Bệnh Behcet: Chẩn đoán và điều trị
1. Bệnh behcet là gì?
Về mặt bệnh học Behcet hay còn được gọi là hội chứng Behcet là một dạng bệnh rối loạn viêm đa hệ thống mãn tính với đặc trưng bởi các vết loét ở miệng và bộ phận sinh dục, tổn thương da và các bất thường ở mắt.
Ở một số người, bệnh cũng gây ra viêm khớp (sưng, đau, cứng khớp), các vấn đề về da và viêm đường tiêu hóa, não và tủy sống. Mặc dù bệnh Behcet có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng các triệu chứng thường bắt đầu khi người bệnh từ 20 tuổi hoặc 30 tuổi.
Nguyên nhân chính xác của bệnh Behçet vẫn chưa được biết, nhưng người ta cho rằng đây là bệnh tự miễn, xảy ra khi người có gen di truyền phát triển bệnh Behçet bị tiếp xúc với một số tác nhân của môi trường (như nhiễm trùng) gây khiến hệ thống miễn dịch hoạt động bất thường.
Nhiều nghiên cứu cho thấy, những người mắc bệnh Behçet, đặc biệt là những người gốc Trung Đông và châu Á có nhiều gen thuộc hệ thống kháng nguyên bạch cầu của người (Human leukocyte antigens, viết tắt là HLAs), đặc biệt là gen HLA-B51 cao hơn so với mặt bằng chung dân số, dẫn đến làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
2. Triệu chứng của bệnh Behcet
Các triệu chứng bệnh của Behcet thay đổi theo từng người bệnh, bệnh có thể tự biến mất hoặc thuyên giảm theo thời gian. Các dấu hiệu và triệu chứng phụ thuộc vào bộ phận nào trên cơ thể người bệnh bị tác động.
Các bộ phận thường bị ảnh hưởng bởi bệnh Behcet gồm:
- Miệng. Những vết loét ở miệng gây đau đớn trông giống như lở miệng là dấu hiệu phổ biến nhất của bệnh Behcet. Vết loét bắt đầu có hình tròn rồi nhanh chóng nổi lên trong miệng và biến thành những vết loét. Các vết loét thường lành trong một đến ba tuần, mặc dù vẫn bị tái phát.
- Da. Một số người phát triển các vết loét trên da hoặc trên da xuất hiện các nốt đỏ, nổi gồ lên trên bề mặt da, chạm vào thì thấy mềm và thường xuất hiện ở cẳng chân đổ xuống.
- Bộ phận sinh dục. Vết loét đỏ và vết loét bị hở ở bìu hoặc âm hộ gây đau đớn và có thể để lại sẹo.
- Mắt. Viêm màng bồ đào gây đỏ, đau và mờ mắt, thường xảy ra ở cả hai mắt.
- Khớp. Với các triệu chứng như sưng khớp và đau thường xảy ra ở đầu gối của những người mắc bệnh Behcet. Ngoài ra, có thể xảy ra ở mắt cá chân, khuỷu tay hoặc cổ tay. Các triệu chứng này kéo dài từ một đến ba tuần và tự biến mất.
- Mạch máu. Tình trạng viêm tĩnh mạch và động mạch khiến người bệnh bị đỏ; nếu có cục máu đông sẽ có thêm các triệu chứng khác như đau và sưng ở cánh tay hoặc chân. Viêm tại các động mạch lớn có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như phình động mạch và hẹp hoặc tắc nghẽn mạch.
- Hệ thống tiêu hóa. Một loạt các dấu hiệu và triệu chứng ảnh hưởng đến hệ thống tiêu hóa, bao gồm đau bụng, tiêu chảy và chảy máu.
- Não bộ. Viêm não và viêm hệ thần kinh gây đau đầu, sốt, mất phương hướng, mất thăng bằng hoặc đột quỵ.
3. Chẩn đoán bệnh Behcet
Hiện tại không có xét nghiệm nào có thể xác định chắc chắn người bệnh có mắc bệnh Behcet hay không, vì vậy bác sĩ chủ yếu chẩn đoán dựa vào các dấu hiệu và triệu chứng của người bệnh. Phần lớn tất cả người bệnh mắc bệnh này đều bị loét miệng và bị ít nhất ba lần trong 12 tháng nên đây là yếu tố cần thiết để chẩn đoán bệnh Behcet.
Ngoài ra, để chẩn đoán bệnh Behcet, người bệnh cần có thêm ít nhất hai dấu hiệu như sau:
- Loét sinh dục tái phát
- Viêm mắt
- Vết loét da
Các xét nghiệm người bệnh có thể cần được thực hiện như:
- Xét nghiệm máu hoặc các bệnh phẩm khác để loại trừ các triệu chứng này do bệnh khác gây ra.
- Xét nghiệm Pathergy. Bác sĩ sẽ thực hiện bằng cách lấy kim vô trùng đâm vào da của người bệnh và kiểm tra khu vực bị đâm này sau một đến hai ngày. Nếu xét nghiệm dương tính, trên da sẽ xuất hiện vết sưng nhỏ màu đỏ ở vị trí kim đâm. Hiện tượng này cho thấy hệ miễn dịch của người bệnh phản ứng thái quá dù chỉ với một vết thương rất nhỏ.
4. Điều trị bệnh Behcet
Hiện nay, chưa có cách điều trị triệt để cho bệnh Behcet. Nếu người bệnh có triệu chứng nhẹ, bác sĩ có thể kê các loại thuốc để kiểm soát cơn đau và viêm.
Đối với các dấu hiệu và triệu chứng nghiêm trọng hơn, bác sĩ có thể kê đơn thuốc để kiểm soát bệnh Behcet trên khắp cơ thể của người bệnh.
4.1 Các loại thuốc để kiểm soát các dấu hiệu và triệu chứng
- Kem dưỡng da, gel và thuốc mỡ. Thuốc corticosteroid được bôi trực tiếp lên vết loét da và bộ phận sinh dục để giảm viêm và đau.
- Sử dụng nước súc miệng chứa corticosteroid và các thành phần khác để làm giảm cơn đau miệng.
- Sử dụng thuốc nhỏ mắt có chứa corticosteroid hoặc các loại thuốc chống viêm khác có thể làm giảm đau và giảm đỏ mắt nếu bị viêm nhẹ.
4.2 Phương pháp điều trị toàn thân cho bệnh Behcet
Nếu sử dụng các loại thuốc bôi mà người bệnh không đỡ, bác sĩ có thể khuyên dùng một loại thuốc gọi là colchicine (Colcrys, Mitigare) để điều trị loét miệng và bộ phận sinh dục. Tình trạng sưng khớp cũng có thể được cải thiện khi sử dụng colchicine.
Các trường hợp nghiêm trọng hơn, bác sĩ phải thực hiện các phương pháp điều trị khác để kiểm soát biến chứng của bệnh Behcet. Nếu người bệnh có tình trạng từ trung bình đến nặng, bác sĩ có thể sẽ kê toa các thuốc sau:
- Thuốc Corticosteroid để kiểm soát tình trạng viêm, như prednison. Các bác sĩ thường kê toa cho người bệnh một loại thuốc khác để kiềm chế hoạt động của hệ thống miễn dịch. Tác dụng phụ của corticosteroid bao gồm tăng cân, ợ nóng kéo dài, huyết áp cao và loãng xương.
- Các loại thuốc ức chế hệ thống miễn dịch. Tình trạng viêm trong bệnh Behcet có thể được giảm bớt bằng các loại thuốc ức chế hệ thống miễn dịch của người bệnh tấn công các mô khỏe mạnh. Những loại thuốc này có thể bao gồm azathioprine (Azasan, Imuran), cyclosporine (Gengraf, Neoral, Sandimmune) và cyclophosphamide. Tuy nhiên, tác dụng phụ của các thuốc này tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Các loại thuốc làm thay đổi phản ứng của hệ thống miễn dịch. Interferon alfa-2b (Intron A) có tác dụng điều chỉnh hoạt động của hệ thống miễn dịch của người bệnh để kiểm soát viêm. Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các loại thuốc khác để giúp kiểm soát vết loét da, đau khớp và viêm mắt ở những người mắc bệnh Behcet. Tác dụng phụ bao gồm các dấu hiệu và triệu chứng tương tự cúm, như đau cơ và mệt mỏi.
Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.
Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.
Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.
Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.
Rất nhiều thai phụ băn khoăn rằng, không biết sử dụng thuốc trị bệnh về tuyến giáp trong thời gian đang mang thai có an toàn không? Để giải đáp thắc mắc trên, mời các bạn cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây!
Bệnh thiếu máu ác tính thường tiến triển chậm. Bệnh này gây ra các triệu chứng tương tự như các hiện tượng mà chúng ta thi thoảng vẫn hay gặp phải nên thường khó phát hiện.
Thiếu máu là tình trạng không có đủ hồng cầu khỏe mạnh để vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến dẫn đến thiếu máu.
Sắt tích tụ trong các cơ quan có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.
Trong hầu hết các trường hợp, nguyên nhân gây ngộ độc sắt là do dùng viên uống sắt hoặc vitamin tổng hợp chứa sắt liều quá lớn. Điều này chủ yếu xảy ra ở trẻ nhỏ.





