Hở van tim là gì?
Hở van tim là gì?
Khi tim khỏe, bốn van tim mở và đóng theo một trình tự đồng bộ để kiểm soát dòng máu chảy qua bốn buồng tim. Khi van tim bị hở (hay còn gọi là hở van tim), van không đóng kín hoàn toàn, khiến máu có thể bị chảy ngược lại và ảnh hưởng đến chức năng của tim.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), ước tính có khoảng 2,5% dân số Hoa Kỳ mắc một dạng bệnh van tim nào đó. Trong đó, vấn đề van tim phổ biến nhất là hở van hai lá với khoảng 10% dân số mắc tình trạng này.
Tuổi cao là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến hở van tim, nhưng các tình trạng như đái tháo đường tuýp 2 và tăng huyết áp cũng có thể làm tăng nguy cơ này. Tùy vào mức độ nghiêm trọng của bệnh van tim, bác sĩ thường tiến hành sửa chữa hoặc thay thế van để khôi phục chức năng van và giảm nguy cơ xảy ra biến chứng.
Các loại hở van tim
Tim có bốn van, bất kỳ van nào trong số đó cũng đều có thể bị hở:
- Hở van hai lá (mitral valve regurgitation): Máu chảy ngược từ tâm thất trái lên tâm nhĩ trái. Tâm nhĩ trái là nơi chứa máu tạm thời sau khi đi qua phổi để nhận oxy.
- Hở van động mạch chủ (aortic valve regurgitation): Máu chảy ngược từ động mạch chủ vào tâm thất trái thay vì được bơm ra cơ thể. Hở van động mạch chủ nhẹ khá phổ biến và thường không có triệu chứng.
- Hở van động mạch phổi (pulmonary valve regurgitation): Máu chảy ngược từ động mạch phổi (mạch máu dẫn máu đến phổi) vào tâm thất phải. Hở van động mạch phổi nhẹ là một trong những dị tật tim bẩm sinh phổ biến nhất và thường không cần điều trị.
- Hở van ba lá (tricuspid valve regurgitation): Máu chảy ngược từ tâm thất phải lên tâm nhĩ phải.
Nguyên nhân gây hở van tim
Hở van tim có thể là bệnh bẩm sinh. Van động mạch chủ hai mảnh (nghĩa là có hai lá van thay vì ba lá) là một trong những vấn đề van tim bẩm sinh phổ biến nhất. Khoảng 2% người trưởng thành mắc tình trạng này. Bệnh có thể gây hẹp van động mạch chủ hoặc hở van động mạch chủ.
Các nguyên nhân phổ biến khác gây hở van tim là:
- Viêm nội tâm mạc hoặc các loại nhiễm trùng tim khác
- Tim to (cardiomegaly)
- Sa van hai lá (mitral valve prolapse), tình trạng các lá van hai lá phồng lên vào trong tâm nhĩ trái
Triệu chứng của hở van tim
Trong các trường hợp nhẹ, hở van tim có thể không gây ra bất kỳ triệu chứng nào rõ rệt. Bác sĩ có thể phát hiện tình trạng này trong quá trình khám sức khỏe định kỳ nếu nghe thấy âm thanh bất thường qua ống nghe.
Đối với trường hợp nghiêm trọng hơn, triệu chứng hở van tim có thể xuất hiện là:
- Đau ngực
- Chóng mặt
- Mệt mỏi
- Đánh trống ngực
- Khó thở
- Sưng mắt cá chân và bàn chân
Chẩn đoán và điều trị hở van tim
Chẩn đoán hở van tim
Để chẩn đoán bệnh hở van tim, trước tiên, bác sĩ thường sẽ xem xét tiền sử bệnh, hỏi về triệu chứng và nghe tim bằng ống nghe. Triệu chứng của hở van tim cũng có thể xảy ra cùng với những vấn đề tim mạch khác. Nếu nghi ngờ bị hở van tim, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm chẩn đoán sau:
- Điện tâm đồ (Electrocardiogram): Sử dụng các điện cực đặt trên da để ghi lại hoạt động điện của tim.
- Siêu âm tim (Echocardiogram): Dùng sóng âm từ một đầu dò cầm tay đặt bên ngoài ngực hoặc một ống thông qua thực quản để tạo hình ảnh dòng máu chảy trong tim. Đây là xét nghiệm chính để phát hiện vấn đề ở van tim, giúp bác sĩ quan sát và đánh giá mức độ hở van.
- Phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim khác: Bao gồm chụp công hưởng từ (MRI) tim hoặc chụp cắt lớp vi tính ( chụp CT).
- Thông tim (Cardiac catheterization): Một ống thông được đưa từ mạch máu ở vùng bẹn đến tim để ghi lại hình ảnh chi tiết của các van. Thuốc cản quang có thể được tiêm vào tim để kiểm tra chức năng van.
Điều trị hở van tim
Có hai phương pháp chính để điều trị hở van tim: sửa chữa hoặc thay thế van tim.
Những phương pháp này có thể được thực hiện bằng phẫu thuật tim hở, một thủ thuật xâm lấn tối thiểu với đường rạch nhỏ ở ngực, hoặc luồn ống thông được gắn dụng cụ để thay thế hoặc sửa chữa van bị ảnh hưởng vào tim.
Có một số cách để sửa chữa van tim, phụ thuộc vào vấn đề cần khắc phục để làm cho van tim đóng chặt:
- Tạo hình vòng van: Đặt một vòng đặc biệt quanh van để siết chặt và gia cố van.
- Kẹp van (Valve clip): Dùng kẹp giống như chiếc ghim lớn để giúp van đóng kín.
Thay thế van tim là thủ thuật phức tạp hơn. Van bị hỏng có thể được thay bằng các loại van nhân tạo:
- Van cơ học: Làm từ kim loại, bền nhưng đòi hỏi cần dùng thuốc chống đông máu suốt đời.
- Van sinh học: Làm từ mô người, heo hoặc bò, không cần dùng thuốc chống đông nhưng có tuổi thọ ngắn hơn.
Biến chứng nếu không điều trị hở van tim
Nếu không được điều trị, hở van tim có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm sau:
- Rung nhĩ (Atrial fibrillation): Một dạng rối loạn nhịp tim khiến hai buồng tim trên (tâm nhĩ) đập hỗn loạn và không đồng bộ với hai buồng tim dưới (tâm thất).
- Suy tim (Heart failure): Suy yếu cơ tim khiến tim không thể bơm đủ máu để đáp ứng nhu cầu cơ thể.
- Tăng áp động mạch phổi (Pulmonary hypertension): Huyết áp cao trong các động mạch nối giữa tim và phổi.
Tuổi thọ của bệnh nhân hở van tim
Tiên lượng của người bị hở van tim phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng sau:
- Mức độ nghiêm trọng của tình trạng hở van
- Tuổi tác
- Các bệnh lý mãn tính đi kèm
Nhờ sự tiến bộ trong các kỹ thuật phẫu thuật và can thiệp bằng ống thông, các bác sĩ ngày càng xác định được chính xác hơn thời điểm cần can thiệp sớm để ngăn ngừa biến chứng.
Tuy nhiên, nếu không được điều trị, mức độ nghiêm trọng của bệnh hở van tim và các biến chứng tim mạch mới có thể xảy ra sẽ làm ảnh hưởng đến tiên lượng sống.
Kết luận
Hở van tim (hay còn gọi là trào ngược van tim) là tình trạng máu không lưu thông đúng cách qua một hoặc nhiều van tim. Thay vì di chuyển theo một chiều, một phần máu lại bị chảy ngược lại.
Hở van tim có thể ở mức độ nhẹ đến mức không gây ra triệu chứng và không ảnh hưởng đến chức năng tim hay tuần hoàn máu. Nhưng trong trường hợp nghiêm trọng, hở van tim có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim, khiến tim phải hoạt động nhiều hơn để cung cấp máu cho cơ thể và phổi.
Nếu được chẩn đoán hở van tim, bạn nên trao đổi với bác sĩ để biết liệu có cần điều trị hay không. Nếu cần phải điều trị, hãy tìm hiểu kỹ về phương pháp sửa chữa hoặc thay thế van phù hợp với tình trạng của mình.
Van tim có thể được thay thế bằng phương pháp phẫu thuật tim hở hoặc các phương pháp ít xâm lấn hơn, không yêu cầu phải mở lồng ngực. Phương pháp này, gọi là thay van qua ống thông (transcatheter valve replacement), có ít rủi ro hơn và thời gian phục hồi cũng nhanh hơn.
Tim là một cơ quan cơ bắp, chủ yếu được cấu tạo từ một loại mô cơ đặc biệt gọi là cơ tim. Loại cơ này co bóp theo từng nhịp đập của tim, giúp máu lưu thông trong cơ thể.
Duy trì vận động là một cách hiệu quả để giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đặc biệt là những người mắc bệnh tim, tập thể dục không đúng cách có thể làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Cần nhận biết được các dấu hiệu cảnh báo nguy cơ mắc các vấn đề tim mạch khi tập thể dục để xử trí kịp thời.
Nhịp tim lúc nghỉ ngơi trung bình thường dao động từ 60 đến 80 bpm, tuy nhiên, một số vận động viên có nhịp tim lúc nghỉ ngơi thấp đến 30-40 bpm. Nếu bạn là vận động viên hoặc là người thường xuyên tập thể dục, nhịp tim lúc nghỉ ngơi thấp thường không là vấn đề, thậm chí còn là biểu hiện cho trạng thái sức khỏe tốt. Hãy đến gặp bác sĩ nếu thấy nhịp tim thấp đi kèm với các triệu chứng khác, như mệt mỏi hoặc chóng mặt.
Nhiều người vẫn chưa nắm rõ các thay đổi trong hướng dẫn về việc sử dụng aspirin để dự phòng ban đầu bệnh tim mạch. Vì thế mà aspirin vẫn tiếp tục được sử dụng rộng rãi, đặc biệt đối với những người từ 60 tuổi trở lên, họ thường uống lượng nhỏ aspirin mỗi ngày. Việc dùng aspirin không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu quá nhiều và thiếu máu.








