Vai trò của nghiệm pháp eGFR trong thăm dò chức năng lọc máu của cầu thận
1. Các nghiệm pháp thăm dò chức năng cầu thận
Thận là cơ quan có ý nghĩa sinh tồn với vai trò điều hòa cân bằng nội môi của cơ thể. Có mấy phương pháp thăm dò chức năng cầu thận? Thận cần rất nhiều chức năng để thực hiện nhiệm vụ của mình, vì vậy cũng có nhiều nghiệm pháp khác nhau giúp thăm dò chức năng thận, cụ thể là:
- Đo hệ số thanh thải inulin, manitol, natri thiosulphat hoặc creatinin nội sinh;
- Ước lượng hệ số thanh thải creatinin qua nồng độ creatinin huyết thanh;
- Đánh giá mức lọc cầu thận bằng phương pháp đo nồng độ b2-microglobulin;
- Đo mức lọc cầu thận bằng phương pháp đồng vị phóng xạ.
Tuy nhiên mỗi nghiệm pháp chỉ phản ánh một số chức năng của cầu thận chứ không phải là toàn bộ. Những nghiệm pháp thăm dò chức năng thận dù rất có giá trị, nhưng cũng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố cả trong và ngoài thận. Do đó khi phân tích kết quả của từng nghiệm pháp cần chú ý đến đặc điểm này.
2. Nghiệm pháp eGFR là gì?
eGFR là chữ viết tắt của thuật ngữ estimated Glomerular Filtration Rate, tạm dịch Độ Lọc Cầu Thận ước tính. Giá trị này cho biết mức độ thận lọc chất thải ra khỏi máu và giúp xác định tổn thương thận nếu có. Mặc dù có nhiều nghiệm pháp khác nhau để thăm dò chức năng thận, eGFR vẫn được xem là phép đo chức năng thận tốt nhất. Nếu độ lọc cầu thận càng cao thì thận làm việc càng tốt, thông thường vào khoảng 90 - 100 ml/phút.
Trong trường hợp bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để biết thêm về chức năng thận, chỉ số eGFR sẽ được phòng thí nghiệm tính toán và trả kết quả. Để tính toán chính xác khả năng hoạt động của thận, các chuyên gia đã xây dựng một công thức ước tính GFR đặc biệt với 3 yếu tố sau:
- Độ tuổi;
- Giới tính;
- Mức chất thải creatinin trong máu.
Công thức:
eGFR (mL/phút/1,73m2) = 186.SCr-1,154.Tuổi-0,203.(0,742 đối với nữ).(1,21 đối với người Mỹ gốc phi)
Trong đó SCr chính là Nồng độ creatinin trong máu (mg/dL). Các bác sĩ cho biết, thận thường loại bỏ creatinine trong máu trước khi bài tiết ra ngoài qua nước tiểu. Vì thế khi chức năng thận giảm sẽ có nhiều creatinine còn lại trong máu hơn.
Công thức 1: Dựa vào chỉ số Creatinin trong máu và nước tiểu
Lấy nước tiểu 24 giờ để đo thể tích và lượng creatinin bài tiết. Đồng thời đo nồng độ creatinin trong máu thu thập vào giữa khoảng thời gian lấy nước tiểu.
CrCl (mL/phút) = (UCr.Vnước tiểu)/(SCr.T)
Trong đó:
- CrCl: Độ thanh thải creatinin
- Ucr: Nồng độ creatinin trong nước tiểu (mg/dL)
- V nước tiểu: Thể tích nước tiểu đã lấy (mL)
- SCr: Nồng độ creatinin trong máu (mg/dL)
- T: Thời gian thu thập nước tiểu (phút)
Công thức 2: Corkroft-Gault cho người trưởng thành
Nhằm tránh tính toán giá trị độ thanh thải creatinin sai, các nhà nghiên cứu đã xây dựng những phương pháp ước lượng khác nhau từ giá trị creatinin trong serum và dựa trên đặc điểm của bệnh nhân.
Đối với người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên và không quá béo phì, công thức dùng phổ biến được đề xuất bởi Cockcroft và Gault như sau:
Nam: CrCl ước lượng = [(140 – tuổi).cân nặng]/(72.SCr)
Nữ: CrCl ước lượng = [(140 – tuổi).cân nặng]/(72.SCr)
Trong đó:
- CrCl ước lượng: Độ thanh thải creatinin ước lượng (mL/phút)
- Tuổi: Tính bằng năm
- Cân nặng: Tính bằng kg
- SCr: Nồng độ creatinin trong serum (mg/dL)
Ở nữ giới, công thức trên cần nhân với 0,85 vì phụ nữ có cân nặng nhỏ hơn nam giới nên lượng creatinin sản xuất mỗi ngày ít hơn.
Công thức 3: Dựa vào công thức MDRD
Phương trình MDRD - Modification of Diet in Renal Disease:
GFR (mL/min/1.73 m2) = 175 × (Scr)-1.154 × (Tuổi)-0.203 × (0.742 đối với nữ) × (1.212 đối với người châu Phi)
Trong đó:
- eGFR: Mức lọc cầu thận ước tính;
- SCr: Nồng độ creatinin trong máu (mg/dL);
- Tuổi: Tuổi bệnh nhân.
3. Cách đọc kết quả eGFR
Bình thường tùy thuộc vào phòng thí nghiệm, kết quả GFR có thể được báo cáo giá trị thực chính xác dưới dạng mL/phút/1,73m2 (nếu eGFR < 90) hoặc hiển thị > 90 mL/phút/1,73m2.
Ví dụ:
- Kết quả 105: Có thể hiển thị là 105 mL/phút/1,73m2 hoặc là ≥ 90 mL/phút/1,73m2
- Kết quả 67: Được hiển thị là 67 mL/phút/1,73m2
3.1. Trường hợp kết quả > 60 mL/phút/1,73m2
Chức năng thận bình thường hoặc gần mức bình thường, nhưng vẫn có nguy cơ tổn thương thận hoặc mắc bệnh thận. Do đó người bệnh vẫn cần tiếp tục theo dõi, đặc biệt là đối tượng có yếu tố nguy cơ cao.
Cũng có trường hợp người bệnh được chẩn đoán mắc bệnh thận mãn tính (CKD) nếu xuất hiện các dấu hiệu hư tổn thận và kéo dài hơn 3 tháng. Nếu không có bất thường, nên theo dõi chức năng thận đồng thời tuân thủ lời khuyên của bác sĩ về lối sống lành mạnh.
3.2. Trường hợp kết quả < 60 mL/phút/1,73m2
Cho thấy chức năng thận đã bị mất phần nào. Để xác nhận, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu lại, đồng thời theo dõi sự thay đổi eGFR để biết tình trạng bệnh đang tiến triển nhanh hay chậm.
Dấu hiệu chẩn đoán bệnh thận mãn tính (CKD) bao gồm:
- Kết quả GFR dưới 60 mL/phút/1,73m2 trong khoảng hơn ba tháng;
- Một số dấu hiệu tổn thương thận: Albumin niệu (albumin trong nước tiểu), huyết niệu (máu trong nước tiểu), huyết áp, tiểu đường, kết quả siêu âm hoặc sinh thiết thận bất thường.
4. Những giai đoạn của bệnh thận mãn tính (CKD)
Tùy thuộc vào chỉ số eGFR, chức năng thận sẽ được phân thành các giai đoạn như sau:
- Giai đoạn 1: Bình thường ≥ 90 mL/phút/1,73m2
- Giai đoạn 2: Giảm nhẹ trong khoảng 60 - 89 mL/phút/1,73m2
- Giai đoạn 3:
- 3a: Giảm nhẹ - vừa trong khoảng 45 - 59 mL/phút/1,73m2
- 3b: Giảm vừa - mạnh trong khoảng 30 - 44 mL/phút/1,73m2
- Giai đoạn 4: Giảm mạnh trong khoảng 15 - 29 mL/phút/1,73m2
- Giai đoạn 5: Giảm dưới mức 15 mL/phút/1,73m2 hoặc bắt đầu thẩm tách
Kết quả eGFR và albumin niệu được phối hợp để cung cấp thông tin tổng quan về khả năng hoạt động của thận, từ đó bác sĩ sẽ quyết định phương pháp điều trị tốt nhất. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cũng tùy thuộc vào nguyên nhân làm tổn thương thận. Trong đó, kiểm soát bệnh tiểu đường và huyết áp cao có thể giúp làm chậm hoặc ngăn ngừa bệnh diễn tiến nặng hơn. Điều này cũng hạn chế nguy cơ mắc các vấn đề khác về sức khỏe, chẳng hạn đau tim và đột quỵ.
Tóm lại, cách đo mức lọc cầu thận là nghiệm pháp quan trọng nhất giúp thăm dò chức năng lọc máu của cầu thận. Mức lọc cầu thận ước tính eGFR chính là thể tích dịch lọc ban đầu (nước tiểu đầu) được cầu thận lọc trong một đơn vị thời gian. Dựa trên chỉ số kết quả eGFR và một số xét nghiệm có liên quan khác, bác sĩ sẽ nắm được tình trạng hoạt động của thận để đưa ra chẩn đoán và điều trị, hoặc những lời khuyên bổ ích cho bệnh nhân.
Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.
Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.
Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.
Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.
Nếp gấp màu trắng trên mí mắt sau 6 tháng cắt mí
Dạ em có cắt mí được 6 tháng rồi ạ. Thì sau khi cắt mí 6 tháng, ở mắt phải (mắt khoanh tròn) em thấy có nếp gấp màu trắng ở đó còn mắt trái không có. Em không biết sau này có hết không ạ? Ảnh em nhắm mắt là sau 4 tháng thì cả hai mắt có đường màu trắng nhưng sau thì mắt trái hết rồi ạ. Và có một thắc mắc khác là lúc em cắt chỉ sau 7 ngày thì thấy mắt phải (mắt khoanh tròn), đường mí không vào đầu mắt ạ, còn mắt trái thì vào đầu mắt nên tự nhiên hơn, em không biết sau này nếu sửa lại thì có sửa cho mí mắt phải vào đầu mắt được không ạ?
- 0 trả lời
- 1036 lượt xem
Ferritin là một loại protein dự trữ sắt và giải phóng sắt khi cơ thể cần. Ferritin tập trung chủ yếu trong các tế bào và chỉ có một lượng rất nhỏ lưu thông trong máu.
Xét nghiệm sắt huyết thanh giúp phát hiện nồng độ sắt trong máu thấp hoặc cao hơn bình thường.
Bệnh thiếu máu ác tính thường tiến triển chậm. Bệnh này gây ra các triệu chứng tương tự như các hiện tượng mà chúng ta thi thoảng vẫn hay gặp phải nên thường khó phát hiện.
Thiếu máu là tình trạng không có đủ hồng cầu khỏe mạnh để vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến dẫn đến thiếu máu.
Bổ sung sắt hàng ngày là biện pháp để kiểm soát tình trạng thiếu máu do thiếu sắt. Có thể tăng lượng sắt cho cơ thể bẳng cách ăn nhiều thực phẩm giàu sắt hoặc dùng chế phẩm bổ sung sắt.





