Bệnh cơ tim là gì?
Bệnh cơ tim là gì?
Bệnh cơ tim là một bệnh lý gây tổn thương cơ tim (myocardium) và tiến triển theo thời gian. Trong hầu hết các trường hợp, cơ tim sẽ bị suy yếu và không thể bơm máu hiệu quả đến phần còn lại của cơ thể.
Bệnh cơ tim có nhiều loại, xảy ra do nhiều nguyên nhân, ví dụ như bệnh động mạch vành hoặc do một số loại thuốc. Bệnh có thể gây nhịp tim bất thường, suy tim, hoặc các biến chứng khác.
Các triệu chứng của bệnh cơ tim là:
- Yếu người
- Chóng mặt
- Khó thở
- Huyết áp cao
- Giữ nước hoặc phù nề
Các phương pháp điều trị bệnh cơ tim gồm có: thay đổi lối sống, sử dụng thuốc, và phẫu thuật.
Người mắc bệnh cơ tim cần được điều trị y tế và chăm sóc theo dõi để ngăn ngừa suy tim hoặc tổn thương cơ tim.
Dưới đây là các loại bệnh cơ tim, triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị.
Các loại bệnh cơ tim
Bệnh cơ tim thường được chia thành bốn loại chính:
- Bệnh cơ tim giãn nở (Dilated cardiomyopathy): Còn được gọi là bệnh tim to, xảy ra khi cơ tim bị giãn ra và yếu đi, khiến máu không được bơm một cách hiệu quả. Nguyên nhân gây bệnh có thể là do di truyền hoặc bệnh động mạch vành. Đây là loại bệnh cơ tim phổ biến nhất.
- Bệnh cơ tim phì đại (Hypertrophic cardiomyopathy): Bệnh này được cho là do di truyền, xảy ra khi thành tim dày lên, làm cản trở máu lưu thông. Khi tim bị cứng lại, nguy cơ rối loạn nhịp tim sẽ tăng lên. Các nguyên nhân khác gây bệnh là huyết áp cao kéo dài, lão hóa, tiểu đường, hoặc bệnh tuyến giáp. Trong một số trường hợp, nguyên nhân không được xác định rõ.
- Loạn sản thất phải gây rối loạn nhịp tim (ARVD): Đây là một dạng bệnh cơ tim rất hiếm nhưng là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong đột ngột ở vận động viên trẻ. ARVD là bệnh di truyền, xảy ra khi mô mỡ và mô xơ thay thế cơ tim bị tổn thương ở tâm thất phải, gây rối loạn nhịp tim và những bất thường trong chức năng của thất phải.
- Bệnh cơ tim hạn chế (Restrictive cardiomyopathy): Xảy ra khi các tâm thất bị cứng lại và không giãn nở đủ để chứa đầy máu. Nguyên nhân có thể là do các tình trạng như bệnh tim mạch, xơ hóa tim, và amyloid tim (bệnh tim thoái hoá dạng bột) - bệnh thường xảy ra sau khi ghép tim.
Các loại bệnh cơ tim khác
Hầu hết các loại bệnh cơ tim dưới đây đều thuộc một trong bốn loại đã được phân loại trước đó, nhưng mỗi loại có nguyên nhân hoặc biến chứng riêng biệt:
- Bệnh cơ tim chu sản (Peripartum cardiomyopathy)
Bệnh cơ tim chu sản là loại bệnh hiếm gặp, xảy ra trong hoặc sau thai kỳ, thường trong vòng 5 tháng sau sinh hoặc trong tháng cuối của thai kỳ.
Nếu bị mắc phải sau sinh, bệnh này còn được gọi là bệnh cơ tim hậu sản. Đây là một dạng của bệnh cơ tim giãn nở, có thể đe dọa đến tính mạng.
Nếu mắc bệnh một lần, nguy cơ tái phát ở lần mang thai sau sẽ tăng lên.
- Bệnh cơ tim do rượu (Alcoholic cardiomyopathy)
Bệnh cơ tim do rượu xảy ra do uống quá nhiều rượu trong thời gian dài, dẫn đến suy yếu cơ tim và giảm khả năng bơm máu.
Tim có thể to ra, và đây cũng là một dạng của bệnh cơ tim giãn nở.
- Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ (Ischemic cardiomyopathy)
Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ xảy ra khi tim không thể bơm máu hiệu quả do bệnh động mạch vành.
Đây là tình trạng mạch máu nuôi cơ tim bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, khiến oxy không đến được cơ tim.
Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ là nguyên nhân phổ biến dẫn đến suy tim.
Ngược lại, bệnh cơ tim không thiếu máu cục bộ là nhóm các bệnh cơ tim không do bệnh động mạch vành gây ra.
- Bệnh cơ tim không lèn chặt (Noncompaction cardiomyopathy)
Bệnh cơ tim không lèn chặt, hay còn gọi là bệnh cơ tim xốp, là một bệnh hiếm gặp xuất hiện từ khi mới sinh ra.
Bệnh xảy ra do cơ tim phát triển bất thường trong thai kỳ. Bệnh có thể được chẩn đoán ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời.
- Bệnh cơ tim ở trẻ em (Pediatric cardiomyopathy)
Đây là các loại bệnh cơ tim ảnh hưởng đến trẻ em.
- Bệnh cơ tim vô căn (Idiopathic cardiomyopathy)
Nếu bạn mắc bệnh cơ tim vô căn, điều này có nghĩa là nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa được xác định.
Bệnh cơ tim phì đại là bệnh di truyền trội hay lặn?
Bệnh cơ tim phì đại là rối loạn tim di truyền phổ biến nhất. Bệnh được di truyền theo kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, nghĩa là chỉ cần có một gen bất thường được thừa hưởng từ bố hoặc mẹ là trẻ em có thể bị mắc bệnh.
Các đột biến gen sarcomere (đơn vị nhỏ nhất cấu tạo nên cơ vân và cơ tim) là nguyên nhân di truyền chính của bệnh cơ tim phì đại. Gen sarcomere thường chịu trách nhiệm mã hóa các protein giúp cơ tim co bóp và giãn nở. Chức năng này sẽ bị suy giảm do đột biến gen.
Có hơn 2.000 loại đột biến gen sarcomere đã được xác định gây ra bệnh cơ tim phì đại. Tuy nhiên, không phải ai mang đột biến gen cũng sẽ mắc bệnh này.
Triệu chứng của bệnh cơ tim
Triệu chứng của tất cả các loại bệnh cơ tim thường tương tự nhau. Trong đó, tim không thể bơm đủ máu để nuôi các mô và cơ quan trong cơ thể, dẫn đến các biểu hiện sau:
- Mệt mỏi và yếu người
- Khó thở, đặc biệt là khi vận động hoặc tập thể dục
- Choáng váng hoặc chóng mặt
- Đau ngực
- Đánh trống ngực
- Ngất xỉu
- Huyết áp cao
- Chướng bụng
- Ho khi nằm
- Phù (sưng) ở bàn chân, mắt cá chân, cẳng chân, hoặc các bộ phận khác trên cơ thể
Nguyên nhân gây bệnh cơ tim
Theo Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia (National Heart, Lung, and Blood Institute), nguyên nhân gây ra bệnh cơ tim thường không được xác định rõ. Trong các trường hợp còn lại, nguyên nhân cũng có thể là do di truyền hoặc do các bệnh lý khác:
- Di truyền: Nghĩa là sinh ra đã mắc bệnh cơ tim do gen được thừa hưởng từ cha mẹ.
- Do bệnh lý khác: Nghĩa là mắc bệnh cơ tim do các yếu tố khác liên quan đến các tình trạng sức khỏe hoặc bệnh lý, chẳng hạn như:
- Bệnh động mạch vành
- Tổn thương cơ tim do cơn đau tim
- Nhiễm trùng ở cơ tim
Yếu tố nguy cơ gây bệnh cơ tim
Bệnh cơ tim có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Các yếu tố nguy cơ chính gây bệnh cơ tim là:
- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh cơ tim, ngừng tim đột ngột, hoặc suy tim
- Bệnh động mạch vành
- Tăng huyết áp mạn tính (lâu dài)
- Tổn thương tim do cơn đau tim
- Nhiễm trùng gây viêm cơ tim
- Rối loạn van tim
- Nhiễm COVID-19
- Tiểu đường
- Béo phì
- Bệnh tuyến giáp
- Uống quá nhiều rượu
- Bệnh sarcoidosis (u hạt)
- Bệnh thừa sắt (hemochromatosis)
- Bệnh amyloidosis
- Rối loạn mô liên kết
- Sử dụng cocaine hoặc amphetamines
- Một số loại thuốc điều trị ung thư
- Tiếp xúc với độc tố, chẳng hạn như chất độc hoặc kim loại nặng
Theo nghiên cứu năm 2016, HIV và các phương pháp điều trị HIV cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh cơ tim. Riêng HIV có thể làm tăng nguy cơ mắc cả suy tim và bệnh cơ tim giãn nở.
Nếu bạn bị nhiễm HIV, hãy trao đổi với bác sĩ về việc kiểm tra sức khỏe tim định kỳ. Đồng thời, cố gắng duy trì chế độ ăn uống và tập luyện tốt cho tim mạch.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Một số người mắc bệnh cơ tim mà không có triệu chứng. Tuy nhiên, nhiều khi cũng có các dấu hiệu cảnh báo rằng tim đang suy yếu mà bạn có thể nhận thấy. Nếu gặp bất kỳ triệu chứng nào dưới đây, hãy liên hệ với bác sĩ càng sớm càng tốt:
- Khó thở
- Mệt mỏi bất thường
- Sưng ở bụng, cẳng chân, bàn chân, mắt cá chân hoặc cổ
- Đau ngực, đặc biệt là sau khi vận động hoặc ăn quá no
- Ngất xỉu khi tập thể dục hoặc hoạt động thể chất
- Nhịp tim bất thường (rối loạn nhịp tim)
Nếu bạn được nghi ngờ là mắc bệnh tim, bác sĩ có thể chuyển bạn đến gặp một bác sĩ tim mạch, chuyên chẩn đoán và điều trị các bệnh lý tim mạch.
Chẩn đoán bệnh cơ tim
Bác sĩ sẽ dựa vào bốn yếu tố sau để chẩn đoán bệnh:
- Tiền sử bệnh lý cá nhân
- Tiền sử bệnh lý gia đình
- Khám lâm sàng
- Các xét nghiệm và thủ thuật chẩn đoán
Các xét nghiệm và thủ thuật được sử dụng phổ biến để chẩn đoán bệnh cơ tim là:
- Xét nghiệm máu: Cung cấp thông tin về tình trạng tim mạch và loại trừ các bệnh lý khác.
- Chụp X-quang ngực: Giúp bác sĩ quan sát kích thước và cấu trúc của tim, phổi, và kiểm tra sự tích tụ dịch.
- Nghiệm pháp gắng sức (stress test): Đánh giá chức năng tim khi bạn tập thể dục.
- Điện tâm đồ (ECG/EKG): Ghi lại hoạt động điện của tim trong thời gian ngắn.
- Máy Holter: Theo dõi hoạt động điện của tim liên tục trong 24-48 giờ.
- Siêu âm tim (echocardiogram): Sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh trực tiếp của tim và hoạt động co bóp của tim.
- Chụp cộng hưởng từ tim (MRI): Dùng từ trường và sóng vô tuyến để ghi lại hình ảnh tim và mạch vành.
Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể thực hiện thêm một số thủ thuật để xác nhận chẩn đoán, đặc biệt là khi bạn có khả năng phải phẫu thuật. Các thủ thuật này có thể bao gồm:
- Thông tim (cardiac catheterization): Đưa một ống thông mỏng vào động mạch hoặc tĩnh mạch đi đến tim để kiểm tra tình trạng tắc nghẽn trong động mạch hoặc các vấn đề khác.
- Chụp mạch vành (coronary angiography): Tiêm thuốc cản quang để quan sát lưu lượng máu qua động mạch và tim.
- Sinh thiết cơ tim (myocardial biopsy): Lấy một mẫu nhỏ mô tim để kiểm tra dưới kính hiển vi.
Điều trị bệnh cơ tim
Phương pháp điều trị bệnh cơ tim sẽ phụ thuộc vào mức độ tổn thương của tim và các triệu chứng hiện tại.
Một số người có thể không cần điều trị cho đến khi xuất hiện triệu chứng. Đối với những bệnh nhân có xuất hiện những triệu chứng như khó thở hoặc đau ngực có thể cần thay đổi lối sống hoặc dùng thuốc.
Bệnh cơ tim tuy không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể quản lý được bằng cách thực hiện các biện pháp sau:
- Thay đổi lối sống:
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Bỏ thuốc nếu có hút.
- Áp dụng chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh.
- Quản lý căng thẳng.
- Tập thể dục vừa phải.
- Sử dụng các loại thuốc để:
- Điều trị cao huyết áp.
- Ngăn ngừa tình trạng giữ nước.
- Duy trì nhịp tim đều.
- Ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
- Giảm viêm.
- Thiết bị cấy dưới da:
- Máy tạo nhịp tim (pacemaker).
- Máy khử rung tim (defibrillator).
- Phẫu thuật: Nếu triệu chứng trở nặng và sử dụng thuốc không có hiệu quả, có thể cần phải thực hiện các phương pháp phẫu thuật sau:
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành hoặc sửa van tim.
- Thủ thuật cắt bỏ vách ngăn (septal myectomy): ít được sử dụng hơn, nhằm loại bỏ một số mô cơ tim bị tổn thương, giúp cải thiện lưu lượng máu.
- Ghép tim: Là lựa chọn cuối cùng khi các phương pháp khác không hiệu quả.
Mục đích của việc điều trị bệnh cơ tim là để tim hoạt động hiệu quả nhất có thể, ngăn ngừa tổn thương thêm và duy trì chức năng tim.
Phòng ngừa bệnh cơ tim
Nếu có tiền sử gia đình mắc bệnh cơ tim, bạn sẽ có nguy cơ cao mắc phải bệnh này. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể thực hiện các biện pháp để duy trì sức khỏe tim mạch và giảm thiểu tác động của bệnh.
Ngay cả khi không có tiền sử gia đình, bạn vẫn cần áp dụng các biện pháp để tránh nguy cơ mắc bệnh tim hoặc các bệnh lý khác làm tăng nguy cơ mắc bệnh cơ tim.
Các biện pháp giúp giảm nguy cơ mắc bệnh cơ tim hoặc các bệnh liên quan là:
- Tập thể dục thường xuyên: Hạn chế ngồi quá nhiều trong ngày và cố gắng tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày trong hầu hết các ngày trong tuần.
- Ngủ đủ giấc: Thiếu ngủ có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Hãy đảm bảo ngủ từ 7-8 giờ mỗi đêm.
- Chế độ ăn tốt cho tim mạch: Hạn chế thức ăn nhiều đường, đồ chiên rán, chứa nhiều chất béo, và thực phẩm chế biến sẵn. Nên tăng cường trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, protein nạc, các loại hạt, và sữa ít béo. Bên cạnh đó, cần hạn chế muối (natri) để giảm nguy cơ cao huyết áp.
- Giảm căng thẳng: Thực hiện các phương pháp thư giãn như đi bộ nhanh, hít thở sâu, thiền, yoga, nghe nhạc, hoặc trò chuyện với người thân.
- Bỏ thuốc lá (nếu hút): Hút thuốc ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tim mạch, trong đó có cả tim và mạch máu.
- Quản lý các bệnh lý nền: Phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để kiểm soát và điều trị các bệnh có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh cơ tim.
Tiên lượng lâu dài
Bệnh cơ tim có thể đe dọa đến tính mạng và rút ngắn tuổi thọ nếu tim bị tổn thương nghiêm trọng từ sớm. Đây là bệnh lý tiến triển theo thời gian, đặc biệt là khi không được điều trị.
Các phương pháp điều trị có thể giúp kéo dài sự sống cho bệnh nhân bằng cách làm chậm sự suy giảm chức năng tim hoặc sử dụng công nghệ để hỗ trợ tim hoạt động hiệu quả hơn.
Nếu mắc bệnh cơ tim, bạn cần thực hiện những thay đổi lối sống để cải thiện sức khỏe tim mạch:
- Chế độ ăn uống tốt cho tim mạch.
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Bỏ thuốc lá.
- Tập thể dục đều đặn.
Người mắc bệnh cơ tim có thể dễ bị mệt mỏi với khi tập thể dục nhưng tốt nhất vẫn nên cố gắng làm quen dần để có thể duy trì cân nặng hợp lý và cải thiện chức năng tim.
Ngoài ra, hãy hỏi ý kiến bác sĩ về việc tham gia các chương trình tập luyện phù hợp, trong đó, các bài tập được thiết kế với mức độ không quá sức, đồng thời vẫn giúp cơ thể được vận động hàng ngày.
Tùy thuộc vào loại bệnh cơ tim mà bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn chương trình tập luyện an toàn và hiệu quả, đồng thời chỉ ra các dấu hiệu cần chú ý khi tập luyện.
Kết luận
Bệnh cơ tim là một bệnh lý tiến triển theo thời gian, làm suy yếu cơ tim. Khi tim quá yếu, nó sẽ không thể bơm máu hiệu quả đến các cơ quan và mô trong cơ thể.
Nguyên nhân gây bệnh cơ tim có thể là do bệnh động mạch vành, cơn đau tim, hoặc các tình trạng sức khỏe khác. Một số trường hợp mắc bệnh là do di truyền, hoặc nguyên nhân không rõ ràng.
Hai loại bệnh cơ tim phổ biến nhất là bệnh cơ tim giãn nở và bệnh cơ tim phì đại.
Triệu chứng thường gặp của bệnh cơ tim là:
- Khó thở
- Mệt mỏi
- Sưng ở bàn chân, mắt cá chân, cẳng chân, phình bụng hoặc nổi tĩnh mạch cổ
Nếu gặp phải các triệu chứng này, hãy liên hệ với bác sĩ càng sớm càng tốt. Việc điều trị kịp thời có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương tim và suy giảm chức năng tim nghiêm trọng.
Bệnh cơ tim phì đại (Hypertrophic Cardiomyopathy - HCM) làm cho cơ tim ở tâm thất trái dày lên, khiến tim khó duy trì thực hiện được chức năng như bình thường. Nếu không được điều trị, HCM có thể đe dọa đến tính mạng.
Bệnh cơ tim chu sinh là một dạng suy tim có thể xảy ra vào những tuần cuối của thai kỳ hoặc trong vài tháng sau khi sinh. Điều trị đúng cách có thể giúp phục hồi chức năng tim về trạng thái bình thường.
Bệnh cơ tim Takotsubo (TC) xảy ra khi một phần của tâm thất trái tạm thời bị biến đổi hình dạng và giãn ra, thường do quá căng thẳng về mặt cảm xúc hoặc thể chất. Khi đó, khả năng bơm máu của tim sẽ bị giảm sút. Triệu chứng phổ biến nhất của TC bao gồm đau ngực dữ dội và khó thở, xuất hiện đột ngột.
Hai tình trạng này đều ảnh hưởng đến khả năng bơm máu của tim. Bệnh cơ tim có thể dẫn đến suy tim.
Bệnh cơ tim thất phải gây loạn nhịp tim (Arrhythmogenic Right Ventricular Cardiomyopathy - ARVC) là một bệnh tim mạch di truyền nguy hiểm đe dọa đến tính mạng, gây tổn thương mô cơ xung quanh tâm thất phải.








