Dấu hiệu của sự thiếu hụt Choline trong cơ thể
1. Choline là gì?
Choline là một chất dinh dưỡng thiết yếu, cần thiết cho hoạt động bình thường của cơ thể. Mặc dù gan có thể tạo ra một lượng nhỏ nhưng chưa đủ nên chúng ta phải bổ sung thông qua chế độ ăn uống của mình.
Choline là một hợp chất hữu cơ có thể tan trong nước đây không phải là vitamin cũng không phải là khoáng chất. Tuy nhiên, nó thường được xếp vào nhóm phức hợp vitamin B do những điểm tương đồng với nhóm vitamin nhóm B. Thực tế cho thấy, choline hỗ trợ nhiều chức năng quan trọng của cơ thể, bao gồm:
- Duy trì tế bào: Cơ thể sử dụng choline để sản xuất chất béo tạo nên màng tế bào.
- Tổng hợp DNA: Choline cùng với các chất dinh dưỡng khác như folate và vitamin B-12 có tác động đến biểu hiện gen trong cơ thể
- Chuyển hóa: Choline giúp chuyển hóa chất béo.
- Hoạt động của hệ thần kinh: Cơ thể chuyển đổi choline thành chất dẫn truyền thần kinh ảnh hưởng đến thần kinh và đóng vai trò điều chỉnh các chức năng tự động của cơ thể, chẳng hạn như nhịp thở và nhịp tim.
Choline tồn tại dưới dạng phân tử tan trong nước và tan trong chất béo. Cơ thể vận chuyển và hấp thụ choline khác nhau tùy thuộc vào dạng của nó. Các phân tử choline hòa tan trong nước sẽ đi đến gan, nơi cơ thể chuyển hóa chúng thành một loại chất béo gọi là lecithin. Choline tan trong chất béo thường đến từ các nguồn thực phẩm, vì vậy cơ thể sẽ hấp thụ nó trong đường tiêu hóa.
2. Bạn cần bao nhiêu choline?
Viện Y học đã đưa ra một lượng tiêu thụ yêu cầu đủ cho hầu hết những người khỏe mạnh, giúp họ tránh những hậu quả tiêu cực do thiếu hụt, chẳng hạn như tổn thương gan. Tuy nhiên, lượng yêu cầu còn tùy theo cấu tạo gen và giới tính của từng người. Ngoài ra, việc xác định lượng choline là rất khó vì sự hiện diện của chất này trong các loại thực phẩm không giống nhau. Dưới đây là lượng được đề xuất của choline theo các nhóm tuổi khác nhau
- 0–6 tháng: 125 mg mỗi ngày
- 7-12 tháng: 150 mg mỗi ngày
- 1–3 tuổi: 200 mg mỗi ngày
- 4–8 tuổi: 250 mg mỗi ngày
- 9–13 tuổi: 375 mg mỗi ngày
- 14–19 tuổi: 400mg mỗi ngày cho phụ nữ và 550 mg mỗi ngày cho nam giới
- Phụ nữ trưởng thành: 425 mg mỗi ngày
- Đàn ông trưởng thành: 550 mg mỗi ngày
- Phụ nữ cho con bú: lượng khuyến nghị là 550mg mỗi ngày
- Phụ nữ có thai: 930 mg mỗi ngày
3. Tác hại của việc thiếu hụt choline
Thiếu choline không tốt, đặc biệt có thể gây hại cho gan. Một nghiên cứu nhỏ ở 57 người trưởng thành cho thấy 77% nam giới, 80% phụ nữ sau mãn kinh và 44% phụ nữ tiền mãn kinh bị tổn thương gan hoặc cơ sau khi thực hiện chế độ ăn thiếu choline. Một nghiên cứu khác lưu ý rằng, 73% phụ nữ sau mãn kinh bị tổn thương gan hoặc cơ nếu bị thiếu hụt choline. Tuy nhiên, những triệu chứng này có thể biến mất khi lượng choline được cung cấp đầy đủ.
Choline đặc biệt quan trọng trong thời kỳ mang thai và thiếu hụt choline có thể làm tăng nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Ngoài ra, thiếu hụt choline cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc các biến chứng thai kỳ khác, bao gồm tiền sản giật, sinh non và sinh con nhẹ cân.
Thiếu choline cũng có thể góp phần gây ra các tình trạng sức khỏe sau:
- Bệnh tim mạch
- Tình trạng thần kinh
- Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu
- Bất thường ống thần kinh
- Tổn thương cơ
4. Đối tượng có nguy cơ thiếu hụt choline
Mặc dù tình trạng thiếu choline là rất hiếm, nhưng đặc biệt gia tăng ở một số nhóm người nhất định như sau:
- Vận động viên cần sức sức bền: Mức độ choline giảm trong các bài tập sức bền dài, ví dụ như chạy marathon.
- Người uống nhiều rượu: Rượu có thể làm tăng nhu cầu choline và nguy cơ thiếu hụt tăng cao, đặc biệt là khi lượng tiêu thụ thấp.
- Phụ nữ sau mãn kinh: Hormone Estrogen có vai trò giúp sản xuất choline trong cơ thể. Nhưng ở độ tuổi mã kinh, mức độ estrogen có xu hướng giảm mạnh nên họ có thể có nguy cơ bị thiếu hụt choline nhiều hơn.
- Phụ nữ mang thai: Nhu cầu choline tăng lên trong thai kỳ do thai nhi cần choline để phát triển.
Choline là một chất dinh dưỡng thiết yếu điều chỉnh các chức năng quan trọng của cơ thể, chẳng hạn như hình thành màng tế bào và hỗ trợ giao tiếp giữa các tế bào thần kinh. Cơ thể không tự sản xuất đủ choline, vì vậy mọi người cần phải lấy từ các nguồn thực phẩm, chẳng hạn như thịt, trứng và rau.
Các nghiên cứu khoa học hiện nay cho thấy choline có thể cải thiện trí nhớ, nhận thức và giảm nguy cơ đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Choline hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng trí não ở trẻ sơ sinh. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng choline có thể làm giảm nguy cơ tiền sản giật và các dị tật bẩm sinh.
Mặc dù lượng choline được khuyến nghị là tương đối thấp (125–550 mg mỗi ngày), nhưng hầu hết mọi người không nhận đủ. Thiếu choline có thể gây ra bệnh về cơ và gan, đồng thời góp phần gây ra bệnh tim mạch, sa sút trí tuệ và các bất thường về ống thần kinh ở trẻ sơ sinh.
Có thể thấy choline giữ một vai trò vô cùng quan trọng với sự phát triển cơ thể, dù ở bất kỳ độ tuổi nào chúng ta cũng cần có lượng choline phù hợp để tránh gây ra các biến chứng và ảnh hưởng tới sức khỏe về lâu dài.
Tuy nhiên khi muốn bổ sung choline dưới dạng thực phẩm chức năng, nguồn thực phẩm hay muốn biết thiếu cholin ăn gì và dấu hiệu thiếu cholin, bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên môn để tránh dung nạp nhiều gây ra thừa choline.
Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.
Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.
Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.
Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.
Thèm nhai đá có thể là do nhiều nguyên nhân nhưng hai nguyên nhân phổ biến nhất là thiếu máu do thiếu sắt và hội chứng pica.
Thiếu máu là tình trạng không có đủ hồng cầu khỏe mạnh để vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến dẫn đến thiếu máu.
Bệnh thiếu máu ác tính thường tiến triển chậm. Bệnh này gây ra các triệu chứng tương tự như các hiện tượng mà chúng ta thi thoảng vẫn hay gặp phải nên thường khó phát hiện.
Bổ sung sắt hàng ngày là biện pháp để kiểm soát tình trạng thiếu máu do thiếu sắt. Có thể tăng lượng sắt cho cơ thể bẳng cách ăn nhiều thực phẩm giàu sắt hoặc dùng chế phẩm bổ sung sắt.
Một trong các biện pháp để điều trị thiếu máu là điều chỉnh lại chế độ ăn uống. Người bị thiếu máu cần ăn nhiều thực phẩm giàu sắt và các vitamin khác cần thiết cho quá trình sản xuất hemoglobin và hồng cầu.





