Thành phần dinh dưỡng của cá lóc
1. Cá lóc là thực phẩm tốt cho sức khỏe
Cá lóc có tên khoa học là Channa striata, hay còn được gọi là cá quả. Đây là loài cá nước ngọt được đánh bắt nhiều ở các nước Đông Nam Á và được coi là nguồn cung cấp protein chất lượng cao. Ngoài ra, nó còn được xem như một phương pháp chữa bệnh truyền thống phổ biến tại nhiều địa phương.
Cá lóc không chỉ là thực phẩm tốt cho sức khỏe mà thường được dùng làm thuốc chữa các bệnh. Nó là một trong những loài cá được biết đến nhiều nhất với những lợi ích dược lý truyền thống đã được xác định như tác dụng điều trị vết thương và giảm đau, khả năng tăng cường năng lượng cho người bệnh. Tuy nhiên, cá lóc vẫn chưa được khai thác một cách đầy đủ và rõ ràng, mặc dù chúng là thành phần quan trọng của nhiều bài thuốc phổ biến và cũng được các dược điển hiện hành và quá khứ trên thế giới công nhận.
Cá lóc là loài ăn thịt, chúng ăn cá, ếch, rắn, côn trùng, giun đất và nòng nọc, do đó thịt của nó được cho là có tác dụng làm trẻ hóa, đặc biệt là đối với những người đang hồi phục sau các bệnh hiểm nghèo. Sự nổi tiếng của cá lóc như một tác nhân điều trị có liên quan đến niềm tin dân gian về hiệu quả của nó trong việc điều trị vết thương, giảm đau và tăng cường năng lượng. Vì thế ở một số địa phương, phụ nữ sau sinh thường hoặc sinh mổ, bệnh nhân phục hồi sau phẫu thuật thường xuyên được khuyên nên ăn các bữa ăn có cá lóc.
Dưới góc nhìn của dinh dưỡng, cá lóc đóng vai trò là thực phẩm chức năng, mang lại lợi ích sức khỏe. Nó là một nguồn thực phẩm tốt vì chứa hàm lượng cao các axit amin và axit béo. Các axit amin có thể đã góp phần vào các đặc tính dược lý, bao gồm glycine, lysine và araginine, trong khi các axit béo của cá lóc là axit arachidonic, axit plamitic và axit docosahexaenoic.
Chiết xuất của cá lóc được sản xuất từ toàn bộ cơ, da và chất nhầy. Chúng dường như thể hiện tác dụng của chúng thông qua việc hình thành một số loại phân tử hoạt tính sinh học. Chiết xuất Channastritata có thể cải thiện vẻ ngoài thẩm mỹ của vết thương và đạt được sự hài lòng cao của bệnh nhân.
2. Thành phần dinh dưỡng cá lóc
Cá lóc là nguồn cung cấp dồi dào của các nhóm chất dinh dưỡng chính, bao gồm: protein hữu ích (78,32 ± 0,23%), lipid (2,08 ± 0,08%) và vitamin A (0,265 ± 0,013 mg). Nó có hàm lượng cao axit arachidonic (AA) 20: 4 omega 6 và axit docosahexaenoic (DHA) 22: 6 omega 3. Hơn nữa, cá lóc có chứa lipid được phân loại theo phospholipid, glycerid một phần, cholesterol, rượu béo, triglycerid và cholesterol este. Cá lóc được biết đến với việc tạo ra các axit béo không bão hòa đa, giúp điều chỉnh quá trình tổng hợp prostaglandin, từ đó giúp chữa lành vết thương.
Nhiều phân tích cho ra các kết quả tương đồng nhau, cho rằng cá lóc chứa lượng protein thô (23%) chất béo thô (5,7%) và tro thô (1,8%) phong phú. Nó là một loại cá ít béo với chất béo trung bình dưới 10%. Thành phần axit béo cho thấy sự hiện diện phong phú của: axit béo C16: 0 (30%) cùng với các axit béo chính khác có chứa C22: 6 (15%), C20: 4 (19%), C18: 1 (12%) và C18: 0 (15%). Hơn nữa, tỷ lệ axit béo omega - 3: omega - 6 được tìm thấy là thấp hơn 1 (tức là 0,55) và tỷ lệ PUFA / bão hòa (P / S) thu được trong mô cơ của cá lóc là 0,89. Tỷ lệ omega - 3: omega - 6 đã được đề xuất là chỉ số đáng tin cậy để so sánh các giá trị dinh dưỡng tương đối của dầu cá. Có ý kiến cho rằng tỷ lệ 1: 1- 1: 1,5 cấu thành chế độ ăn uống lành mạnh cho cơ thể người.
Dựa vào các thành phần dinh dưỡng trên, chúng ta có thể thấy cá lóc là thực phẩm rất giàu giá trị dinh dưỡng. Tuy nhiên, bạn nên cân nhắc sử dụng với một lượng vừa phải và kết hợp với các thực phẩm khác để cung cấp đầy đủ các loại dinh dưỡng cho cơ thể.
/scienceforecastoa.com, myfitnesspal.com,
- Những loại cá tốt và không tốt cho sức khỏe của bạn
- Dinh dưỡng cho vận động viên, người tập thể dục nhiều
- Giá trị dinh dưỡng khi ăn các loại cá
Chế độ ăn là một phần quan trọng trong điều trị viêm thực quản bạch cầu ái toan (VTQDBCAT). Bác sĩ điều trị sẽ tư vấn cho bệnh nhân thật đầy đủ và phối hợp với bệnh nhân trong việc thực hiện các phác đồ này.
Chanh là một thực phẩm được sử dụng phổ biến nhất và được sử dụng hàng ngày. Mặc dù vậy, vẫn có một số người dị ứng với chanh cũng như các thực phẩm thuộc họ cam quýt. Nguyên nhân có thể do dị ứng các axit citric hoặc protein có trong chanh. Bài viết này có thể sẽ giúp bạn hiểu thêm về dị ứng chanh.
Thịt gà là loại thực phẩm yêu thích của chị em nội trợ do thịt gà cung cấp nhiều chất dinh dưỡng mà không chứa nhiều chất béo. Thêm vào đó, thịt gà lại rất dễ chế biến tại nhà hoặc các nhà hàng. Chắc hẳn có lúc bạn sẽ tự hỏi mình rằng một đĩa thịt gà cung cấp bao nhiêu dinh dưỡng và nó có phải là thực phẩm làm tăng cholesterol hoặc có bất kỳ tác hại nào về sức khoẻ không?
Khoai tây được trồng đầu tiên bởi người dân bản địa tại dãy núi Andes ở Nam Mỹ. Cho tới nay, hàng ngàn giống khoai tây đã được trồng trên toàn thế giới. Mặc dù khoai tây có xu hướng giữ được lâu nhưng bạn có biết chính xác là chúng nên được bảo quản bao lâu trước khi chúng trở nên kém chất lượng và cần phải bỏ đi?
Cháo là món ăn thường được bác sĩ khuyến khích sử dụng cho người ốm, bởi đây là món ngon dễ tiêu hóa và chứa nhiều các chất dinh dưỡng cần thiết. Tuy nhiên, rất nhiều người không biết nên nấu món cháo gì để mau chóng phục hồi sức khỏe? Dưới đây là một vài công thức nấu cháo cho người ốm thơm ngon, bạn có thể đọc và tham khảo!
Khoai tây là một loại thực phẩm giàu carb, cung cấp một số vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật lành mạnh.
Bí nghệ (butternut squash) là một loại bí mùa đông có vỏ màu vàng nâu và thịt màu cam giống như bí ngô. Mặc dù là một loại quả nhưng bí nghệ thường được sử dụng như một loại rau củ để chế biến các món mặn. Bí nghệ không chỉ ngon, dễ chế biến mà còn chứa nhiều vitamin, khoáng chất, chất xơ và chất chống oxy hóa.
Trứng luộc ít calo nhưng lại giàu vitamin, khoáng chất và các chất dinh dưỡng quan trọng. Trong khi chất béo, protein và các dưỡng chất khác tập trung chủ yếu ở lòng đỏ thì lòng trắng gần như chỉ chứa protein.
Mì gạo là một nguyên liệu nấu ăn phổ biến trong ẩm thực nhiều nước châu Á. Mì gạo chủ yếu được làm từ bột gạo và nước nhưng một số loại còn có cả tinh bột ngô và bột sắn để làm cho sợi mì trong và dai hơn. Mì gạo thường được bán ở dạng khô và có thể dùng để làm thành nhiều món ăn khác nhau. Tuy nhiên, không ít người băn khoăn loại mì này có tốt cho sức khỏe hay không và giá trị dinh dưỡng ra sao.
Sữa đậu nành mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin B6, magiê, folate (vitamin B9), kẽm, vitamin K và sắt.





