Các vấn đề bạn cần biết về mụn nhọt
1. Bản chất của nhọt
Nhọt là một dạng nhiễm trùng da với xuất phát điểm từ lỗ chân lông hay tuyến dầu nhờn. Lúc bắt đầu, vùng da nhỏ nhiễm trùng bị đỏ và một u mụn cứng lớn dần. Sau 4 đến 7 ngày, dịch mủ hình thành dưới da.
Vị trí thường gặp nhất của nhọt là mặt, cổ, nách, vai và mông. Khi nhọt hình thành ngay mí mắt, nó được gọi là mụt lẹo. Nếu có nhiều nhọt tụ lại thành nhóm, dạng nhiễm trùng da này nguy hiểm hơn và được gọi là bệnh hậu bối (carbuncle)
Khi khởi phát, nhọt chỉ có kích thước bằng hạt đậu và màu đỏ. Khi có dịch mủ, nhọt lớn và đau hơn. Nền da quanh nhọt cũng chuyển sang màu đỏ và sưng. Đỉnh nhọt có đầu nhân mủ nhỏ màu vàng, trắng. Sau một thời gian, đầu nhân mủ này vỡ và dịch thoát ra ngoài. Một số người bệnh còn bị sốt và mệt toàn thân khi mắc bệnh hậu bối (nhọt cụm).
Hầu hết nhọt có tác nhân gây bệnh (tụ cầu khuẩn). Vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua các vết cắt nhỏ hoặc lần mò vào lỗ chân lông theo sợi lông. Một số bệnh lý khiến người mắc có nguy cơ bị nhiễm trùng da cao hơn như:
- Tiểu đường
- Hệ miễn dịch suy yếu
- Thiếu dinh dưỡng
- Vệ sinh cá nhân kém
- Phơi nhiễm với hóa chất độc hại làm tổn thương da
2. Biến chứng của nhọt
Nhọt không có nhiều biến chứng, nhưng có trường hợp nhọt diễn tiến thành mụn nhọt tái phát. Đây là khi người bệnh bị mụn nhọt tái phát quá 3 lần trong một năm. Nhọt tái phát lan nhanh hơn và dễ dàng hơn, đặc biệt với những thành viên trong gia đình. Nhọt tái phát hay xuất hiện ở nếp gấp da, như vùng da dưới vú, dưới nếp gấp bụng, dưới cánh tay và vùng bẹn. Người bệnh cần thăm khám với bác sĩ để được điều trị nhọt tái phát đúng cách.
Một số người mắc phải bệnh lý viêm tuyến mồ hôi mủ, có biểu hiện tương tự nhọt tái phát, nhưng đây là bệnh lý mãn tính nghiêm trọng hơn. Bệnh này thường gây sẹo xấu và nặng hơn nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
Nhiễm trùng thứ phát do nhọt không quá phổ biến, nhưng có thể dẫn đến nhiễm trùng máu, khi vi khuẩn xâm nhập vào máu. Tuy nhiên, nhiễm trùng máu không hay xảy ra và có thể phòng ngừa bằng cách áp dụng và tuân thủ điều trị.
Dưới đây là các triệu chứng nhiễm trùng nghiêm trọng mà người bệnh cần lưu ý:
- Vùng da quanh nhọt bị nhiễm trùng, có màu đỏ, nóng, sưng và đau
- Nhiều nhọt mọc lên quanh nhọt đầu tiên
- Sốt
- Sưng hạch
Nhọt thường không phải tình trạng cấp cứu cần can thiệp ngay nhưng nếu sức khoẻ của người bệnh đã tồn tại vấn đề, người bệnh bị sốt, rét run kèm với nhọt thì cần đến ngay phòng cấp cứu để xử trí kịp thời.
3. Chẩn đoán và điều trị nhọt
Bác sĩ chẩn đoán nhọt dựa trên thăm khám lâm sàng. Với những nhọt lớn và nhọt cụm, tốt hơn hết là thăm khám bác sĩ để được kiểm tra và xẻ chích ổ nhọt một cách an toàn. Một số trường hợp nhọt mềm đi và không tự vỡ thoát dịch cũng cần can thiệp từ bác sĩ.
Nếu cần, bác sĩ sẽ kê đơn kháng sinh để xử lý ổ nhiễm trùng, đặc biệt là nhọt trên mặt, do nguy cơ nhiễm trùng thứ phát và để lại sẹo xấu cao. Bác sĩ cũng sẽ chỉ định làm các xét nghiệm liên quan nếu cần thiết để thêm cơ sở đánh giá mức độ nghiêm trọng của nhọt. Dịch mủ cũng có thể được lấy mẫu để nuôi cấy, định danh vi khuẩn và đánh giá sự kháng thuốc của vi khuẩn để tìm loại kháng sinh phù hợp.
Dù nhọt được chích rạch tại cơ sở y tế hay tự vỡ, người bệnh cần theo dõi, thay băng chăm sóc vết thương mỗi ngày cho đến khi lành. Tuân thủ điều trị và dùng thuốc theo đơn của bác sĩ, nếu vết thương bị đỏ hoặc có dấu hiệu nặng hơn, cần tái khám sớm nhất có thể.
4. Nên ngăn ngừa nhọt thế nào?
Không thể ngăn ngừa nhọt xuất hiện, nhưng có thể ngăn ngừa nhọt lan ra vị trí khác bằng những cách dưới đây:
- Đắp vết thương bằng gạc sạch
- Luôn rửa sạch tay và vệ sinh vết thương thường xuyên
- Khi bị nhọt, hãy giặt và giữ quần áo chăn màn sạch sẽ để tránh lây lan: Giặt quần áo chăn màn bằng nước nóng. Sấy quần áo bằng nhiệt độ cao. Giữ vệ sinh môi trường sống. Tránh dùng chung các dụng cụ vệ sinh có tiếp xúc trực tiếp với da như dao cạo, khăn mặt, ...
Về cơ bản, nhọt không quá nguy hiểm, tuy nhiên nếu tình trạng nhọt gây đau kèm sốt hoặc tái phát nhiều lần, bệnh nhân nên đến các cơ sở y tế để được kiểm tra và có những chỉ định từ bác sĩ.
Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.
Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.
Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.
Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.
Thời tiết chuyển mùa khiến chúng ta dễ bị cảm cúm kèm theo các triệu chứng sổ mũi, đau đầu. Có nhiều loại thuốc tây có thể hỗ trợ điều trị và giảm triệu chứng nhanh chóng nhưng đây không phải sự lựa chọn của nhiều người vì sợ ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài. Do đó, ngày càng có nhiều người lựa chọn thảo dược trị cảm cúm và giảm các triệu chứng khó chịu mà không gây nguy hại cho sức khỏe.
Bạn có biết tại sao tim lại đập nhanh hơn hay tại sao lòng bàn tay bị đổ mồ hôi khi phải đối mặt với một tình huống căng thẳng không? Đó là do phản ứng tự nhiên của cơ thể khi gặp lo âu, căng thẳng.
Đã từ lâu, xông hơi trị cảm được nhiều người, nhiều thế hệ sử dụng như một biện pháp giải cảm và phòng ngừa bệnh cảm cúm. Tuy nhiên, không phải lúc nào biện pháp xông hơi trị cảm cũng nên được sử dụng.
Xét nghiệm sắt huyết thanh giúp phát hiện nồng độ sắt trong máu thấp hoặc cao hơn bình thường.





