Điều trị ung thư vú dương tính với HER2
1. Ung thư vú dương tính với HER2 là gì?
Ung thư vú dương tính với HER2 là một loại ung thư vú, trong đó các tế bào ung thư vú có một thụ thể protein gọi là HER2 (thụ thể của yếu tố tăng trưởng biểu bì 2). Thông thường, protein này giúp các tế bào vú phát triển, phân chia và tự sửa chữa. Nhưng đôi khi, nó bị lỗi trong gen kiểm soát protein HER2 và cơ thể sẽ tạo ra quá nhiều các thụ thể này. Kết quả là các các tế bào vú phát triển và phân chia không kiểm soát.
Ung thư vú HER2 dương tính có xu hướng xâm lấn mạnh hơn so với ung thư vú âm tính HER2. Cùng với một loại khối u và giai đoạn ung thư, tình trạng HR và HER2 giúp xác định lựa chọn điều trị thích hợp để cho kết quả tốt nhất.
Nguyên nhân gây ung thư vú dương tính với HER2 vẫn chưa được xác định chính xác. Tuy nhiên, các bác sĩ cũng như các chuyên gia đều nghĩ rằng nó có thể là sự kết hợp nhiều thứ bao gồm: gen, môi trường và lối sống của từng cá nhân. Những đứa trẻ được sinh ra có cha mẹ mắc bệnh mà không được di truyền những bản sao xấu của gen HER2 thì chúng sẽ không bị cha mẹ truyền bệnh.
Triệu chứng phổ biến nhất của ung thư vú là một khối u ở vú có cảm giác khác với khu vực xung quanh vú (Có thể phỏng đoán là loại HER2 dương tính). Các dấu hiệu và triệu chứng khác thường thấy ở ung thư vú dương tính với HER2 bao gồm: sưng vú, vú có sự thay đổi về hình dạng, Kích ứng da hoặc có những vết lõm trên vú, đau ở vú hoặc núm vú, đỏ hoặc dày núm vú hoặc da vú, có dịch tiết ra từ núm vú mà không phải là sữa.
2. Chẩn đoán ung thư vú dương tính với HER2
Khi được phát hiện bị ung thư vú, bệnh nhân sẽ được bác sĩ cho kiểm tra xem có dương tính với HER2 hay không. Một số xét nghiệm cần cho quá trình chẩn đoán ung thư vú dương tính HER2 có thể được sử dụng như:
- Xét nghiệm IHC sử dụng một số kháng thể để các định protein HER2 trong mẫu mô ung thư vú.
- Thử nghiệm FISH sử dụng các đoạn DNA huỳnh quang bám vào gen HER2 trong các tế bào, sau đó có thể đếm chúng dưới kính hiển vi.
- Thử nghiệm Inform Dual ISH sử dụng nhuộm màu gen HER2 trong mẫu mô để có thể đếm được dưới kính hiển vi.
Ngoài ra, bác sĩ sẽ sử dụng một số câu hỏi để xác định, chẳng hạn như:
- Chính xác ung thư ở vị trí nào và đang ở giai đoạn nào?
- Điều trị theo phương pháp nào để có hiệu quả tốt nhất? (có cần phóng xạ, hoá trị hay điều trị nội tiết...)
- Phương án xử lý nếu ung thư không đáp ứng điều trị
3. Điều trị ung thư vú dương tính với HER2
Vì ung thư vú dương tính với HER2 nên bác sĩ sẽ điều trị theo cách đặc biệt. Điều này có thể liên quan đến:
- Hoá trị: Có thể sử dụng phương pháp này trước khi phẫu thuật thu nhỏ khối u, hoặc sau phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn lại. Vì điều trị cho ung thư có thể đã lan rộng hoặc kết hợp với các loại thuốc khác.
- Bức xạ: Phương pháp này có thể điều trị sau khi phẫu thuật để giảm khả năng ung thu sẽ tái phát hoặc nếu ung thu đã lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Có hai loại bức xạ chính sử dụng để điều trị ung thư vú dương tính với HER2: bức xạ chùm ngoài - sử dụng máy hướng bức xạ đến khu vực bị ung thư và Brachytherapy sẽ được các bác sĩ sử dụng đặt viên phóng xạ vào cơ thể trong một thời gian ngắn.
- Phẫu thuật: Đối với ung thư giai đoạn từ 1 đến 3, có thể điều trị bằng phẫu thuật. Phẫu thuật cắt bỏ nang hoặc bảo tồn vú. Bác sĩ phẫu thuật sẽ loại bỏ khối u và một số mô xung quanh. Phẫu thuật cắt bỏ vú. Bác sĩ phẫu thuật sẽ cắt bỏ toàn bộ vú.
Bệnh nhân có thể được phẫu thuật để kiểm tra xem ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết gần đó chưa:
- Sinh thiết hạch bạch huyết dự phòng (SLNB). Bác sĩ phẫu thuật chỉ loại bỏ các hạch bạch huyết dưới cánh tay mà ung thư có khả năng lây lan trước tiên.
- Bóc tách hạch nách (ALND). Bác sĩ phẫu thuật sẽ loại bỏ nhiều hạch (thường dưới 20) từ dưới cánh tay.
Phẫu thuật cũng có thể được lựa chọn điều trị ung thư vú dương tính với HER2 ở giai đoạn 5 hoặc di căn ung thư để ngăn ngừa hoặc điều trị các triệu chứng cũng như các biến chứng của bệnh.
- Liệu pháp mục tiêu: Các bác sĩ thường bắt đầu điều trị HER2 bằng các loại thuốc đặc biệt được gọi là liệu pháp mục tiêu. Chúng có tác dụng chặn các thụ thể HER2 để giúp chặn các tế bào ung thư đang phát triển. Những loại thuốc này bao gồm: 1) Fam-trastuzumab deruxtecan-nxi (Enhertu). Đây là một loại thuốc kháng thể, nó nhắm vào mục tiêu thay đổi HER2 thành destro Lapatinib (Tykerb), neratinib (Netlynx). Chúng sẽ ngăn chặn một số protein có thể gây ra sự tăng trưởng tế bào mất kiểm soát. 2) Pertuzumab (Perjeta), trastuzumab (Herceptin, Kanjinti, Ogivri). Thuốc này có tác dụng giúp những tế bào ung thư sẽ bị ngăn chặn nhận tín hiệu tăng trưởng. 3) T-DM1 hoặc ado-trastuzumab emtansine (Kadcyla). Thuốc kết hợp này cung cấp hợp chất hoá học đi vào các tế bào ung thư dương tính với HER2 theo cách nhắm mục tiêu bởi sự gắn kết với Herceptin. Bệnh nhân điều trị theo phương pháp này cần tiến hành trong thời gian dài, có thể lên tới hàng năm. Nó sẽ làm giảm khả năng bệnh tái phát. Tuy nhiên, nếu di căn ung thư trở nên tồi tệ, bác sĩ có thể ngừng phương pháp hoá trị nhưng vẫn tiếp tục điều trị theo liệu pháp mục tiêu.
- Liệu pháp hormon: Nếu ung thư vú dương tính với HER2 với thụ thể hormon, thì bệnh nhân có thể sử dụng các loại thuốc ngăn chặn hormon estrogen gắn vào các tế bào ung thư. Có hai loại thuốc sử dụng điều trị theo liệu pháp hormone:
Thuốc ngăn chặn thụ thể estrogen: Fulvestrant (Faslodex), Tamoxifen (Nolvadex), Tamoxifen (Fareston).
Thuốc làm giảm nồng độ estrogen (chất ức chế aromatase hoặc AI): Anastrozole (Arimidex), Exemestane (Aromasin), Letrozole (Femara).
- Thử nghiệm lâm sàng. Sử dụng một thử nghiệm lâm sàng có thể là tốt cho bệnh nhân được các bác sĩ chuyên khoa lựa chọn. Đây là những nghiên cứu cho thấy phương pháp điều trị thử nghiệm chưa có sẵn cho mọi người để xem phương pháp điều trị tốt như thế nào và có an toàn với người bệnh không.
4. Tiên lượng cho bệnh ung thư vú dương tính với HER2
Khoảng 80% bệnh ung thư vú ở Hoa Kỳ được gọi là thâm nhiễm. Điều này có nghĩa chúng phá vỡ bức tường của các tuyến hoặc ống dẫn nơi chúng bắt đầu và phát triển hình thành các mô vú xung quanh. Trong số bệnh nhân ung thư vú có khoảng 20% dương tính với HER2.
Nhiều phụ nữ đã đáp ứng tốt với phương pháp mục tiêu. Cho nên, ung thư vú thuộc loại nào cũng sẽ dễ điều trị hơn khi được chẩn đoán sớm. Trong trường hợp ung thư lây lan hoặc bị tái phát vẫn có thể điều trị được.
Triển vọng của loại ung thư này sẽ phụ thuộc vào phương pháp điều trị và giai đoạn ung thư. Tuy nhiên, phương pháp điều trị mới như hoá trị liệu cùng với trastuzumab đã tăng tỷ lệ sống sót: 7 năm không bệnh (chiếm khoảng 93%), 10 năm không bệnh (70%). Nói chung tỷ lệ sống sót sau điều trị khoảng từ 80 - 85%.
5. Sự tái phát ung thư vú dương tính với HER2
Ung thư vú dương tính với HER2 có khả năng xâm lấn và tái phát cao hơn ung thư vú âm tính với HER2. Tái phát ung thư có thể xảy ra bất cứ lúc nào, nhưng nó thường diễn ra trong vòng 5 năm điều trị.
Hiện nay, tái phát xảy ra ít hơn. Điều này là do phần lớn các phương pháp điều trị nhắm đến mục tiêu mới nhất. Trên thực tế, hầu hết những người được điều trị ung thư vú HER2 dương tính với giai đoạn đầu đều không tái phát.
Nếu ung thư vú dương tính với HR, liệu pháp điều trị hormon có thể giúp giảm nguy cơ tái phát. Tình trạng HR và HER2 có thể thay đổi. Nếu ung thư vú tái phát, khi đó khối u mới được kiểm tra để điều trị có thể được đánh giá lại.
Ung thư vú là bệnh ung thư phổ biến ở nữ giới. Nếu phát hiện chậm trễ, việc chữa trị sẽ khó khăn hơn với việc phát hiện sớm. Do đó với các đối tượng có nguy cơ cần sớm tầm soát ung thư vú để nâng cao cơ hội khỏi bệnh và hạn chế tái phát.
Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.
Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.
Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.
Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.
Hội chứng ruột kích thích (irritable bowel syndrome – IBS) là một rối loạn tiêu hoá gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy và táo bón. Nguyên nhân chính xác gây ra hội chứng này vẫn chưa được xác định nhưng các tác nhân kích hoạt triệu chứng gồm có mốt số loại thực phẩm, đồ uống và stress.
Bệnh thiếu máu ác tính thường tiến triển chậm. Bệnh này gây ra các triệu chứng tương tự như các hiện tượng mà chúng ta thi thoảng vẫn hay gặp phải nên thường khó phát hiện.
Có nhiều cách kiểm soát chứng đau nửa đầu, từ dùng thuốc cho đến các biện pháp điều trị tự nhiên. Nghiên cứu gần đây cho thấy hoa oải hương có thể làm giảm chứng đau nửa đầu. Hoa oải hương có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau để trị đau nửa đầu. Một trong số đó là sử dụng tinh dầu oải hương. Cùng tìm hiểu xem liệu điều trị đau nửa đầu bằng tinh dầu oải hương có hiệu quả hay không và cách sử dụng ra sao.
Y học tái tạo đang thu hút sự chú ý trong cộng đồng Y khoa Quốc tế với việc nghiên cứu về khả năng tự chữa lành và tái tạo của cơ thể con người. Một phương pháp tiên tiến là sử dụng chất tiết tế bào gốc Exosomes, giúp hỗ trợ quá trình lành và tái tạo cơ thể.
Thiếu máu là tình trạng không có đủ hồng cầu khỏe mạnh để vận chuyển oxy đi khắp cơ thể. Thiếu sắt là nguyên nhân phổ biến dẫn đến thiếu máu.





