Viêm bàng quang kẽ: Những điều cần biết
1. Viêm bàng quang kẽ là gì?
Viêm bàng quang kẽ là một tình trạng mãn tính gây ra áp lực bàng quang, đau bàng quang và đôi khi bạn sẽ cảm thấy đau vùng chậu. Cơn đau dao động từ khó chịu đến đau dữ dội.
Bàng quang của bạn là một cơ quan rỗng, nơi lưu trữ nước tiểu. Bàng quang giãn nở cho đến khi đầy và sau đó báo hiệu cho não bộ của bạn biết rằng đã đến lúc cần phải đi tiểu, thông qua các dây thần kinh vùng chậu. Điều này tạo ra sự thôi thúc đi tiểu ở hầu hết mọi người.
Với viêm bàng quang kẽ, các tín hiệu này bị lẫn lộn, bạn sẽ cảm thấy cần đi tiểu thường xuyên hơn và với lượng nước tiểu ít hơn bình thường.
Viêm bàng quang kẽ thường ảnh hưởng đến phụ nữ và có thể có tác động lâu dài đến chất lượng cuộc sống. Mặc dù hiện nay vẫn chưa có cách điều trị, sử dụng thuốc và các liệu pháp khác có thể giúp giảm đau do viêm bàng quang kẽ gây nên.
2. Triệu chứng của bệnh viêm bàng quang kẽ
Bệnh nhân bị viêm bàng quang kẽ thường không có các triệu chứng bệnh giống nhau.
Nếu bạn bị viêm bàng quang kẽ, các triệu chứng của bạn cũng có thể thay đổi theo thời gian, do sự tác động của một số yếu tố khác như kinh nguyệt, ngồi trong thời gian dài, căng thẳng, tập thể dục...
Các dấu hiệu thường gặp ở bệnh nhân bị viêm bàng quang kẽ bao gồm:
- Đau ở xương chậu, âm hộ, hoặc khu vực sau âm đạo ở phụ nữ
- Đau ở bìu, tinh hoàn, dương vật hoặc khu vực sau dương vật ở nam giới
- Đau vùng chậu mãn tính
- Nhu cầu đi tiểu nhiều lần, mót tiểu phải đi ngay
- Đau vùng bụng dưới
- Đau niệu đạo
- Đau lưng dưới
- Đi tiểu thường xuyên, thường với số lượng nhỏ, suốt cả ngày và đêm (tối đa 60 lần một ngày)
- Đau hoặc khó chịu trong khi bàng quang căng đầy và giảm đau sau khi đi tiểu.
- Đau khi quan hệ tình dục
Với các bệnh nhân bị viêm bàng quang kẽ, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng bệnh khác nhau, các cơn đau có lúc âm ỉ, có lúc lại rất dữ dội. Một số người bị viêm bàng quang kẽ không có bất cứ biểu hiện nào của bệnh.
Mặc dù các dấu hiệu và triệu chứng của viêm bàng quang kẽ có thể giống với các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu mãn tính. Tuy nhiên, các triệu chứng có thể trở nên tồi tệ hơn nếu bạn bị viêm bàng quang kẽ và đồng thời bị nhiễm trùng đường tiết niệu.
3. Nguyên nhân gây ra viêm bàng quang kẽ
Hiện nay vẫn chưa xác định rõ được nguyên nhân chính xác gây bệnh viêm bàng quang kẽ nhưng có khả năng do nhiều yếu tố khác nhau gây nên tình trạng này. Chẳng hạn như bạn bị viêm bàng quang kẽ cũng có sự khiếm khuyết ở lớp niêm mạc bảo vệ (biểu mô) của bàng quang. Các chất độc hại trong nước tiểu kích thích thành bàng quang thông qua sự rò rỉ trong lớp biểu mô.
Một số yếu tố khác có thể góp phần gây nên tình trạng này nhưng chưa được nghiên cứu rõ ràng, chẳng hạn như phản ứng tự miễn dịch, di truyền, nhiễm trùng hoặc dị ứng.
4. Nguy cơ mắc bệnh viêm bàng quang kẽ
Một số yếu tố làm tăng nguy cơ gây viêm bàng quang kẽ như:
- Giới tính: viêm bàng quang kẽ thường xảy ra ở phụ nữ nhiều hơn nam giới. Các triệu chứng bệnh ở nam giới có thể tương tự viêm bàng quang kẽ, nhưng chúng thường liên quan đến tình trạng viêm tuyến tiền liệt (viêm tuyến tiền liệt).
- Da và màu tóc: những người có da trắng và mái tóc đỏ thường có nguy cơ cao mắc bệnh viêm bàng quang kẽ
- Tuổi: Hầu hết những người bị viêm bàng quang kẽ được chẩn đoán trong độ tuổi 30 trở lên.
- Đau mãn tính: viêm bàng quang kẽ có thể liên quan đến rối loạn đau mãn tính khác, chẳng hạn như hội chứng ruột kích thích hoặc đau cơ xơ hóa.
5. Biến chứng do viêm bàng quang kẽ
Viêm bàng quang kẽ có thể gây ra một số biến chứng như:
- Giảm dung tích bàng quang: Viêm bàng quang kẽ có thể gây cứng thành bàng quang, khiến bàng quang của bạn giữ ít nước tiểu hơn
- Giảm chất lượng cuộc sống: Đi tiểu và đau thường xuyên có thể ảnh hưởng tới các hoạt động xã hội, công việc và các hoạt động khác của cuộc sống hàng ngày.
- Quan hệ tình dục bị ảnh hưởng: Đi tiểu và đau thường xuyên có thể làm căng thẳng các mối quan hệ cá nhân của bạn, quan hệ tình dục cũng bị ảnh hưởng.
- Trầm cảm: Cơn đau mãn tính và giấc ngủ bị gián đoạn liên quan đến viêm bàng quang kẽ có thể gây căng thẳng và có nguy cơ dẫn đến trầm cảm.
6. Chẩn đoán viêm bàng quang kẽ
Một số phương pháp được áp dụng để chẩn đoán viêm bàng quang kẽ như:
- Triệu chứng của bệnh: Bác sĩ sẽ yêu cầu bạn mô tả triệu chứng bạn có và có thể yêu cầu ghi nhật ký bàng quang với lượng nước bạn uống cùng lượng nước tiểu bạn đi.
- Khám phụ khoa: Trong khi kiểm tra vùng chậu, bác sĩ kiểm tra bộ phận sinh dục ngoài, âm đạo và cổ tử cung của bạn để đánh giá các cơ quan vùng chậu bên trong. Bác sĩ cũng có thể kiểm tra hậu môn và trực tràng của bạn.
- Xét nghiệm nước tiểu: phân tích mẫu nước tiểu để phát hiện các dấu hiệu nhiễm trùng đường tiết niệu
- Soi bàng quang: bác sĩ sử dụng ống nhỏ có gắn camera qua niệu đạo để khám lớp niêm mạc bàng quang
- Sinh thiết: Trong quá trình nội soi bàng quang có gây mê, bác sĩ có thể lấy một mẫu mô (sinh thiết) ra khỏi bàng quang và niệu đạo để kiểm tra dưới kính hiển vi. Điều này nhằm kiểm tra ung thư bàng quang và các nguyên nhân hiếm gặp khác.
- Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu: Bác sĩ thu thập một mẫu nước tiểu và kiểm tra các tế bào để loại bỏ tế bào ung thư.
- Kiểm tra độ nhạy với kali: Bác sĩ sẽ nhỏ nước và kali clorua vào bàng quang của bạn. Bạn được yêu cầu đánh giá cơn đau và mức cấp bách trên thang điểm từ 0 đến 5 sau mỗi loại nhỏ. Nếu bạn cảm thấy đau rõ rệt hơn hoặc mắc tiểu hơn khi nhỏ dung dịch kali so với khi nhỏ nước, bác sĩ có thể chẩn đoán tình trạng viêm bàng quang kẽ. Những người có bàng quang bình thường không có sự khác biệt giữa nhỏ nước hay nhỏ ka-li clorua.
Bệnh viêm đường tiết niệu có thể phòng ngừa và chữa trị nếu người bệnh phát hiện sớm dấu hiệu và chủ động đi khám để điều trị. Tuyệt đối không được tự sử dụng thuốc khi chưa có chỉ thị của bác sĩ vì nó có thể khiến tình trạng bệnh tiến triển xấu, gây hậu quả không đáng có.
Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.
Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.
Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.
Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.
Đã từ lâu, xông hơi trị cảm được nhiều người, nhiều thế hệ sử dụng như một biện pháp giải cảm và phòng ngừa bệnh cảm cúm. Tuy nhiên, không phải lúc nào biện pháp xông hơi trị cảm cũng nên được sử dụng.
Có nhiều cách kiểm soát chứng đau nửa đầu, từ dùng thuốc cho đến các biện pháp điều trị tự nhiên. Nghiên cứu gần đây cho thấy hoa oải hương có thể làm giảm chứng đau nửa đầu. Hoa oải hương có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau để trị đau nửa đầu. Một trong số đó là sử dụng tinh dầu oải hương. Cùng tìm hiểu xem liệu điều trị đau nửa đầu bằng tinh dầu oải hương có hiệu quả hay không và cách sử dụng ra sao.
Xét nghiệm sắt huyết thanh giúp phát hiện nồng độ sắt trong máu thấp hoặc cao hơn bình thường.
Chất tiết tế bào gốc là một loại tế bào đặc biệt có khả năng chuyển hóa thành các tế bào chuyên hóa khác trong cơ thể. Ứng dụng của chất tiết tế bào gốc có thể bao gồm điều trị các vấn đề lão hóa, chấn thương tế bào, và các bệnh lý khác.
Thời tiết chuyển mùa khiến chúng ta dễ bị cảm cúm kèm theo các triệu chứng sổ mũi, đau đầu. Có nhiều loại thuốc tây có thể hỗ trợ điều trị và giảm triệu chứng nhanh chóng nhưng đây không phải sự lựa chọn của nhiều người vì sợ ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài. Do đó, ngày càng có nhiều người lựa chọn thảo dược trị cảm cúm và giảm các triệu chứng khó chịu mà không gây nguy hại cho sức khỏe.





