1

Thuốc Cyclobenzaprine HCL ER: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Cyclobenzaprine HCL ER có hoạt chất là cyclobenzaprine được sử dụng nhằm giãn cơ và giảm đau, khó chịu do căng cơ, bong gân và các chấn thương cơ khác. Cyclobenzaprine nằm trong nhóm thuốc được gọi là thuốc giãn cơ xương, hoạt động bằng cách tác động lên não và hệ thần kinh để cho phép các cơ thư giãn.

1. Công dụng, chỉ định của thuốc Cyclobenzaprine HCL ER

Thuốc Cyclobenzaprine được sử dụng ngắn hạn để điều trị chứng co thắt cơ. Thuốc thường được sử dụng cùng với nghỉ ngơi và vật lý trị liệu với tác động bằng cách giúp thư giãn các cơ. Thuốc này không được khuyến khích sử dụng cho người lớn tuổi vì họ có thể có nhiều nguy cơ mắc các tác dụng phụ hơn khi sử dụng thuốc này.

2. Cách sử dụng thuốc Cyclobenzaprine HCL ER

Thuốc Cyclobenzaprine HCL ER được dùng qua đường uống thuốc cùng hoặc không cùng với thức ăn theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường một lần mỗi ngày. Nuốt toàn bộ viên nang. Không nghiền nát hoặc nhai viên nang. Làm như vậy có thể giải phóng tất cả thuốc cùng một lúc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Nếu gặp khó khăn khi nuốt viên nang, người bệnh có thể mở viên nang và cẩn thận rắc thành phần của nó lên một muỗng canh nước súp, sau đó nuốt tất cả hỗn hợp ngay lập tức mà không cần nhai. Cuối cùng là súc miệng lại bằng nước và nuốt nước súc miệng để đảm bảo rằng đã nuốt hết thuốc.

Liều lượng dùng thuốc được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng với điều trị. Tốt nhất là nên uống thuốc trong thời gian ngắn, thường dưới 3 tuần. Tuyệt đối không tự ý tăng liều hoặc uống kéo dài mà không có chỉ định của bác sĩ. Nếu làm như vậy, tình trạng không chỉ sẽ không cải thiện nhanh hơn mà nguy cơ mắc các tác dụng phụ sẽ tăng lên.

Thuốc này chỉ được kê cho tình trạng hiện tại, không sử dụng nó sau đó cho một tình trạng khác trừ khi bác sĩ chỉ định.

Trong trường hợp bị quên cữ uống, cần phải uống ngay khi nhớ ra. Nếu lúc nhớ ra là sắp đến cữ uống kế tiếp, chỉ cần dùng liều tiếp theo. Đừng gấp đôi liều để bắt kịp. Các triệu chứng của quá liều có thể bao gồm: Nhịp tim nhanh / không đều, ngất xỉu, buồn ngủ nghiêm trọng, nói lắp, co giật, thay đổi tâm thần.

Lưu trữ và bảo quản thuốc trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh khỏi ánh sáng và hơi ẩm. Không lưu trữ trong phòng tắm.

Thuốc Cyclobenzaprine HCL ER: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Người bệnh nên dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ

3. Các lưu ý khi dùng thuốc cyclobenzaprine HCL ER

3.1 Phản ứng phụ

Thuốc cyclobenzaprine HCL ER có thể gây ra buồn ngủ, chóng mặt, khô miệng hoặc mệt mỏi. Nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào kéo dài hoặc trầm trọng hơn, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.

Hãy nhớ rằng bác sĩ đã kê đơn thuốc sau khi đã đánh giá rằng lợi ích mang lại là lớn hơn nguy cơ tác dụng phụ. Hầu hết các bệnh nhân sử dụng thuốc này không có tác dụng phụ nghiêm trọng. Khả năng xảy ra phản ứng dị ứng thuốc rất nghiêm trọng với thuốc này là rất hiếm xảy ra.

Hãy cho bác sĩ biết ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm: nhịp tim nhanh/không đều, thay đổi tâm thần/tâm trạng (như lú lẫn, ảo giác).

3.2 Các biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ

Trước khi dùng cyclobenzaprine, cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu đã từng bị dị ứng với nó; hoặc nếu có bất kỳ dị ứng nào khác. Đồng thời, cũng cần cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết bệnh sử nếu có, đặc biệt là: Bệnh gan, tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp), các vấn đề về tim (chẳng hạn như nhịp tim không đều, tắc nghẽn tim, suy tim, đau tim gần đây), khó đi tiểu (chẳng hạn như do tuyến tiền liệt phì đại), bệnh tăng nhãn áp.

Thuốc cyclobenzaprine có thể dẫn tới chóng mặt hoặc buồn ngủ, sẽ nặng nề hơn nếu có sử dụng rượu hoặc cần sa. Không lái xe, sử dụng máy móc hoặc làm bất cứ điều gì cần sự tỉnh táo cho đến khi cảm thấy có thể làm điều đó một cách an toàn. Tránh đồ uống có cồn.

Trong thời kỳ mang thai, cần hết sức cân nhắc khi chỉ định thuốc cyclobenzaprine. Chưa rõ thuốc cyclobenzaprine có đi vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, các loại thuốc tương tự ghi nhận thấy là có đi vào sữa mẹ.

Thuốc Cyclobenzaprine HCL ER: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Người bệnh có bệnh lý tim mạch cần thận trọng khi sử dụng thuốc

4. Tương tác thuốc

Những tương tác thuốc có thể thay đổi dược động học lẫn dược lực học của thuốc, đôi khi gây ra các phản ứng nguy hiểm. Thuốc cyclobenzaprine có thể gây tương tác với một số thuốc như thuốc chống trầm cảm ba vòng (như amitriptyline, imipramine).

Dùng thuốc ức chế MAO với thuốc cyclobenzaprine có thể gây ra tương tác thuốc nghiêm trọng, bao gồm cả tử vong. Do đó, các chất ức chế MAO (isocarboxazid, linezolid, xanh methylen, moclobemide, phenelzine, procarbazine, rasagiline, safinamide, selegiline, tranylcypromine) không được sử dụng đồng thời trong khi điều trị bằng thuốc cyclobenzaprine. Vì vậy, trong 2 tuần trước khi điều trị, người bệnh không được dùng các chất ức chế MAO.

Trước khi sử dụng thuốc cyclobenzaprine, cần báo cáo việc sử dụng các loại thuốc làm tăng serotonin, bao gồm cả ma túy, một số loại thuốc chống trầm cảm (bao gồm SSRI như fluoxetine / paroxetine, SNRIs như duloxetine /venlafaxine), tramadol.

Ngoài ra, cần cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu đang dùng các sản phẩm khác gây buồn ngủ như thuốc giảm đau opioid hoặc thuốc giảm ho, rượu, ma túy, thuốc ngủ hoặc thuốc chống lo lắng, thuốc giãn cơ hoặc thuốc kháng histamine.

Kiểm tra nhãn trên tất cả các loại thuốc đang dùng, kể cả các sản phẩm dị ứng hoặc ho và cảm lạnh, vì chúng có thể chứa các thành phần gây buồn ngủ.

Tóm lại, bên cạnh các lợi ích đem lại là giúp thư giãn cơ và giảm đau trong các bệnh lý xương khớp, thuốc cyclobenzaprine HCL ER cũng cần được theo dõi sát khi sử dụng do các tác dụng trên hệ thần kinh của thuốc này. Hơn nữa, người bệnh cũng cần thăm khám thường xuyên trong quá trình điều trị cũng như cho bác sĩ biết ngay khi phát hiện thấy các triệu chứng bất thường.

webmd.com

Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Blog khác của bác sĩ
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?

Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.

Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?

Tin liên quan
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?

Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây