Quả nhãn và quả vải: Loại quả nào tốt hơn?
1. Quả nhãn và quả vải cung cấp dinh dưỡng như thế nào?
Về dinh dưỡng, cả 2 loại quả này cung cấp giá trị tương đương nhau, đều không chứa chất béo, ít carbs và calo, cụ thể:
- 18 gram quả nhãn tươi cung cấp 17 calo và 4 gram carbs.
- 18 gram quả vải tươi cung cấp 18 calo và 5 gram carbs.
So với loại quả tươi, quả nhãn khô và vải khô có hàm lượng calo và carbs cao hơn, cụ thể:
- 18 gram quả nhãn khô cung cấp 80 calo và 21 carbs.
- 18 gram quả vải khô cung cấp 78 calo và 20 carbs.
2. Quả nhãn và quả vải tốt với sức khỏe như thế nào?
2.1 Quả nhãn và quả vải tốt cho tế bào mô
Quả nhãn và quả vải tươi có chứa vitamin C. So với giá trị vitamin C được khuyến nghị phải bổ sung hàng ngày thì khi tiêu thụ 18 gram vải và nhãn có thể cung cấp từ 33% - 40%.
Trong cơ thể, vitamin C hay còn có tên gọi khác là axit ascorbic đóng vai trò rất quan trọng, giúp làm lành vết thương trên da, sản xuất collagen để giúp da được săn chắc, sụn, cơ, xương được dẻo dai. Đối với sức khỏe răng miệng, vitamin C giúp răng, nướu chắc khỏe.
Bổ sung vitamin C từ tự nhiên bằng trái cây tươi, trong đó có quả nhãn, vải là rất tốt so với việc sử dụng thuốc bổ tổng hợp. Một số nghiên cứu cho biết vitamin C còn là chất chống oxy hóa có công dụng bảo vệ sức khỏe tim mạch. Vitamin C có thể làm giảm xơ cứng động mạch, là một trong những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
2.2 Quả nhãn và quả vải hỗ trợ giảm cân
Có thể bạn chưa biết, mặc dù là loại quả ngọt nhưng trái vải giúp hỗ trợ giảm cân vì chúng giúp giảm mỡ trong cơ thể. Năm 2009, một nghiên cứu đã công bố quả vải rất giàu chất polyphenol.
Khi vào cơ thể, polyphenol được tiêu hóa và giúp làm giảm đáng kể lượng mỡ nội tạng, các chất béo ở bụng, từ đó làm giảm chỉ số vòng bụng và cân nặng. Chất béo ở bụng và mỡ nội tạng được xem là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tiểu đường type 2.
Trong khi đó, ăn nhãn gây béo phì chưa được nghiên cứu chứng minh. Với lượng calo, carb và chất béo thấp, quả nhãn có thể thay thế cho những loại thực phẩm chế biến sẵn khác chứa nhiều đường và gây tăng cân. Tuy nhiên, có một điểm cần lưu ý là chỉ nên ăn vải, nhãn với lượng vừa phải, vì đây là loại quả nhỏ, dễ ăn nhiều, do đó rất dễ dẫn đến tình trạng tăng lượng carb nạp vào cơ thể và làm tăng lượng đường trong máu.
2.3 Ăn nhãn và vải giúp kiểm soát huyết áp
Về khoáng chất, quả nhãn và quả vải chứa một lượng nhỏ kali vừa đủ cho khẩu phần ăn. Kali giúp kiểm soát huyết áp. Tuy nhiên, trong các khoáng chất cung cấp cho cơ thể hàng ngày, kali thường được bổ sung dưới mức khuyến nghị. Thay vào đó, lượng natri tiêu thụ lại tăng lên, đến từ các thức ăn nhanh.
Sự chênh lệch về lượng natri và kali hấp thu vào cơ thể dẫn đến tình trạng mất cân bằng và gây ra bệnh tăng huyết áp, là yếu tố nguy cơ của chứng đột quỵ. Vì vậy, cung cấp đủ kali cho cơ thể trong chế độ ăn uống sẽ giúp làm giảm nguy cơ đột quỵ.
2.4 Quả nhãn và quả vải là nguồn chất xơ tốt
Cả quả nhãn, vải tươi và khô đều cung cấp chất xơ tốt. Chất xơ đóng vai trò quan trọng giúp duy trì và giữ cho nhu động ruột được bình thường, từ đó cải thiện sức khỏe và hệ vi khuẩn của đường ruột.
Đặc biệt, đối với bệnh nhân tiểu đường, tiêu thụ nhiều chất xơ sẽ giúp làm giảm cholesterol trong máu cũng như kiểm soát tốt lượng đường trong máu. Tuy nhiên, bổ sung chất xơ từ trái cây và rau quả, như nhãn vải mang lại nhiều lợi ích hơn cho sức khỏe thay vì các sản phẩm giả dược khác.
2.5 Quả nhãn và quả vải chứa nhiều chất chống oxy hóa
Cả nhãn và vải đều chứa nhiều chất chống oxy hóa, có tác dụng chống lại các gốc tự do làm tổn thương tế bào và gây bệnh. Trong đó, polyphenol một chất được chiết xuất từ quả vải thiều là chất chống oxy hóa, có tác dụng bảo vệ và tăng cường gan và tuyến tụy (theo y học cổ truyền Trung Quốc).
Ngoài ra, một số hợp chất chiết xuất từ quả vải còn được biết đến là có công dụng làm tăng khả năng phục hồi các tế bào gan bị tổn thương, điều trị gan nhiễm mỡ và sẹo gan.
2.6 Một số lợi ích khác của quả vải
So với nhãn tươi, quả vải tươi chứa nhiều khoáng chất hơn như magie, đồng, mangan, phốt pho. Ngoài ra, quả vải tươi còn cung cấp một số vitamin thiết yếu khác như folate, vitamin B6 và niacin.
Trong cơ thể, niacin có thể giúp cải thiện mức cholesterol HDL (là cholesterol tốt), còn vitamin B6 góp phần hỗ trợ quá trình chuyển hóa các chất đạm, béo, carbs và hệ thần kinh. Đặc biệt, folate có trong quả vải rất cần thiết đối với phụ nữ đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai, vì đây là chất có tác dụng phòng ngừa dị tật ống thần kinh ở thai nhi.
Tuy nhiên, cũng như nhiều loại trái cây khác, tiêu thụ quả vải quá nhiều có thể dẫn đến việc lượng đường trong máu tăng lên. Vì vậy, phụ nữ bị tiểu đường thai kỳ hay người mắc bệnh tiểu đường cần chú ý chỉ được ăn lượng vừa phải quả vải và nhãn để tránh làm tăng đường máu.
3. Cách sử dụng quả nhãn và quả vải
Quả nhãn và quả vải đều được biết đến là rất tốt cho sức khỏe như đã đề cập ở trên, tuy nhiên vẫn chưa có nhiều nghiên cứu chứng minh lợi ích thật sự của hai loại quả này.
Dẫu vậy, quả nhãn vẫn được sử dụng phổ biến vì có công dụng nổi bật, có thể so sánh tương đương với thuốc bổ tổng hợp như vừa cung cấp năng lượng vừa giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm mệt mỏi, căng thẳng, phiền muộn, đồng thời tăng cường và cải thiện trí nhớ.
Còn quả vải được sử dụng như một phương thuốc tự nhiên có công dụng cải thiện lưu thông máu và hệ miễn dịch, hạ huyết áp, giảm lượng đường trong máu và điều trị hen suyễn.
Cả quả nhãn và vải đều mang lại một số lợi ích đối với sức khỏe. Tuy nhiên, cầu lưu ý là chỉ nên ăn hai loại quả này một lượng vừa phải và điều độ để tránh làm tăng đột ngột lượng đường trong máu.
Chế độ ăn là một phần quan trọng trong điều trị viêm thực quản bạch cầu ái toan (VTQDBCAT). Bác sĩ điều trị sẽ tư vấn cho bệnh nhân thật đầy đủ và phối hợp với bệnh nhân trong việc thực hiện các phác đồ này.
Chanh là một thực phẩm được sử dụng phổ biến nhất và được sử dụng hàng ngày. Mặc dù vậy, vẫn có một số người dị ứng với chanh cũng như các thực phẩm thuộc họ cam quýt. Nguyên nhân có thể do dị ứng các axit citric hoặc protein có trong chanh. Bài viết này có thể sẽ giúp bạn hiểu thêm về dị ứng chanh.
Thịt gà là loại thực phẩm yêu thích của chị em nội trợ do thịt gà cung cấp nhiều chất dinh dưỡng mà không chứa nhiều chất béo. Thêm vào đó, thịt gà lại rất dễ chế biến tại nhà hoặc các nhà hàng. Chắc hẳn có lúc bạn sẽ tự hỏi mình rằng một đĩa thịt gà cung cấp bao nhiêu dinh dưỡng và nó có phải là thực phẩm làm tăng cholesterol hoặc có bất kỳ tác hại nào về sức khoẻ không?
Khoai tây được trồng đầu tiên bởi người dân bản địa tại dãy núi Andes ở Nam Mỹ. Cho tới nay, hàng ngàn giống khoai tây đã được trồng trên toàn thế giới. Mặc dù khoai tây có xu hướng giữ được lâu nhưng bạn có biết chính xác là chúng nên được bảo quản bao lâu trước khi chúng trở nên kém chất lượng và cần phải bỏ đi?
Cháo là món ăn thường được bác sĩ khuyến khích sử dụng cho người ốm, bởi đây là món ngon dễ tiêu hóa và chứa nhiều các chất dinh dưỡng cần thiết. Tuy nhiên, rất nhiều người không biết nên nấu món cháo gì để mau chóng phục hồi sức khỏe? Dưới đây là một vài công thức nấu cháo cho người ốm thơm ngon, bạn có thể đọc và tham khảo!
Dầu quả bơ và dầu ô liu đều là những loại dầu có lợi cho sức khỏe. Cả hai đều chứa chất béo tốt cho tim mạch và đã được chứng minh là có công dụng giảm viêm, nhờ đó giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch. Tuy nhiên, hai loại dầu này có một số điểm khác biệt về giá trị dinh dưỡng cũng như là những lợi ích cụ thể đối với sức khỏe.
Dầu ô liu và dầu thực vật có những điểm giống và khác nhau về công dụng, hương vị, giá trị dinh dưỡng cũng như là những lợi ích đối với sức khỏe.
Dầu không chỉ là nguyên liệu nấu ăn mà một số loại dầu còn được sử dụng trong làm đẹp. Dù sử dụng cho mục đích nào thì việc chọn đúng loại dầu cũng rất quan trọng. Do có nguồn gốc khác nhau nên mỗi một loại dầu lại có mùi vị, giá trị dinh dưỡng và những lợi ích không giống nhau.
Cả sữa yến mạch và sữa đậu nành đều chứa một số chất dinh dưỡng quan trọng và là một trong những loại sữa thực vật chứa nhiều protein (chất đạm) nhất.
Cà phê và trà giúp giảm cân và chống lại một số bệnh mãn tính nhờ chứa hàm lượng lớn chất chống oxy hóa và một số hợp chất có lợi.





