Muối: Tốt hay xấu?
1. Muối là gì?
Muối còn được gọi là natri clorua (NaCl), bao gồm 40% natri và 60% clorua, theo trọng lượng. Cho đến nay, muối là nguồn cung cấp natri lớn nhất trong chế độ ăn và các từ “muối” và “natri” thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Một số loại muối có thể chứa một lượng vi lượng canxi, kali, sắt và kẽm. Iốt thường được thêm vào muối ăn.
Các khoáng chất thiết yếu trong muối đóng vai trò là chất điện giải quan trọng trong cơ thể. Chúng giúp cân bằng chất lỏng, dẫn truyền thần kinh và chức năng cơ. Một số lượng muối được tìm thấy tự nhiên trong hầu hết các loại thực phẩm và muối cũng thường xuyên được thêm vào thực phẩm để cải thiện hương vị.
Trong lịch sử, muối được dùng để bảo quản thực phẩm, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn khiến thực phẩm không bị hỏng. Muối được thu hoạch theo hai cách chính: từ các mỏ muối và bằng cách làm bay hơi nước biển hoặc nước giàu khoáng chất khác.
Thực tế có rất nhiều loại muối có sẵn. Các loại phổ biến bao gồm muối ăn, muối hồng Himalaya và muối biển. Các loại muối khác nhau có thể khác nhau về mùi vị, kết cấu và màu sắc. Nếu bạn đang thắc mắc không biết loại muối nào tốt cho sức khỏe nhất, thì sự thật là chúng đều khá giống nhau .
2. Muối ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch như thế nào?
Các cơ quan y tế đã yêu cầu chúng ta cắt giảm lượng natri trong nhiều thập kỷ. Họ nói rằng bạn không nên tiêu thụ quá 2.300 mg natri mỗi ngày, tốt nhất là ít hơn. Lượng này tương đương với khoảng một thìa cà phê, hoặc 6 gam muối (nó là 40% natri, vì vậy hãy nhân số gam natri với 2,5).
Tuy nhiên, khoảng 90% người trưởng thành ở Mỹ tiêu thụ nhiều hơn thế. Ăn quá nhiều muối được cho là làm tăng huyết áp, do đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.
Thực tế lại có một số nghi ngờ nghiêm trọng về lợi ích thực sự của việc hạn chế natri. Đúng là giảm lượng muối ăn vào có thể làm giảm huyết áp, đặc biệt là ở những người có bệnh lý gọi là tăng huyết áp nhạy cảm với muối. Tuy nhiên, đối với những người khỏe mạnh, mức giảm trung bình là rất nhỏ.
Một nghiên cứu từ năm 2013 cho thấy, đối với những người có huyết áp bình thường, hạn chế ăn mặn làm giảm huyết áp tâm thu chỉ 2,42 mmHg và huyết áp tâm trương chỉ 1,00 mmHg. Hơn nữa, một số nghiên cứu đánh giá không tìm thấy bằng chứng cho thấy việc hạn chế ăn mặn sẽ làm giảm nguy cơ đau tim, đột quỵ hoặc tử vong.
Hạn chế ăn mặn sẽ làm giảm huyết áp một chút. Tuy nhiên, không có bằng chứng chắc chắn nào liên kết việc giảm lượng ăn vào với nguy cơ đau tim, đột quỵ hoặc tử vong thấp hơn.
3. Lượng muối thấp có thể gây hại cho cơ thể
Có một số bằng chứng cho thấy, chế độ ăn ít muối có thể gây hại hoàn toàn. Các tác động tiêu cực đến sức khỏe bao gồm:
- Tăng cholesterol LDL và triglyceride: Hạn chế muối có liên quan đến việc tăng cholesterol LDL ("xấu") và triglyceride.
- Bệnh tim: Một số nghiên cứu báo cáo rằng, ít hơn 3.000 mg natri mỗi ngày có liên quan đến việc tăng nguy cơ tử vong vì bệnh tim.
- Suy tim: Một phân tích cho thấy rằng hạn chế ăn mặn làm tăng nguy cơ tử vong ở những người bị suy tim. Hiệu ứng này thật đáng kinh ngạc, với nguy cơ tử vong cao hơn 160% ở những người giảm lượng muối ăn vào.
- Kháng insulin: Một số nghiên cứu đã báo cáo rằng chế độ ăn ít muối có thể làm tăng kháng insulin.
- Bệnh tiểu đường loại 2: Một nghiên cứu cho thấy ở bệnh nhân tiểu đường loại 2, ít natri hơn có liên quan đến tăng nguy cơ tử vong.
Chế độ ăn ít muối có liên quan đến mức LDL và chất béo trung tính cao hơn, đồng thời làm tăng tình trạng kháng insulin. Nó có thể làm tăng nguy cơ tử vong do bệnh tim, suy tim và bệnh tiểu đường loại 2.
4. Tiêu thụ nhiều muối có liên quan đến ung thư dạ dày
Ung thư dạ dày là loại ung thư phổ biến thứ 5 trong số các bệnh ung thư. Đây là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ ba trên toàn thế giới và là nguyên nhân gây ra hơn 700.000 ca tử vong mỗi năm.
Một số nghiên cứu quan sát liên kết chế độ ăn nhiều muối làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Một bài báo đánh giá lớn từ năm 2012 đã xem xét dữ liệu từ 7 nghiên cứu tiềm năng, bao gồm tổng số 268.718 người tham gia.
Kết quả cho thấy những người ăn nhiều muối có nguy cơ mắc bệnh ung thư dạ dày cao hơn 68% so với những người ăn ít. Chính xác bằng cách nào hoặc tại sao điều này xảy ra vẫn chưa được hiểu rõ, nhưng một số lý thuyết tồn tại:
- Sự phát triển của vi khuẩn: Ăn nhiều muối có thể làm tăng sự phát triển của Helicobacter pylori một loại vi khuẩn có thể dẫn đến viêm loét dạ dày. Điều này có thể làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày.
- Tổn thương niêm mạc dạ dày: Chế độ ăn nhiều muối có thể làm hỏng và làm viêm niêm mạc dạ dày, do đó khiến niêm mạc dạ dày tiếp xúc với chất gây ung thư.
Tuy nhiên, đây là những nghiên cứu quan sát. Họ không thể chứng minh rằng ăn nhiều muối gây ung thư dạ dày, chỉ có hai điều này có liên quan chặt chẽ với nhau. Một số nghiên cứu quan sát đã liên kết việc ăn nhiều muối với việc tăng nguy cơ ung thư dạ dày. Điều này có thể do một số yếu tố gây ra.
5. Thực phẩm nào có nhiều muối / natri?
Hầu hết muối trong chế độ ăn hiện đại đến từ thực phẩm nhà hàng hoặc thực phẩm chế biến, đóng gói.
Trên thực tế, người ta ước tính rằng khoảng 75% lượng muối trong chế độ ăn của người Mỹ đến từ thực phẩm chế biến sẵn. Chỉ 25% lượng hấp thụ xuất hiện tự nhiên trong thực phẩm hoặc được thêm vào trong quá trình nấu nướng hoặc tại bàn ăn.
Thực phẩm ăn nhẹ có muối, súp đóng hộp và súp ăn liền, thịt chế biến, thực phẩm ngâm chua và nước tương là những ví dụ về thực phẩm nhiều muối. Ngoài ra, còn có một số thực phẩm dường như không mặn nhưng thực sự lại chứa một lượng muối cao đáng ngạc nhiên, bao gồm bánh mì, pho mát và một số loại ngũ cốc ăn sáng .
6. Bạn có nên ăn ít muối?
Một số tình trạng sức khỏe khiến bạn cần phải cắt giảm lượng muối. Tuy nhiên, nếu bạn là một người khỏe mạnh, chủ yếu ăn các loại thực phẩm nguyên chất, đơn thành phần thì có lẽ bạn không cần phải lo lắng về lượng muối nạp vào cơ thể.
Trong trường hợp này, bạn có thể thoải mái thêm muối trong khi nấu ăn hoặc tại bàn ăn để cải thiện hương vị. Ăn quá nhiều muối có thể có hại, nhưng ăn quá ít cũng có hại cho sức khỏe của bạn. Như thường lệ trong chế độ dinh dưỡng, lượng hấp thụ tối ưu nằm giữa hai thái cực.
Do đó, để có một sức khỏe tốt, hạn chế nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch, cao huyết áp, chúng ta nên duy trì một chế độ ăn vừa đủ. Nếu cần thiết cho thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng, bác sĩ để được tư vấn chuyên sâu.
Chế độ ăn là một phần quan trọng trong điều trị viêm thực quản bạch cầu ái toan (VTQDBCAT). Bác sĩ điều trị sẽ tư vấn cho bệnh nhân thật đầy đủ và phối hợp với bệnh nhân trong việc thực hiện các phác đồ này.
Chanh là một thực phẩm được sử dụng phổ biến nhất và được sử dụng hàng ngày. Mặc dù vậy, vẫn có một số người dị ứng với chanh cũng như các thực phẩm thuộc họ cam quýt. Nguyên nhân có thể do dị ứng các axit citric hoặc protein có trong chanh. Bài viết này có thể sẽ giúp bạn hiểu thêm về dị ứng chanh.
Thịt gà là loại thực phẩm yêu thích của chị em nội trợ do thịt gà cung cấp nhiều chất dinh dưỡng mà không chứa nhiều chất béo. Thêm vào đó, thịt gà lại rất dễ chế biến tại nhà hoặc các nhà hàng. Chắc hẳn có lúc bạn sẽ tự hỏi mình rằng một đĩa thịt gà cung cấp bao nhiêu dinh dưỡng và nó có phải là thực phẩm làm tăng cholesterol hoặc có bất kỳ tác hại nào về sức khoẻ không?
Khoai tây được trồng đầu tiên bởi người dân bản địa tại dãy núi Andes ở Nam Mỹ. Cho tới nay, hàng ngàn giống khoai tây đã được trồng trên toàn thế giới. Mặc dù khoai tây có xu hướng giữ được lâu nhưng bạn có biết chính xác là chúng nên được bảo quản bao lâu trước khi chúng trở nên kém chất lượng và cần phải bỏ đi?
Cháo là món ăn thường được bác sĩ khuyến khích sử dụng cho người ốm, bởi đây là món ngon dễ tiêu hóa và chứa nhiều các chất dinh dưỡng cần thiết. Tuy nhiên, rất nhiều người không biết nên nấu món cháo gì để mau chóng phục hồi sức khỏe? Dưới đây là một vài công thức nấu cháo cho người ốm thơm ngon, bạn có thể đọc và tham khảo!
Chất xơ ảnh hưởng đến sức khỏe theo nhiều cách khác nhau. Từ cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột cho đến giảm cân, chất xơ là một phần không thể thiếu của chế độ ăn uống lành mạnh.
Tác động của cà phê đến sức khỏe là một vấn đề vẫn còn gây nhiều tranh cãi. Trên thực tế, thức uống này có một số lợi ích, ví dụ như chứa nhiều chất chống oxy hóa nên có thể làm giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh tật. Tuy nhiên, cà phê có chứa caffeine - một chất kích thích thần kinh có thể gây ra một số vấn đề như gây mất ngủ.
Caffeine không phải là một chất có hại cho sức khỏe mà thậm chí còn mang lại nhiều lợi ích như tăng cường trao đổi chất, hỗ trợ giảm mỡ, cải thiện chức năng não bộ, tăng hiệu suất hoạt động thể chất và giảm nguy cơ một số bệnh tật…
Cà phê là một trong những loại đồ uống được tiêu thụ nhiều nhất trên thế giới. Cà phê chứa một lượng lớn các hợp chất có lợi cho sức khỏe và giúp ngăn ngừa một số bệnh. Cà phê còn được cho là giúp giảm phản ứng viêm trong cơ thể và nhờ đó giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh tật. Vậy chính xác thì cà phê có tác động như thế nào đến phản ứng viêm?
Độ pH hay nói cách khác là tính axit mạnh hay yếu của cà phê phụ thuộc vào một số yếu tố như quá trình rang hạt, cách pha chế và kích thước hạt sau khi xay.





