Chúng tôi trên mạng xã hội
    Tìm chúng tôi trên:
  •  
  •  

moi quang cao

Thống kê
  • Đang truy cập344
  • Máy chủ tìm kiếm104
  • Khách viếng thăm240
  • Hôm nay78,672
  • Tháng hiện tại1,041,570
  • Tổng lượt truy cập33,335,045

Các dạng bệnh tim thường gặp - Bệnh viện Vinmec

Tim mạch là một trong những bệnh lý hàng đầu dẫn đến tử vong trên thế giới. Nó được xem là một “kẻ giết người thầm lặng” vì thường ít có triệu chứng rõ ràng và chỉ có thể chẩn đoán bệnh thông qua thăm khám sức khỏe định kỳ. Bệnh tim tồn tại ở nhiều dạng khác nhau và mỗi một loại bệnh tim sẽ có những ảnh hưởng nhất định tới sức khỏe của tim.

1. Bệnh tim là gì?

Bệnh tim hay bệnh tim mạch (CVD) là một thuật ngữ chung cho một số tình trạng ảnh hưởng đến tim, các mạch máu nuôi dưỡng tim (động mạch vành) và các động mạch phân phối máu đến não, chân và những bộ phận quan trọng khác của cơ thể. Khi lưu lượng máu đến tim bị suy giảm có thể gây ra cơn đau tim.

Theo báo cáo tại Hoa Kỳ, loại bệnh tim phổ biến nhất là bệnh động mạch vành (CAD). Bệnh tim cũng chính là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra tử vong. Nó có thể ảnh hưởng đến tất cả mọi giới tính, cũng như tất cả các nhóm chủng tộc và sắc tộc trên thế giới.

Các dạng bệnh tim thường gặp
Các bệnh lý về tim mạch có thể gây nên các cơ đau tim tùy từng mức độ

2. Các triệu chứng thường gặp của bệnh tim

Đôi khi bệnh tim có thể diễn biến thầm lặng và không được chẩn đoán cho đến khi bệnh nhân gặp các dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn nhịp tim, cơn đau tim hoặc suy tim. Khi những tình trạng này xảy ra, bệnh nhân thường có các biểu hiện sau đây:

  • Đau tim: Bệnh nhân có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu ở ngực, đau cổ hoặc đau lưng trên, ợ chua, khó tiêu, buồn nôn, nôn mửa, khó chịu phần trên của cơ thể, khó thở, chóng mặt và cực kỳ mệt mỏi.
  • Suy tim: Bệnh nhân cũng có các triệu chứng của suy tim, bao gồm mệt mỏi, khó thở, sưng bụng hoặc tĩnh mạch cổ, sưng cẳng chân, mắt cá chân, hoặc bàn chân.
  • Rối loạn nhịp tim: Bệnh nhân cũng có thể có cảm giác rung động bên trong ngực (đánh trống ngực).

Ở trẻ em, các triệu chứng của dị tật tim bẩm sinh có thể bao gồm da tím tái, hoặc có màu xanh và không có khả năng vận động.

3. Các yếu tố nguy cơ của bệnh tim là gì?

Bệnh tim thường phát triển khi:

  • Tim bị tổn thương một phần hoặc toàn bộ
  • Các vấn đề đối với mạch máu dẫn đến tim hoặc từ tim
  • Tim được cung cấp ít oxy và các chất dinh dưỡng thiết yếu

Trong một số trường hợp, nguyên nhân dẫn đến bệnh tim có thể là do di truyền. Tuy nhiên, những yếu tố nguy cơ hàng đầu của bệnh tim thường bao gồm mức cholesterol trong máu cao, huyết áp cao và hút thuốc lá. Theo nghiên cứu cho thấy, có khoảng một nửa số người Mỹ (47%) có ít nhất một trong những yếu tố nguy cơ này.

Một số tình trạng y tế khác và lối sống của cá nhân cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim ở một người, bao gồm:

  • Thừa cân và béo phì
  • Bệnh tiểu đường
  • Tiền sử gia đình mắc bệnh tim
  • Tuổi tác
  • Tiền sử tiền sản giật khi mang thai
  • Thường xuyên lo lắng và căng thẳng quá độ
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh
  • Lạm dụng rượu quá mức
  • Không hoạt động thể chất thường xuyên
Các dạng bệnh tim thường gặp
Chế độ ăn uống không lành mạnh có thể gây nên các bệnh về tim mạch

4. Bệnh tim gồm những loại nào?

Bệnh tim có thể được phân thành nhiều loại khác nhau và chúng sẽ ảnh hưởng đến tim theo những cách khác nhau. Dưới đây là một số loại bệnh tim thường gặp nhất.

4.1 Xơ vữa động mạch

Xơ vữa động mạch là sự tích tụ của các mảng bám chứa đầy cholesterol trong thành trong của động mạch, nó thường kèm theo tình trạng viêm mức độ thấp. Xơ vữa động mạch thường phát triển chậm, âm thầm theo thời gian. Nó có thể bắt đầu trong những năm niên thiếu hoặc thậm chí sớm hơn. Dấu hiệu đầu tiên của loại bệnh tim này là sự xuất hiện của những vệt trắng trên lớp lót bên trong của thành động mạch.

Khi càng có nhiều lượng cholesterol đi vào thành động mạch, những vệt mỡ này sẽ biến thành mảng, hay được gọi là những túi cholesterol, kèm theo các tế bào bạch cầu. Các mảng bám có thể phình ra từ bên ngoài vào dòng máu, hoặc từ bên trong ra khỏi dòng máu. Đặc biệt, những mảng lớn có thể khiến lỗ thông máu bị thu hẹp lại, gây ra tình trạng đau tức ngực hoặc đau thắt ngực khi bệnh nhân gắng sức hoạt động, hay căng thẳng.

Ngoài ra, những mảng bám lớn nhỏ có thể bị vỡ ra và tạo thành cục máu đông. Nếu cục máu đông quá lớn có thể làm tắc nghẽn hoàn toàn dòng máu trong mạch, dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Các dạng bệnh tim thường gặp
Xơ vữa động mạch hình thành khi cơ thể có lượng cholesterol quá cao

4.2 Rối loạn chức năng nội mạc mạch máu

Nội mạc là lớp mô lót bên trong của động mạch, lớp nội mạc khỏe mạnh có tác dụng giữ cho động mạch không xuất hiện các mảng bám hoặc cục máu đông. Ngoài ra, nó cũng cho phép động mạch dễ dàng mở rộng và thu hẹp để điều chỉnh lưu lượng máu.

Nhìn chung, các yếu tố như hút thuốc, huyết áp cao hoặc một số tổn thương khác có thể khiến cho lớp nội mạc hoạt động sai cách, dẫn đến rối loạn chức năng nội mô. Điều này gây hại trực tiếp đến sức khỏe và cũng là nguyên nhân chính dẫn đến chứng xơ vữa động mạch.

4.3 Bệnh động mạch vành

Hay còn được gọi là bệnh tim mạch vành, một loại phổ biến nhất của bệnh tim. Đây là tình trạng xơ vữa ở một hoặc nhiều động mạch nuôi dưỡng cơ tim. Khiến cho nguồn cung cấp máu, oxy và các chất dinh dưỡng đến tim bị suy giảm. Theo thời gian, cơ tim sẽ trở nên yếu đi, dẫn đến nguy cơ cao bị suy tim hoặc rối loạn nhịp tim.

Bệnh động mạch vành thường biểu hiện ở một số tình trạng cơ bản sau:

  • Đau thắt ngực: Bệnh nhân có cảm giác đau ngực hoặc khó chịu khi hoạt động gắng sức, hay căng thẳng. Tình trạng đau thắt ngực thường xảy ra khi nhu cầu về oxy của tim vượt quá khả năng của động mạch vành để cung cấp đủ máu và oxy cho một phần của tim.
  • Đau tim: Sự tắc nghẽn hoàn toàn của dòng máu qua động mạch, khiến một phần cơ tim không thể nhận được bất kỳ máu có oxy nào. Tình trạng tắc nghẽn này có thể xảy ra khi mảng bám bị vỡ ra và hình thành nên các cục máu đông để bịt kín chỗ vỡ. Nếu cục máu đông có kích thước lớn, nó có thể làm tắc nghẽn hoàn toàn mạch máu. Khi cục máu đông bị vỡ ra, chúng có thể đọng lại trong một động mạch nhỏ hơn.

4.4 Đột quỵ

Đây thực chất là một cơn đau não, hầu hết các cơn đột quỵ thường xảy ra khi có một cục máu đông chặn một phần động mạch nuôi não. Chính vì vậy, nó còn được gọi là đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Nếu các tế bào não không được cung cấp oxy liên tục, chúng sẽ nhanh chóng bị chết đi. Theo nghiên cứu, có khoảng 20% các ca đột quỵ xảy ra khi một mạch máu bị vỡ và chảy máu lên não, chúng được gọi là đột quỵ xuất huyết não.

Các dạng bệnh tim thường gặp
Đột quỵ là một trong những biến chứng của bệnh lý tim mạch

4.5 Dị tật tim bẩm sinh

Là tình trạng trẻ sinh ra đã có vấn đề về tim. Dị tật tim bẩm sinh thường có nhiều dạng khác nhau, bao gồm:

  • Van tim bất thường: Các van tim có thể mở không đúng cách, hoặc có thể bị rò rỉ máu.
  • Dị tật thông liên thất: Là tồn tại một hay nhiều lỗ trên thành giữa các ngăn dưới hoặc các ngăn trên của tim.
  • Suy tim: Là tình trạng thiếu một trong các van tim.

Bệnh tim bẩm sinh có thể liên quan đến các vấn đề lớn về cấu trúc, chẳng hạn như không có tâm thất hoặc một số vấn đề với các động mạch chính rời tim. Nhiều vấn đề về tim bẩm sinh không gây ra bất kỳ triệu chứng đáng chú ý nào và chỉ trở nên rõ ràng khi kiểm tra sức khỏe định kỳ.

4.6 Suy tim

Thường xảy ra khi tim không có khả năng bơm máu đi khắp cơ thể một cách hiệu quả. Điều này làm ngăn cản các cơ quan khác nhận được lượng máu và oxy cần thiết để thực hiện các chức năng của mình.

Suy tim có thể đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng của bệnh nhân, vì vậy người bệnh cần được điều trị sớm để có thể ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm mà suy tim gây ra.

Các dạng bệnh tim thường gặp
Suy tim ảnh hưởng đến tính mạng của người bệnh

4.7 Rối loạn nhịp tim

Là tình trạng nhịp tim không đều, xảy ra khi các xung điện điều phối nhịp tim hoạt động sai cách. Điều này có thể khiến cho tim đập quá nhanh, quá chậm hoặc thất thường.

Một số loại rối loạn nhịp tim thường gặp, bao gồm:

  • Nhịp tim nhanh
  • Nhịp tim chậm
  • Co thắt sớm: liên quan đến tình trạng nhịp tim sớm
  • Rung tâm nhĩ: là một loại nhịp tim không đều

Khi bị rối loạn nhịp tim, bệnh nhân có thể cảm thấy rung rinh hoặc tim đập nhanh. Mặc dù những thay đổi ngắn trong nhịp tim không phải là một nguyên nhân đáng lo ngại, tuy nhiên nếu chúng xảy ra trong một thời gian dài thì bệnh nhân sẽ cần được điều trị, vì điều này có thể ảnh hưởng đến chức năng của tim. Trong một số trường hợp cụ thể, rối loạn nhịp tim có thể đe dọa tới tính mạng của người bệnh.

4.8 Rối loạn van

Thông thường, 4 van bên trong tim có vai trò đảm bảo dòng chảy một chiều của máu qua tim và xung quanh cơ thể. Tuy nhiên, khi van bị ăn mòn, nó có thể khiến van tim bị rò rỉ và tim phải làm việc vất vả hơn. Điều này có thể gây ra các triệu chứng, chẳng hạn như khó thở hoặc dẫn đến suy tim.

Các dạng bệnh tim thường gặp
Rối loạn van khiến tim phải làm việc vất vả hơn

4.9 Bệnh cơ tim giãn nở

Là tình trạng các buồng tim bị giãn ra, tức là cơ tim bị căng ra và mỏng đi. Những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến vấn đề này thường bao gồm rối loạn nhịp tim, các cơn đau tim trước đó và nhiễm độc tố.

Bệnh cơ tim giãn có thể khiến cho tim trở nên yếu đi và không thể bơm máu đúng cách. Từ đó dẫn đến rối loạn nhịp tim, suy tim và hình thành các cục máu đông trong tim. Theo AHA, bệnh cơ tim giãn nở thường ảnh hưởng chủ yếu đến những người có độ tuổi từ 20 – 60.

4.10 Nhồi máu cơ tim

Hay còn được gọi là đau tim, là một tình trạng liên quan đến sự gián đoạn của lưu lượng máu đến tim. Nhồi máu cơ tim có thể làm hỏng hoặc phá hủy một phần của cơ tim.

Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến vấn đề này là do các mảng bám, cục máu đông hoặc sự hình thành của cả hai trong động mạch vành. Ngoài ra, cơn đau tim cũng có thể xảy ra khi một động mạch đột ngột bị co thắt hoặc thu hẹp lại.

Các dạng bệnh tim thường gặp
Nhồi máu cơ tim ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tim

4.11 Bệnh cơ tim phì đại

Tình trạng này thường phát triển khi có một vấn đề di truyền ảnh hưởng đến cơ tim. Khi các bức tường của cơ tim trở nên dày hơn sẽ làm cho sự co thắt gặp nhiều khó khăn hơn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và bơm máu của tim. Trong một số trường hợp, bệnh cơ tim phì đại cũng có thể gây ra tình trạng tắc nghẽn.

Loại bệnh tim này có thể xấu đi theo thời gian và dẫn đến các vấn đề về tim khác. Do nó có xu hướng di truyền, cho nên bất kỳ ai có tiền sử gia đình về bệnh cơ tim phì đại cũng nên đi kiểm tra, vì việc điều trị sớm có thể giúp ngăn ngừa được các biến chứng nghiêm trọng. Theo AHA, bệnh cơ tim phì đại là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở các vận động viên và những người dưới 35 tuổi.

4.12 Hở van hai lá

Tình trạng này xảy ra khi van hai lá trong tim không đóng đủ chặt khiến cho máu bị chảy ngược vào tim. Điều này làm cho máu không thể di chuyển qua tim hoặc cơ thể theo đúng quy trình và nó có thể gây áp lực lên các tĩnh mạch dẫn từ phổi đến tim. Nếu không được điều trị sớm, hở van hai lá có thể to ra và dẫn đến suy tim.

Các dạng bệnh tim thường gặp
Hở van hai lá có thể dẫn đến suy tim

4.13 Sa van hai lá

Tình trạng này xảy ra khi các nắp van của van hai lá không đóng đúng cách. Thay vào đó, chúng sẽ phình ra thành tâm nhĩ trái, làm xuất hiện tiếng thổi ở tim. Mặc dù sa van hai lá không đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng, tuy nhiên một số bệnh nhân vẫn có thể cần đến các phương pháp điều trị.

Ngoài ra, sa van hai lá có thể bắt nguồn từ các yếu tố di truyền, hoặc các vấn đề về mô liên kết. Nó thường ảnh hưởng đến khoảng 2% dân số trên thế giới.

4.14 Hẹp van động mạch chủ

Hẹp van động mạch chủ là tình trạng van động mạch phổi dày hoặc hợp nhất lại và không mở đúng cách. Điều này khiến cho tim gặp khó khăn trong việc bơm máu từ tâm thất phải vào động mạch phổi. Trong khi đó, lỗ van động mạch chủ lại quá hẹp, làm hạn chế lưu lượng máu từ tâm thất trái đến động mạch chủ. Ngoài ra, nó cũng có thể ảnh hưởng đến áp suất trong tâm nhĩ trái.

Trong một số trường hợp, trẻ mới sinh ra có thể đã mắc phải tình trạng này, hoặc bệnh có thể phát triển theo thời gian do sẹo hoặc cặn canxi.

Các dạng bệnh tim thường gặp
Hẹp van động mạch chủ là bệnh lý thường gặp về tim mạch

5. Phòng ngừa bệnh tim hiệu quả

Dưới đây là một số biện pháp về lối sống có thể làm giảm được nguy cơ mắc bệnh tim của bạn, bao gồm:

  • Thực hiện một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm giàu chất xơ, trái cây tươi và ngũ cốc nguyên hạt. Ngoài ra, bạn cũng nên hạn chế ăn các loại thực phẩm chế biến sẵn, có nhiều chất béo, muối và đường.
  • Thường xuyên tập thể dục để tăng cường sức khỏe tim và hệ tuần hoàn, đồng thời giúp làm giảm cholesterol trong máu và duy trì huyết áp ở mức ổn định.
  • Duy trì trọng lượng cơ thể
  • Bỏ hoặc tránh hút thuốc lá vì đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến các bệnh tim.
  • Hạn chế sử dụng rượu. Theo khuyến cáo, nữ giới không nên uống nhiều hơn một ly và nam giới không nên uống quá hai ly tiêu chuẩn mỗi ngày.
  • Kiểm soát các tình trạng sức khỏe khác có thể làm ảnh hưởng đến tim mạch, bao gồm béo phì, cao huyết áp hoặc tiểu đường.

Thực hiện các bước này có thể giúp tăng cường sức khỏe tổng thể và làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, cũng như các biến chứng nguy hiểm của bệnh. Ngoài ra, mỗi người cần rèn cho mình thói quen thăm khám sức khỏe tim mạch định kỳ để kịp thời phát hiện vấn đề xảy ra và ngăn ngừa biến chứng. Hiện nay, Trung tâm tim mạch - Bệnh viện Đa khoa quốc tế Vinmec là một trong những trung tâm mũi nhọn hàng đầu cả nước về thăm khám, chẩn đoán, tầm soát và điều trị các bệnh lý tim mạch. Với sự hội tụ của đội ngũ chuyên gia đầu ngành giàu kinh nghiệm, có uy tín lớn trong lĩnh vực điều trị ngoại khoa, nội khoa, thông tim can thiệp và ứng dụng các kỹ thuật cao cấp trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh lý tim mạch, cùng với hệ thống các trang thiết bị hiện đại, ngang tầm với các bệnh viện uy tín nhất trên thế giới như: Máy cộng hưởng từ MRI 3 Tesla (Siemens), máy CT 640 (Toshiba), các thiết bị nội soi cao cấp EVIS EXERA III (Olympus Nhật Bản), hệ thống gây mê cao cấp Avace, phòng mổ Hybrid theo tiêu chuẩn quốc tế... Trung tâm tim mạch tại Bệnh viện Đa khoa quốc tế Vinmec đã gặt hái được nhiều thành công và có được niềm tin của đông đảo người bệnh.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY.

Nguồn tham khảo: medicalnewstoday.com, cdc.gov, hsph.harvard.edu

Nguồn tham khảo: Bệnh viện Vinmec

Thành viên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây