1

Thuốc Buspirone HCL: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Buspirone HCl được dùng để điều trị bệnh lo âu, giúp người bệnh thư giãn, bớt lo lắng để hòa nhập cuộc sống. Để thuốc phát huy hiệu quả, người bệnh phải dùng thuốc thường xuyên theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.

1. Thuốc Buspirone HCL có công dụng gì?

Thuốc Buspirone HCl được sử dụng để điều trị bệnh lo âu. Thuốc giúp người bệnh suy nghĩ lạc quan hơn, thư giãn, bớt lo lắng để hòa nhập cuộc sống. Thuốc cũng giúp người bệnh bớt cảm giác hồi hộp, bồn chồn, cáu kỉnh đồng thời kiểm soát các triệu chứng khó ngủ, đổ mồ hôi, tim đập nhanh. Thuốc Buspirone tác dụng nhờ tác động đến một số chất dẫn truyền thần kinh trong não.

Thuốc Buspirone được bào chế với nhiều hàm lượng như sau: thuốc Buspirone 5mg, 10mg, 15mg, 30mg.

Thuốc Buspirone HCl được sử dụng như sau:

  • Thuốc được dùng theo đường uống, liều dùng và số lần dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường dùng 2-3 lần mỗi ngày.
  • Thuốc có thể uống cùng với thức ăn hoặc không, người bệnh nên chọn một cách uống thuốc nhất định để lượng thuốc được hấp thu mỗi lần uống là như nhau. Để đạt hiệu quả điều trị, người bệnh cần sử dụng thuốc thường xuyên, tốt nhất là nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm trong ngày.
  • Thuốc Buspirone ở dạng viên nén có thể bẻ nhỏ để có liều thuốc nhỏ hơn. Thực hiện theo tờ hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc hỏi dược sĩ cách chia nhỏ viên thuốc để có liều thuốc phù hợp.

Tránh ăn bưởi hoặc uống nước ép bưởi trong thời gian dùng thuốc Buspirone vì bưởi có thể làm tăng nguy cơ xảy ra tác dụng phụ. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm chi tiết về các tương tác thuốc có thể xảy ra. Một điều cần lưu ý là, khi bắt đầu dùng thuốc, các triệu chứng của chứng bệnh lo âu ( ví dụ như bồn chồn, lo lắng) có thể trở nên trầm trọng hơn trước khi được cải thiện. Phải dùng thuốc liên tục ít nhất một tháng thì thuốc mới phát huy tác dụng.

Thuốc Buspirone HCL: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Buspirone HCl được sử dụng để điều trị bệnh lo âu

2. Tác dụng phụ của thuốc Buspirone HCl

Khi sử dụng thuốc Buspirone HCl, người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ như hoa mắt, chóng mặt, buồn ngủ, nhức đầu, buồn nôn, choáng váng, mờ mắt, mệt mỏi, khó ngủ.

Một số hiếm các trường hợp bệnh nhân dùng Buspirone xuất hiện các rối loạn vận động như run, cứng cơ, nét mặt cứng đờ giống mặt nạ, cử động đi bộ giật cục, rối loạn vận động chậm. Hãy báo ngay cho bác sĩ nếu bạn có các triệu chứng cử động bất thường, không kiểm soát được như trên, đặc biệt là ở mặt, miệng, lưỡi, cánh tay hoặc chân.

Hãy đến ngay các cơ sở y tế nếu sau khi sử dụng thuốc xuất hiện các triệu chứng:

  • Dễ chảy máu, bầm tím
  • Khó thở
  • Đau ngực
  • Tim đập nhanh, không đều
  • Các triệu chứng của dị ứng thuốc nghiêm trọng như phát ban; ngứa, sưng (đặc biệt là ở mặt, lưỡi, cổ họng), chóng mặt nặng, khó thở

Không phải ai sử dụng thuốc Buspirone cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác chưa được đề cập. Nếu trong quá trình sử dụng thuốc bạn nhận thấy các tác dụng phụ không không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.

3. Các thận trọng khi sử dụng thuốc Buspirone

Trước khi sử dụng thuốc Buspirone, hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn dị ứng với thuốc Buspirone hoặc có bất kỳ dị ứng với thuốc hoặc thực phẩm nào khác.
  • Bạn có bệnh lý về gan hoặc thận.
  • Bạn có tiền sử bệnh lý, đặc biệt là các bệnh: rối loạn lưỡng cực, bệnh Parkinson.

Tùy vào tình trạng của người bệnh, bác sĩ sẽ có sự điều chỉnh kê đơn phù hợp.

Thuốc Buspirone có thể làm người bệnh chóng mặt, buồn ngủ. Để đảm bảo an toàn, người bệnh không được lái xe, vận hành máy móc cho đến khi tình trạng chóng mặt, buồn ngủ hoàn toàn biến mất. Uống rượu sẽ làm tình trạng chóng mặt, buồn ngủ nặng hơn. Do đó, tránh sử dụng đồ uống có cồn trong quá trình điều trị bằng thuốc Buspirone.

Nếu bạn đang dùng các loại thuốc khác để điều trị lo âu, không được ngừng thuốc đột ngột để chuyển sang dùng Buspirone trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Thuốc Buspirone không ngăn được các triệu chứng cai nghiện từ các loại thuốc khác. Thông thường thuốc cần giảm liều từ từ trước khi chuyển sang dùng Buspirone.

Trong thời kỳ mang thai, chỉ sử dụng thuốc Buspirone khi thật cần thiết và phải có chỉ định của bác sĩ. Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đang mang thai trước khi sử dụng thuốc.

Các dữ liệu hiện tại chưa chắc chắn thuốc Buspirone có đi vào sữa mẹ và gây ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ hay không. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nếu sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

Thuốc Buspirone HCL: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Các thận trọng khi sử dụng thuốc Buspirone

4. Các tương tác thuốc

Tương tác thuốc có thể làm tăng, giảm tác dụng của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy báo với bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các thuốc bạn đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng,... Bác sĩ hoặc dược sĩ có thể kiểm tra tương tác thuốc trước khi sử dụng để ngăn ngừa các tương tác thuốc nghiêm trọng có thể xảy ra. Không tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi liều lượng bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.

Thuốc Buspirone có thể tương tác với các thuốc:

  • Nhóm thuốc ức chế MAO (gồm các thuốc như isocarboxazid, linezolid, xanh methylen, moclobemide, phenelzine, procarbazine, rasagiline, safinamide, selegiline, tranylcypromine,...) có thể tương tác nghiêm với với thuốc Buspirone gây nguy hiểm đến sức khỏe người bệnh. Do đó, không nên dùng các thuốc ức chế MAO hai tuần trước và sau khi điều trị bằng thuốc Buspirone HCl.
  • Báo với bác sĩ và dược sĩ các thuốc đang sử dụng, được biệt là các thuốc có nguy cơ tương tác với Buspirone như: thuốc chống trầm cảm (bao gồm SSRI như Fluoxetine, thuốc chống trầm cảm ba vòng như Amitriptyline / Nortriptyline, Trazodone); Haloperidol;thuốc kháng nấm azole (như Itraconazole, Ketoconazole), Ritonavir, Nefazodone, Diltiazem; rifamycins (như rifampin, rifabutin); corticosteroid (như dexamethasone); các thuốc chống co giật (như phenytoin, phenobarbital); thuốc giảm đau opioid hoặc thuốc giảm ho (như codeine, hydrocodone); thuốc ngủ hoặc lo lắng (chẳng hạn như alprazolam, lorazepam, zolpidem); thuốc giãn cơ (như carisoprodol, cyclobenzaprine); thuốc kháng histamine (như cetirizine, diphenhydramine).

Thuốc Buspirone HCl có thể ảnh hưởng đến kết quả một số xét nghiệm, kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (như cả quét não để tìm bệnh Parkinson). Hãy báo cho nhân viên phòng thí nghiệm và bác sĩ của bạn biết bạn sử dụng thuốc Buspirone trước khi thực hiện các kỹ thuật cận lâm sàng.

Thuốc Buspirone HCL: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Tương tác thuốc có thể làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng

5. Một số lưu ý khác khi sử dụng thuốc Buspirone

5.1. Xử lý khi sử dụng thuốc quá liều

Nếu người bệnh sử dụng thuốc quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như khó thở, ngất đi. Hãy đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu kịp thời.

Bên cạnh việc dùng thuốc Buspirone để điều trị, hãy tái khám với bác sĩ theo đúng lịch hẹn. Bác sĩ có thể chỉ định một số xét nghiệm để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm tác dụng phụ của thuốc.

5.2. Làm gì nếu bạn quên uống một liều thuốc?

Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc, hãy dùng thuốc ngay khi bạn nhớ ra. Nếu lúc nhớ ra đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm như bình thường. Không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.

5.3. Cách bảo quản thuốc

Bảo quản thuốc Buspirone trong bao bì kín ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Không để thuốc trong nhà tắm. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em để đảm bảo an toàn.

Thuốc Buspirone HCl được dùng để điều trị bệnh lo âu, giúp người bệnh thư giãn, bớt lo lắng để hòa nhập cuộc sống. Để tránh các tác dụng phụ, người bệnh cần sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn.

Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Blog khác của bác sĩ
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?

Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.

Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?

Tin liên quan
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?

Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây