Thuốc Benicar: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
1. Thuốc Benicar là gì?
Thuốc Benicar có thành phần hóa học là Olmesartan, được chỉ định để điều trị tăng huyết áp thông qua cơ chế làm giảm huyết áp. Việc điều chỉnh hạ thấp huyết áp sẽ làm giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch gây tử vong, chủ yếu đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Những lợi ích này đã được chứng minh trong các thử nghiệm có đối chiếu về các loại thuốc điều trị huyết áp cao từ nhiều nhóm dược lý khác nhau.
Kiểm soát huyết áp cao là một phần của giảm thiểu nguy cơ tim mạch toàn diện, bao gồm kiểm soát lipid, quản lý bệnh tiểu đường, chống huyết khối, bỏ hút thuốc lá, tập thể dục và giảm lượng muối ăn. Nhiều bệnh nhân sẽ yêu cầu nhiều hơn một loại thuốc để đạt được mục tiêu hạ huyết áp. Theo đó, thuốc Benicar có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các thuốc hạ huyết áp khác nhằm đạt được mục tiêu điều trị tăng huyết áp trên từng đối tượng cụ thể.
2. Cách sử dụng thuốc Benicar như thế nào?
Thuốc Benicar được bào chế dưới dạng viên nén màu vàng, hình tròn, bao phim. Thuốc được sử dụng qua đường uống, dùng nguyên viên với một ly nước đầy, có thể cùng hay không cùng với thức ăn.
2.1 Sử dụng thuốc Benicar trong điều trị tăng huyết áp ở người lớn
Liều dùng phải được cá nhân hóa. Liều khởi đầu thông thường được đề nghị của Benicar là 20 mg một lần dùng mỗi ngày khi được sử dụng dưới dạng đơn trị liệu ở những bệnh nhân không tăng thể tích.
Đối với những bệnh nhân cần giảm thêm huyết áp sau 2 tuần điều trị, liều Benicar có thể được tăng lên đến 40 mg. Liều trên 40 mg dường như không có hiệu quả lớn hơn. Liều hai lần mỗi ngày không mang lại lợi ích gì so với cùng một tổng liều được đưa ra một lần mỗi ngày.
Không điều chỉnh liều ban đầu được khuyến cáo cho bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân suy thận mức độ trung bình đến nặng (độ thanh thải creatinin <40 ml >rối loạn chức năng gan từ trung bình đến nặng. Đối với bệnh nhân có thể suy giảm thể tích nội mạch (ví dụ, bệnh nhân được điều trị kết hợp với thuốc lợi tiểu, đặc biệt là những người bị suy giảm chức năng thận), bắt đầu sử dụng Benicar dưới sự giám sát y tế và cân nhắc sử dụng liều khởi đầu thấp hơn.
Nếu huyết áp không được kiểm soát chỉ bằng Benicar, có thể thêm thuốc lợi tiểu. Đồng thời, thuốc Benicar cũng có thể được dùng phối hợp cùng với các thuốc hạ huyết áp khác.
2.2 Sử dụng thuốc Benicar trong điều trị tăng huyết áp ở trẻ em (6 đến 16 tuổi)
Liều dùng phải được cá nhân hóa. Đối với trẻ em có thể nuốt viên nén, thông thường liều khởi đầu khuyến cáo của Benicar là 10 mg x 1 lần / ngày cho những bệnh nhân nặng từ 20 đến <35 kg, hoặc 20 mg x 1 lần >
Đối với trẻ em không thể nuốt viên nén, có thể dùng liều tương tự bằng cách sử dụng thuốc Benicar được bào chế dưới dạng hỗn dịch.
2.3 Các tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng thuốc Benicar
- Toàn thân: suy nhược, đau ngực, phù ngoại vi, phản ứng phản vệ
- Hệ thần kinh trung ương và ngoại vi: chóng mặt
- Tiêu hóa: đau bụng, khó tiêu, viêm dạ dày ruột, buồn nôn
- Rối loạn nhịp: nhịp tim nhanh
- Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: tăng kali máu, tăng cholesterol trong máu, tăng lipid máu, tăng axit uric máu
- Cơ xương: đau khớp, viêm khớp, đau cơ, tiêu cơ vân
- Da và phần phụ: rụng tóc, ngứa, mày đay, phát ban, phù mặt
- Hemoglobin và Hematocrit: giảm nhẹ hemoglobin và hematocrit
- Chức năng gan: tăng men gan và / hoặc bilirubin huyết
- Chức năng thận: suy thận cấp, tăng creatinin máu
3. Các tương tác thuốc có thể xảy ra khi khi sử dụng thuốc Benicar
Không có tương tác thuốc đáng kể nào được báo cáo trong các nghiên cứu, trong đó Benicar được dùng chung với digoxin hoặc warfarin ở những người tình nguyện khỏe mạnh.
Sinh khả dụng của olmesartan không bị thay đổi đáng kể khi dùng chung với thuốc kháng axit [Al (OH) 3 / Mg (OH) 2]. Olmesartan không được chuyển hóa bởi hệ thống cytochrome P450 và không có tác động lên men P450, do đó, tương tác với các loại thuốc ức chế, gây ra hoặc được chuyển hóa bởi các enzym đó không được mong đợi.
Ở những bệnh nhân lớn tuổi, suy giảm thể tích (kể cả những người đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu) hoặc với chức năng thận bị tổn thương, sử dụng đồng thời NSAID, bao gồm chọn lọc thuốc ức chế COX-2, với chất đối kháng thụ thể angiotensin II, bao gồm olmesartan, có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận, bao gồm cả suy thận cấp tính. Những tác động này thường hồi phục nhưng vẫn cần phải theo dõi chức năng thận định kỳ trên những bệnh nhân đang điều trị bằng olmesartan và NSAID. Đồng thời, tác dụng hạ huyết áp của thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, bao gồm olmesartan, có thể bị giảm tác dụng bởi NSAID, bao gồm các chất ức chế chọn lọc COX-2.
4. Những lưu ý khi sử dụng thuốc Benicar
4.1 Độc tính đối với bào thai
Thuốc Benicar được phân loại nguy cơ đối với mang thai là loại D. Sử dụng các loại thuốc tác động trên hệ thống renin-angiotensin nói chung, thuốc Benicar nói riêng, trong thai kỳ sẽ làm giảm chức năng thận của thai nhi cũng như làm tăng nguy cơ bệnh tật và tử vong đối với thai nhi và sơ sinh.
Hệ quả của thuốc huyết áp ảnh hưởng thai nhi với nhóm thuốc này có thể bao gồm thiểu ối, giảm sản phổi và biến dạng xương. Các tác dụng phụ tiềm ẩn ở trẻ sơ sinh bao gồm giảm sản hộp sọ, vô niệu, hạ huyết áp, suy thận và tử vong. Chính vì vậy, khi phát hiện có thai, cần ngừng Benicar càng sớm càng tốt.
4.2 Nguy cơ ở trẻ sơ sinh
Trẻ em <1 tuổi không được dùng thuốc Benicar, vì chỉ định tăng huyết áp. Thuốc tác động trực tiếp trên hệ thống renin-angiotensin aldosterone nên có thể có tác động lên sự phát triển của thận chưa trưởng thành. Ở những bệnh nhân có hệ thống renin-angiotensin aldosterone được kích hoạt, chẳng hạn như bệnh nhân giảm thể tích hoặc thiếu muối (ví dụ, những người được điều trị bằng thuốc lợi tiểu liều cao), nguy cơ có thể thấy hạ huyết áp có triệu chứng sau khi bắt đầu điều trị bằng Benicar.
Do đó, trên các đối tượng này, cần bắt đầu điều trị thuốc Benicar dưới sự giám sát y tế chặt chẽ. Nếu xảy ra hạ huyết áp, hãy đặt bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa và nếu cần, bổ sung truyền dịch muối sinh lý qua đường tĩnh mạch. Tuy nhiên, đáp ứng hạ huyết áp thoáng qua không phải là chống chỉ định điều trị của thuốc Benicar, do đó, có thể tiếp tục dùng thuốc khi huyết áp đã ổn định.
4.3 Suy giảm chức năng thận
Do hậu quả của việc ức chế hệ thống renin-angiotensin-aldosterone, làm thay đổi chức năng thận có thể được dự đoán ở những người nhạy cảm được điều trị bằng Benicar.
Ở các bệnh nhân có chức năng thận có thể phụ thuộc vào hoạt động của hệ thống renin-angiotensin - aldosterone (ví dụ: bệnh nhân suy tim sung huyết nặng), điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin có thể liên quan đến thiểu niệu hoặc tăng ure huyết tiến triển và hiếm khi với thận cấp tính.
Tóm lại, thuốc Benicar có thành phần Olmesartan, là các loại thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị tăng huyết áp. Bên cạnh khả năng làm giảm huyết áp, thuốc còn gián tiếp làm giảm nguy cơ bị đột quỵ hoặc đau tim. Với mục tiêu hạ áp, bệnh nhân có thể phối hợp thuốc Benicar và các nhóm thuốc điều trị huyết áp cao khác. Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ chức năng tim mạch chỉ đạt được khi người bệnh phải tuân thủ các biện pháp không dùng thuốc, bao gồm tập thể dục, chế độ ăn ít natri, ngừng hút thuốc, kiểm soát cholesterol, điều trị hoặc ngăn ngừa cục máu đông và kiểm soát lượng đường trong máu.
Đây được coi là những thông tin đặc biệt quan trọng bạn cần lưu ý trước khi sử dụng thuốc Benicar. Tuy nhiên để đảm bảo an toàn, dùng thuốc đúng liều lượng và mục đích, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ để có những chỉ định phù hợp.
Bên cạnh việc dùng thuốc, người cao huyết áp cũng cần thường xuyên tái khám định kỳ để bác sĩ kiểm tra, từ đó có những tư vấn phù hợp nhất với sự tiến triển của sức khỏe.
Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?
Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.
Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.
Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?
Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.





