Chúng tôi trên mạng xã hội
    Tìm chúng tôi trên:
  •  
  •  

moi quang cao

Thống kê
  • Đang truy cập213
  • Máy chủ tìm kiếm65
  • Khách viếng thăm148
  • Hôm nay57,062
  • Tháng hiện tại2,146,025
  • Tổng lượt truy cập36,911,253

Thuốc Utibron Neohaler: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng - Bệnh viện Vinmec

Utibron Neohaler là loại thuốc thuộc nhóm thuốc INDACATEROL -GLYCOPYRROLATE. Thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng về hô hấp. Thuốc được điều chế dưới dạng viên nang có thiết bị hít kèm theo, để đưa vào cơ thể một cách dễ dàng.

1. Thuốc Utibron Neohaler là thuốc gì?

Utibron Neohaler là loại thuốc có kèm theo thiết bị hít dùng để kiểm soát và ngăn ngừa các triệu chứng hô hấp như thở khò khè và khó thở do bệnh phổi đang diễn ra (bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính - COPD, bao gồm viêm phế quản mãn tính và khí phế thũng). Kiểm soát các triệu chứng của các vấn đề về hô hấp giúp bạn duy trì hoạt động. Thiết bị hít chứa 2 loại thuốc: Indacaterol và glycopyrrolate. Hai loại thuốc này gọi là thuốc giãn phế quản, hoạt động bằng cách thư giãn các cơ xung quanh đường hô hấp để chúng giãn, mở ra và bạn có thể thở dễ dàng hơn. Indacaterol thuộc nhóm thuốc được gọi là thuốc chủ vận beta tác dụng kéo dài (LABA). Glycopyrrolate thuộc về một nhóm thuốc được gọi là thuốc kháng cholinergic.

Đây thuốc phải được sử dụng thường xuyên để có hiệu quả. Nó không có tác dụng ngay lập tức và không nên dùng để giảm khó thở đột ngột. Nếu các vấn đề về hô hấp xảy ra đột ngột, hãy sử dụng ống hít giảm đau nhanh của bạn theo quy định. Thuốc bắc/glycopyrrolate không được chấp thuận để điều trị bệnh hen suyễn. Những người bị bệnh hen suyễn sử dụng thuốc chủ vận beta dạng hít tác dụng kéo dài (như indacaterol) mà không sử dụng corticosteroid dạng hít có thể làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về hô hấp nghiêm trọng (đôi khi gây tử vong).

2. Cách sử dụng Utibron Neohaler Capsule với thiết bị hít

Thuốc Utibron Neohaler Capsule được sử dụng bằng đường uống, thường 1-2 lần/ngày tùy theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc này là một viên nang màu vàng, hình thuôn dài. Sử dụng ống hít đặc biệt đi kèm với thuốc để hít bột trong viên nang. Hãy dùng thuốc đúng giờ và vào cùng thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả tốt nhất. Chú ý không tăng liều hơn so với quy định, hoặc ngừng sử dụng mà không hỏi bác sĩ trước.

Trước khi dùng thuốc, lau khô tay trước khi chạm vào viên nang. Không đẩy viên nang qua giấy bạc. Đọc kỹ và thực hiện theo các hướng dẫn để nạp viên nang vào ống hít và để xuyên qua nó. Hít vào nhanh và sâu bằng ống nói. Khi hít thuốc, bạn sẽ nghe thấy ống hít phát ra tiếng ồn ào. Bạn cũng sẽ cảm nhận được vị ngọt từ thuốc. Giữ hơi thở của bạn trong ít nhất 5-10 giây. Mở ống thuốc để xem có bột còn sót lại trong viên nang hay không. Nếu có, hãy đóng ống hít và hít vào lại. Hít tất cả bột từ mỗi viên nang. Không thổi vào ống ngậm bất kỳ lúc nào.

Không để thuốc này vào mắt. Nó có thể gây đau, kích ứng mắt, mờ mắt tạm thời và các thay đổi về thị lực khác.

Không rửa ống thuốc bằng nước. Bạn có thể lau ống ngậm bên trong và bên ngoài bằng vải sạch, khô, không xơ.

Nếu bạn đang sử dụng ống hít giảm đau nhanh (chẳng hạn như albuterol, còn được gọi là salbutamol) theo lịch trình hàng ngày đều đặn (chẳng hạn như 4 lần mỗi ngày), bạn phải dừng lịch trình này và chỉ sử dụng ống hít giảm đau nhanh khi cần thiết. khó thở đột ngột. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ của bạn để biết chi tiết.

Tìm hiểu xem bạn nên sử dụng ống hít nào hàng ngày và bạn nên sử dụng loại nào nếu hơi thở của bạn đột ngột xấu đi (thuốc giảm đau nhanh). Hãy hỏi bác sĩ trước những gì bạn nên làm nếu bạn bị ho mới hoặc nặng hơn hoặc khó thở, thở khò khè, nhiều đờm, thức dậy vào ban đêm và khó thở, nếu bạn sử dụng ống hít giảm đau thường xuyên hơn hoặc nếu bạn hít dường như không hoạt động tốt. Tìm hiểu khi nào bạn có thể tự điều trị các vấn đề về hô hấp đột ngột và khi nào bạn phải nhận trợ giúp y tế ngay lập tức.

Nếu tình trạng sức khỏe của bạn không cải thiện hoặc nếu nó xấu đi, hãy liên hệ ngay với bác sĩ

Thuốc Utibron Neohaler: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Hãy dùng thuốc Utibron Neohaler đúng giờ và vào cùng thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả tốt nhất

3. Thuốc Utibron Neohaler Capsule có tác dụng phụ gì?

Khi sử dụng thuốc Utibron Neohaler Capsule, bạn có thể bắt gặp phải những dấu hiệu, triệu chứng như:

  • Ho;
  • Nhức đầu;
  • Chóng mặt.

Hầu hết những triệu chứng này thường là tạm thời và sẽ biến mất khi cơ thể dần dần đáp ứng với thuốc. Tuy nhiên, nếu thấy có bất kỳ tác dụng nào kéo dài hoặc trầm trọng hơn, hãy liên hệ với bác sĩ để được hỗ trợ.

Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm:

  • Rung (run);
  • Nhịp tim nhanh/không đều;
  • Đi tiểu khó/đau;
  • Co cứng/yếu cơ,
  • Tăng khát/đi tiểu,
  • Tăng huyết áp.

Hiếm khi, thuốc này có thể gây ra tình trạng thở khò khè đột ngột, dữ dội/khó thở ngay sau khi bạn sử dụng. Nếu điều này xảy ra, hãy sử dụng ống hít giảm đau nhanh của bạn và nhận trợ giúp y tế ngay lập tức.

Nhận trợ giúp y tế ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nào rất nghiêm trọng, bao gồm:

  • Đau ngực
  • Đau mắt/sưng/đỏ,
  • Thay đổi thị lực (chẳng hạn như nhìn thấy cầu vồng xung quanh đèn vào ban đêm, nhìn mờ).

Khi sử dụng thuốc Utibron Neohaler rất hiếm xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, hãy đến ngay cơ sở y tế ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng sau, bao gồm:

  • Phát ban;
  • Ngứa/sưng (mặt/lưỡi/cổ họng);
  • Chóng mặt nghiêm trọng;
  • Khó thở.

Trên đây là một số dấu hiệu, triệu chứng bạn có thể gặp khi sử dụng thuốc Utibron Neohaler. Nếu bạn thấy có các triệu chứng khác không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ với bác sĩ ngay.

4. Một số tương tác thuốc có thể xảy ra khi dùng

Tương tác thuốc Utibron Neohaler có thể thay đổi hiệu quả của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy cho bác sĩ biết về tất cả các sản phẩm mà bạn đang sử dụng bao gồm thuốc theo đơn, thuốc không kê đơn, các sản phẩm thảo dược, các loại vitamin bạn hay dùng. Không tự ý ngừng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc Utibron Neohaler mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Trong khi sử dụng thuốc Utibron Neohaler, không sử dụng các loại thuốc LABA khác (như formoterol, salmeterol) hoặc thuốc kháng cholinergic (như ipratropium, tiotropium).

Thuốc Utibron Neohaler: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Không tự ý thay đổi liều lượng của thuốc Utibron Neohaler mà không có sự cho phép của bác sĩ.

5. Những lưu ý khi sử dụng thuốc

Các biện pháp phòng ngừa

Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn dị ứng với một trong hai loại thuốc indacaterol/glycopyrrolate hoặc có bất kỳ dị ứng nào khác. Utibron Neohaler có thể chứa các thành phần gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề sức khỏe khác.

Trước khi sử dụng Utibron Neohaler, hãy thông báo cho bác sĩ biết tiền sử của bạn gồm:

  • Các vấn đề về tim (chẳng hạn như đau ngực, nhịp tim bất thường),
  • Cao huyết áp,
  • Động kinh,
  • Tuyến giáp hoạt động quá mức,
  • Bệnh tiểu đường,
  • Tăng nhãn áp (góc đóng cửa loại),
  • Tiểu khó (chẳng hạn như do tuyến tiền liệt phì đại, tắc nghẽn đường tiết niệu),
  • Bệnh thận.

Thuốc này thường có thể gây mờ mắt, chóng mặt. Không lái xe, sử dụng máy móc để đảm bảo an toàn.

Không sử dụng thuốc này cho phụ nữ đang mang thai. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu thật sự cần thiết.

Quá liều

Thuốc Utibron Neohaler có thể có hại nếu nuốt phải quá liều. Một số triệu chứng nghiêm trọng như ngất đi hoặc khó thở, rung (run), đau ngực, nhịp tim nhanh/không đều.

Liều bị nhỡ

Nếu bạn bỏ quên một liều thuốc, hãy dùng ngay khi bạn nhớ ra. Hãy bỏ qua liều đã quên, nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo. Không tăng gấp đôi liều lượng để bắt kịp trừ khi bác sĩ yêu cầu bạn làm như vậy.

Lưu trữ

Bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh khỏi ánh sáng mặt trời và nơi ẩm ướt. Không để thuốc gần trẻ nhỏ và vật nuôi trong nhà. Khi hết hạn hoặc bị hỏng hãy vứt bỏ sản phẩm một cách hợp lý.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: webmd.com

Nguồn tham khảo: Bệnh viện Vinmec

Thành viên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây