1

Điều trị nhịp tim chậm bằng atropine

Atropine từ lâu đã được sử dụng để điều trị nhịp tim chậm bất thường trong những trường hợp khẩn cấp. Loại thuốc này điều chỉnh sự dẫn truyền tín hiệu điện qua tim.
Điều trị nhịp tim chậm bằng atropine Điều trị nhịp tim chậm bằng atropine

Nhịp tim chậm là khi tim đập ít hơn 60 lần mỗi phút. Điều này có thể gây ngất xỉu và các vấn đề khác. Atropine là một loại thuốc kháng cholinergic (nhóm thuốc ức chế chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine). Loại thuốc này được sử dụng để điều trị nhiều vấn đề sức khỏe và là phương pháp điều trị đầu tay cho tình trạng nhịp tim chậm.

Atropine thường được dùng khi tình trạng nhịp tim chậm không phải do một nguyên nhân có thể đảo ngược gây ra, chẳng hạn như mất cân bằng điện giải. Mặc dù atropine nói chung là an toàn và đa phần được dung nạp tốt nhưng loại thuốc này có thể gây ra một số tác dụng phụ nghiêm trọng, gồm có nhịp tim nhanh.

Atropine là thuốc gì?

Atropine là một loại ancaloit tropane, một nhóm hợp chất có đặc tính kháng cholinergic mạnh có trong một số loại thực vật. Atropine có trong các loài cây thuộc họ Cà (Solanaceae), chẳng hạn như cây bạch anh (Atropa belladonna) và thiên tiên tử (Hyoscyamus niger).

Giống như các loại thuốc kháng cholinergic khác, atropine ngăn chặn hoạt động của acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh truyền tín hiệu giữa các dây thần kinh và cơ, đặc biệt là trong hệ thần kinh phó giao cảm. Hệ thần kinh phó giao cảm là một mạng lưới các dây thần kinh giúp cơ thể nghỉ ngơi và bảo tồn năng lượng, đặc biệt là trong quá trình phục hồi sau căng thẳng.

Atropine được dùng để điều trị nhiều vấn đề khác nhau, trong đó có nhịp tim chậm. Loại thuốc này còn được dùng làm thuốc tiền mê để giảm tiết nước bọt trong quá trình phẫu thuật và làm thuốc giải độc cho những trường hợp bị ngộ độc organophosphate hoặc chất độc thần kinh.

Khi nào cần dùng atropine để điều trị nhịp tim chậm?

Nhịp tim chậm được định nghĩa là nhịp tim khi nghỉ ngơi dưới 60 lần mỗi phút ở người lớn. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), nhịp tim khi nghỉ ngơi trung bình của hầu hết người lớn là 60 đến 100 lần/phút, mặc dù ở các vận động viên, chẳng hạn như vận động viên chạy đường dài, nhịp tim khi nghỉ ngơi dưới 60 lần/phút vẫn được coi là bình thường.

Có một số tác nhân có thể gây ra tình trạng nhịp tim chậm, gồm có trục trặc hệ thống dẫn truyền điện của tim, mất cân bằng điện giải (đặc biệt là kali và canxi), tác dụng phụ của thuốc hoặc phản ứng với một số bệnh nhất định, chẳng hạn như suy giáp và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

Trong nhiều trường hợp, nhịp tim chậm không có triệu chứng và không gây ra bất kỳ vấn đề lớn nào. Tuy nhiên, cần điều trị khi nhịp tim chậm gây ra các triệu chứng như:

  • Chóng mặt
  • Mệt mỏi, không có sức vận động
  • Ngất xỉu

Nhịp tim chậm có thể dẫn đến các biến chứng:

  • Ngừng tim (tim ngừng đập)
  • Đau ngực (đau thắt ngực)
  • Suy tim

Atropine thường được dùng để điều trị nhịp tim chậm có triệu chứng, đặc biệt là trong những trường hợp khẩn cấp khi nhịp tim chậm gây gián đoạn sự lưu thông máu và khiến các cơ quan quan trọng bị thiếu oxy. Trong những trường hợp này, atropine được tiêm vào tĩnh mạch của người bệnh để nhanh chóng khôi phục hoạt động điện trong tim về bình thường.

Atropine ức chế các thụ thể muscarinic trong tim. Thụ thể muscarinic là các thụ thể protein có mặt ở khắp cơ thể và tham gia vào một số chức năng, gồm có tuần hoàn và hô hấp.

Bình thường, hệ thần kinh phó giao cảm điều phối hoạt động của tim thông qua dây thần kinh phế vị. Dây thần kinh phế vị giải phóng acetylcholine để liên kết với các thụ thể muscarinic trong tim, từ đó làm giảm nhịp tim. Điều này có ích trong những tình huống cần tim đập chậm lại, ví dụ như sau khi hoạt động gắng sức hoặc căng thẳng. Tuy nhiên, khi dây thần kinh phế vị giải phóng quá nhiều acetylcholine, tim sẽ đập quá chậm và không thể bơm máu một cách hiệu quả.

Bằng cách ức chế thụ thể muscarinic, atropine ngăn chặn tác dụng làm giảm nhịp tim của acetylcholine, nhờ đó giúp làm tăng nhịp tim.

Nếu đã tiêm thêm một liều atropine sau liều ban đầu mà nhịp tim vẫn không cải thiện thì không nên tiếp tục tiêm.

Rủi ro khi dùng atropine để điều trị nhịp tim chậm

Mặc dù được coi là một loại thuốc an toàn và hiệu quả nhưng atropine vẫn có những rủi ro nhất định, đặc biệt là khi dùng không đúng cách hoặc dùng khi đang mắc một số bệnh lý. Một số rủi ro và tác dụng phụ của atropine là:

  • Nhịp tim nhanh: Một trong những tác dụng phụ phổ biến nhất của atropine là nhịp tim nhanh vì loại thuốc này ngăn cản hoạt động của hệ thần kinh phó giao cảm. Ở những người có tiền sử rối loạn nhịp tim nhanh, điều này sẽ làm cho tình trạng thêm trầm trọng hơn.
  • Tăng nhu cầu oxy của tim: Atropine làm tăng nhịp tim và khiến cơ tim tiêu thụ nhiều oxy hơn. Điều này có thển làm trầm trọng thêm các bệnh làm giảm lượng oxy đến tim như bệnh động mạch vành. Đây là vấn đề đặc biệt đáng lo ngại ở những người đang trong quá trình hồi phục sau nhồi máu cơ tim.
  • Tác dụng phụ của đặc tính kháng cholinergic: Đặc tính kháng cholinergic của atropine có thể gây khô miệng, mờ mắt, bí tiểu, táo bón và lú lẫn, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Những tác dụng phụ này thường nhẹ và tạm thời nhưng sẽ gây khó chịu.
  • Ngộ độc khi dùng quá liều: Mặc dù rất hiếm gặp nhưng nếu bất cẩn, người bệnh có thể dùng atropine quá liều. Điều này gây các triệu chứng như mê sảng, ảo giác và rối loạn nhịp tim nguy hiểm, thậm chí có thể gây tử vong. Trường hợp ngộ độc atropine cần được điều trị khẩn cấp.

Tiên lượng của những người dùng atropine để điều trị nhịp tim chậm

Tiên lượng của những người dùng atropine để điều trị nhịp tim chậm phần lớn phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng nhịp tim chậm và thời điểm bắt đầu điều trị.

Nếu nhịp tim chậm xuất phát từ vấn đề ở dây thần kinh phế vị thì atropine là một phương pháp điều trị hiệu quả. Atropine cũng có hiệu quả đối với những ca bệnh nhịp tim chậm do biến chứng của block nhĩ thất nhẹ - tình trạng tín hiệu điện từ tâm nhĩ đến tâm thất bị chặn hoặc gián đoạn.

Ở những người bị block nhĩ thất nặng (tín hiệu điện bị tắc nghẽn hoàn toàn), atropine thường không hiệu quả. Và đôi khi, loại thuốc này làm trầm trọng thêm tình trạng nhịp tim chậm. Atropine chỉ có tác dụng cải thiện nhịp tim tạm thời và vẫn cần kết hợp thêm các phương pháp điều trị khác.

Ở những ca bệnh nặng, atropine có thể được dùng trong thời gian chờ các phương pháp điều trị lâu dài, chẳng hạn như đặt máy tạo nhịp tạm thời hoặc máy tạo nhịp tim vĩnh viễn.

Nhìn chung, nhiều trường hợp dùng atropine để điều trị nhịp tim chậm có tiên lượng tốt. Hầu hết người bệnh đều nhận thấy nhịp tim và các triệu chứng cải thiện nhanh chóng khi dùng thuốc. Tuy nhiên, những người mắc bệnh tim cấu trúc hoặc bất thường nghiêm trọng trong hệ thống dẫn truyền điện của tim có thể cần các phương pháp điều trị khác.

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Nhịp nhanh thất là gì? Điều trị bằng cách nào?
Nhịp nhanh thất là gì? Điều trị bằng cách nào?

Nhịp nhanh thất (ventricular tachycardia) là tình trạng tim đập quá nhanh bắt đầu từ tâm thất (các buồng dưới của tim). Tình trạng này thường xảy ra ở những người có vấn đề về tim, chẳng hạn như bệnh động mạch vành và bệnh cơ tim.

Nhịp xoang nhanh điều trị bằng cách nào?
Nhịp xoang nhanh điều trị bằng cách nào?

Nhịp xoang nhanh là nhịp tim nhanh hơn bình thường. Tình trạng này có thể xảy ra khi tập thể dục, lo lắng hoặc căng thẳng nhưng đôi khi là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe.

Rối loạn nhịp tim: Triệu chứng, tiên lượng và cách điều trị
Rối loạn nhịp tim: Triệu chứng, tiên lượng và cách điều trị

Rối loạn nhịp tim là tình trạng nhịp tim hoặc tần số tim bất thường. Điều này xảy ra khi các xung điện chỉ đạo và điều hòa nhịp tim không hoạt động bình thường, khiến tim đập quá nhanh (nhịp tim nhanh), quá chậm (nhịp tim chậm), quá sớm (ngoại tâm thu) hoặc hỗn loạn, không đều (rung nhĩ/rung thất).

Rối loạn nhịp tim chậm là gì?
Rối loạn nhịp tim chậm là gì?

Trái tim khỏe mạnh có tần suất đập ổn định. Ở hầu hết người lớn, nhịp tim khi nghỉ ngơi là từ 60 đến 100 lần mỗi phút. Rối loạn nhịp tim chậm (bradyarrhythmia) là khi tim đập dưới 60 lần/phút và sự co bóp của tim không bắt đầu từ nút xoang, nơi xuất phát các tín hiệu điện điều hòa nhịp tim.

Các thủ thuật điều trị rối loạn nhịp tim
Các thủ thuật điều trị rối loạn nhịp tim

Nếu đã thay đổi lối sống và dùng thuốc mà tình trạng rối loạn nhịp tim không cải thiện, người bệnh có thể cần phải điều trị bằng phẫu thuật. Có nhiều loại phẫu thuật để điều trị rối loạn nhịp tim. Việc lựa chọn sẽ phụ thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của tình trạng rối loạn nhịp tim.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây