Rung nhĩ có thể được chữa khỏi được không?
Rung nhĩ có thể được chữa khỏi được không?
Rung nhĩ là dạng rối loạn nhịp tim phổ biến nhất. Theo Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia Hoa Kỳ, có khoảng hơn 2 triệu người tại Mỹ mắc rung nhĩ.
Khi bị rung nhĩ, hai buồng trên của tim (tâm nhĩ) đập nhanh và không đều, dẫn đến đánh trống ngực, mệt mỏi và khó thở.
Mặc dù chưa có cách chữa dứt điểm nhưng nhiều phương pháp điều trị và thay đổi lối sống có thể giúp kiểm soát tình trạng này.
Rung nhĩ có thể tự biến mất hoàn toàn không?
Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), trong một số ít trường hợp, rung nhĩ có thể tự biến mất mà không cần can thiệp, gọi là thuyên giảm tự phát.
Rung nhĩ kịch phát (paroxysmal AFib) là dạng rung nhĩ mà triệu chứng xuất hiện rồi tự hết trong vòng 7 ngày. Tần suất xuất hiện các cơn rung nhĩ sẽ khác nhau ở mỗi người.
Tuy nhiên, rung nhĩ kịch phát có thể tiến triển thành rung nhĩ dai dẳng (persistent AFib) khi triệu chứng kéo dài hơn 7 ngày và nhịp tim chỉ có thể trở lại bình thường sau khi được điều trị.
Một nghiên cứu năm 2015 ước tính rằng 10–20% người bị rung nhĩ kịch phát sẽ tiến triển thành rung nhĩ dai dẳng trong vòng một năm, và nguy cơ này sẽ tăng dần theo thời gian. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:
- Chỉ số BMI cao
- Nhịp tim cao
- Tuổi cao
- Huyết áp tâm thu cao
- Tiền sử cường giáp, đột quỵ hoặc suy tim
Rung nhĩ dai dẳng có thể tiến triển thành rung nhĩ vĩnh viễn. Do đó, cần kiểm soát rung nhĩ là dù bạn đang bị bệnh ở bất kỳ giai đoạn nào.
Ngay cả khi rung nhĩ đã được kiểm soát thì nguy cơ xảy ra biến chứng vẫn có thể cao hơn so với người chưa từng mắc bệnh. Một nghiên cứu năm 2018 cho thấy những người đã từng bị rung nhĩ vẫn có nguy cơ gặp phải tình trạng cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) hoặc đột quỵ cao hơn so với người không mắc rung nhĩ.
Tái phát rung nhĩ
Đốt điện tim (ablation) là một thủ thuật giúp điều trị rung nhĩ bằng cách phá hủy mô tim bất thường gây ra rối loạn nhịp tim. So với thuốc chống loạn nhịp tim, phương pháp này giúp cải thiện hiệu quả hơn kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống.
Một nghiên cứu năm 2021 cho thấy sau 12–18 tháng, đốt điện tim có thể giúp loại bỏ được tình trạng rung nhĩ ở 60–70% bệnh nhân bị rung nhĩ kịch phát. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát vẫn khá cao.
Khoảng 20–40% bệnh nhân có thể bị tái phát rung nhĩ sau khi thực hiện đốt điện tim. Nếu thực hiện đốt điện sớm sau khi chẩn đoán rung nhĩ, nguy cơ tái phát sẽ giảm đi.
Biến chứng tiềm ẩn của rung nhĩ
Rung nhĩ có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, trong đó có đột quỵ. Khi tim co bóp không đều, máu có thể bị ứ đọng và hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông di chuyển lên não, nó có thể gây ra đột quỵ do tắc nghẽn mạch máu não.
Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), rung nhĩ làm tăng nguy cơ đột quỵ do thiếu máu cục bộ lên gấp 5 lần.
Các biến chứng khác của rung nhĩ bao gồm:
- Cục máu đông di chuyển đến các cơ quan khác như phổi, thận, ruột
- Suy tim
- Suy giảm nhận thức và sa sút trí tuệ
Các phương pháp điều trị rung nhĩ
Mặc dù chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn rung nhĩ nhưng việc điều trị có thể giúp kiểm soát triệu chứng và giảm nguy cơ xảy ra biến chứng. Mục tiêu chính trong việc điều trị rung nhĩ là:
- Kiểm soát nhịp tim
- Kiểm soát tần số tim
- Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông
Dùng thuốc thường là phương pháp được ưu tiên sử dụng trong điều trị rung nhĩ, bao gồm các loại sau:
- Thuốc chống loạn nhịp tim để kiểm soát nhịp tim
- Thuốc hạ huyết áp như beta-blocker, thuốc chẹn kênh canxi để giảm tần số tim
- Thuốc làm loãng máu để ngăn ngừa hình thành cục máu đông
Bên cạnh đó, thay đổi lối sống cũng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát rung nhĩ. Bác sĩ có thể khuyến nghị bạn nên:
- Kiểm soát cân nặng nếu thừa cân hoặc béo phì
- Bỏ thuốc lá
- Hạn chế hoặc tránh rượu bia
- Tăng cường vận động thể chất
- Duy trì chế độ ăn tốt cho tim mạch
- Kiểm soát căng thẳng
- Ngủ đủ giấc
- Điều trị các bệnh lý nền như huyết áp cao hoặc tiểu đường
Nếu đã dùng thuốc và thay đổi lối sống nhưng vẫn chưa đủ hiệu quả, bác sĩ có thể đề xuất các phương pháp can thiệp khác như:
- Sốc điện chuyển nhịp (electrical cardioversion): Sử dụng năng lượng điện để khôi phục nhịp tim bình thường
- Đốt điện tim qua ống thông (catheter ablation): Loại bỏ mô tim gây rối loạn nhịp tim
- Cấy máy tạo nhịp tim (pacemaker): Dành cho những trường hợp nhịp tim không kiểm soát được bằng thuốc
Tiên lượng lâu dài cho người mắc rung nhĩ
Tiên lượng của bệnh nhân rung nhĩ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại rung nhĩ, độ tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể.
Người mắc rung nhĩ có nguy cơ cao gặp các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn so với người bình thường. Rung nhĩ làm tăng nguy cơ tử vong, suy tim, đột quỵ và bệnh thận.
Một nghiên cứu năm 2020 cho thấy nhờ những tiến bộ trong phương pháp điều trị nên tuổi thọ của bệnh nhân rung nhĩ tính trong vòng 10 năm đã được cải thiện. Tuy nhiên, người mắc rung nhĩ vẫn có thể bị giảm trung bình 2 năm tuổi thọ so với người không mắc bệnh.
Nhìn chung, việc điều trị sớm có thể giúp cải thiện đáng kể tiên lượng cho người bị rung nhĩ và ngăn ngừa xảy ra biến chứng. Một nghiên cứu năm 2022 cho thấy kiểm soát nhịp tim sớm giúp giảm nguy cơ gặp phải các biến chứng tim mạch, tuy nhiên hiệu quả này sẽ giảm dần đối với người trên 75 tuổi.
Kết luận
Hiện chưa có phương pháp để chữa khỏi hoàn toàn rung nhĩ nhưng việc điều trị có thể giúp kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa xảy ra biến chứng. Rung nhĩ có thể thuyên giảm tự phát nhưng trường hợp này rất hiếm. Hầu hết bệnh nhân sẽ tiếp tục gặp triệu chứng ở mức độ khác nhau, dù không liên tục hay kéo dài.
Rung nhĩ kịch phát có thể tiến triển thành rung nhĩ kéo dài hoặc vĩnh viễn, do đó điều trị sớm là yếu tố quan trọng để cải thiện tiên lượng và hạn chế nguy cơ gặp phải biến chứng.
Tiên lượng của mỗi người sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại rung nhĩ, độ tuổi và sức khỏe tổng thể. Nếu bạn mới được chẩn đoán rung nhĩ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để hiểu rõ về tình trạng của mình và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Rung nhĩ (AFib) là một dạng rối loạn nhịp tim khiến tâm nhĩ (buồng trên của tim) rung lên và đập không đều. Trước đây, rung nhĩ được phân loại thành cấp tính và mạn tính, trong đó rung nhĩ mạn tính là tình trạng kéo dài hơn một tuần.
Rung nhĩ kịch phát (paroxysmal atrial fibrillation - AFib) là một dạng rung nhĩ xảy ra đột ngột, không có yếu tố kích thích rõ ràng và cũng kết thúc một cách tự nhiên. Các cơn rung nhĩ này có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày. Khoảng 40% số người mắc rung nhĩ thuộc nhóm này.
Cả rung nhĩ (AFib) và rung thất (VFib) đều là các dạng rối loạn nhịp tim. Rung nhĩ ảnh hưởng đến tâm nhĩ (phần trên của tim) còn rung thất ảnh hưởng đến tâm thất (phần dưới của tim). Khác với rung nhĩ, rung thất là tình trạng đe dọa tính mạng ngay lập tức.
Cả cuồng nhĩ (atrial flutter) và rung nhĩ (atrial fibrillation - AFib) đều xảy ra khi tín hiệu điện làm co bóp các buồng tim diễn ra nhanh hơn bình thường. Tuy nhiên, chúng khác nhau về cách các tín hiệu điện này được tổ chức.
Rung nhĩ (AFib hay AF) là một rối loạn dẫn truyền điện ở buồng tim trên (tâm nhĩ). Mặc dù bản thân rung nhĩ không phải lúc nào cũng gây hại, nhưng tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch khác cũng như đột quỵ. Dưới đây là những ảnh hưởng của rung nhĩ đến cơ thể của người mắc bệnh.








