Tần số tim (heart rate) bình thường là bao nhiêu?
Tần số tim (heart rate) bình thường là bao nhiêu?
Tần số tim (heart rate) là số lần tim đập trong một phút. Tần số tim không duy trì cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố như mức độ hoạt động và trạng thái cảm xúc.
Tần số tim thường được đo ở trạng thái nghỉ ngơi và thả lỏng. Đây được gọi là tần số tim khi nghỉ ngơi (resting heart rate).
Ở người lớn, tần số tim khi nghỉ ngơi bình thường là từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút. Tần số tim khi nghỉ ngơi của trẻ em có thể cao hơn người lớn, tùy thuộc vào độ tuổi của trẻ.
Tần số tim của mỗi người là khác nhau nhưng tần số tim quá cao hay quá thấp đều có thể gây nguy hiểm.
Tần số tim khi nghỉ ngơi bình thường
Để hiểu tần số tim nguy hiểm, trước tiên cần biết tần số tim bình thường là bao nhiêu. Trên thực tế, định nghĩa về tần số tim bình thường thay đổi theo độ tuổi, mức độ hoạt động và các yếu tố khác. Tuy nhiên, có một số phạm vi tần số tim được coi là bình thường.
Khi ở trạng thái nghỉ ngơi, tim chỉ bơm lượng máu tối thiểu mà cơ thể cần. Do đó, tần số tim khi nghỉ ngơi thấp hơn tần số tim khi hoạt động.
Tần số tim khi nghỉ ngơi của mỗi người là khác nhau. Ngoài ra, các yếu tố như tuổi tác, mức độ hoạt động và một số loại thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến tần số tim khi nghỉ ngơi.
Tần số tim nghỉ ngơi bình thường ở người lớn
Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), tần số tim khi nghỉ ngơi bình thường là từ 60 đến 100 nhịp/phút. Nhưng một số người có thể có tần số tim khi nghỉ ngơi thấp hơn 60 nhịp/phút và vẫn được coi là bình thường. Ví dụ, tần số tim của các vận động viên thường thấp hơn người bình thường, đôi khi chỉ 40 nhịp/phút. Ngoài ra, những người đang dùng một số loại thuốc nhất định như thuốc chẹn beta cũng có thể có tần số tim khi nghỉ ngơi thấp hơn. Những yếu tố ảnh hưởng đến tần số tim khi nghỉ ngơi sẽ được nói rõ hơn ở phần sau.
Bảng dưới đây là tần số tim khi nghỉ ngơi trung bình ở người lớn theo độ tuổi.
| Độ tuổi | Tần số tim nghỉ ngơi trung bình |
| 18 - 20 | 81,6 |
| 21 - 30 | 80,2 |
| 31 - 40 | 78,5 |
| 41 - 50 | 75,3 |
| 51 - 60 | 73,9 |
| 61 - 70 | 73.0 |
| 71 - 80 | 74,2 |
| Trên 80 | 78,1 |
Tần số tim nghỉ ngơi bình thường ở trẻ em
Khi trẻ lớn lên, tần số tim nghỉ ngơi của trẻ sẽ thay đổi. Bảng dưới đây là tần số tim nghỉ ngơi của trẻ em (cả khi thức và khi ngủ).
| Độ tuổi | Tần số tim khi thức | Tần số tim khi ngủ |
| 0 đến 3 tháng tuổi | 85 đến 205 | 80 đến 160 |
| 3 tháng đến 2 tuổi | 100 đến 190 | 75 đến 160 |
| 2 đến 10 tuổi | 60 đến 140 | 60 đến 90 |
| Trên 10 tuổi | 60 đến 100 | 50 đến 90 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến tần số tim khi nghỉ ngơi
Ngoài tuổi tác còn nhiều yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến tần số tim khi nghỉ ngơi:
- Nhiệt độ. Tần số tim tăng nhẹ khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
- Đau. Cảm giác đau làm tăng tần số tim do phản ứng stress trong cơ thể.
- Tác dụng phụ của thuốc. Một số loại thuốc, ví dụ như thuốc chẹn beta, có thể làm giảm tần số tim khi nghỉ ngơi.
- Cảm xúc. Tần số tim tăng lên khi lo hoặc phấn khích.
- Cân nặng. Những người béo phì có tần số tim khi nghỉ ngơi cao hơn. Điều này là do tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu cho cơ thể.
- Thiếu máu. Khi số lượng hồng cầu ở mức thấp, tim phải đập nhanh hơn để bơm máu giàu oxy cho phần còn lại của cơ thể.
- Mất cân bằng nội tiết tố. Nồng độ một số hormone trong máu ở mức bất thường có thể ảnh hưởng đến tần số tim. Ví dụ, quá nhiều hormone tuyến giáp (cường giáp) có thể làm tăng tần số tim trong khi quá ít hormone tuyến giáp (suy giáp) lại làm giảm tần số tim.
- Hội chứng nhịp tim nhanh tư thế (PoTS). Tình trạng tần số tim tăng đột ngột khi ngồi dậy hoặc đứng dậy. Ngoài hồi hộp, các triệu chứng thường gặp của hội chứng này còn có chóng mặt và ngất xỉu.
- Tư thế cơ thể. Tần số tim có thể tăng tạm thời khi chuyển từ tư thế ngồi sang tư thế đứng.
- Hút thuốc. Những người hút thuốc thường có tần số tim khi nghỉ ngơi cao hơn. Cai thuốc có thể làm giảm tần số tim.
Tần số tim tối đa
Tần số tim tối đa giúp xác định tần số tim mục tiêu lý tưởng khi tập thể dục.
Tần số tim tối đa thay đổi theo độ tuổi. Để ước tính tần số tim tối đa, hãy lấy 220 trừ đi tuổi của bản thân. Ví dụ, nếu bạn 35 tuổi thì tần số tim tối đa là 220 – 35 = 185 nhịp/phút.
Biết được tần số tim tối đa sẽ giúp bạn biết mình có đang tập luyện ở cường độ phù hợp hay không.
Tần số tim mục tiêu
Tần số tim mục tiêu là tần số tim lý tưởng mà bạn cần đạt được và duy trì khi tập thể dục. Theo AHA, tần số tim mục tiêu khi tập luyện cường độ vừa là khoảng 50 đến 70% tần số tim tối đa. Tần số tim mục tiêu khi tập cường độ cao là khoảng 70 đến 85% tần số tim tối đa.
Như vậy, đối với một người 35 tuổi, tần số tim mục tiêu là từ 93 đến 157 nhịp/phút (50 đến 85% tần số tim tối đa).
Bảng dưới đây là phạm vi tần số tim mục tiêu và tần số tim tối đa trung bình ở các độ tuổi khác nhau (dựa trên thông tin của AHA).
| Tuổi | Tần số tim mục tiêu (50% đến 85%) | Tần số tim tối đa trung bình |
| 20 | 100 đến 170 | 200 |
| 30 | 95 đến 162 | 190 |
| 35 | 93 đến 157 | 185 |
| 40 | 90 đến 153 | 180 |
| 45 | 88 đến 149 | 175 |
| 50 | 85 đến 145 | 170 |
| 55 | 83 đến 140 | 165 |
| 60 | 80 đến 136 | 160 |
| 65 | 78 đến 132 | 155 |
| 70 | 75 đến 128 | 150 |
Tần số tim bất thường
Sẽ có những lúc tim đập nhanh hơn hoặc chậm hơn bình thường nhưng khi tăng hoặc giảm đến một ngưỡng nhất định thì tần số tim được coi là bất thường, thậm chí là “nguy hiểm”.
Tần số tim cao
Khi tim đập quá nhanh thì được gọi là nhịp tim nhanh (tachycardia). Ở người lớn, nhịp tim nhanh là khi tim đập trên 100 lần/phút.
Nhưng định nghĩa nhịp tim nhanh còn tùy thuộc vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe tổng thể.
Có nhiều loại nhịp tim nhanh, ví dụ như:
- Nhịp nhanh nhĩ đa ổ
- Nhịp nhanh thất
- Nhịp nhanh xoang
Nhịp tim nhanh được phân loại dựa trên nguyên nhân và vị trí xảy ra tình trạng nhịp tim nhanh trong tim. Nhịp tim nhanh có thể chỉ là tạm thời.
Một số nguyên nhân có thể gây nhịp nhanh xoang là:
- Vấn đề sức khỏe
- Lo lắng, căng thẳng
- Tiêu thụ nhiều caffeine
- Uống nhiều rượu
- Mất cân bằng điện giải
- Thiếu máu
- Vấn đề về nội tiết tố (ví dụ như suy giáp hoặc cường giáp)
- Sốt
- Tập thể dục hoặc hoạt động thể chất gắng sức
- Tác dụng phụ của thuốc
- Hút thuốc lá
- Sử dụng một số loại thuốc nhất định
- Sử dụng ma túy
Tần số tim thấp
Khi tim đập quá chậm thì được gọi là nhịp tim chậm (bradycardia). Ở người lớn, nhịp tim chậm là khi tim đập dưới 60 lần/phút.Nhưng ở vận động viên và người tập thể dục thường xuyên, tim đập dưới 60 lần/phút là bình thường và thậm chí đó là dấu hiệu của trái tim khỏe mạnh.
Nhịp tim chậm có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân như:
- Tác dụng phụ của thuốc
- Mất cân bằng điện giải
- Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
- Vấn đề sức khỏe
- Lớn tuổi
- Vấn đề trong hệ thống dẫn truyền của tim
Nhịp tim chỉ hơi chậm hơn bình thường hoặc xảy ra không thường xuyên có thể không cần điều trị. Nhưng nếu tình trạng kéo dài hoặc xảy ra thường xuyên thì cần phải điều trị. Nếu không điều trị, tình trạng nhịp tim chậm có thể trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian, gây chóng mặt và ngất xỉu.
Phạm vi tần số tim “nguy hiểm” phụ thuộc vào các vấn đề sức khỏe đang mắc. Nếu bạn đang bị bệnh tim, suy tim hoặc có tiền sử bệnh tim và nhận thấy tần số tim có sự thay đổi thì hãy đi khám càng sớm càng tốt, vì đó có thể là dấu hiệu của một biến chứng nghiêm trọng.
Dấu hiệu cần cấp cứu
Hãy gọi cấp cứu hoặc đến ngay bệnh viện gần nhất khi nhận thấy tần số tim thay đổi đột ngột kèm theo các triệu chứng dưới đây:
- Hụt hơi, khó thở
- Tức hoặc đau ngực
- Chóng mặt hoặc choáng váng
- Ngất xỉu
- Cảm thấy mệt dù chỉ vận động nhẹ
Đó có thể là những dấu hiệu của biến chứng tim nguy hiểm.
Cách đo tần số tim
Có nhiều thiết bị đo tần số tim nhưng bạn cũng có thể tự đo mà không cần dùng thiết bị.
Cách thực hiện như sau:
- Tìm vị trí có mạch đập ở bên trong cổ tay
- Đặt đầu ngón trỏ và ngón giữa lên động mạch
- Đếm số lần mạch đập trong 30 giây, sau đó nhân với 2 để ra số lần tim đập trong một phút
Lưu ý, không nên dựa vào phương pháp này để kiểm tra tần số tim khi thấy tim đập quá nhanh hoặc quá chậm và cảm thấy khó chịu. Tốt hơn hết nên đi khám khi có những triệu chứng này.
Những yếu tố làm tăng tần số tim
Nhịp tim nhanh - tình trạng tần số tim cao hơn bình thường - có thể xảy ra do các vấn đề sức khỏe như:
- Thiếu máu
- Bệnh tim bẩm sinh
- Bệnh tim ảnh hưởng đến sự lưu thông máu
- Cường giáp
- Tổn thương tim, chẳng hạn như do nhồi máu cơ tim
- Rối loạn nhịp thất hoặc rối loạn nhịp tim trên thất
Sử dụng ma túy (ví dụ như cocaine hoặc methamphetamine), sử dụng thuốc hoặc thực phẩm chức năng không đúng cách cũng có thể khiến tim đập quá nhanh.
Nhịp tim nhanh cũng có thể do những nguyên nhân ít nghiêm trọng hơn gây ra, ví dụ như:
- Uống cà phê
- Uống rượu
- Căng thẳng
- Tập thể dục
- Mang thai
Khi nào cần đi khám?
Hãy đi khám khi tần số tim liên tục trên 100 nhịp mỗi phút hoặc dưới 60 nhịp mỗi phút (và bạn không phải là vận động viên), đặc biệt là khi gặp phải các triệu chứng sau:
- Hụt hơi
- Ngất xỉu
- Chóng mặt hoặc choáng váng
- Cảm nhận rõ tim đập trong lồng ngực
- Đau hoặc tức ngực
- Nhanh mệt khi hoạt động thể chất
Phương pháp chẩn đoán nguyên nhân gây tần số tim bất thường
Có nhiều công cụ giúp xác định nguyên nhân gây tần số tim bất thường:
- Holter điện tâm đồ hoặc máy ghi sự kiện. Đây là những thiết bị nhỏ được đeo trên người trong một khoảng thời gian nhất định để theo dõi tín hiệu điện tim.
- Điện tâm đồ thông thường (ECG hay EKG). Sử dụng các điện cực nhỏ gắn trên người để ghi lại hoạt động điện của tim. Thông tin mà điện cực ghi được sẽ được chuyển đến máy tính và biểu thị dưới dạng đồ thị. Qua đó, bác sĩ có thể phát hiện những bất thường trong hoạt động điện của tim.
- Nghiệm pháp gắng sức (stress test). Theo dõi huyết áp, nhịp thở, tần số tim cùng các dấu hiệu lâm sàng khác trong khi người bệnh đi bộ trên thảm lăn hoặc đạp xe tại chỗ. Phương pháp này thường được thực hiện trong những trường hợp mà các triệu chứng xuất hiện khi hoạt động thể chất.
- Nghiệm pháp bàn nghiêng. Người bệnh nằm ngửa trên bàn và nhân viên y tế sẽ điều chỉnh bàn nghiêng dần. Phương pháp này nhằm đánh giá sự thay đổi về huyết áp và tần số tim khi chuyển từ tư thế nằm sang đứng. Những người bị ngất xỉu thường phải thực hiện nghiệm pháp bàn nghiêng.
- Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, gồm siêu âm tim, chụp CT và chụp MRI nhằm kiểm tra xem vấn đề về tần số tim có phải do bất thường trong cấu trúc tim hay không.
- Thăm dò điện sinh lý. Người bệnh được gây tê tại chỗ, sau đó bác sĩ luồn ống thông có gắn điện cực qua tĩnh mạch vào tim của người bệnh để ghi lại tín hiệu điện của tim.
Sau khi xác định được nguyên nhân gây ra vấn đề, bác sĩ sẽ đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
Cách duy trì tần số tim khỏe mạnh
Hãy thực hiện lối sống lành mạnh, gồm có tập thể dục thường xuyên, ăn thực phẩm tốt cho tim, hạn chế rượu bia và duy trì cân nặng hợp lý.
Ngoài ra nên đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ gây bệnh tim như cholesterol cao và tăng huyết áp.
Nếu đã mắc bệnh tim thì cần tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi sát sao tình trạng bệnh. Dùng thuốc đều đặn và đủ liều. Đi khám ngay khi thấy triệu chứng tăng nặng hoặc xuất hiện triệu chứng mới.
Ngoài ra còn nhiều biện pháp khác để cải thiện sức khỏe tim mạch:
- Thực hiện các cách giảm căng thẳng, ví dụ như tập yoga
- Hạn chế tiêu thụ caffeine. Tiêu thụ quá nhiều caffeine có thể làm tăng tần số tim.
- Hạn chế uống nước tăng lực.
- Uống rượu bia vừa phải. Phụ nữ chỉ nên uống tối đa 10g cồn nguyên chất mỗi ngày và nam giới chỉ uống tối đa 20g cồn nguyên chất/ngày.
- Bỏ thuốc lá. Hút thuốc làm tăng tần số tim và bỏ thuốc sẽ giúp giảm tần số tim, bất kể đã hút thuốc được bao lâu.
- Không sử dụng ma túy. Ma túy sẽ làm tăng tần số tim và gây ra nhiều vấn đề về tim mạch nghiêm trọng.
- Tìm hiểu về tác dụng phụ của thuốc trước khi sử dụng. Báo cho bác sĩ nếu thấy tim đập nhanh hoặc chậm trong thời gian dùng thuốc.
- Ngủ đủ giấc. Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến tần số tim. Nếu mắc chứng ngưng thở khi ngủ thì cần điều trị vì tình trạng này làm tăng tần số tim.
Câu hỏi về tần số tim
Tần số tim bao nhiêu thì cần gọi cấp cứu?
Tần số tim của mỗi người là khác nhau và thay đổi theo nhiều yếu tố như hoạt động và trạng thái cảm xúc. Tuy nhiên, hãy gọi cấp cứu hoặc đến bệnh viện ngay lập tức khi nhận thấy tần số tim thay đổi bất thường, nhất là khi kèm theo các triệu chứng sau đây:
- Đau hoặc tức ngực
- Hụt hơi
- Ngất xỉu hoặc chóng mặt
- Không thể vận động do mệt và khó thở
Tim đập 120 nhịp/phút có bình thường không?
Nhìn chung, tần số tim khi nghỉ ngơi trên 100 nhịp/phút được coi là cao. Tuy nhiên, tần số tim thay đổi theo tuổi tác, hoạt động và một số yếu tố khác. Hãy hỏi bác sĩ về phạm vi tần số tim bình thường.
Nếu tần số tim khi nghỉ ngơi liên tục ở mức 120 nhịp/phút hoặc cao hơn trong một thời gian dài, ví dụ như vài giờ mà không rõ nguyên nhân thì bạn nên đến bệnh viện khám.
Tần số tim 150 nhịp/phút có phải là quá cao không?
Tần số tim là số lần tim đập trong một phút. Tần số tim không duy trì cố định mà thay đổi theo mức độ hoạt động, trạng thái cảm xúc và một số yếu tố khác.
Tần số tim khi nghỉ ngơi của hầu hết người lớn là từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút. Tùy thuộc vào mức độ hoạt động, tần số tim có thể cao hơn hoặc thấp hơn. Ví dụ, tần số tim khi tập thể dục cường độ cao có thể lên đến 150 nhịp/phút.
Tuy nhiên, tần số tim trên 100 nhịp/phút kèm theo khó thở hoặc đau ngực có thể là dấu hiệu của vấn đề nguy hiểm.
Tần số tim 200 nhịp/phút có nguy hiểm không?
Tần số tim 200 nhịp/phút chỉ bình thường ở những người độ tuổi 20 khỏe mạnh và thường xuyên tập thể dục. Tần số tim ở mức cao như vậy chỉ duy trì trong một thời gian ngắn sau khi tập thể dục, còn nếu xảy ra khi nghỉ ngơi thì là quá cao và cần đến bệnh viện ngay.
Tần số tim bao nhiêu là quá cao?
Tần số tim trên 100 nhịp/phút được coi là quá cao nhưng việc xác định mức tần số tim này có nguy hiểm hay không còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố. Tần số tim có thể tạm thời tăng cao trong một số tình trường, ví dụ như khi tập thể dục.
Tóm tắt bài viết
Tần số tim khi nghỉ ngơi ở mỗi người là khác nhau và bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Tần số tim khi nghỉ ngơi bình thường ở người lớn (không phải vận động viên) là từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút. Tần số tim bình thường ở trẻ em thay đổi theo độ tuổi của trẻ.
Cả nhịp tim nhanh (tần số quá cao) và nhịp tim chậm (tần số tim quá thấp) đều có thể là dấu hiệu của vấn đề về sức khỏe. Nếu không được điều trị, những tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
Nếu thường xuyên nhận thấy tim đập quá nhanh hoặc quá chậm thì nên đi khám. Nhịp tim nhanh và nhịp tim chậm có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, trong đó có những vấn đề rất nguy hiểm.
Các triệu chứng của rung nhĩ như khó thở, đổ mồ hôi ban đêm và đánh trống ngực có thể khiến bạn bị khó ngủ hoặc ngủ không sâu.






