Lợi ích của tocopheryl acetate đối với sức khỏe

Tocopheryl acetate là một dạng vitamin E tổng hợp, thuộc nhóm hợp chất hóa học hữu cơ có tên là tocopherol.
Lợi ích của tocopheryl acetate đối với sức khỏe

Tocopheryl acetate là gì?

Tocopheryl acetate hay alpha-tocopheryl acetate (ATA) là một dạng vitamin E thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da và thực phẩm chức năng. Chất này còn được gọi là tocopherol acetate hay vitamin E acetate.

Vitamin E có đặc tính chống oxy hóa. Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ các tế bào của cơ thể khỏi gốc tự do. Gốc tự do là các phân tử hình thành khi cơ thể chuyển hóa thức ăn thành năng lượng. Tuy nhiên, gốc tự do cũng có thể đến từ tia cực tím, khói thuốc lá và ô nhiễm khói bụi trong môi trường.

Trong các loại thực phẩm tự nhiên, vitamin E tồn tại ở dạng tocopheryl hoặc tocotrienol. Cả tocopheryl và tocotrienol đều gồm có 4 dạng là alpha, beta, gamma và delta. Alpha-tocopheryl (AT) là dạng vitamin E hoạt động mạnh nhất trong cơ thể người.

ATA ổn định hơn AT, có nghĩa là chịu được các áp lực từ môi trường như nhiệt, không khí và ánh sáng tốt hơn. ATA thường được sử dụng để sản xuất viên uống bổ sung vitamin E vì có hạn sử dụng lâu hơn.

Các nguồn cung cấp tocopheryl acetate

Mỹ phẩm và viên uống bổ sung

ATA là thành phần có trong nhiều sản phẩm chăm sóc da. Đặc tính chống oxy hóa của vitamin E có tác dụng ngăn ngừa tổn thương da do gốc tự do và tiếp xúc với tia cực tím. Vitamin E còn giúp kháng viêm.

Do có tính ổn định cao hơn nên ATA thường được sử dụng trong viên uống bổ sung vitamin E. Khi đi vào cơ thể, ATA được chuyển đổi thành AT trong ruột. Vitamin E có trong hầu hết các loại vitamin tổng hợp nên nếu dùng những sản phẩm này thì cần đọc bảng thành phần để biết hàm lượng vitamin E cụ thể.

Thực phẩm

Ở đa số mọi người, chế độ ăn uống hàng ngày là nguồn cung cấp vitamin E chính. Vitamin này có trong nhiều loại thực phẩm khác nhau:

  • Các loại rau, chẳng hạn như bông cải xanh và rau cải
  • Các loại dầu thực vật, chẳng hạn như dầu hướng dương, dầu mầm lúa mì và dầu ngô
  • Hạt hướng dương
  • Các loại quả hạch, chẳng hạn như hạnh nhân và đậu phộng
  • Các loại ngũ cốc
  • Trái cây, chẳng hạn như kiwi, quả bơ và xoài

Vitamin E còn được thêm vào một số loại thực phẩm, chẳng hạn như ngũ cốc ăn sáng, nước trái cây đóng chai… Khi đi mua hãy xem nhãn sản phẩm để biết loại thực phẩm đó có chứa vitamin E hay không. Tuy nhiên, vì vitamin E có mặt trong rất nhiều loại thực phẩm tự nhiên nên việc dùng những sản phẩm này cũng không quá cần thiết.

Lợi ích của tocopheryl acetate

Sử dụng AT trên da, đặc biệt là khi kết hợp với vitamin C, sẽ giúp ngăn chặn tác hại của tia UV. Trong một bản đánh giá các nghiên cứu, Viện Linus Pauling tại Đại học Bang Oregon, Mỹ đã chỉ ra rằng việc sử dụng AT cùng với vitamin C trên da giúp làm giảm các tế bào bị cháy nắng, tổn thương DNA và sắc tố da sau khi tiếp xúc với tia cực tím. Tuy nhiên, AT kém ổn định trong môi trường hơn so với ATA nên khó bảo quản hơn. (1)

Mặc dù ATA ít nhạy cảm với nhiệt và ánh sáng hơn AT nhưng khả năng chuyển đổi thành dạng hoạt động trong da của ATA lại kém hơn AT. Lý do là bởi các tế bào ở lớp trên của da có hoạt động chuyển hóa kém hiệu quả hơn. Do đó, việc sử dụng các sản phẩm có chứa ATA trên da có thể không mang lại hiệu quả cao.

Điều này đã được chứng minh trong một một nghiên cứu công bố trên tạp chí Medical Principles and Practice. (2) Các nhà nghiên cứu đã đánh giá sự chuyển đổi ATA thành dạng AT hoạt động trên da của chuột sống sau khi bôi các sản phẩm dưỡng da có chứa vitamin E và phát hiện ra rằng, mặc dù có sự hiện diện của ATA ở các lớp trên của da sau khi sử dụng sản phẩm nhưng lại không có AT hoạt động.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về lợi ích của AT nhưng số lượng nghiên cứu về tác dụng của ATA lại khá hạn chế. Hơn nữa, kết quả của những nghiên cứu về ATA lại không nhất quán. ATA thường cần phải kết hợp với các vitamin và khoáng chất khác để có hiệu quả rõ rệt.

Một nghiên cứu vào năm 2013 trên 4.000 người bị thoái hóa điểm vàng do lão hóa đã cho thấy rằng sự kết hợp của vitamin C, E và beta-carotene cùng với kẽm có tác dụng làm chậm sự tiến triển của bệnh. (3)

Trong một bản đánh giá nghiên cứu khác của Viện Linus Pauling, các nhà khoa học phát hiện ra rằng việc uống bổ sung ATA cùng với các chất chống oxy hóa khác không có tác dụng điều trị hay ngăn ngừa bệnh đục thủy tinh thể. (4)

Một số nghiên cứu cho thấy việc uống bổ sung vitamin E nói chung mang lại lợi ích đối với các bệnh như bệnh mạch vành, ung thư và suy giảm nhận thức, chẳng hạn như bệnh Alzheimer trong khi một số nghiên cứu khác lại chỉ ra rằng vitamin E không có những tác dụng này.

Tác dụng phụ và rủi ro

Hầu hết mọi người đều không gặp phải tác dụng phụ khi uống vitamin E theo liều khuyến nghị hàng ngày (15 mg).

Tuy nhiên, bổ sung quá nhiều vitamin E có thể gây ra vấn đề không mong muốn. Người lớn chỉ nên tiêu thụ tối đa 1.000 mg vitamin E mỗi ngày. Liều trên 1.000 mg có thể gây ra các tác dụng phụ như:

  • Chóng mặt
  • Mệt mỏi, suy nhược
  • Đau đầu
  • Mờ mắt
  • Đau bụng
  • Tiêu chảy
  • Buồn nôn

Khi uống vitamin E liều cao trong thời gian dài (trên một năm), nguy cơ xuất huyết sẽ tăng cao. Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi uống bổ sung vitamin E nếu đang dùng thuốc chống đông máu.

Lượng vitamin E trong thực phẩm không bao giờ gây hại đến cơ thể. Hầu hết các trường hợp gặp phải tác dụng phụ đều là do dùng viên uống bổ sung. Một nghiên cứu vào năm 2011 được công bố trên Tạp chí của Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ đã chỉ ra rằng uống vitamin E liều cao làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới.

Nếu có ý định dùng viên uống bổ sung vitamin E thì cần chọn những sản phẩm từ nhà sản xuất uy tín, chất lượng tốt, đọc kỹ hướng dẫn về liều lượng và không uống quá liều.

Vấn đề không mong muốn không chỉ xảy ra khi sử dụng viên uống vitamin E mà còn có thể phát sinh khi dùng các sản phẩm chăm sóc da chứa thành phần này. Sử dụng các sản phẩm bôi da có chứa ATA có thể gây phản ứng dị ứng hoặc kích ứng. Khi dùng một sản phẩm mới, trước tiên nên bôi thử lên vùng da trong cánh tay và theo dõi trong vài tiếng. Nếu không có vấn đề gì thì mới dùng cho mặt.

Tóm tắt bài viết

ATA là một dạng vitamin E thường có trong các sản phẩm dưỡng da và thực phẩm chức năng do có tính ổn định cao hơn so với AT. Khi vào trong cơ thể, ATA được chuyển đổi thành dạng AT hoạt động. Hiệu quả của ATA trong các sản phẩm dưỡng da thường không cao vì khả năng được chuyển hóa thành AT ở các lớp trên của da bị hạn chế. Ngoài ra, số lượng nghiên cứu về các lợi ích của viên uống bổ sung ATA còn chưa có nhiều và kết quả chưa thống nhất.

Nếu muốn bổ sung thêm vitamin E cho cơ thể thì tốt nhất vẫn nên ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin này, ví dụ như rau xanh, trái cây, các loại hạt, quả hạch và dầu thực vật. Đây là cách vừa hiệu quả mà lại vừa an toàn, không phải lo xảy ra các tác dụng phụ như viên uống bổ sung.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: lợi ích
Tin liên quan
Cà rốt: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích đối với sức khỏe
Cà rốt: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích đối với sức khỏe

Ăn cà rốt giúp làm giảm nguy cơ ung thư, bệnh tim mạch và cải thiện sức khỏe của mắt. Ngoài ra, loại củ này còn có ích cho việc giảm cân.

Thịt bò: Giá trị dinh dưỡng và những tác động đến sức khỏe
Thịt bò: Giá trị dinh dưỡng và những tác động đến sức khỏe

Thịt bò nạc rất giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là chất sắt và kẽm. Do đó, ăn thịt bò ở mức độ vừa phải là một điều được khuyến khích trong chế độ ăn uống lành mạnh.

Yến mạch: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe
Yến mạch: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe

Yến mạch là một trong những loại ngũ cốc lành mạnh nhất và là nguồn cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật cần thiết cho cơ thể.

Các loại đậu: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe
Các loại đậu: Giá trị dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe

Các loại đậu có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp hầu hết các chất mà cơ thể cần và ngoài ra còn có nhiều lợi ích như hỗ trợ giảm cân, bảo vệ sức khỏe tim mạch và kiểm soát bệnh tiểu đường.

Các lợi ích của củ dền đối với sức khỏe
Các lợi ích của củ dền đối với sức khỏe

Củ dền mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, gồm có cải thiện sự lưu thông máu, giảm huyết áp và tăng hiệu suất tập thể dục.

atopalm

 

Today's birthdays
19 years old
19 years old
Upcoming birthdays
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây