Mô cơ tim khác gì so với các loại mô cơ khác?
Mô cơ tim khác gì so với các loại mô cơ khác?
Mô cơ tim là một trong ba loại mô cơ trong cơ thể. Hai loại còn lại là mô cơ xương và mô cơ trơn.
Hãy cùng tìm hiểu về chức năng và cấu trúc của mô cơ tim, cũng như các tình trạng có thể ảnh hưởng đến loại mô cơ này.
Mô cơ tim có chức năng gì?
Mô cơ tim giúp duy trì khả năng bơm máu của tim thông qua các chuyển động không có chủ ý. Đây là điểm khác biệt chính so với mô cơ xương, loại mô cơ bạn có thể kiểm soát theo ý muốn.
Quá trình này diễn ra nhờ các tế bào đặc biệt gọi là tế bào tạo nhịp tim giúp kiểm soát các cơn co bóp của tim. Hệ thần kinh gửi tín hiệu đến các tế bào tạo nhịp tim, điều chỉnh nhịp tim nhanh hơn hoặc chậm lại.
Các tế bào tạo nhịp tim được kết nối với các tế bào cơ tim khác, giúp truyền tín hiệu và tạo nên các cơn co bóp đồng bộ của cơ tim. Từ đó tạo ra nhịp tim.
Cấu tạo của mô cơ tim
Vạch bậc thang
Vạch bậc thang là các liên kết nhỏ nối các tế bào cơ tim (còn gọi là cardiomyocyte) với nhau.
Liên kết khe
Liên kết khe là một phần của các vạch bậc thang. Khi một tế bào cơ tim co lại do được kích thích, liên kết khe sẽ truyền kích thích sang tế bào cơ tim kế tiếp, giúp các cơ co bóp đồng bộ.
Thể liên kết
Giống như các liên kết khe, thể liên kết cũng nằm trong vạch bậc thang, giúp giữ chặt các sợi cơ tim khi co bóp.
Nhân tế bào
Nhân tế bào là “trung tâm điều khiển” của tế bào, chứa toàn bộ vật liệu di truyền. Trong khi các tế bào cơ xương có thể có nhiều nhân thì tế bào cơ tim thường chỉ có một nhân.
Bệnh cơ tim là gì?
Bệnh cơ tim là một trong những tình trạng chính ảnh hưởng đến mô cơ tim, khiến tim khó bơm máu hơn.
Các loại bệnh cơ tim phổ biến:
- Bệnh cơ tim phì đại: Cơ tim dày lên bất thường, thường xảy ra ở các buồng dưới của tim (tâm thất).
- Bệnh cơ tim giãn nở: Các buồng thất bị giãn ra và yếu đi, làm giảm khả năng bơm máu và khiến tim phải làm việc vất vả hơn.
- Bệnh cơ tim hạn chế: Các buồng thất trở nên cứng lại, khiến chúng không thể giãn ra đủ để chứa đầy máu.
- Loạn sản thất phải gây rối loạn nhịp tim: Mô cơ tim ở thất phải bị thay thế bằng mô mỡ hoặc mô sợi, có thể gây rối loạn nhịp tim.
Không phải tất cả người mắc bệnh cơ tim đều có triệu chứng. Tuy nhiên, bệnh cơ tim đôi khi có thể gây ra các tình trạng sau:
- Khó thở, đặc biệt là khi vận động
- Mệt mỏi
- Phù mắt cá chân, bàn chân, cẳng chân
- Phình bụng hoặc nổi tĩnh mạch cổ
Nguyên nhân gây bệnh cơ tim thường khó có thể xác định nhưng có một số yếu tố nguy cơ gây bệnh cần lưu ý là:
- Tiền sử gia đình mắc bệnh cơ tim hoặc suy tim
- Huyết áp cao
- Béo phì
- Uống nhiều rượu
- Sử dụng một số loại ma túy
- Tiền sử nhồi máu cơ tim hoặc nhiễm trùng tim
Tập thể dục ảnh hưởng như thế nào đến mô cơ tim?
Cũng như các loại cơ khác trong cơ thể, tập thể dục có thể giúp mô cơ tim khoẻ mạnh hơn. Tập thể dục còn giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cơ tim và cải thiện hiệu quả chức năng tim.
Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) khuyến nghị mỗi người nên tập thể dục ít nhất 150 phút mỗi tuần với cường độ vừa phải. Để đạt được mục tiêu này, bạn có thể dành khoảng 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần để vận động.
Các bài tập cardio (tim mạch) được đặt tên dựa trên lợi ích của nó đối với cho cơ tim. Tập cardio thường xuyên có thể giúp giảm huyết áp, giảm nhịp tim và giúp tim bơm máu hiệu quả hơn. Một số bài tập cardio phổ biến gồm có: đi bộ, chạy bộ, đạp xe, và bơi lội. Bạn cũng có thể thử các bài tập khác nằm trong danh sách 14 loại bài tập cardio được khuyến nghị.
Nếu đã có tiền sử mắc bệnh tim, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ tập luyện nào. Bác sĩ có thể cho bạn lời khuyên để tránh gây áp lực quá mức lên tim. Cần tìm hiểu thêm về những dấu hiệu cảnh báo các vấn đề tim mạch khi tập thể dục để có thể bảo vệ sức khỏe tim mạch.
Kết luận
Mô cơ tim là một trong ba loại mô cơ trong cơ thể, chỉ có ở tim, đảm nhiệm chức năng co bóp linh hoạt, nhịp nhàng, giúp tim bơm máu đi khắp cơ thể.
Để giữ cho mô cơ tim hoạt động hiệu quả và giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim, trong đó có bệnh cơ tim, hãy cố gắng duy trì thói quen tập thể dục hầu hết các ngày trong tuần.
Bệnh tim bẩm sinh hay dị tật tim bẩm sinh là một nhóm các vấn đề về cấu tạo của tim xảy ra ngay từ khi còn trong bào thai. Bệnh tim bẩm sinh gây ảnh hưởng đến sự lưu thông máu qua tim. Một số dạng dị tật tim bẩm sinh không gây ra vấn đề nghiêm trọng trong khi những dạng dị tật phức tạp lại có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.
Bệnh van tim xảy ra khi ít nhất một trong bốn van tim không thực hiện được chức năng như bình thường. Điều này có thể là do van tim bị rò rỉ làm máu bị trào ngược, van bị hẹp quá mức hoặc van không có lỗ mở.
Trẻ em và thanh thiếu niên có thể mắc nhiều loại bệnh tim khác nhau. Một số bệnh đã bị ngay từ khi sinh ra, trong khi những bệnh khác có thể mắc phải do nhiễm trùng hoặc các yếu tố khác.
Tim là một cơ quan cơ bắp, chủ yếu được cấu tạo từ một loại mô cơ đặc biệt gọi là cơ tim. Loại cơ này co bóp theo từng nhịp đập của tim, giúp máu lưu thông trong cơ thể.
Có nhiều loại thủ thuật điều trị bệnh tim mạch ngoại trú, bao gồm nong mạch vành, đặt stent, cấy máy tạo nhịp tim và các thủ thuật khác. Nếu bạn gặp vấn đề về tim mạch, bác sĩ có thể khuyến nghị thực hiện thủ thuật ngoại trú, nghĩa là bạn không cần ở lại bệnh viện qua đêm và có thể về nhà trong ngày. Hầu hết các thủ thuật này đều ít xâm lấn, nên thời gian hồi phục không kéo dài.








