Chẩn đoán bệnh viêm gân vôi hóa ở vai bằng kỹ thuật y tế nào?
1. Như thế nào được gọi là viêm gân vai vôi hóa?
Viêm gân vai vôi hóa là tình trạng tích tụ canxi trong các gân của vai. Tình trạng này có thể kích thích gây viêm các mô xung quanh nơi tích tụ canxi và gây đau vai nặng hơn. Viêm gân vai vôi hóa được chia thành hai loại khác nhau, đó là:
1.1. Vôi hóa thoái hóa
Sự hao mòn và tổn thương do quá trình lão hóa gây ra là nguyên nhân chính của tình trạng vôi hóa thoái hóa. Khi chúng ta già đi, lượng máu đến nuôi dưỡng cho các gân chỏm xoay vai giảm đi, khiến cho gân yếu hơn. Do sự hao mòn và tổn thương xảy ra khi chúng ta cử động vai, các sợi dây chằng bị rạn và rách, giống như một sợi dây bị bào mòn theo thời gian. Sau đó canxi lắng đọng tại vị trí dây chằng bị tổn thương để làm lành vết thương.
1.2. Phản ứng vôi hóa
Cho đến nay, nguyên nhân gây ra tình trạng này chưa được biết rõ. Phản ứng vôi hóa dường như không liên quan đến tình trạng thoái hóa theo tuổi tác. Tình trạng này có nhiều khả năng gây đau vai hơn vôi hóa thoái hóa. Theo các bác sĩ, phản ứng vôi hóa có ba giai đoạn như sau:
- Giai đoạn tiền canxi: trong giai đoạn đầu, dây chằng thay đổi theo cách làm cho canxi tích tụ dễ hình thành hơn.
- Giai đoạn canxi hóa: ở giai đoạn này, tinh thể canxi lắng đọng trong gân. Sau đó, cơ thể hấp thụ các canxi tích tụ này. Cơn đau có nhiều khả năng xảy ra trong giai đoạn này nhất.
- Giai đoạn hậu vôi hóa: sau khi cơ thể hấp thụ lại canxi tích tụ ở gân, gân sẽ được phục hồi với mô gân mới.
Tình trạng viêm gân vai vôi hóa khá phổ biến, thường gặp ở người lớn từ 40-60 tuổi. Theo đó, chị em phụ nữ cũng dễ mắc phải căn bệnh này hơn nam giới.
XEM THÊM: Các nguyên nhân gây viêm gân cơ ở khớp vai
2. Nguyên nhân gây viêm gân vai vôi hóa
Cho đến hiện nay, chúng ta vẫn chưa biết rõ nguyên nhân chính xác gây viêm gân vôi hóa. Phản ứng vôi hóa thậm chí còn bí ẩn hơn, nó thường xảy ra ở những bệnh nhân trẻ và trong nhiều trường hợp, bệnh tự khỏi mà không cần phải điều trị. Tình trạng, gân bị hao mòn, bị tổn thương nghiêm trọng, lão hóa hoặc kết hợp cả hai yếu tố này sẽ làm tăng nguy cơ bị vôi hóa thoái hóa. Một số nhà nghiên cứu cho rằng canxi tích tụ bởi vì các mô gân không có đủ oxy. Các nhà nghiên cứu khác lại cho rằng áp lực lên các dây chằng có thể làm tổn thương chúng, khiến cho canxi lắng đọng. Sự tích tụ canxi có thể xuất phát từ các yếu tố sau:
- Yếu tố di truyền
- Sự tăng trưởng của tế bào
- Hoạt động bất thường của tuyến giáp
- Do tác động của các chất chống viêm do cơ thể sản xuất
- Các bệnh chuyển hóa như bệnh đái tháo đường
3. Triệu chứng của viêm gân vai vôi hóa
Trong quá trình canxi tích tụ, bạn có thể cảm thấy chỉ đau vai với mức độ từ nhẹ đến trung bình hoặc thậm chí bạn có thể không thấy đau chút nào. Vì một lý do nào đó, mà tình trạng viêm gân vôi hóa chủ yếu gây đau đớn khi canxi tích tụ được tái hấp thu. Tình trạng đau và cứng khớp vai có thể khiến bạn mất khả năng vận động vai, ngay cả việc nâng cánh tay cũng có thể gây đau. Ở mức độ nghiêm trọng nhất, cơn đau vai có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.
Nếu bạn hoặc người thân của bạn có bất kỳ triệu chứng nào nêu trên hãy đi khám càng sớm càng tốt để được các bác sĩ chuyên khoa thăm khám, tìm ra nguyên nhân, từ đó có hướng điều trị kịp thời.
4. Kỹ thuật y tế nào giúp chẩn đoán viêm gân vai vôi hóa?
Đầu tiên, bác sĩ sẽ hỏi bạn về các triệu chứng mà bạn đang gặp phải. Tiếp theo, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám khớp vai của bạn để kiểm tra tầm vận động của khớp vai cũng như xác định các điểm đau của bạn. Tuy nhiên, hiện tượng đau vai và sự hạn chế chuyển động của viêm gân vôi hóa ở vai dễ bị nhầm lẫn với các cơn đau vai khác, vì vậy phương pháp chẩn đoán đầu tay là chụp phim X-quang khớp vai. Hình ảnh X-Quang sẽ cho thấy rõ sự lắng đọng canxi trong gân và xác định vị trí gân bị vôi hóa.
Khi đã xác định bạn bị viêm gân vai vôi hóa, bạn sẽ cần chụp X-quang khớp vai thêm một vài lần khác theo chỉ định của bác sĩ. Dựa trên sự thay đổi lượng canxi tích tụ, bác sĩ có thể xác định xem tình trạng bệnh của bạn sẽ tự lành hay cần phải phẫu thuật. Nếu những tổn thương vôi hóa nhỏ mới xuất hiện, hạn chế đánh giá trên phim Xquang, người bệnh có thể sẽ cần kết hợp thêm chụp cắt lớp vi tính hoặc MRI khớp vai để đánh giá thêm. Tuy nhiên, chụp Xquang khớp vai vẫn là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay, có giá thành rẻ, dễ sử dụng.
5. Điều trị viêm gân vai vôi hóa
Hầu hết các trường hợp viêm gân vai vôi hóa đều có thể được điều trị bằng phương pháp nội khoa mà không cần phẫu thuật. Cụ thể:
5.1. Thuốc điều trị viêm gân vai vôi hóa
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) là lựa chọn đầu tiên trong điều trị viêm gân vai vôi hóa. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể khuyên bạn tiêm corticosteroid để giúp giảm đau hoặc sưng.
5.2. Các phương pháp điều trị viêm gân vai vôi khóa không dùng thuốc
Trong các trường hợp viêm gân vai vôi hóa nhẹ đến trung bình, bác sĩ có thể điều trị cho người bệnh bằng các phương pháp không dùng thuốc sau đây:
- Liệu pháp sóng xung kích ngoại vi (ESWT): phương pháp này sử dụng thiết bị cầm tay nhỏ tạo ra những cú sốc cơ học cho vai, ở gần vị trí vôi hóa. Mặc dù việc sử dụng tần số cao hơn sẽ có hiệu quả hơn, nhưng có lại thể gây đau đớn. Vì vậy, nếu bạn thấy không thoải mái hãy nói cho bác sĩ biết. Bác sĩ có thể điều chỉnh sóng xung kích ở mức phù hợp với bạn. Liệu pháp sóng xung kích ngoại vi có thể được thực hiện mỗi tuần 1 lần, trong 3 tuần.
- Liệu pháp sóng xung kích hướng tâm (RSWT): phương pháp này sử dụng một thiết bị cầm tay để tạo ra những cú sốc cơ học năng lượng thấp đến trung bình lên phần bị vôi hóa của vai. Phương pháp này cũng tạo ra các hiệu ứng tương tự như liệu pháp sóng xung kích ngoại vi ESWT.
- Siêu âm trị liệu: phương pháp này sử dụng một thiết bị cầm tay tạo ra sóng siêu âm tần số cao tại các điểm vôi hóa. Sóng siêu âm sẽ giúp phá vỡ các tinh thể canxi, phương pháp này thường không gây đau.
- Kim chích qua da: đây là một phương pháp xâm lấn hơn các phương pháp không phẫu thuật khác. Sau khi gây tê tại chỗ, bác sĩ sẽ sử dụng một cây kim chích tạo ra những lỗ nhỏ trên da. Đây là phương pháp loại bỏ canxi tích tụ theo cách thủ công. Phương pháp này có thể được thực hiện dưới sự hỗ trợ của siêu âm để giúp định hướng kim vào đúng vị trí vôi hóa.
5.3. Phẫu thuật điều trị viêm gân vai vôi hóa
Khoảng 10% bệnh nhân bị viêm gân vai vôi hóa cần phẫu thuật để loại bỏ canxi tích tụ. Tùy theo vị trí, kích thước và số lượng canxi tích tụ, bác sĩ sẽ tư vấn cho bạn phương pháp phẫu thuật phù hợp. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm:
- Phẫu thuật mở
- Phẫu thuật nội soi
Cả hai phương pháp phẫu thuật này đều nhằm mục đích loại bỏ các điểm tích tụ canxi. Thời gian phục hồi sau phẫu thuật phụ thuộc vào kích thước, vị trí, số lượng canxi tích tụ và loại phẫu thuật.
6. Phục hồi vai sau điều trị viêm gân vai vôi hóa
6.1. Phục hồi không phẫu thuật
Bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu sẽ hướng dẫn bạn một loạt các bài tập vận động nhẹ nhàng để giúp khôi phục khả năng vận động của vai. Theo thời gian, bạn sẽ thực hiện các bài tập có giới hạn phạm vi chuyển động lớn hơn và tăng sức cơ.
6.2. Phục hồi chức năng khớp vai sau phẫu thuật
Thời gian phục hồi sau phẫu thuật khác nhau tùy theo tình trạng thực tế của từng bệnh nhân. Trong một số trường hợp, việc phục hồi hoàn toàn khớp vai có thể mất 3 tháng hoặc lâu hơn. Phục hồi sau phẫu thuật nội soi thường nhanh hơn phẫu thuật mở. Sau khi phẫu thuật mở hoặc nội soi khớp, bác sĩ có thể khuyên bệnh nhân đeo đai trong vài ngày để hỗ trợ và bảo vệ vai. Ngoài ra, người bệnh cũng nên tham gia các buổi trị liệu vật lý trong 6-8 tuần. Vật lý trị liệu thường bắt đầu với một số bài tập kéo giãn cho đến các bài tập chuyển động có giới hạn. Thông thường bạn sẽ được yêu cầu tăng cường một số hoạt động có trọng lượng nhẹ sau 4 tuần.
Tóm lại, nếu nghi ngờ bệnh nhân bị viêm gân vôi hóa ở vai, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện phương pháp chụp X-quang để chẩn đoán phân biệt, từ đó xác định giai đoạn bệnh để đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.
Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.
Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.
Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.
Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.
Chất tiết tế bào gốc là một loại tế bào đặc biệt có khả năng chuyển hóa thành các tế bào chuyên hóa khác trong cơ thể. Ứng dụng của chất tiết tế bào gốc có thể bao gồm điều trị các vấn đề lão hóa, chấn thương tế bào, và các bệnh lý khác.
Hội chứng ruột kích thích (irritable bowel syndrome – IBS) là một rối loạn tiêu hoá gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy và táo bón. Nguyên nhân chính xác gây ra hội chứng này vẫn chưa được xác định nhưng các tác nhân kích hoạt triệu chứng gồm có mốt số loại thực phẩm, đồ uống và stress.
Có nhiều cách kiểm soát chứng đau nửa đầu, từ dùng thuốc cho đến các biện pháp điều trị tự nhiên. Nghiên cứu gần đây cho thấy hoa oải hương có thể làm giảm chứng đau nửa đầu. Hoa oải hương có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau để trị đau nửa đầu. Một trong số đó là sử dụng tinh dầu oải hương. Cùng tìm hiểu xem liệu điều trị đau nửa đầu bằng tinh dầu oải hương có hiệu quả hay không và cách sử dụng ra sao.
Ferritin là một loại protein dự trữ sắt và giải phóng sắt khi cơ thể cần. Ferritin tập trung chủ yếu trong các tế bào và chỉ có một lượng rất nhỏ lưu thông trong máu.
Một trong các biện pháp để điều trị thiếu máu là điều chỉnh lại chế độ ăn uống. Người bị thiếu máu cần ăn nhiều thực phẩm giàu sắt và các vitamin khác cần thiết cho quá trình sản xuất hemoglobin và hồng cầu.





