1

L-Carnitine: Lợi ích, tác dụng phụ, nguồn và liều dùng

L-Carnitine là một dẫn xuất axit amin tự nhiên thường được sử dụng như một chất bổ sung. L- Carnitine được sử dụng để giảm cân và có thể có tác động đến chức năng não. Tuy nhiên, những tuyên bố phổ biến về chất bổ sung này không phải lúc nào cũng phù hợp và khoa học. Bài viết này xem xét các rủi ro và lợi ích tiềm năng của việc bổ sung L-Carnitine và giải thích cách thức hoạt động của chất dinh dưỡng này.

1. L- Carnitine là gì?

L-Carnitine là một chất bổ sung dinh dưỡng. Chất bổ sung này đóng một vai trò quan trọng trong việc sản xuất năng lượng bằng cách vận chuyển axit béo vào ty thể của tế bào. Ty thể hoạt động như các động cơ trong các tế bào giúp đốt cháy các chất béo để tạo ra năng lượng có thể sử dụng được. Cơ thể có khả năng sản xuất L-Carnitine từ các axit amin lysine và methionine.

Để cơ thể sản xuất đủ số lượng L- Carnitine, người dùng cần hấp thụ đủ vitamin C. Ngoài L-Carnitine được sản xuất trong cơ thể, con người cũng có thể thu được một lượng nhỏ bằng cách ăn các sản phẩm từ động vật như thịt hoặc cá. Người ăn chay hoặc người có vấn đề di truyền nhất định có thể không thể sản xuất hoặc thu được đủ hợp chất này.

L-Carnitine: Lợi ích, tác dụng phụ, nguồn và liều dùng
L- Carnitine có tác dụng làm tan mỡ, chống tích tụ mỡ thừa

2. Các loại L- Carnitine và chức năng

  • D-Carnitine: Dạng Carnitine không hoạt động này có thể gây ra sự thiếu hụt Carnitine trong cơ thể bằng cách ức chế sự hấp thụ của các dạng khác, hữu ích hơn
  • Acetyl-L-Carnitine: Thường được gọi là ALCAR, đây có thể là loại hợp chất hiệu quả nhất để hỗ trợ chức năng não. Các nghiên cứu cho thấy ALCAR có thể có lợi cho những người mắc bệnh thoái hóa thần kinh
  • Propionyl-L-Carnitine: Đây là loại phù hợp nhất để hỗ trợ các vấn đề về tuần hoàn, chẳng hạn như bệnh mạch máu ngoại biên và huyết áp cao. Propionyl-L-Carnitine có thể giúp tăng sản xuất oxit nitric, giúp cải thiện lưu lượng máu
  • L-Carnitine L-tartrate: Thường được thêm vào các chất bổ sung dùng trong thể thao bởi tốc độ hấp thụ nhanh của hợp chất này, đồng thời có thể hỗ trợ đau nhức cơ bắp và phục hồi sau tập luyện

Đối với hầu hết người dùng, acetyl-L-Carnitine và L-Carnitine dường như là hiệu quả nhất để sử dụng. Tuy nhiên, khách hàng nên chọn loại bổ sung phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu cá nhân.

Vai trò chính của L-Carnitine trong cơ thể liên quan đến chức năng của ty thể và sản xuất năng lượng. Trong các tế bào, L-Carnitine giúp vận chuyển axit béo vào ty thể, nơi chúng có thể được đốt cháy để lấy năng lượng. Khoảng 98% trữ lượng L-Carnitine được chứa trong cơ bắp, cùng với lượng vi lượng trong gan và máu. L-Carnitine có thể giúp tăng chức năng ty thể, đóng vai trò chính trong cải thiện tình trạng bệnh và lão hóa.

L-Carnitine: Lợi ích, tác dụng phụ, nguồn và liều dùng
Bệnh nhân huyết áp cao nên bổ sung L- Carnitine

3. L- Carnitine có giúp giảm cân?

Về lý thuyết, sử dụng L-Carnitine như một chất bổ sung giúp giảm cân. L-Carnitine giúp di chuyển axit béo vào các tế bào để đốt cháy thành năng lượng. Tuy nhiên, cơ thể con người vô cùng phức tạp và kết quả của cả nghiên cứu trên người và động vật là hỗn hợp, chưa đi đến kết luận.

Trong một nghiên cứu kéo dài tám tuần ở 38 phụ nữ tập thể dục bốn lần mỗi tuần, không có sự khác biệt nào trong việc giảm cân giữa những người dùng L-Carnitine và những người không dùng. Hơn nữa, năm trong số những người tham gia dùng L-Carnitine bị buồn nôn hoặc tiêu chảy. Một nghiên cứu khác đã theo dõi tác dụng của L-Carnitine đối với việc đốt cháy chất béo trong quá trình tập luyện đạp xe tại chỗ trong 90 phút. Bốn tuần uống bổ sung L-Carnitine không làm tăng quá trình đốt cháy chất béo. Tuy nhiên, một phân tích dựa trên chín nghiên cứu - chủ yếu ở người béo phì hoặc người lớn tuổi - cho thấy sự giảm trung bình 2,9 pound (1,3 kg) khi dùng L-Carnitine. Vì vậy, cần nhiều nghiên cứu hơn để xác nhận lợi ích của L-Carnitine.

4. Ảnh hưởng đến chức năng não

L-Carnitine có thể có lợi cho chức năng não. Một số nghiên cứu trên động vật cho thấy dạng acetyl, acetyl-L-Carnitine (ALCAR), có thể giúp ngăn ngừa suy giảm tinh thần liên quan đến tuổi và cải thiện các dấu hiệu học tập.

Các nghiên cứu ở người chỉ ra rằng dùng acetyl-L-Carnitine hàng ngày giúp đẩy lùi sự suy giảm chức năng não liên quan đến bệnh Alzheimer và các bệnh não khác. Đồng thời, acetyl-L-Carnitine cũng có những lợi ích tương tự đối với chức năng não nói chung ở người lớn tuổi không mắc bệnh Alzheimer hoặc các tình trạng não khác. Trong các trường hợp cụ thể, acetyl-L-Carnitine thậm chí có thể bảo vệ não khỏi tổn thương tế bào. Trong một nghiên cứu kéo dài 90 ngày, những người nghiện rượu được cho uống 2 gram acetyl-L-Carnitine mỗi ngày đã có những cải thiện đáng kể trong chức năng não.

L-Carnitine: Lợi ích, tác dụng phụ, nguồn và liều dùng
L-Carnitine giúp thúc đẩy chức năng não, ngăn ngừa các bệnh về não

5. Một số lợi ích khác

Một số nghiên cứu chứng minh L- Carnitine có thể giảm huyết áp và quá trình viêm nhiễm liên quan đến bệnh tim. Trong một nghiên cứu, việc sử dụng 2 gram acetyl-L-Carnitine mỗi ngày dẫn đến giảm huyết áp tâm thu gần 10 điểm. L-Carnitine cũng liên quan đến quá trình cải thiện ở những bệnh nhân bị rối loạn tim mạch nghiêm trọng, chẳng hạn như bệnh tim mạch vành và suy tim mạn tính. Một nghiên cứu kéo dài 12 tháng đã quan sát thấy tỷ lệ giảm suy tim và tử vong ở những người tham gia sử dụng chất bổ sung L-Carnitine

Bên cạnh đó, L-Carnitine có thể có các lợi ích khác như:

  • Đẩy nhanh quá trình phục hồi cơ bắp sau tập luyện
  • Cung cấp oxy cho cơ bắp
  • Tăng sức bền: Có thể làm tăng lưu lượng máu và sản xuất oxit nitric, giúp trì hoãn và giảm mệt mỏi
  • Giảm đau nhức cơ bắp sau khi tập thể dục
  • Sản xuất hồng cầu giúp vận chuyển oxy đi khắp cơ thể hiệu quả
  • L-Carnitine cũng có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh tiểu đường loại 2 và các yếu tố liên quan.

Một nghiên cứu trên những người mắc bệnh tiểu đường loại 2 dùng thuốc chống tiểu đường chỉ ra rằng bổ sung Carnitine làm giảm đáng kể lượng đường trong máu, so với giả dược. Đồng thời L- Carnitine cũng có thể giúp cơ thể chống lại bệnh tiểu đường bằng cách tăng một loại enzyme quan trọng gọi là AMPK, giúp cải thiện khả năng sử dụng carbs của cơ thể.

6. Lưu ý sử dụng

Đối với hầu hết mọi người, sử dụng bổ sung 2 gram L- Carnitine hoặc ít hơn mỗi ngày là tương đối an toàn và không có tác dụng phụ nghiêm trọng. Trong một nghiên cứu, những người dùng 3 gram mỗi ngày trong 21 ngày không có tác dụng tiêu cực.

Ngoài ra, Một bài đánh giá về sự an toàn của L-Carnitine cho thấy, liều lượng khoảng 2 gram mỗi ngày dường như là an toàn khi sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, có một số tác dụng phụ nhẹ, bao gồm buồn nôn và khó chịu ở dạ dày. ĐÁng chú ý, việc bổ sung L-Carnitine có thể làm tăng nồng độ trimethylamine-N-oxide (TMAO) trong máu theo thời gian. Nồng độ TMAO cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.

L-Carnitine: Lợi ích, tác dụng phụ, nguồn và liều dùng
Buồn nôn là một tác dụng phụ của L- carnitine mà bạn cần lưu ý

7. Nguồn thực phẩm cung cấp L- carnitine

Các nguồn thực phẩm cung cấp L-Carnitine tốt nhất bao gồm:

  • Thịt bò: 81 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
  • Thịt lợn: 24 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
  • Cá: 5 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
  • Thịt gà: 3 mg mỗi 3 ounce (85 gram)
  • Sữa: 8 mg mỗi 8 ounce (227 ml)

Nguồn thực phẩm chứa L-Carnitine có tỷ lệ hấp thụ lớn hơn các chất bổ sung.

Theo một nghiên cứu, 57% đến 84% L-Carnitine có thể được hấp thụ vào cơ thể khi được tiêu thụ từ thực phẩm, so với chỉ 14% đến 18% khi được dùng như một chất bổ sung.

Như đã lưu ý trước đó, cơ thể cũng có thể sản xuất hợp chất này một cách tự nhiên từ các axit amin methionine và lysine. Vì những lý do này, việc bổ sung L-Carnitine chỉ cần thiết trong những trường hợp đặc biệt, chẳng hạn như điều trị bệnh.

L-Carnitine: Lợi ích, tác dụng phụ, nguồn và liều dùng
L- carnitine có thể được tìm thấy trong thịt bò

8. Bổ sung L-Carnitine và liều lượng

Mức độ L-Carnitine có thể bị ảnh hưởng bởi số lượng đồ ăn tiêu thụ và trữ lượng trong cơ thể.

Vì lý do này, mức độ L-Carnitine có sẵn thường thấp hơn ở những người ăn chay, vì họ hạn chế hoặc tránh các sản phẩm có nguồn gốc từ động vật. Do đó, những người ăn chay và thuần chay có thể xem xét bổ sung L-Carnitine. Tuy nhiên, không có nghiên cứu nào xác nhận lợi ích của việc bổ sung Carnitine trong nhóm người này.

Người lớn tuổi cũng có thể được hưởng lợi từ việc bổ sung L-Carnitine. Nghiên cứu cho thấy mức độ L- Carnitine có xu hướng giảm khi con người già đi. Trong một nghiên cứu, bổ sung 2gram L-Carnitine mỗi ngày làm giảm mệt mỏi và tăng chức năng cơ bắp ở người lớn tuổi. Một nghiên cứu khác tiết lộ rằng acetyl-L-Carnitine cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe và chức năng của não ở người già.Ngoài ra, nguy cơ thiếu hụt L- Carnitine là cao hơn đối với những người mắc bệnh như xơ gan và bệnh thận.

Liều tiêu chuẩn của L-Carnitine là từ 500 đến 2.000 mg mỗi ngày. Mặc dù liều lượng thay đổi từ nghiên cứu này sang nghiên cứu khác, dưới đây là tổng quan về việc sử dụng và liều lượng an toàn cho từng loại L- Carnitine:

  • Acetyl-L-Carnitine: 600 đến 1,500mg mỗi ngày
  • L-Carnitine L-tartrate: 1,000 đến 4,000 mg mỗi ngày
  • Propionyl-L-Carnitine: 400 đến 1,000 mg mỗi ngày.

Bài viết tham khảo: Healthline.com

XEM THÊM:

  • Nguồn gốc bệnh Alzheimer
  • Sai lầm thường gặp khi ăn chay
  • Giảm cân và hormone

Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Blog khác của bác sĩ
Chế độ ăn trong bệnh lý viêm thực quản bạch cầu ái toan
Chế độ ăn trong bệnh lý viêm thực quản bạch cầu ái toan

Chế độ ăn là một phần quan trọng trong điều trị viêm thực quản bạch cầu ái toan (VTQDBCAT). Bác sĩ điều trị sẽ tư vấn cho bệnh nhân thật đầy đủ và phối hợp với bệnh nhân trong việc thực hiện các phác đồ này.

Đối phó với dị ứng quả chanh
Đối phó với dị ứng quả chanh

Chanh là một thực phẩm được sử dụng phổ biến nhất và được sử dụng hàng ngày. Mặc dù vậy, vẫn có một số người dị ứng với chanh cũng như các thực phẩm thuộc họ cam quýt. Nguyên nhân có thể do dị ứng các axit citric hoặc protein có trong chanh. Bài viết này có thể sẽ giúp bạn hiểu thêm về dị ứng chanh.

Giá trị dinh dưỡng từ thịt gà
Giá trị dinh dưỡng từ thịt gà

Thịt gà là loại thực phẩm yêu thích của chị em nội trợ do thịt gà cung cấp nhiều chất dinh dưỡng mà không chứa nhiều chất béo. Thêm vào đó, thịt gà lại rất dễ chế biến tại nhà hoặc các nhà hàng. Chắc hẳn có lúc bạn sẽ tự hỏi mình rằng một đĩa thịt gà cung cấp bao nhiêu dinh dưỡng và nó có phải là thực phẩm làm tăng cholesterol hoặc có bất kỳ tác hại nào về sức khoẻ không?

Khoai tây tươi có thể bảo quản trong bao lâu?
Khoai tây tươi có thể bảo quản trong bao lâu?

Khoai tây được trồng đầu tiên bởi người dân bản địa tại dãy núi Andes ở Nam Mỹ. Cho tới nay, hàng ngàn giống khoai tây đã được trồng trên toàn thế giới. Mặc dù khoai tây có xu hướng giữ được lâu nhưng bạn có biết chính xác là chúng nên được bảo quản bao lâu trước khi chúng trở nên kém chất lượng và cần phải bỏ đi?

Nên nấu cháo gì cho người ốm?
Nên nấu cháo gì cho người ốm?

Cháo là món ăn thường được bác sĩ khuyến khích sử dụng cho người ốm, bởi đây là món ngon dễ tiêu hóa và chứa nhiều các chất dinh dưỡng cần thiết. Tuy nhiên, rất nhiều người không biết nên nấu món cháo gì để mau chóng phục hồi sức khỏe? Dưới đây là một vài công thức nấu cháo cho người ốm thơm ngon, bạn có thể đọc và tham khảo!

Video có thể bạn quan tâm
SỬ DỤNG BỘT NGHỆ ĐỂ CHỮA DẠ DÀY, NÊN HAY KHÔNG? SỬ DỤNG BỘT NGHỆ ĐỂ CHỮA DẠ DÀY, NÊN HAY KHÔNG? 02:53
SỬ DỤNG BỘT NGHỆ ĐỂ CHỮA DẠ DÀY, NÊN HAY KHÔNG?
Từ lâu, nghệ là một vị thuốc dân gian, có tính hoạt huyết mau liền vết thương và chống gốc tự do. Sử dụng bột nghệ trong điều trị bệnh lý về dạ dày...
 5 năm trước
 1591 Lượt xem
Tin liên quan
Sắt (II) sunfat: Lợi ích, tác dụng phụ và các nguồn cung cấp
Sắt (II) sunfat: Lợi ích, tác dụng phụ và các nguồn cung cấp

Các chế phẩm bổ sung sắt thường chứa sắt (II) sunfat - một dạng sắt có dạng tinh thể rắn màu vàng, nâu hoặc xanh lục.

Beta caroten: Các lợi ích, nguồn thực phẩm và tác hại
Beta caroten: Các lợi ích, nguồn thực phẩm và tác hại

Ngoài vai trò là tiền chất của vitamin A trong chế độ ăn uống, beta caroten còn có chức năng như một chất chống oxy hóa - các hợp chất có khả năng trung hòa các phân tử không ổn định được gọi là các gốc tự do.

Axit béo omega-3: Lợi ích, tác hại và các nguồn cung cấp
Axit béo omega-3: Lợi ích, tác hại và các nguồn cung cấp

Axit béo omega-3 có vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe. Loại axit béo này mang lại nhiều lợi ích như giảm nồng độ triglyceride, chống viêm, giảm mỡ trong gan, cải thiện triệu chứng trầm cảm và giảm nguy cơ ung thư.

Canxi san hô: Lợi ích, liều lượng và tác dụng phụ
Canxi san hô: Lợi ích, liều lượng và tác dụng phụ

Canxi từ san hô được cho là có nhiều lợi ích đối với sức khỏe, từ giúp xương chắc khỏe hơn, giảm các triệu chứng viêm khớp cho đến ngăn ngừa ung thư và bệnh Parkinson.

Vitamin E: Lợi ích, liều lượng và tác dụng phụ
Vitamin E: Lợi ích, liều lượng và tác dụng phụ

Là một trong những vitamin tan trong chất béo thiết yếu, vitamin E có vai trò rất quan trọng đối với chức năng của nhiều cơ quan trong cơ thể. Vitamin này có tác dụng hỗ trợ điều trị một số bệnh và tăng cường chức năng miễn dịch cho cơ thể chống lại các bệnh nhiễm trùng.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây