1

Rung nhĩ do bệnh van tim là gì?

Rung nhĩ (AFib) là tình trạng rối loạn nhịp tim, khiến tim đập không đều. Một cách phân loại AFib là dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Rung nhĩ được coi là do bệnh van tim khi xảy ra ở người gặp vấn đề về van tim hoặc có van tim nhân tạo.
Hình ảnh 8 Rung nhĩ do bệnh van tim là gì?

Tổng quan

Rung nhĩ (AFib) là tình trạng rối loạn nhịp tim, khiến tim đập không đều. Một cách phân loại AFib là dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Có hai thuật ngữ thường được sử dụng là rung nhĩ do bệnh van tim (valvular AFib) và rung nhĩ không do bệnh van tim (nonvalvular AFib), dùng để chỉ rung nhĩ xảy ra do hai nhóm nguyên nhân khác nhau.

Rung nhĩ được coi là do bệnh van tim khi xảy ra ở người gặp vấn đề về van tim hoặc có van tim nhân tạo. Ngược lại, rung nhĩ không do bệnh van tim thường liên quan đến các nguyên nhân khác như tăng huyết áp hoặc căng thẳng.

Hiện vẫn chưa có khái niệm chính xác nhất để mô tả rung nhĩ do bệnh van tim. Trong số những người bị rung nhĩ, tỷ lệ mắc rung nhĩ do bệnh van tim có thể dao động từ 4% đến 30%, tùy theo tiêu chí chẩn đoán được sử dụng.

Bác sĩ sẽ xác định loại rung nhĩ bạn mắc phải trước khi đưa ra phương án điều trị vì rung nhĩ do bệnh van tim và rung nhĩ không do bệnh van tim thường có cách tiếp cận điều trị khác nhau.

Triệu chứng của rung nhĩ do bệnh van tim

Một số người mắc rung nhĩ có thể không có triệu chứng mà chỉ phát hiện tình trạng này khi kiểm tra sức khỏe định kỳ và làm điện tâm đồ (EKG). Nếu có, các triệu chứng bạn có thể gặp phải là:

  • Đau ngực
  • Lú lẫn
  • Chóng mặt
  • Mệt mỏi
  • Đánh trống ngực (cảm giác tim đập nhanh, loạn nhịp hoặc rung lên)
  • Choáng váng
  • Khó thở
  • Yếu người không rõ nguyên nhân

Rung nhĩ có thể xuất hiện theo từng cơn rồi tự hết, được gọi là rung nhĩ kịch phát (paroxysmal AFib). Nếu kéo dài trên 12 tháng, tình trạng này được gọi là rung nhĩ kéo dài (long-standing persistent AFib).

Nguyên nhân gây rung nhĩ do bệnh van tim

Hiện chưa có định nghĩa chính thức về rung nhĩ do bệnh van tim nhưng tình trạng này có một số nguyên nhân thường gặp được xác định là:

Hẹp van hai lá

Khi mắc bệnh hẹp van hai lá (mitral valve stenosis), van hai lá bị thu hẹp hơn bình thường. Van này nối tâm nhĩ trái và tâm thất trái với nhau. Khi van bị hẹp, máu không thể chảy bình thường từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái, dẫn đến rối loạn nhịp tim.

Sốt thấp khớp là nguyên nhân phổ biến nhất gây hẹp van hai lá. Mặc dù bệnh này không còn phổ biến ở Hoa Kỳ nhưng nó vẫn thường gặp ở các nước đang phát triển.

Van tim nhân tạo

Một nguyên nhân khác gây rung nhĩ do bệnh van tim là van tim nhân tạo. Van nhân tạo được sử dụng để thay thế van tim bị tổn thương hoặc bị xơ hóa. Có các loại van tim nhân tạo sau:

  • Van tim cơ học (làm từ kim loại hoặc vật liệu tổng hợp)
  • Van tim sinh học làm từ động vật
  • Van tim hiến tặng từ người

Chẩn đoán rung nhĩ do bệnh van tim

Nếu không có triệu chứng, bệnh có thể tình cờ được phát hiện khi bác sĩ thấy nhịp tim bất thường trong lúc tiến hành kiểm tra sức khỏe hoặc làm xét nghiệm cho một tình trạng khác. Nếu nghi ngờ bạn mắc rung nhĩ, bác sĩ sẽ thực hiện khám lâm sàng, hỏi về tiền sử bệnh cá nhân và gia đình, đồng thời yêu cầu thực hiện các xét nghiệm bổ sung.

Ngoài điện tâm đồ (EKG), các xét nghiệm khác có thể bao gồm:

  • Siêu âm tim (echocardiogram)
  • Siêu âm tim gắng sức (stress echocardiography)
  • Chụp X-quang lồng ngực
  • Xét nghiệm máu

Điều trị rung nhĩ do bệnh van tim

Bác sĩ có thể áp dụng nhiều phương pháp điều trị khác nhau để ngăn ngừa hình thành cục máu đông, kiểm soát tần số tim và nhịp tim.

Ngăn ngừa hình thành cục máu đông

Thuốc chống đông máu giúp giảm nguy cơ hình thành hình thành cục máu đông. Loại thuốc này đặc biệt cần thiết đối với những người có van tim nhân tạo do cục máu đông có thể hình thành trên lá van hoặc bề mặt van nhân tạo.

Nhóm thuốc chống đông phổ biến nhất là thuốc chống đông kháng vitamin K, chẳng hạn như warfarin (Coumadin). Các thuốc này ức chế khả năng sử dụng vitamin K của cơ thể, từ đó ngăn chặn quá trình đông máu.

Hiện nay, có các loại thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOACs) như rivaroxaban (Xarelto), dabigatran (Pradaxa), apixaban (Eliquis), edoxaban (Savaysa). Tuy nhiên, NOACs không được khuyến cáo cho người bị rung nhĩ do bệnh van tim, đặc biệt là những người có van tim cơ học.

Một nghiên cứu năm 2013 dựa trên người có van tim cơ học cho thấy, nhóm dùng dabigatran có nguy cơ chảy máu và hình thành cục máu đông cao hơn so với nhóm dùng warfarin. Do nguy cơ hình thành cục máu đông tăng lên nên nghiên cứu này đã phải dừng sớm.

Kiểm soát tần số tim và nhịp tim

Bác sĩ có thể sử dụng phương pháp sốc điện chuyển nhịp tim (cardioversion) để khôi phục nhịp tim bình thường. Thủ thuật này sử dụng dòng điện để kích thích tim, giúp thiết lập lại hoạt động điện tim.

Ngoài ra, một số loại thuốc có thể giúp duy trì nhịp tim ổn định, bao gồm:

  • Amiodarone (Cordarone, Pacerone)
  • Dofetilide (Tikosyn)
  • Propafenone (Rythmol)
  • Sotalol (Betapace)

Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể đề nghị phương pháp đốt điện qua ống thông (catheter ablation) để điều chỉnh nhịp tim. Trước khi quyết định thực hiện thủ thuật này, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể cũng như hiệu quả của thuốc chống đông.

Tiên lượng của người mắc rung nhĩ do bệnh van tim

Những người mắc hẹp van hai lá hoặc có van tim cơ học có nguy cơ hình thành cục máu đông cao. Nếu mắc cả rung nhĩ, nguy cơ này sẽ tăng lên đáng kể.

So với những người mắc bệnh tim không liên quan vấn đề về van tim, người bị rung nhĩ do bệnh van tim có nguy cơ hình thành cục máu đông cao hơn.

Tuy nhiên, nếu được điều trị bằng thuốc chống đông máu kết hợp với các phương pháp kiểm soát nhịp tim, nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim có thể giảm đáng kể.

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Rung nhĩ và rung nhĩ kịch phát: nguy cơ, triệu chứng, biến chứng và điều trị
Rung nhĩ và rung nhĩ kịch phát: nguy cơ, triệu chứng, biến chứng và điều trị

Rung nhĩ kịch phát (paroxysmal atrial fibrillation - AFib) là một dạng rung nhĩ xảy ra đột ngột, không có yếu tố kích thích rõ ràng và cũng kết thúc một cách tự nhiên. Các cơn rung nhĩ này có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày. Khoảng 40% số người mắc rung nhĩ thuộc nhóm này.

Biến chứng của rung nhĩ: Rung nhĩ có thể gây tử vong không?
Biến chứng của rung nhĩ: Rung nhĩ có thể gây tử vong không?

Rung nhĩ (AFib) là một rối loạn nhịp tim, khiến tim hoạt động kém hiệu quả hơn và không thể bơm máu lưu thông đầy đủ trong cơ thể. Rung nhĩ có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, thậm chí là đột quỵ.

Rung nhĩ không do bệnh van tim là gì?
Rung nhĩ không do bệnh van tim là gì?

Rung nhĩ không do bệnh van tim (nonvalvular atrial fibrillation – AFib) là một dạng rung nhĩ – tình trạng nhịp tim không đều – không phải do vấn đề ở van tim gây ra.

Có trường hợp người bị rung nhĩ vẫn có nhịp tim bình thường không?
Có trường hợp người bị rung nhĩ vẫn có nhịp tim bình thường không?

Rung nhĩ (AFib) gây ra nhịp tim không đều và thường nhanh hơn bình thường. Một số người có thể có nhịp tim ở mức bình thường, trong khi ở những trường hợp khác thì nhịp tim vẫn duy trì ở mức cao.

Rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib): triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib): triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Cả rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib) đều là các dạng rối loạn nhịp tim. Rung nhĩ ảnh hưởng đến tâm nhĩ (phần trên của tim) còn rung thất ảnh hưởng đến tâm thất (phần dưới của tim). Khác với rung nhĩ, rung thất là tình trạng đe dọa tính mạng ngay lập tức.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây