1

Cuồng nhĩ: Triệu chứng, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, chẩn đoán và điều trị

Cuồng nhĩ (AFL) là một dạng rối loạn nhịp tim, xảy ra khi các buồng nhĩ (buồng trên của tim) đập quá nhanh, khiến các buồng thất (buồng tim dưới) cũng đập nhanh hơn bình thường.
Hình ảnh 23 Cuồng nhĩ: Triệu chứng, nguyên nhân, yếu tố nguy cơ, chẩn đoán và điều trị

Cuồng nhĩ ảnh hưởng đến khả năng bơm máu hiệu quả của tim. Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể gây tổn thương cơ tim và làm tăng nguy cơ đột quỵ hoặc hình thành cục máu đông.

Cuồng nhĩ tương tự rung nhĩ (AFib) – một rối loạn nhịp tim phổ biến hơn. Tuy nhiên, điểm khác biệt là nhịp tim trong cuồng nhĩ thường đều đặn, trong khi rung nhĩ có xu hướng gây nhịp tim không đều.

Triệu chứng của cuồng nhĩ

Triệu chứng của cuồng nhĩ rất đa dạng, có thể kéo dài trong vài giờ, vài ngày hoặc thậm chí vài tuần. Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

  • Nhịp tim nhanh và thường đều đặn
  • Khó thở
  • Choáng váng hoặc cảm giác sắp ngất
  • Cảm giác nặng ngực hoặc tức ngực
  • Chóng mặt
  • Đánh trống ngực
  • Mệt mỏi, khó thực hiện các hoạt động hằng ngày

Những triệu chứng này có thể tương tự các bệnh lý tim mạch khác hoặc các tình trạng không liên quan đến tim. Một số người mắc cuồng nhĩ thậm chí không có triệu chứng.

Vì triệu chứng cuồng nhĩ có thể khó nhận biết, nên nếu có bất kỳ dấu hiệu nào đáng lo ngại, bạn nên trao đổi với bác sĩ.

Nguyên nhân gây cuồng nhĩ

Hiện chưa rõ nguyên nhân chính xác gây cuồng nhĩ, nhưng tình trạng này có thể liên quan đến tổn thương tim, hệ thống điện tim hoặc các cơ quan có ảnh hưởng đến hoạt động của tim.

Tim có một nút xoang (pacemaker tự nhiên) nằm ở tâm nhĩ phải, có nhiệm vụ phát tín hiệu điện để điều hòa nhịp tim. Khi bị cuồng nhĩ, một phần tín hiệu từ nút xoang di chuyển bất thường theo vòng lặp nhanh liên tục quanh nhĩ phải.

Điều này khiến tâm nhĩ đập quá nhanh (khoảng 250 – 320 nhịp/phút), trong khi tâm thất thường đập ở mức 150 nhịp/phút (tương ứng tỷ lệ 2:1 giữa tâm nhĩ và tâm thất).

Ở người bình thường, nhịp tim khi nghỉ dao động từ 60 – 100 nhịp/phút, trong đó tâm nhĩ và tâm thất đập cùng tần số.

Nhịp tim bạn cảm nhận khi bắt mạch ở cổ, cổ tay hoặc đo bằng thiết bị y tế chính là tốc độ tim bơm máu ra khỏi thất đến toàn cơ thể.

Nhiều yếu tố có thể gây gián đoạn hệ thống điện tim và dẫn đến cuồng nhĩ, nhưng nguyên nhân cụ thể thường khó xác định. Tuy nhiên, cuồng nhĩ có thể được nhận diện dễ dàng trên điện tâm đồ (ECG) nhờ hình ảnh đặc trưng dạng "răng cưa" (sawtooth pattern).

Dưới đây là các nguyên nhân chính có thể gây cuồng nhĩ:

Các bệnh tim mạch

Những bệnh tim mạch có thể gây cuồng nhĩ, bao gồm:

  • Sẹo từ phẫu thuật tim trước đó hoặc từ thủ thuật đốt điện tim (điều trị cuồng nhĩ và rung nhĩ)
  • Giảm lưu lượng máu đến tim (thiếu máu cơ tim), thường do xơ vữa động mạch hoặc cục máu đông
  • Tăng huyết áp
  • Bệnh cơ tim
  • Bệnh van tim
  • Phì đại hoặc giãn buồng tim
  • Cơn đau tim
  • Cục máu đông trong phổi

Nguyên nhân ngoài tim mạch

Các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tim và dẫn đến cuồng nhĩ, chẳng hạn như:

  • Bệnh tuyến giáp
  • Cục máu đông
  • Bệnh phổi mạn tính (COPD, khí phế thũng)
  • Ngưng thở khi ngủ không được điều trị

Yếu tố lối sống

Một số thói quen sinh hoạt có thể làm tăng nguy cơ cuồng nhĩ do ảnh hưởng đến hệ điện tim, bao gồm:

  • Lạm dụng rượu
  • Sử dụng chất kích thích (ma túy, cocaine, amphetamine)
  • Hút thuốc lá
  • Dùng thuốc gây ảnh hưởng tim mạch (thuốc giảm cân, thuốc trị cảm cúm)
  • Tiêu thụ nhiều caffeine

Ai có nguy cơ bị cuồng nhĩ?

Mặc dù có nhiều yếu tố nguy cơ dẫn đến cuồng nhĩ, nhưng không có một nguyên nhân đơn lẻ nào gây ra tình trạng này. Nhiều bệnh lý nền, một số loại thuốc và thói quen sống có thể làm tăng nguy cơ mắc cuồng nhĩ.

Những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ cuồng nhĩ bao gồm:

  • Tuổi từ 50 trở lên
  • Tăng huyết áp
  • Bệnh mạch vành
  • Dị tật tim bẩm sinh
  • Tiền sử đau tim
  • Tiền sử phẫu thuật tim
  • Bệnh phổi
  • Bệnh tuyến giáp
  • Căng thẳng hoặc lo âu mạn tính
  • Hút thuốc lá
  • Bệnh tiểu đường
  • Một số loại thuốc (thuốc trị cảm cúm, thuốc giảm cân)
  • Lạm dụng rượu hoặc chất kích thích
  • Ngưng thở khi ngủ không được điều trị, có thể dẫn đến giãn buồng tim

Chẩn đoán cuồng nhĩ như thế nào?

Bác sĩ sẽ xem xét khả năng mắc cuồng nhĩ nếu nhịp tim khi nghỉ ngơi của bạn vượt quá 120 nhịp/phút và điện tâm đồ (ECG) có dấu hiệu đặc trưng của cuồng nhĩ.

Tiền sử gia đình cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc cuồng nhĩ. Các yếu tố như bệnh tim, lo âu, tăng huyết áp đều có thể liên quan.

Bác sĩ có thể chẩn đoán ban đầu bằng điện tâm đồ (ECG) và có thể chuyển bạn đến bác sĩ chuyên khoa tim mạch để làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu.

Một số phương pháp chẩn đoán cuồng nhĩ bao gồm:

  • Siêu âm tim (Echocardiogram): Sử dụng sóng siêu âm để tạo hình ảnh tim, đo lưu lượng máu và phát hiện dấu hiệu tim suy yếu do nhịp nhanh hoặc giãn buồng nhĩ.
  • Điện tâm đồ (ECG): Ghi lại tín hiệu điện tim để phát hiện rối loạn nhịp.
  • Holter monitor: Theo dõi nhịp tim liên tục trong ít nhất 24 giờ để phát hiện rối loạn nhịp thoáng qua.
  • Thăm dò điện sinh lý (Electrophysiology – EP study): Một thủ thuật xâm lấn, trong đó bác sĩ đưa ống thông qua tĩnh mạch ở bẹn vào tim để ghi lại hoạt động điện ở nhiều vị trí khác nhau.

Điều trị cuồng nhĩ như thế nào?

Mục tiêu chính của điều trị cuồng nhĩ là khôi phục nhịp tim về bình thường. Phương pháp điều trị sẽ tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và phản ứng của bạn với thuốc. Các bệnh lý nền cũng có thể ảnh hưởng đến phác đồ điều trị.

Thuốc điều trị

Một số loại thuốc có thể giúp làm chậm hoặc điều hòa tần số tim, bao gồm:

  • Thuốc chẹn kênh canxi
  • Thuốc chẹn beta
  • Digoxin

Một số loại thuốc điều trị rối loạn nhịp có thể yêu cầu cần nhập viện ngắn ngày để theo dõi, như amiodarone, propafenone, flecainide.

Bệnh nhân cuồng nhĩ cũng có nguy cơ cao hình thành cục máu đông. Việc sử dụng thuốc chống đông máu sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, giới tính và các yếu tố nguy cơ khác, được đánh giá bằng thang điểm CHA2DS2-Vasc.

Thuốc chống đông máu giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong động mạch, làm giảm nguy cơ đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim. Các thuốc chống đông thế hệ mới (DOACs) hiện được ưu tiên hơn warfarin vì không cần xét nghiệm máu thường xuyên và không có tương tác thực phẩm đáng kể.

Phẫu thuật

Đốt điện tim (Ablation therapy): Sử dụng năng lượng nóng hoặc lạnh để phá hủy mô tim bất thường gây rối loạn nhịp. Phương pháp này được áp dụng khi thuốc không kiểm soát được cuồng nhĩ hoặc khi thuốc gây tác dụng phụ. Hiện nay, đốt điện tim đang ngày càng được lựa chọn làm phương pháp điều trị đầu tay cho cuồng nhĩ.

Liệu pháp thay thế

Sốc điện chuyển nhịp (Cardioversion): Dùng dòng điện để đưa nhịp tim trở lại bình thường. Trước khi thực hiện, bệnh nhân được gây mê, sau đó bác sĩ sẽ đặt các miếng dán hoặc sử dụng máy sốc điện trực tiếp lên ngực để thực hiện chuyển nhịp.

Tiên lượng lâu dài

Sử dụng thuốc có thể giúp kiểm soát cuồng nhĩ nhưng đa số bác sĩ sẽ ưu tiên sốc điện chuyển nhịp hoặc đốt điện tim để đưa nhịp tim về bình thường.

Tình trạng cuồng nhĩ có thể tái phát tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Ngày nay, nhiều bác sĩ khuyến khích thực hiện đốt điện tim ngay từ giai đoạn chẩn đoán ban đầu. Bạn có thể giảm nguy cơ tái phát bằng cách kiểm soát căng thẳng và tuân thủ điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.

Kết luận

Cuồng nhĩ là rối loạn nhịp tim phổ biến thứ hai sau rung nhĩ (AFib) và có liên quan đến một số bệnh lý như suy tim, bệnh tim mạch, tiểu đường, rối loạn tuyến giáp, bệnh phổi mạn tính và lạm dụng rượu. Cách tốt nhất để phòng ngừa cuồng nhĩ là kiểm soát các yếu tố nguy cơ này ngay từ đầu bằng cách: 

  • Duy trì lối sống lành mạnh: Ăn uống cân đối và tập thể dục thường xuyên.
  • Hạn chế rượu bia và chất kích thích.
  • Bỏ thuốc lá nếu đang hút.

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan
Rung nhĩ và rung nhĩ kịch phát: nguy cơ, triệu chứng, biến chứng và điều trị
Rung nhĩ và rung nhĩ kịch phát: nguy cơ, triệu chứng, biến chứng và điều trị

Rung nhĩ kịch phát (paroxysmal atrial fibrillation - AFib) là một dạng rung nhĩ xảy ra đột ngột, không có yếu tố kích thích rõ ràng và cũng kết thúc một cách tự nhiên. Các cơn rung nhĩ này có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày. Khoảng 40% số người mắc rung nhĩ thuộc nhóm này.

Nguyên nhân gây rung nhĩ sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành và cách điều trị
Nguyên nhân gây rung nhĩ sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành và cách điều trị

Rung nhĩ là biến chứng thường gặp sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Tình trạng này thường chỉ xảy ra tạm thời và sẽ tự hết nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ gặp phải các vấn đề về tim mạch khác.

Triệu chứng của rung nhĩ (AFib) và các phương pháp điều trị
Triệu chứng của rung nhĩ (AFib) và các phương pháp điều trị

Rung nhĩ (AFib) không phải lúc nào cũng gây ra triệu chứng, nhưng tình trạng này có thể dẫn đến đánh trống ngực hoặc đau ngực. Đọc bài viết để tìm hiểu về các triệu chứng khác của rung nhĩ cũng như các phương pháp điều trị tình trạng này.

Rối loạn nhịp tim: Triệu chứng, tiên lượng và cách điều trị
Rối loạn nhịp tim: Triệu chứng, tiên lượng và cách điều trị

Rối loạn nhịp tim là tình trạng nhịp tim hoặc tần số tim bất thường. Điều này xảy ra khi các xung điện chỉ đạo và điều hòa nhịp tim không hoạt động bình thường, khiến tim đập quá nhanh (nhịp tim nhanh), quá chậm (nhịp tim chậm), quá sớm (ngoại tâm thu) hoặc hỗn loạn, không đều (rung nhĩ/rung thất).

Nhịp tim chậm: Nguyên nhân và cách điều trị
Nhịp tim chậm: Nguyên nhân và cách điều trị

Nhịp tim chậm có thể xảy ra do vấn đề về tim hoặc các vấn đề sức khỏe khác. Tình trạng này gây ra các triệu chứng như khó thở và mệt mỏi. Việc điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây nhịp tim chậm.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây