Thuốc Depakene: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
1. Depakene là thuốc gì?
Thuốc Depakene là thuốc được sử dụng để điều trị co giật hoặc một số bệnh lý tâm thần (như giai đoạn hưng cảm của rối loạn lưỡng cực) và ngăn ngừa chứng đau nửa đầu. Depakene chứa hoạt chất axit valproic, thuốc hoạt động bằng cách phục hồi sự cân bằng của một số chất dẫn truyền thần kinh có trong não bộ con người.
2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Depakene
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng khi bắt đầu sử dụng thuốc Depakene. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc Depakene, người bệnh hãy trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn. Đường dùng của thuốc Depakene là đường uống theo chỉ dẫn của bác sĩ. Người bệnh có thể uống thuốc Depakene sau ăn nếu bị bệnh đau dạ dày. Quan trọng là khi sử dụng bệnh nhân phải nuốt toàn bộ viên nang Depakene, không nghiền nát hoặc nhai vì thuốc có nguy cơ gây kích ứng miệng hoặc họng.
Liều lượng Depakene phụ thuộc tuổi, cân nặng, tình trạng sức khỏe, đáp ứng với điều trị và các loại thuốc khác bệnh nhân đang sử dụng. Do đó, người bệnh cần đảm bảo đã trao đổi với bác sĩ và dược sĩ về tất cả các sản phẩm đang sử dụng đồng thời với thuốc Depakene (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không theo toa và các sản phẩm thảo dược). Bệnh nhân co giật nên sử dụng thuốc Depakene đều đặn, liên tục mỗi ngày để nhận được nhiều lợi ích nhất. Để hạn chế bỏ lỡ bất kỳ liều thuốc nào và giữ cho nồng độ thuốc Depakene trong cơ thể ổn định, người bệnh hãy nhớ sử dụng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Nếu thuốc Depakene được sử dụng để điều trị co giật, tuyệt đối bệnh nhân không ngừng thuốc khi chưa được sự cho phép của bác sĩ. Tình trạng của bệnh nhân có thể trở nên tồi tệ hơn nếu thuốc đột ngột bị ngừng vì liều lượng axit valproic cần được giảm từ từ. Depakene không làm giảm chứng đau nửa đầu cấp tính mà chỉ có tác dụng ngăn ngừa, vì vậy người bệnh hãy dùng các loại thuốc khác theo chỉ dẫn của bác sĩ đối với các đợt cấp tính.
3. Tác dụng phụ của thuốc Depakene
Tác dụng phụ hay gặp của thuốc Depakene bao gồm:
- Tiêu chảy;
- Chóng mặt;
- Buồn ngủ;
- Rụng tóc;
- Mờ mắt hoặc nhìn đôi;
- Thay đổi chu kỳ kinh nguyệt;
- Ù tai;
- Run cơ;
- Đi loạng choạng;
- Thay đổi cân nặng.
Nếu bất kỳ tác dụng nào kéo dài hoặc trầm trọng hơn khi dùng thuốc Depakene, người bệnh hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức. Các phần của viên nang Depakene có thể xuất hiện trong phân người bệnh, hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu tình trạng này xảy ra. Một số bệnh nhân dùng Depakene để điều trị co giật, rối loạn lưỡng cực có thể bị trầm cảm, xuất hiện suy nghĩ hoặc ý định tự tử hoặc các vấn đề tâm thần khác. Cần nhanh chóng thông báo với bác sĩ nếu người bệnh hoặc gia đình/người chăm sóc của bệnh nhân nhận thấy bất kỳ thay đổi bất thường hoặc đột ngột nào trong tâm trạng, suy nghĩ hoặc hành vi của người bệnh, bao gồm các dấu hiệu trầm cảm, suy nghĩ/ý định tự tử hoặc tự làm hại bản thân.
Một rối loạn não nghiêm trọng (gây tử vong) có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Depakene, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc một số rối loạn chuyển hóa (như rối loạn chu trình urê). Thông báo cho bác sĩ nếu bệnh nhân đột ngột yếu liệt tay chân không rõ nguyên nhân, nôn mửa hoặc thay đổi tâm thần/tâm trạng đột ngột (như lú lẫn).
Một số tác dụng phụ rất nghiêm trọng khác của thuốc Depakene, bao gồm:
- Đau ngực;
- Dễ bầm tím/chảy máu không rõ nguyên nhân;
- Nhịp tim nhanh/chậm/không đều;
- Sưng phù tay chân;
- Một số chuyển động mắt không kiểm soát (rung giật nhãn cầu);
- Cảm giác ớn lạnh/rùng mình;
- Thở nhanh;
- Mất ý thức.
Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng với thuốc Depakene rất hiếm gặp với các dấu hiệu như: sốt, sưng hạch bạch huyết, phát ban, ngứa sưng mặt/lưỡi/họng, chóng mặt dữ dội, khó thở.
4. Lưu ý khi sử dụng thuốc Depakene
Trước khi dùng thuốc Depakene, bác sĩ cần lưu ý bệnh nhân có dị ứng với axit valproic, divalproex hoặc valproat natri hoặc các bệnh lý dị ứng nào khác hay không. Ngoài ra, bác sĩ cần khai thác tiền sử sức khỏe của người bệnh, đặc biệt là:
- Bệnh gan;
- Viêm tụy;
- Một số rối loạn chuyển hóa nhất định (như rối loạn chu trình urê, hội chứng Alpers-Huttenlocher);
- Lạm dụng rượu;
- Các rối loạn chảy máu;
- Bệnh não (mất trí nhớ);
- Bệnh thận;
- Cơ thể mất nước;
- Suy dinh dưỡng.
Thuốc Depakene có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc giảm tầm nhìn của bệnh nhân. Do đó, không sử dụng rượu hoặc cần sa và không lái xe, sử dụng máy móc hoặc làm bất cứ điều gì cần sự tỉnh táo hoặc tầm nhìn rõ ràng nếu không đảm bảo an toàn. Người lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc Depakene, đặc biệt là buồn ngủ, chóng mặt, đi không vững hoặc run.
Thuốc Depakene không được khuyến khích sử dụng trong thời kỳ mang thai vì thuốc có thể gây hại cho thai nhi. Bên cạnh đó, thuốc Depakene có thể đi vào sữa mẹ, mặc dù chưa có báo cáo nào về tác hại đối với trẻ bú mẹ, nhưng tốt nhất người mẹ đang cho con bú nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
5. Tương tác của thuốc Depakene
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi cách hoạt động của thuốc Depakene hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Một số thuốc có thể xảy ra tương tác với thuốc Depakene bao gồm:
- Thuốc chống trầm cảm (amitriptyline, nortriptyline, phenelzine);
- Một số thuốc kháng sinh (nhóm carbapenem như doripenem, imipenem);
- Irinotecan;
- Mefloquine;
- Orlistat;
- Các loại thuốc trị co giật khác (ví dụ: ethosuximide, lamotrigine, phenytoin, rufinamide, topiramate);
- Rifampin;
- Vorinostat;
- Warfarin;
- Zidovudine.
Người bệnh nên tiếp tục dùng aspirin liều thấp điều trị đau tim hoặc phòng ngừa đột quỵ theo chỉ dẫn của bác sĩ (thường là 81 - 325 miligam mỗi ngày) với thuốc Depakene. Theo đó, để đảm bảo an toàn, tốt nhất người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang sử dụng aspirin vì bất kỳ lý do gì. Cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu người bệnh đang dùng các sản phẩm khác có khả năng gây buồn ngủ bao gồm: rượu, cần sa, thuốc kháng histamin (như cetirizine, diphenhydramine), thuốc ngủ hoặc thuốc giảm lo lắng (như alprazolam, zolpidem), thuốc giãn cơ (như carisoprodol, cyclobenzaprine) và các thuốc giảm đau opioid (như codeine, hydrocodone).
Thuốc Depakene có thể ảnh hưởng đến một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (ví dụ: xét nghiệm ceton trong nước tiểu). Các triệu chứng của quá liều của thuốc Depakene có thể bao gồm: buồn ngủ quá mức, hôn mê, nhịp tim không đều/nhịp chậm. Các xét nghiệm như nồng độ thuốc, xét nghiệm chức năng gan, công thức máu toàn bộ, xét nghiệm đông máu... nên được thực hiện trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Depakene và xét nghiệm định kỳ để theo dõi sự tiến triển của bệnh hoặc để kiểm tra các tác dụng phụ.
Để đảm bảo an toàn và theo dõi tình trạng bệnh trước, trong và sau khi sử dụng thuốc Depakene, người bệnh nên sử dụng thuốc theo đơn, đồng thời thực hiện thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc tái khám lịch hẹn theo chỉ định của bác sĩ, thực hiện các xét nghiệm lâm sàng.
Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?
Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.
Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.
Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?
Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.





