1

Rung nhĩ mạn tính (rung nhĩ kéo dài) là gì?

Rung nhĩ (AFib) là một dạng rối loạn nhịp tim khiến tâm nhĩ (buồng trên của tim) rung lên và đập không đều. Trước đây, rung nhĩ được phân loại thành cấp tính và mạn tính, trong đó rung nhĩ mạn tính là tình trạng kéo dài hơn một tuần.
Hình ảnh 206 Rung nhĩ mạn tính (rung nhĩ kéo dài) là gì?

Tổng quan

Rung nhĩ (AFib) là một dạng rối loạn nhịp tim khiến tâm nhĩ (buồng trên của tim) rung lên và đập không đều. Trước đây, rung nhĩ được phân loại thành cấp tính và mạn tính, trong đó rung nhĩ mạn tính là tình trạng kéo dài hơn một tuần.

Tuy nhiên, theo hướng dẫn mới năm 2014, thuật ngữ rung nhĩ mạn tính đã được thay bằng rung nhĩ kéo dài. Dạng này kéo dài trên 12 tháng.

Các loại rung nhĩ khác bao gồm:

  • Rung nhĩ kịch phát (paroxysmal): xảy ra theo từng cơn, kéo dài dưới một tuần.
  • Rung nhĩ dai dẳng (persistent): kéo dài hơn một tuần nhưng không quá 12 tháng.
  • Rung nhĩ vĩnh viễn (permanent): kéo dài liên tục và không thể điều trị.

Triệu chứng của rung nhĩ kéo dài

Rung nhĩ có thể không gây triệu chứng. Nếu có, các triệu chứng có thể gặp phải là:

  • Mệt mỏi
  • Cảm giác tim rung lên trong lồng ngực
  • Đánh trống ngực
  • Chóng mặt
  • Khó thở
  • Lo lắng
  • Yếu người
  • Ngất xỉu
  • Đau ngực
  • Đổ mồ hôi

Triệu chứng của rung nhĩ có thể giống với cơn đau tim. Hãy tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp nếu đây là lần đầu tiên bạn gặp phải những biểu hiện này. Trong trường hợp đã được chẩn đoán rung nhĩ nhưng triệu chứng đột ngột thay đổi hoặc trở nên nghiêm trọng, bạn cũng cần cấp cứu ngay.

Đối tượng có nguy cơ bị rung nhĩ kéo dài

Bất kỳ ai cũng có thể bị rung nhĩ, nhưng nguy cơ sẽ cao hơn nếu bạn:

  • Trên 60 tuổi
  • Bị tăng huyết áp
  • Mắc bệnh tim hoặc có bất thường về cấu trúc tim
  • Bị hội chứng suy nút xoang
  • Từng phẫu thuật tim
  • Uống quá nhiều rượu bia
  • Có tiền sử gia đình bị rung nhĩ
  • Mắc chứng ngưng thở khi ngủ
  • Có bệnh lý mạn tính như cường giáp, tiểu đường hoặc bệnh phổi

Chẩn đoán rung nhĩ kéo dài

Rung nhĩ có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng nên tình trạng này tương đối khó phát hiện. Bạn có thể không nhận ra bản thân đã bị rung nhĩ trong một thời gian dài mà chỉ tình cờ phát hiện khi đi khám định kỳ hoặc khi kiểm tra một vấn đề sức khỏe khác.

Nếu nghi ngờ bạn bị rung nhĩ, bác sĩ sẽ đánh giá triệu chứng và tiền sử bệnh.

Các xét nghiệm thường được chỉ định bao gồm:

  • Điện tâm đồ (ECG): ghi lại hoạt động điện của tim, giúp phát hiện rung nhĩ kéo dài. Tuy nhiên, nếu bạn bị rung nhĩ kịch phát, điện tâm đồ chỉ ghi nhận nếu cơn rung nhĩ xảy ra đúng lúc xét nghiệm.
  • Máy ghi sự kiện, chẳng hạn như máy Holter, để theo dõi hoạt động điện tim trong khoảng thời gian dài hơn.
  • Nghiệm pháp gắng sức (stress test): đánh giá hoạt động của tim khi tập thể dục.
  • Siêu âm tim (echocardiogram): kiểm tra cấu trúc và khả năng bơm máu của tim.
  • Chụp X-quang lồng ngực: kiểm tra xem có dịch trong tim hoặc phổi không.
  • Siêu âm tim qua thực quản (transesophageal echocardiogram): cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về tim qua đường thực quản.
  • Xét nghiệm máu: kiểm tra các tình trạng có thể là nguyên nhân gây rung nhĩ, như cường giáp.

Điều trị rung nhĩ kéo dài

Hầu hết bệnh nhân rung nhĩ kéo dài đều cần được điều trị tích cực để làm giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Các mục tiêu khác trong điều trị rung nhĩ kéo dài là nhằm khôi phục nhịp tim bình thường và điều trị các bệnh lý nền có thể gây rung nhĩ.

Phương pháp điều trị thường được áp dụng đầu tiên là dùng thuốc để làm chậm tần số tim, chẳng hạn như:

  • Thuốc chẹn beta (beta-blockers)
  • Thuốc chẹn kênh canxi (calcium channel blockers)
  • Digitalis

Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống loạn nhịp tim (antiarrhythmics) để đưa nhịp tim trở lại bình thường. Một số loại thuốc phổ biến:

  • Flecainide
  • Sotalol (Betapace)

Tuy nhiên, thuốc chống loạn nhịp tim có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng, do đó, bệnh nhân thường được theo dõi trong bệnh viện khi bắt đầu sử dụng thuốc.

Để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông, bác sĩ thường kê các loại thuốc chống đông máu (thuốc làm loãng máu), bao gồm:

  • Dabigatran (Pradaxa)
  • Rivaroxaban (Xarelto)
  • Apixaban (Eliquis)
  • Edoxaban (Savaysa)
  • Warfarin (Coumadin)
  • Heparin

Nếu rung nhĩ kéo dài không thể kiểm soát bằng thuốc, bác sĩ có thể cân nhắc các biện pháp xâm lấn như:

  • Sốc điện tim (electrocardioversion): sử dụng năng lượng điện để đưa nhịp tim về bình thường.
  • Đốt điện tim qua ống thông (catheter ablation): phá hủy mô tim bất thường gây rối loạn tín hiệu điện tim.

Tiên lượng của rung nhĩ kéo dài dai dẳng

Hiện nay vẫn chưa có cách để chữa khỏi hoàn toàn tình trạng rung nhĩ. Tuy nhiên, bệnh có thể được kiểm soát bằng cách dùng thuốc và thay đổi lối sống.

Rung nhĩ là một bệnh tiến triển theo thời gian. Càng để tình trạng kéo dài lâu thì việc kiểm soát nhịp tim càng trở nên khó khăn hơn.

Việc theo dõi sức khỏe định kỳ là rất quan trọng. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), người mắc rung nhĩ sẽ có nguy cơ đột quỵ cao hơn gấp 5 lần. Khoảng 35% người bị rung nhĩ nhưng không điều trị sẽ có nguy cơ bị đột quỵ.

Nghiên cứu cho thấy, kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ có thể giúp nâng cao hiệu quả điều trị sau khi thực hiện đốt điện tim qua ống thông.

Cách phòng ngừa rung nhĩ

Không phải tất cả các trường hợp rung nhĩ đều có thể phòng ngừa. Tuy nhiên, nếu bạn mắc các bệnh lý liên quan đến rung nhĩ như ngưng thở khi ngủ hoặc cường giáp, việc điều trị những bệnh này có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rung nhĩ.

Ngoài ra, cần tránh các yếu tố là tác nhân gây rung nhĩ như căng thẳng, caffeine và uống quá nhiều rượu bia để có thể giúp kiểm soát tình trạng này.

Lối sống lành mạnh giúp giảm nguy cơ gặp các vấn đề về tim mạch:

  • Tránh thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa hoặc chất béo chuyển hóa.
  • Ăn nhiều rau củ, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt.
  • Bổ sung chất béo có lợi như omega-3, dầu ô liu và bơ.
  • Hạn chế uống rượu bia, tránh uống quá mức.
  • Bỏ thuốc lá.
  • Hạn chế caffeine.
  • Tăng cường vận động, tập thể dục thường xuyên.
  • Kiểm soát căng thẳng.
  • Kiểm soát đường huyết.
  • Duy trì huyết áp ổn định.
  • Giữ cân nặng ở mức hợp lý.

Nếu bạn muốn thay đổi lối sống nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Bác sĩ có thể giới thiệu cho bạn đến gặp chuyên gia dinh dưỡng hoặc chuyên gia tâm lý, cũng như giúp bạn lập kế hoạch bỏ thuốc lá và xây dựng chế độ tập luyện phù hợp.

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Rung nhĩ và rung nhĩ kịch phát: nguy cơ, triệu chứng, biến chứng và điều trị
Rung nhĩ và rung nhĩ kịch phát: nguy cơ, triệu chứng, biến chứng và điều trị

Rung nhĩ kịch phát (paroxysmal atrial fibrillation - AFib) là một dạng rung nhĩ xảy ra đột ngột, không có yếu tố kích thích rõ ràng và cũng kết thúc một cách tự nhiên. Các cơn rung nhĩ này có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày. Khoảng 40% số người mắc rung nhĩ thuộc nhóm này.

Biến chứng của rung nhĩ: Rung nhĩ có thể gây tử vong không?
Biến chứng của rung nhĩ: Rung nhĩ có thể gây tử vong không?

Rung nhĩ (AFib) là một rối loạn nhịp tim, khiến tim hoạt động kém hiệu quả hơn và không thể bơm máu lưu thông đầy đủ trong cơ thể. Rung nhĩ có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, thậm chí là đột quỵ.

Mối liên hệ giữa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và rung nhĩ (AFib) là gì?
Mối liên hệ giữa bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và rung nhĩ (AFib) là gì?

Mặc dù chưa xác định được nguyên nhân chính xác nhưng có bằng chứng cho thấy bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và rung nhĩ (AFib) có mối liên hệ với nhau. Để điều trị đồng thời cả hai bệnh này cần có phương pháp kết hợp phù hợp.

Rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib): triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib): triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Cả rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib) đều là các dạng rối loạn nhịp tim. Rung nhĩ ảnh hưởng đến tâm nhĩ (phần trên của tim) còn rung thất ảnh hưởng đến tâm thất (phần dưới của tim). Khác với rung nhĩ, rung thất là tình trạng đe dọa tính mạng ngay lập tức.

Phân biệt Rung nhĩ và Cuồng nhĩ
Phân biệt Rung nhĩ và Cuồng nhĩ

Cả cuồng nhĩ (atrial flutter) và rung nhĩ (atrial fibrillation - AFib) đều xảy ra khi tín hiệu điện làm co bóp các buồng tim diễn ra nhanh hơn bình thường. Tuy nhiên, chúng khác nhau về cách các tín hiệu điện này được tổ chức.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây