Thuốc Citalopram HBR: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
1.Thuốc Citalopram chữa bệnh gì?
Citalopram HBR là thuốc gì? Citalopram HBR chứa Citalopram, đây là một chất dùng để điều trị bệnh trầm cảm. Citalopram thuộc nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), thuốc tác động giúp khôi phục sự cân bằng của serotonin trong não, từ đó giúp cải thiện mức năng lượng, người bệnh trở nên lạc quan, vui vẻ và hạnh phúc hơn.
Thuốc Citalopram HBR thông thường được sử dụng như sau:
- Thuốc được dùng mỗi ngày một lần vào buổi sáng hoặc tối, có thể dùng thuốc với thức ăn hoặc không tùy theo chỉ dẫn của bác sĩ. Liều lượng thuốc mỗi lần sử dụng được bác sĩ kê đơn dựa vào các yếu tố như tình trạng sức khỏe, tuổi tác, đáp ứng với điều trị, kết quả các xét nghiệm và các loại thuốc khác mà người bệnh đang sử dụng. Liều dùng tối đa của thuốc Citalopram là 40mg/ngày.
- Nếu dùng thuốc Citalopram dạng lỏng, để lấy lượng thuốc chính xác hãy đong thuốc bằng cốc có chia vạch. Không được dùng thìa gia dụng để đong thuốc vì người bệnh có thể không nhận được liều thuốc chính xác.
- Để giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ của thuốc, thời điểm lúc bắt đầu điều trị, bác sĩ có thể kê đơn thuốc với liều thấp sau đó tăng dần liều. Người bệnh không được tự ý tăng liều hoặc sử dụng thuốc thời gian dài hơn chỉ dẫn của bác sĩ. Sử dụng thuốc liều cao hơn hoặc thời gian dài hơn sẽ không làm tăng hiệu quả điều trị, ngược lại nguy cơ gặp các tác dụng phụ của thuốc sẽ tăng lên.
- Có thể phải mất từ 1 đến 4 tuần để thuốc phát huy hiệu quả. Người bệnh hãy sử dụng thuốc Citalopram thường xuyên để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất. Để dễ ghi nhớ, người bệnh hãy uống thuốc vào cùng một thời điểm trong ngày.
- Hãy tiếp tục sử dụng thuốc ngay cả khi các triệu chứng của bệnh trầm cảm được cải thiện. Không được tự ý ngừng thuốc mà không hỏi ý kiến bác sĩ. Ngừng thuốc đột ngột có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh, tình trạng bệnh có thể trở nên nặng hơn. Để ngăn ngừa các triệu chứng khi ngừng điều trị bằng Citalopram, bác sĩ sẽ giảm liều dần dần trong một thời gian sau đó mới ngừng hẳn.
Người bệnh hãy báo cho bác sĩ nếu dùng thuốc Citalopram nhưng triệu chứng bệnh trầm cảm không được cải thiện hoặc trở nên tệ hơn.
2.Các tác dụng phụ của thuốc Citalopram HBR
Khi sử dụng thuốc Citalopram HBR để điều trị bệnh trầm cảm, người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ như buồn nôn, khô miệng, chán ăn, mệt mỏi, buồn ngủ, đổ mồ hôi, mờ mắt và ngáp. Nếu các tác dụng phụ trên ở mức độ nặng hoặc kéo dài, người bệnh hãy nhanh chóng báo cho bác sĩ và dược sĩ để được tư vấn.
Một số tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của thuốc Citalopram HBR như:
- Rung, giảm hứng thú với tình dục, thay đổi khả năng tình dục, dễ bị bầm tím, chảy máu.
- Ngất xỉu; nhịp tim nhanh không đều; phân đen, chất nôn trông giống như bã cà phê; co giật; đau mắt, sưng mắt, đỏ mắt, đồng tử mở rộng, thay đổi thị lực.
- Một số hiếm các trường hợp có thể xảy ra hội chứng nhiễm độc serotonin với các triệu chứng như: tim đập nhanh, ảo giác, mất phối hợp, chóng mặt nghiêm trọng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy nghiêm trọng, cơ co giật, sốt không rõ nguyên nhân, bồn chồn, kích động,... Nguy cơ mắc hội chứng này tăng lên nếu người bệnh cũng đang sử dụng các thuốc khác làm tăng Serotonin.
- Nam giới bị đau dương vật hoặc cương cứng kéo dài từ 4 giờ trở lên.
- Người bệnh dị ứng nghiêm trọng với thuốc Citalopram HBR, các triệu chứng như phát ban; ngứa, sưng (đặc biệt ở mặt, lưỡi, cổ họng); chóng mặt nghiêm trọng, khó thở.
Tuy hiếm gặp nhưng các tác dụng phụ trên có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng người bệnh. Khi có các triệu chứng như trên, người bệnh hãy đến ngay các cơ sở y tế để được điều trị kịp thời.
Các liệt kê trên đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ có thể xảy ra. Trong quá trình điều trị bằng thuốc Citalopram HBR, nếu thấy xuất hiện các tác dụng phụ khác, người bệnh hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.
3.Các thận trọng khi sử dụng thuốc Citalopram HBR
Trước khi sử dụng thuốc Citalopram HBR, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn có một trong các tình trạng sau đây:
- Bạn dị ứng với Citalopram, Escitalopram hoặc có bất kỳ dị ứng với thuốc hoặc thức ăn nào khác. Một số thành phần tá dược của thuốc Citalopram có thể gây dị ứng, hãy liên hệ dược sĩ để được tư vấn chi tiết.
- Tiền sử cá nhân hoặc gia đình đã từng cố gắng tự tử; bị rối loạn lưỡng cực, hưng cảm; bệnh gan; co giật, natri thấp trong máu, loét dạ dày tá tràng; tăng nhãn áp.
- Do thuốc Citalopram HBR có nguy cơ ảnh hưởng đến nhịp tim (kéo dài QT) nên người bệnh cần báo cho bác sĩ nếu mắc các bệnh lý như: bệnh suy tim, nhịp tim chậm, QT kéo dài trong điện tâm đồ; tiền sử gia đình mắc các bệnh lý về tim như QT kéo dài trong điện tâm đồ, đột tử do tim.
Tùy theo tình trạng cụ thể của người bệnh, bác sĩ sẽ có sự điều chỉnh khi kê đơn phù hợp.
Khi sử dụng thuốc Citalopram HBR, tác dụng phụ kéo dài QT sẽ tăng lên nếu nồng độ kali, magie trong máu thấp. Nguy cơ kéo dài QT tăng lên nếu người bệnh đang sử dụng thuốc Citalopram HBR, đồng thời với các thuốc lợi tiểu hoặc người bệnh có tình trạng tiêu chảy, đổ mồ hôi, nôn mửa. Hãy báo cho bác sĩ các thuốc bạn đang sử dụng và tình trạng sức khỏe đang gặp phải để được tư vấn sử dụng Citalopram một cách an toàn.
Thuốc Citalopram HBR có thể khiến người bệnh bị buồn ngủ hoặc mờ tầm nhìn. Không được lái xe, vận hành máy móc cho đến khi tỉnh táo và tầm nhìn rõ ràng trở lại. Rượu có thể làm tình trạng buồn ngủ do thuốc Citalopram trở nên nặng hơn. Do đó, hạn chế sử dụng rượu, đồ uống có cồn trong quá trình điều trị bằng thuốc Citalopram.
Một số đối tượng cần cẩn trọng đặc biệt khi sử dụng thuốc Citalopram HBR như sau:
- Trẻ em: trẻ em có thể nhạy cảm hơn với tác dụng phụ của thuốc, triệu chứng thường gặp ở trẻ là chán ăn và sụt cân. Cần theo dõi chặt chẽ cân nặng và chiều cao của trẻ trong quá trình điều trị bằng thuốc.
- Người cao tuổi: có nguy cơ gặp tác dụng phụ của thuốc cao hơn người trẻ tuổi, đặc biệt là các nguy cơ như chảy máu, mất phối hợp làm tăng nguy cơ té ngã, kéo dài khoảng QT,.... Nguy cơ mất cân bằng điện giải tăng lên khi người bệnh cao tuổi sử dụng thuốc lợi tiểu.
- Phụ nữ có thai: thuốc Citalopram có thể gây hại cho thai nhi. Một số ít trẻ sinh ra từ những bà mẹ đã dùng thuốc Citalopram trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể xuất hiện các triệu chứng như khó bú, khó thở, co giật, co cứng, quấy khóc liên tục. Do đó, chỉ dùng thuốc cho phụ nữ mang thai trong trường hợp thật cần thiết, được sự chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: thuốc Citalopram HBR có thể đi vào sữa mẹ và gây tác dụng không mong muốn ở trẻ, do đó hãy tham khảo ý kiến bác sĩ khi sử dụng thuốc Citalopram trong thời kỳ cho con bú.
4.Các tương tác thuốc
Tương tác thuốc có thể làm thay đổi tác động của thuốc hoặc tăng nguy cơ gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng cho người bệnh. Hãy báo với bác sĩ tất các các thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thuốc có nguồn gốc thảo dược, thực phẩm chức năng. Người bệnh không được tự ý sử dụng, thay đổi liều lượng hoặc ngừng bất kỳ thuốc nào mà không có sự đồng ý của bác sĩ.
Một số loại thuốc có thể tương tác Citalopram HBR như:
- Các loại thuốc chống kết tập tiểu cầu (như Clopidogrel); thuốc hạ sốt, chống viêm NSAID (như Ibuprofen); thuốc chống đông (như Warfarin). Aspirin có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với Citalopram, tuy nhiên nếu bác sĩ hướng dẫn dùng Aspirin liều thấp để phòng ngừa đau tim, đột quỵ thì người bệnh nên tiếp tục sử dụng trừ khi bác sĩ có hướng dẫn khác.
- Thuốc ức chế MAO như isocarboxazid, linezolid, xanh methylen, moclobemide, phenelzine, procarbazine, rasagiline, safinamide, selegiline, tranylcypromine,... có thể gây tương tác nghiêm trọng với thuốc Citalopram, gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh. Do đó, không nên dùng các thuốc ức chế MAO trong hai tuần trước và hai tuần sau khi điều trị với Citalopram.
- Sử dụng Citalopram cùng với một số loại thuốc chống trầm cảm gồm: các SSRI khác như Paroxetine, Fluoxetine; SNRIs như Duloxetine, Venlafaxine; tryptophan,... có thể tăng nguy cơ mắc hội chứng Serotonin.
- Sử dụng Citalopram với các thuốc như thuốc kháng histamine (như cetirizine, diphenhydramine), thuốc ngủ hoặc lo lắng (như alprazolam, diazepam, zolpidem), thuốc giãn cơ và thuốc giảm đau opioid (chẳng hạn như codeine),... sẽ làm tăng tác dụng phụ buồn ngủ.
- Citalopram có tác động rất giống như Escitalopram, do đó không dùng thuốc Escitalopram trong thời gian điều trị bằng Citalopram.
Thuốc Citalopram có thể ảnh hưởng đến kết quả một số kỹ thuật cận lâm sàng (như quét não cho bệnh Parkinson). Do đó, hãy báo cho bác sĩ và nhân viên phòng xét nghiệm nếu bạn đang sử dụng Citalopram.
5.Một số lưu ý khi sử dụng thuốc Citalopram HBR
5.1. Xử lý khi sử dụng thuốc quá liều
Nếu người bệnh sử dụng thuốc quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở hoặc ngất đi. Hãy đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được điều trị kịp thời.
5.2. Làm gì nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc Citalopram HBR?
Nếu bạn quên uống một liều Citalopram HBR, hãy uống ngay khi bạn nhớ ra. Nếu lúc bạn nhớ ra gần với thời điểm uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm như bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều thuốc để bù lại liều đã quên.
5.3. Bảo quản thuốc Citalopram HBR
Bảo quản thuốc Citalopram HBR ở điều kiện nhiệt độ phòng dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Để thuốc Citalopram tránh xa tầm tay trẻ em để đảm bảo an toàn.
Cùng với việc điều trị bằng thuốc Citalopram HBR, người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ lịch tái khám với bác sĩ tâm thần. Bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm để theo dõi đáp ứng điều trị của người bệnh hoặc phát hiện sớm tác dụng phụ của thuốc.
Thuốc Citalopram HBR được sử dụng trong điều trị bệnh trầm cảm. Để đạt hiệu quả điều trị, người bệnh cần thực hiện theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn.
webmd.com
Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?
Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.
Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.
Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?
Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.





