liệu và điều chỉnh lối sống để điều trị các biến chứng và giảm nguy cơ đột quỵ tái phát.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây