Hướng dẫn sơ cứu đột quỵ tại chỗ
Hướng dẫn sơ cứu đột quỵ tại chỗ
Khi xảy ra cơn đột quỵ, thời gian là yếu tố rất quan trọng. Cấp cứu kịp thời sẽ làm giảm nguy cơ tử vong và các biến chứng lâu dài. Hãy gọi cấp cứu ngay khi nhận thấy người nào đó đang bị đột quỵ. Trong thời gian chờ cấp cứu đến, thực hiện các bước sơ cứu đúng cách có thể giúp cứu sống người bệnh.
Cần làm gì khi một ai đó bị đột quỵ?
Khi một người nào đó có những dấu hiệu đột quỵ, hãy thực hiện các bước sau:
- Gọi cấp cứu: Đây là điều đầu tiên cần làm khi nhận thấy một người có dấu hiệu đột quỵ. Cố gắng giữ bình tĩnh trong khi chờ cấp cứu đến.
- Đặt người bệnh nằm nghiêng, kê gối hoặc một vật dưới đầu sao cho đầu hơi cao hơn so với thân người (khoảng 45 độ). Chuẩn bị sẵn dụng cụ để phòng trường hợp người bệnh nôn mửa.
- Kiểm tra xem người đó có thở không. Nếu không thở, hãy thực hiện ép tim ngoài lồng ngực hay hồi sức tim phổi. Nếu người đó bị khó thở, hãy nới lỏng trang phục, gồm có cà vạt, khăn quàng hay cúc áo.
- Dùng khăn tay để quấn vào ngón tay trỏ và lấy sạch đờm, dãi trong miệng người bệnh. Trong trường hợp người bệnh bị co giật thì phải dùng chiếc đũa bọc một lớp vải và đặt ngang miệng để người bệnh không cắn vào lưỡi.
- Kiểm tra xem người đó có chảy máu không. Nếu người bệnh bị chảy máu do ngã, hãy dùng vải sạch ấn lên vết thương để cầm máu.
- Theo dõi người bệnh sát sao. Ghi lại những thông tin quan trọng, gồm có tất cả các triệu chứng và thời gian bắt đầu xuất hiện triệu chứng, bệnh sử và các loại thuốc mà người bệnh đang dùng (nếu biết) để báo cho nhân viên y tế. Nếu người bệnh bị ngã hoặc bị đập đầu thì cũng cần cho nhân viên y tế biết.
- Nếu người bệnh vần còn tỉnh thì hãy nói chuyện nhẹ nhàng, trấn an người bệnh.
- Không cho người bệnh ăn uống bất cứ thứ gì để tránh bị nghẹn hoặc sặc.
Nhận biết các dấu hiệu đột quỵ
Các triệu chứng đột quỵ có thể nhẹ hoặc nặng tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của cơn đột quỵ. Điều quan trọng là phải nhận biết được các dấu hiệu đột quỵ để hành động kịp thời. Để nhận biết các dấu hiệu đột quỵ, hãy áp dụng quy tắc FAST như sau:
- F – face (khuôn mặt): Yêu cầu người đó mỉm cười. Nếu một nửa mặt bị xệ xuống thì đó có thể là dấu hiệu của đột quỵ.
- A – arm (cánh tay): Yêu cầu người đó giơ cả hai tay lên. Nếu một cánh tay không thể giơ quá đầu hoặc bị rơi xuống thì đó có thể là dấu hiệu của đột quỵ.
- S – speech (khả năng nói): Yêu cầu người đó nói một cụm từ hoặc câu đơn giản và nghe xem người đó có bị khó nói hoặc nói không rõ hay không.
- T - time (thời gian): Điều trị sớm là rất quan trọng khi bị đột quỵ. Nếu người đó có bất kỳ dấu hiệu nào ở trên, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức.
Các dấu hiệu khác của cơn đột quỵ gồm có:
- Nhìn mờ, song thị hoặc mất thị lực, thường chỉ xảy ra ở một mắt
- Cảm giác như có kim châm lên da, yếu cơ hoặc tê, thường xảy ra ở một bên cơ thể
- buồn nôn
- Đại tiện hoặc tiểu tiện không tự chủ
- Chóng mặt, choáng váng
- Mất thăng bằng
- Ngất xỉu
- Nhức đầu đột ngột, dữ dội (dấu hiệu của đột quỵ xuất huyết não)
Ngay cả khi chỉ có một trong số các triệu chứng này hoặc các triệu chứng có vẻ nhẹ thì cũng phải gọi cấp cứu ngay lập tức. Càng để lâu, việc điều trị sẽ càng phức tạp và nguy cơ tử vong, tàn tật sẽ càng cao.
Theo hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (ASA), bác sĩ có thể sử dụng thuốc làm tan cục máu đông trong vòng 4,5 giờ và tiến hành thủ thuật loại bỏ cục máu đông trong vòng 24 giờ kể từ khi người bệnh bắt đầu có dấu hiệu đột quỵ. (1)
Điều trị đột quỵ và phục hồi sau đột quỵ
Quá trình phục hồi sau đột quỵ ở mỗi ca bệnh là khác nhau vì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, chẳng hạn như người bệnh được cấp cứu sớm hay muộn và có mắc các bệnh lý khác hay không.
Đột quỵ xảy ra do sự lưu thông máu đến một phần não bị gián đoạn. Điều này khiến cho các tế bào não không được cung cấp oxy và chết dần. Nếu được điều trị muộn, người bệnh sẽ có nguy cơ cao bị tàn tật sau đột quỵ.
Giai đoạn đầu tiên trong quá trình điều trị đột quỵ là các biện pháp cấp cứu tại bệnh viện. Sau khi được đưa đến bệnh viện, người bệnh sẽ được khám lâm sàng để kiểm tra các triệu chứng đột quỵ và trải qua các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp CT hay MRI để bác sĩ đánh giá tình trạng não. Ngoài ra có thể còn phải xét nghiệm máu và điện tâm đồ. Những phương pháp chẩn đoán này giúp bác sĩ xác định loại, vị trí và mức độ nghiêm trọng của cơn đột quỵ, từ đó đưa ra phương pháp điều trị thích hợp. Người bị đột quỵ có thể phải nằm viện tới một tuần.
Giai đoạn tiếp theo trong quá trình điều trị đột quỵ là phục hồi chức năng. Quá trình phục hồi chức năng có thể diễn ra tại chuyên khoa phục hồi chức năng của bệnh viện hoặc trung tâm phục hồi chức năng. Nếu biến chứng đột quỵ không nghiêm trọng, người bệnh có thể phục hồi chức năng ngoại trú.
Mục tiêu của việc phục hồi chức năng phụ thuộc vào các triệu chứng cụ thể của cơn đột quỵ nhưng thường là:
- Cải thiện khả năng đi lại và vận động
- Cải thiện sự linh hoạt
- Hạn chế sử dụng chi không bị ảnh hưởng để tăng khả năng cử động của chi bị ảnh hưởng
- Giảm căng cơ
Ngoài ra, nếu bị rối loạn ngôn ngữ sau đột quỵ, người bệnh sẽ phải trị liệu ngôn ngữ để khôi phục khả năng giao tiếp.
Tóm tắt bài viết
Người bị đột quỵ cần được cấp cứu kịp thời để giảm nguy cơ tử vong và tàn tật. Khi nhận thấy một người có dấu hiệu đột quỵ, điều đầu tiên cần làm là gọi cấp cứu. Không nên tự chở người bệnh đến bệnh viện. Nhân viên y tế sẽ tiến hành các biện pháp can thiệp ngay trên xe cấp cứu.
Sau khi gọi cấp cứu, hãy đặt người bệnh ở tư thế nằm nghiêng, đầu hơi cao hơn so với thân người và thực hiện các bước sơ cứu trong khi chờ xe cấp cứu đến.
Cấp cứu kịp thời sẽ giúp ngăn ngừa tổn thương não vĩnh viễn và tàn tật sau đột quỵ.





