Rối loạn dinh dưỡng và chuyển hóa
1. Nguyên nhân gây ra rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
Rối loạn chuyển hóa có mối liên kết chặt chẽ với tình trạng thừa cân, béo phì và lối sống tĩnh tại. Theo đó, đề kháng insulin cũng có vai trò trong việc hình thành rối loạn trao đổi chất. Thông thường, hệ tiêu hóa nghiền nhỏ và chuyển hóa thức ăn thành đường. Insulin là một hóc môn từ tuyến tụy giúp vận chuyển đường vào các tế bào của cơ thể để sử dụng. Ở những người đề kháng insulin, tế bào không nhạy trong việc đáp ứng với insulin và phân tử đường không còn được đi vào bên trong tế bào để tiêu thụ. Kết quả là nồng độ đường trong máu tăng cao, dù cho tụy tăng tiết insulin bù trừ.
2. Yếu tố nguy cơ của rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
Rối loạn chuyển hóa thường gặp ở những người có các yếu tố nguy cơ sau:
- Tuổi: tần suất mắc phải rối loạn chuyển hóa tăng dần theo tuổi.
- Chủng tộc: phụ nữ Tây Ban Nha có tần suất gặp phải chứng rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng cao.
- Béo phì: thừa cân với vòng bụng lớn làm tăng khả năng mắc phải rối loạn chuyển hóa và rối loạn dinh dưỡng.
- Đái tháo đường: đái tháo đường thai kỳ hoặc tiền sử gia đình có người thân mắc đái tháo đường type 2 cũng là những yếu tố nguy cơ hàng đầu.
- Một số bệnh lý khác: nguy cơ gặp phải chứng rối loạn chuyển hóa tăng cao hơn nếu người bệnh mắc một số bệnh lý nội khoa như bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, hội chứng buồng trứng đa nang.
3. Dấu hiệu nhận biết rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
Hầu hết các bất thường liên quan đến rối loạn dinh dưỡng không biểu hiện rõ ràng trên lâm sàng. Đặc điểm nổi bật nhất là chu vi vòng bụng lớn. Nếu đường máu tăng cao, người bệnh có thể có các triệu chứng của bệnh đái tháo đường như uống nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, nhìn mờ.
Nếu nhận ra bất kỳ dấu hiệu bất thường nào nghi ngờ có liên quan đến rối loạn chuyển hóa, người bệnh nên tìm đến bác sĩ để được tư vấn và thực hiện các xét nghiệm cần thiết cho việc chẩn đoán và điều trị.
4. Biến chứng của rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
Rối loạn chuyển hóa và trao đổi chất là tiền đề cho việc mắc phải các bệnh lý sau:
- Đái tháo đường type 2: Nếu không thay đổi lối sống để kiểm soát cân nặng, tình trạng đề kháng insulin sẽ xuất hiện và dẫn đến bệnh đái tháo đường type 2.
- Bệnh lý tim mạch: tăng cholesterol máu hay tăng huyết áp có thể đóng góp trong việc hình thành nhiều mảng xơ vữa bên trong lòng động mạch. Quá trình này được gọi là xơ vữa động mạch, gây chít hẹp lòng mạch dẫn đến thiếu máu cơ tim và tai biến mạch máu não.
5. Chẩn đoán rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
Hội chứng rối loạn chuyển hóa được xác lập khi người bệnh có ít nhất 3 trong số các đặc điểm sau, bao gồm:
- Tăng chu vi vòng bụng: vòng bụng trên 89cm đối với nữ và trên 102cm đối với nam là mức tăng có ý nghĩa.
- Tăng triglyceride máu: triglyceride máu > 1,7mmol/L hoặc > 150mg/dL
- Giảm HDL cholesterol: HDL được xem là loại cholesterol có lợi cho cơ thể, < 1.04mmol/L (40mg/dL) ở nam và <1.3mmol/L (50mg/dL) ở nữ.
- Tăng huyết áp: giá trị huyết áp đo tại nhà >130/85 mmHg
- Tăng đường máu >5,6 mmol/L hoặc >100 mg/dL
6. Phòng ngừa rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
Một lối sống lành mạnh cần được duy trì trong thời gian dài để ngăn không để rối loạn chuyển hóa xuất hiện. Các biện pháp được chứng minh mang lại hiệu quả bao gồm:
- Luyện tập thể dục thể thao ít nhất 30 phút mỗi ngày. Tranh thủ vận động nhiều nhất có thể như đi bộ đến nơi làm việc, hạn chế sử dụng thang máy.
- Duy trì chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây và ngũ cốc nguyên vỏ. Lựa chọn thịt nạc và hạn chế mỡ trong khẩu phần ăn.
- Giới hạn lượng đường và muối trong các bữa ăn.
- Duy trì cân nặng ở mức hợp lý. Giảm từ 7% đến 10% cân nặng có thể giảm nguy cơ mắc phải tình trạng đề kháng insulin, tăng huyết áp và đái tháo đường.
- Không hút thuốc lá và sử dụng đồ uống chứa cồn
- Tránh lối sống căng thẳng, nhiều áp lực.
Rối loạn dinh dưỡng và chuyển hóa có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh lý ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Vì thế, khi mắc phải chứng rối loạn dinh dưỡng và trao đổi chất, người bệnh cần tích cực thay đổi lối sống để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe.
Chế độ ăn là một phần quan trọng trong điều trị viêm thực quản bạch cầu ái toan (VTQDBCAT). Bác sĩ điều trị sẽ tư vấn cho bệnh nhân thật đầy đủ và phối hợp với bệnh nhân trong việc thực hiện các phác đồ này.
Chanh là một thực phẩm được sử dụng phổ biến nhất và được sử dụng hàng ngày. Mặc dù vậy, vẫn có một số người dị ứng với chanh cũng như các thực phẩm thuộc họ cam quýt. Nguyên nhân có thể do dị ứng các axit citric hoặc protein có trong chanh. Bài viết này có thể sẽ giúp bạn hiểu thêm về dị ứng chanh.
Thịt gà là loại thực phẩm yêu thích của chị em nội trợ do thịt gà cung cấp nhiều chất dinh dưỡng mà không chứa nhiều chất béo. Thêm vào đó, thịt gà lại rất dễ chế biến tại nhà hoặc các nhà hàng. Chắc hẳn có lúc bạn sẽ tự hỏi mình rằng một đĩa thịt gà cung cấp bao nhiêu dinh dưỡng và nó có phải là thực phẩm làm tăng cholesterol hoặc có bất kỳ tác hại nào về sức khoẻ không?
Khoai tây được trồng đầu tiên bởi người dân bản địa tại dãy núi Andes ở Nam Mỹ. Cho tới nay, hàng ngàn giống khoai tây đã được trồng trên toàn thế giới. Mặc dù khoai tây có xu hướng giữ được lâu nhưng bạn có biết chính xác là chúng nên được bảo quản bao lâu trước khi chúng trở nên kém chất lượng và cần phải bỏ đi?
Cháo là món ăn thường được bác sĩ khuyến khích sử dụng cho người ốm, bởi đây là món ngon dễ tiêu hóa và chứa nhiều các chất dinh dưỡng cần thiết. Tuy nhiên, rất nhiều người không biết nên nấu món cháo gì để mau chóng phục hồi sức khỏe? Dưới đây là một vài công thức nấu cháo cho người ốm thơm ngon, bạn có thể đọc và tham khảo!
Cà chua là một trong những nguồn cung cấp chất chống oxy hóa lycopene chính trong chế độ ăn uống. Chất này mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, gồm có giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và ung thư.
Ăn cà rốt giúp làm giảm nguy cơ ung thư, bệnh tim mạch và cải thiện sức khỏe của mắt. Ngoài ra, loại củ này còn có ích cho việc giảm cân.
Thịt bò nạc rất giàu vitamin và khoáng chất, đặc biệt là chất sắt và kẽm. Do đó, ăn thịt bò ở mức độ vừa phải là một điều được khuyến khích trong chế độ ăn uống lành mạnh.
Yến mạch là một trong những loại ngũ cốc lành mạnh nhất và là nguồn cung cấp nhiều vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật cần thiết cho cơ thể.
Các loại đậu có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp hầu hết các chất mà cơ thể cần và ngoài ra còn có nhiều lợi ích như hỗ trợ giảm cân, bảo vệ sức khỏe tim mạch và kiểm soát bệnh tiểu đường.





