Điều trị thoát vị khe hoành phần 3: Phẫu thuật Robot và phẫu thuật nội soi
Mời quý vị theo dõi loạt bài về điều trị thoát vị khe hoành: Điều trị thoát vị khe hoành
1. Triển vọng của phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành - phẫu thuật robot
Phẫu thuật dưới sự hỗ trợ của robot có sự phát triển nhanh từ nhiều thập niên gần đây. Năm 1985, tại bệnh viện Memorial (Los Angeles), Kwoh và cs. đã sử dụng robot PUMA 200 để hỗ trợ sinh thiết não dưới hướng dẫn của CT scan và điều khiển tia laser trong khi can thiệp phẫu thuật. Từ đó đến nay, song song với sự phát triển của phẫu thuật nội soi, phẫu thuật nội soi hỗ trợ bằng robot đã có những bước tiến nhảy vọt, được ứng dụng trong hầu hết các lĩnh vực của ngoại khoa. Ba đặc điểm chính của phẫu thuật nội soi bằng robot bao gồm: phẫu thuật từ xa, xâm hại tối thiểu, không dùng trực tiếp bàn tay của phẫu thuật viên. Phẫu thuật nội soi bằng robot vẫn giữ được lợi điểm chính của phẫu thuật nội soi bao gồm: tính chính xác, gọn nhẹ, đường mổ nhỏ, giảm lượng máu mất, giảm đau hậu phẫu, thời gian hồi phục sau mổ nhanh. Hơn nữa, sử dụng robot hỗ trợ giúp phẫu thuật viên thao tác thoải mái hơn dưới hình ảnh trực tiếp 3 chiều.
Gần đây, phẫu thuật nội soi bằng robot đã được sử dụng để điều trị thoát vị khe hoành bởi WA. Draaisma và IAMJ. Broeders. Tác giả nhận thấy phương pháp này vẫn còn gặp nhiều thử thách như: khó khăn về trang thiết bị, nhân lực, chi phí, việc khó khăn trong bóc tách túi thoát vị, tỉ lệ tái phát cao (12,5%), chưa có nhiều báo cáo về phương pháp mổ này để so sánh. Phương pháp này đang được nghiên cứu sâu hơn, việc khắc phục những nhược điểm trên sẽ mở ra hướng đi mới đầy triển vọng cho điều trị thoát vị khe hoành.
2. Tai biến, biến chứng phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành:
Đây là một phẫu thuật lớn nên có rất nhiều tai biến, biến chứng hậu phẫu có thể gặp:
- Các tai biến trong mổ: chảy máu, thủng thực quản, thủng dạ dày, thủng ruột non, tràn khí màng phổi, tổn thương cấu trúc xung quanh như gan, lách,...
- Các biến chứng sớm sau mổ: chảy máu sau mổ, tụ máu quanh thực quản, các biến chứng tim mạch, biến chứng hô hấp, dò sau phẫu thuật như dò thực quản, dò dạ dày, tắc ruột sớm sau mổ, nhiễm trùng vết mổ...
3. Tính khả thi của phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành
Kể từ khi trường hợp phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành qua nội soi đầu tiên năm 1991, đã có những tranh luận về cách tiếp cận tốt nhất để điều trị thoát vị khe hoành. Người ta đề nghị rằng, tiếp cận qua nội soi, với nhiều loại phẫu thuật, có tỉ lệ đau sau mổ thấp, thời gian phục hồi nhanh.
Ngày nay, phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành hầu như đã thay thế hoàn toàn cho phẫu thuật mổ mở qua đường bụng hoặc ngực trái. Phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị khe hoành là một phẫu thuật đòi hỏi cao về phẫu thuật, nhưng đây là một kỹ thuật khả thi và an toàn, liên quan với việc thuyên giảm triệu chứng sau mổ, giảm đau sau mổ, thời gian trở lại sinh hoạt bình thường nhanh.
Tuy nhiên phẫu thuật nội soi cũng có một số nhược điểm: đây là một kỹ thuật phẫu thuật khó, cần được thực hiện tại trung tâm chuyên khoa với phẫu thuật viên có kinh nghiệm về phẫu thuật nội soi, nắm vững những kiến thức về sinh lý và bệnh học thực quản. Nhiều loại tai biến, biến chứng có thể gặp trong và sau mổ cũng là một trở ngại, mà trước đây, khi phương pháp phẫu thuật nội soi mới ra đời, nhiều ý kiến đã không ủng hộ phương pháp này.
4. Tái phát sau mổ thoát vị khe hoành:
Trong thập niên 80, tỉ lệ tái phát được báo cáo là 24 - 42%. Nếu bệnh nhân có đặt mảnh ghép, tỉ lệ này là 0 - 9%. Có nhiều định nghĩa khác nhau về thời gian tái phát sớm và tái phát muộn. Thời gian theo dõi càng lâu thì việc đánh giá tái phát càng có ý nghĩa.Theo Robert J Wiechmann, tái phát sớm được định nghĩa là trong vòng 2 tháng đầu sau phẫu thuật. Đối với tái phát muộn, thời gian được xác định có thể là 2 hoặc 3 năm.
Nội soi mật tụy ngược dòng là kỹ thuật nội soi ít xâm lấn, được sử dụng để chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý khác nhau như chẩn đoán viêm tụy cấp do sỏi kẹt tại bóng Vater, giun chui ống mật, sỏi đường mật,... Hãy cùng các chuyên gia của tìm hiểu rõ hơn về kỹ thuật này qua bài viết dưới đây.
Túi thừa đại tràng là bệnh lý khá phổ biến, đặc biệt là sau tuổi 40. Khi túi thừa đại tràng bị viêm mà không được chẩn đoán và điều trị hiệu quả có thể để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng, dễ gây nhầm lẫn với ung thư đại trực tràng. Vì vậy, cần thực hiện xét nghiệm tầm soát hằng năm để phát hiện bệnh viêm túi thừa đại tràng kịp thời.
Bệnh túi thừa đại tràngnếu không được chẩn đoán và điều trị sớm có thể để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng, trong đó viêm túi thừa là biến chứng thường gặp nhất. Điều trị túi thừa đại tràng biến chứng có thể cần phải kết hợp điều trị nội khoa và phẫu thuật cắt bỏ túi thừa đại tràng.
Thoát vị bẹn chiếm khoảng 75% trong số các loại thoát vị thành bụng. Ống bẹn nằm ở vùng háng. Ở nam giới, tinh hoàn thường đi qua ống bẹn xuống bìu trong thời gian ngắn trước khi sinh. Ở nữ, ống bẹn là vị trí của các dây chằng tử cung.
Sỏi ống mật chủ (sỏi đường mật) là sự hiện diện của sỏi trong đường mật chính ngoài gan. Đường mật chính ngoài gan bao gồm ống gan phải và trái, ống gan chung và ống mật chủ.
Phẫu thuật cắt dạ dày là phương pháp được sử dụng để điều trị các vấn đề về dạ dày. Một số kỹ thuật cắt dạ dày còn được sử dụng để giảm cân.
Nhiều người cho rằng ợ nóng, trào ngược axit và trào ngược dạ dày thực quản (GERD) là cùng một vấn đề nhưng thực tế chúng không hoàn toàn giống nhau.
Nếu cứ để tình trạng viêm dạ dày mạn tính tiếp diễn mà không có biện pháp điều trị thì sẽ có nguy cơ bị loét và xuất huyết dạ dày.
Nếu không được điều trị, tình trạng loét đường tiêu hóa sẽ ngày càng nặng và dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như thủng dạ dày – ruột, chảy máu trong và hình thành sẹo.





