1

Thuốc Votrient: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Votrient được sử dụng trong điều trị ung thư thận và sarcoma mô mềm. Người bệnh cần nuốt toàn bộ viên thuốc cùng một cốc nước lớn, không được nghiền nát, nhai hoặc làm vỡ viên thuốc. Không dùng thuốc cho trẻ em vì nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.

1. Thuốc Votrient có công dụng gì?

Thuốc Votrient chứa hoạt chất Pazopanib được sử dụng để điều trị một số loại ung thư như ung thư thận, sarcoma mô mềm (một dạng khối u khối u phát triển trong hoặc xung quanh cơ, gân, khớp, cơ quan hoặc các mạch máu).

Pazopanib thuộc nhóm thuốc ức chế tyrosine kinase. Cơ chế hoạt động của thuốc là giảm lượng máu cung cấp cho khối u để làm chậm sự phát triển của khối u. Thuốc không nên dùng cho trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi vì nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.

2. Cách sử dụng thuốc điều trị ung thư thận Votrient

Thuốc điều trị ung thư thận Votrient được dùng bằng đường uống, thường dùng mỗi lần một ngày. Chú ý cần dùng thuốc khi đói, ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn.

Người bệnh cần nuốt toàn bộ viên thuốc cùng một cốc nước lớn, không nghiền nát, nhai hoặc làm vỡ viên thuốc. Phá vỡ cấu trúc viên thuốc trước khi uống có thể làm giải phóng tất cả thuốc cùng một lúc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc.

Tránh ăn bưởi chùm (tên tiếng anh Grapefruit, một loại trái cây lai chéo giữa cam ngọt và bưởi, có vỏ màu vàng cam đậm, ruột có màu đỏ hồng) hoặc uống nước bưởi chùm trong thời gian điều trị bằng thuốc Votrient. Vì loại bưởi này có thể làm nồng độ thuốc Votrient trong cơ thể người bệnh tăng lên.

Để phát hiện sớm tác dụng phụ trên gan của thuốc, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện xét nghiệm chức năng gan trước và trong quá trình điều trị. Trong 2 tháng điều trị đầu tiên, các xét nghiệm chức năng gan được thực hiện thường xuyên, thường là 2 tuần/lần. Sau 2 tháng, việc kiểm tra sẽ được thực hiện định kỳ hàng tháng. Bệnh nhân hãy báo ngay bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng của bệnh gan như nước tiểu sẫm màu, vàng mắt, vàng da, buồn nôn, nôn kéo dài, đau dạ dày, đau bụng,... Tùy theo tình trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ xem xét giảm liều hoặc ngừng thuốc.

3. Các tác dụng phụ của thuốc Votrient

 

Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc Votrient là tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau đầu, chán ăn, sụt cân, thay đổi vị giác, tê ngứa ran ở tay, chân, mệt mỏi, yếu ớt,... Người bệnh hãy ngay lập tức báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu các triệu chứng này kéo dài hoặc ngày càng trầm trọng.

Một tác dụng phụ thường gặp khác là rụng tóc, thay đổi màu tóc hoặc màu da. Tóc sẽ mọc lại bình thường sau khi kết thúc điều trị.

Thuốc Votrient có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Do đó khi quyết định sử dụng thuốc cho người bệnh, bác sĩ phải cân nhắc thận trọng giữa lợi ích và nguy cơ của thuốc. Sự theo dõi chặt chẽ người bệnh sẽ làm giảm nguy cơ các tác dụng phụ nghiêm trọng. Bệnh nhân cần ngay lập tức báo bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng sau đây:

  • Các triệu chứng suy tim như sưng mắt cá chân, sưng bàn chân, mệt mỏi bất thường
  • Các dấu hiệu của tuyến giáp kém hoạt động như tăng cân bất thường, không chịu được lạnh, tim đập chậm
  • Các dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, ớn lạnh, đau họng dai dẳng, ho, vết thương không lành,...
  • Các triệu chứng của tổn thương gan như nước tiểu sẫm màu, vàng mắt, vàng da, buồn nôn, nôn kéo dài, đau dạ dày, đau bụng,...
  • Dấu hiệu của các vấn đề về thận như đi tiểu đau, nước tiểu màu hồng hoặc có máu, thay đổi lượng nước tiểu
  • Dấu hiệu chảy máu bất thường như: phân có máu hoặc đen, dễ chảy máu, bầm tím, nôn mửa giống như bã cà phê, đau dạ dày, đau bụng dữ dội, ho ra máu,...

Ngoài ra thuốc Votrient có thể gây tăng huyết áp, người bệnh cần thường xuyên tự kiểm tra huyết áp và báo bác sĩ nếu chỉ số huyết áp cao. Bác sĩ có thể chỉ định một số loại thuốc để kiểm soát huyết áp.

Người bệnh hãy ngay lập tức nhờ sự trợ giúp y tế nếu xuất hiện các triệu chứng rất nghiêm trọng như:

  • Nhịp tim nhanh hoặc không đều, chóng mặt nghiêm trọng, ngất xỉu
  • Các triệu chứng của cơn đau tim như đau ngực lan lên hàm và cánh tay trái, khó thở, đổ mồ hôi bất thường
  • Các dấu hiệu của đột quỵ như yếu một bên cơ thể, khó nói, thay đổi thị lực, lú lẫn; đau, đỏ, sưng ở cánh tay, chân,...
  • Đau đầu, co giật, giảm tỉnh táo, mù mắt; đau lưng đột ngột, dữ dội.
  • Các triệu chứng của phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc như ngứa, phát ban, sưng, chóng mặt, khó thở,...
Thuốc Votrient: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Sau khi dùng thuốc Votrient, người bệnh có thể xuất hiện tình trạng chán ăn

4. Các thận trọng khi dùng thuốc

 

Trước khi dùng pazopanib, người bệnh hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu:

  • Dị ứng với Pazopanib hoặc các thành phần khác của thuốc.
  • Có tiền sử bệnh gan, đau ngực, đau tim, cao huyết áp, đột quỵ; phẫu thuật, chấn thương trong thời gian gần đây, vấn đề về chảy máu, đông máu, các vấn đề về mạch máu ( như chứng phình động mạch; vết rách, vỡ trong động mạch chủ hoặc các mạch máu khác), các vấn đề về đường ruột hoặc dạ dày (như loét dạ dày, viêm tụy), suy giáp,...

Tùy theo tình trạng sức khỏe cụ thể của người bệnh, bác sĩ sẽ điều chỉnh liệu trình điều trị với Votrient, theo dõi người bệnh chặt chẽ hơn hoặc chuyển sang điều trị bằng các thuốc khác phù hợp hơn.

Một số thận trọng khác khi dùng thuốc Votrient gồm:

  • Pazopanib có thể gây ra tình trạng ảnh hưởng đến nhịp tim (kéo dài QT). Dù rất hiếm nhưng QT kéo dài có thể gây ra nhịp tim nhanh, nhịp tim không đều nghiêm trọng và các triệu chứng khác như chóng mặt nghiêm trọng, ngất xỉu,...Nguy cơ kéo dài QT khi dùng thuốc Votrient có thể tăng lên nếu người bệnh mắc một số bệnh lý tim mạch như suy tim, nhịp tim chậm, QT kéo dài trong ECG,... hoặc đang dùng các loại thuốc cũng gây kéo dài QT. Do đó, một điều vô cùng quan trọng là trước khi điều trị bằng thuốc Votrient, người bệnh cần báo với với bác sĩ tiền sử bệnh và tất cả các thuốc đang sử dụng.
  • Nồng độ Kali, Magie trong máu thấp cũng có thể làm tăng nguy cơ kéo dài QT. Nguy cơ này tăng lên nếu bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc có các tình trạng gây mất nước như đổ mồ hôi nhiều, tiêu chảy, nôn mửa.
  • Trước khi phẫu thuật, hãy báo bác sĩ về việc đang điều trị bằng thuốc Votrient. Thuốc có thể khiến vết thương chậm lành. Do đó, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh ngừng thuốc vài ngày trước khi phẫu thuật.
  • Để giảm nguy cơ chảy máu, bầm tím, hãy thận trọng với các vật sắc nhọn, tránh tham gia các hoạt động thể thao tiếp xúc trong thời gian dùng thuốc.

Các đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi điều trị bằng thuốc Votrient:

  • Người cao tuổi: có nguy cơ gặp tác dụng phụ cao hơn người trẻ tuổi, đặc biệt là tác dụng phụ trên gan và kéo dài QT.
  • Phụ nữ có thai: thuốc Votrient có thể gây hại cho thai nhi, do đó không nên có thai khi đang sử dụng thuốc. Bác sĩ sẽ cho bệnh nhân nữ đang trong độ tuổi sinh sản thử thai trước khi bắt đầu điều trị. Cả phụ nữ và nam giới cần sử dụng biện pháp tránh thai an toàn trong thời gian điều trị bằng thuốc và 2 tuần sau khi ngừng điều trị.
  • Phụ nữ cho con bú: do nguy cơ thuốc có thể gây hại cho trẻ sơ sinh, không nên cho con bú trong khi dùng thuốc Votrient và 2 tuần sau khi ngừng dùng thuốc.

5. Tương tác thuốc

 

Để ngăn ngừa nguy cơ tương tác giữa Votrient và các thuốc dùng đồng thời, người bệnh cần báo với bác sĩ tất cả các thuốc kê đơn, không kê đơn đang sử dụng. Không tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.

  • Một số thuốc có thể tương tác với Votrient gồm: irinotecan, các loại thuốc cũng có tác dụng phụ gây chảy máu, bầm tím như các thuốc chống kết tập tiểu cầu (như clopidogrel, aspirin), các thuốc giảm đau chống viêm NSAID (như ibuprofen, diclofenac), thuốc chống đông (như warfarin). Thuốc Aspirin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi sử dụng cùng thuốc Votrient. Tuy nhiên, nếu bác sĩ đang kê đơn aspirin liều thấp mỗi ngày để phòng ngừa cơn đau tim, đột quỵ. Người bệnh nên tiếp tục sử dụng Aspirin trừ khi bác sĩ có hướng dẫn khác.
  • Các loại thuốc có thể ảnh hưởng đến việc đào thải thuốc Votrient khỏi cơ thể gây ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc gồm: thuốc kháng nấm nhóm azole (như ketoconazole), nefazodone, rifamycins (như rifabutin, rifampin), thuốc dùng để điều trị co giật (như carbamazepine, phenobarbital, phenytoin, primidone), chất ức chế protease HIV (như ritonavir ), ...
  • Ngoài Votrien, cũng có nhiều loại thuốc có thể gây ảnh hưởng đến nhịp tim (kéo dài QT) như amiodarone, dofetilide, pimozide, procainamide, quinidine, sotalol, kháng sinh macrolide (như clarithromycin, erythromycin),... Do đó, cần báo với bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng trước khi dùng Votrient nhằm tránh các sự cố nghiêm trọng lên tim mạch.
Thuốc Votrient: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Votrient có thể tương tác với một số loại thuốc khác khi kết hợp sai

6. Các lưu ý khác khi dùng thuốc Votrient

  • Tái khám và thực hiện các xét nghiệm như xét nghiệm công thức máu, chức năng gan, chức năng tuyến giáp, protein nước tiểu,... theo lịch hẹn của bác sĩ.
  • Nếu người bệnh quên dùng một liều thuốc Votrient, hãy dùng thuốc ngay khi nhớ ra. Nếu còn ít hơn 12 giờ trước khi dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo vào thời điểm như bình thường. Không được dùng gấp đôi liều Votrient để bù lại liều đã quên.
  • Bảo quản thuốc Votrient ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao, tránh xa tầm tay trẻ em.

Thuốc Votrient chứa hoạt chất Pazopanib được sử dụng để điều trị một số loại ung thư như ung thư thận, sarcoma mô mềm. Để đảm bảo hiệu quả điều trị, người bệnh cần dùng thuốc theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ, dược sĩ tư vấn.

Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Blog khác của bác sĩ
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?

Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.

Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?

Tin liên quan
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?

Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây