1

Thuốc Atovaquone: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Atovaquone là một hydroxynaphthoquinone hoặc một chất tương tự của ubiquinone đóng vai trò là thuốc điều trị viêm phổi. Trong thực hành, Atovaquone được sử dụng trong các trường hợp viêm phổi nặng do Pneumocystis carinii ở những bệnh nhân không dung nạp với trimethoprim-sulfamethoxazole.
 

1. Thuốc Atovaquone là gì?

Atovaquone được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị bệnh viêm phổi do Pneumocystis jiroveci ở người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên không thể dung nạp các loại thuốc khác, chẳng hạn như thuốc Biseptol có thành phần chính là trimethoprim-sulfamethoxazole. Trong đó, viêm phổi do Pneumocystis jiroveci là một bệnh cảnh viêm phổi nặng, thường xảy ra ở những bệnh nhân có hệ thống miễn dịch kém (chẳng hạn như ung thư, AIDS và bệnh nhân cấy ghép nội tạng). Theo đó, thuốc Atovaquone chỉ được sử dụng khi có đơn thuốc của bác sĩ.

2. Chỉ định của thuốc atovaquone là gì?

 

2.1. Phòng ngừa viêm phổi do Pneumocystis Jirovecii Pneumonia

Hỗn dịch uống chứa Atovaquone được chỉ định để phòng ngừa bệnh viêm phổi do Pneumocystis jirovecii ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 13 tuổi trở lên) không thể dung nạp trimethoprimsulfamethoxazole (TMP-SMX).

2.2. Điều trị viêm phổi do viêm phổi Jirovecii ở mức độ nhẹ đến trung bình

Hỗn dịch uống Atovaquone được chỉ định để điều trị bằng đường uống đối với bệnh viêm phổi do Pneumocystis jirovecii cấp tính ở mức độ nhẹ đến trung bình ở người lớn và thanh thiếu niên (từ 13 tuổi trở lên) không dung nạp được TMP-SMX.

XEM THÊM: Trẻ uống thuốc điều trị bệnh viêm phổi không đỡ, phải làm sao ?

Thuốc Atovaquone: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc atovaquone có tác dụng trong điều trị viêm phổi do viêm phổi Jirovecii ở mức độ nhẹ đến trung bình

3. Cách sử dụng của thuốc atovaquone như thế nào?

 

Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ theo đúng hướng dẫn và liều lượng khuyến cáo sử dụng thuốc, cụ thể:

  • Liều dùng để ngăn ngừa bệnh viêm phổi do P. Jirovecii theo đường uống khuyến cáo là 1.500 mg (10 mL) một lần mỗi ngày cùng với thức ăn.
  • Liều dùng để điều trị bệnh viêm phổi do P. Jirovecii từ nhẹ đến trung bình theo đường uống được khuyến cáo là 750 mg (5 mL) hai lần mỗi ngày (tổng liều hàng ngày = 1.500 mg) dùng với thức ăn trong 21 ngày.

Khi sử dụng thuốc atovaquone, người bệnh cần chú ý dùng hỗn dịch uống với thức ăn để tránh nồng độ atovaquone huyết tương thấp có thể hạn chế đáp ứng với điều trị. Với chế phẩm trong túi giấy bạc, mở mỗi túi 5 mL bằng cách gấp dọc theo đường chấm và xé mở theo khe ngang theo chỉ dẫn của mũi tên trên túi. Đối với liều 5 mL, uống toàn bộ lượng thuốc bằng cách cho trực tiếp vào miệng hoặc phân phối vào thìa định lượng (5 mL) hoặc cho vào cốc trước khi dùng bằng miệng. Đối với liều 10 mL, lấy toàn bộ lượng chứa trong 2 túi. Với chế phẩm đựng trong chai, cần lắc nhẹ chai thuốc trước khi sử dụng theo liều lượng khuyến cáo.

4. Các tác dụng phụ có thể mắc phải khi sử dụng thuốc Atovaquone

Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc Atovaquone bao gồm: buồn nôn, nôn mửa, đau bụng hoặc khó chịu, bệnh tiêu chảy, táo bón, đau đầu, yếu đuối, chóng mặt, đau cơ, phát ban da, đổ mồ hôi, hoặc vấn đề về rối loạn giấc ngủ như mất ngủ.

Các tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc Atovaquone bao gồm: dễ bị bầm tím hoặc chảy máu, yếu cơ bất thường, sốt hoặc các triệu chứng giống cảm cúm.

5. Các lưu ý khi sử dụng thuốc Atovaquone

 

Khi sử dụng thuốc Atovaquone, người bệnh cần lưu ý đến một số vấn đề sau đây:

  • Nguy cơ hạn chế hấp thụ thuốc qua đường miệng: Sự hấp thu của hỗn dịch uống chứa Atovaquone dùng qua đường miệng bị hạn chế nhưng có thể tăng lên đáng kể khi dùng thuốc cùng với thức ăn. Cân nhắc điều trị bằng các thuốc khác ở những bệnh nhân khó dùng hỗn hợp dịch uống chứa thuốc Atovaquone với thức ăn hoặc ở những bệnh nhân bị rối loạn tiêu hóa có thể hạn chế hấp thu thuốc uống.
  • Nhiễm độc gan: Các trường hợp viêm gan ứ mật, tăng men gan và suy gan có khả năng gây tử vong đã được báo cáo ở những bệnh nhân được điều trị bằng atovaquone. Trong khi điều trị bệnh nhân suy gan nặng, cần theo dõi chặt chẽ bệnh nhân sau khi dùng thuốc Atovaquone.
  • Độc chất học không ghi nhận trên lâm sàng: Thuốc Atovaquone được theo dõi trong phòng thí nghiệm là có thể có tính sinh ung thư, gây đột biến và suy giảm khả năng sinh sản.
Thuốc Atovaquone: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Người có bệnh lý gan cần thận trọng khi sử dụng thuốc Atovaquone

6. Các tương tác thuốc của thuốc Atovaquone

Một số loại thuốc có thể tương tác với thuốc Atovaquone bao gồm:

  • Rifampin / Rifabutin: Dùng đồng thời rifampin hoặc rifabutin và hỗn dịch uống thuốc atovaquone được ghi nhận là làm giảm nồng độ atovaquone. Do đó, không khuyến cáo dùng đồng thời hỗn dịch uống thuốc Atovaquone và Rifampin hoặc Rifabutin.
  • Tetracyclin: Dùng đồng thời Tetracycline và hỗn dịch uống thuốc Atovaquone có liên quan đến việc làm giảm sút nồng độ Atovaquone trong huyết tương. Vì vậy, cần thận trọng khi kê đơn đồng thời tetracyclin với hỗn dịch uống thuốc Atovaquone. Theo dõi bệnh nhân về khả năng mất tác dụng của thuốc Atovaquone nếu cần dùng chung.
  • Metoclopramide: Metoclopramide có thể làm giảm sinh khả dụng của Atovaquone và chỉ nên dùng nếu không có sẵn các thuốc chống nôn khác.
  • Indinavir: Dùng đồng thời Atovaquone và Indinavir không dẫn đến bất kỳ thay đổi nào trong AUC và Cmax ở trạng thái ổn định của Indinavir nhưng làm giảm hiệu quả của Indinavir. Vì vậy, cần thận trọng khi kê đơn hỗn dịch uống thuốc Atovaquone với Indinavir do làm giảm nồng độ đáy của Indinavir. Theo dõi bệnh nhân về khả năng mất tác dụng của Indinavir nếu cần dùng chung với hỗn dịch uống thuốc Atovaquone.

Tóm lại, atovaquone là một loại tác nhân chống nhiễm trùng được sử dụng như thuốc điều trị viêm phổi. Bác sĩ thường chỉ định Atovaquone để ngăn ngừa và điều trị bệnh viêm phổi do Pneumocystis carinii. Để đạt hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần tuân thủ đủ liều lượng điều trị và theo dõi sát các tác dụng ngoại ý để sớm khắc phục, đảm bảo hiệu quả kiểm soát nhiễm trùng, đặc biệt trong các trường hợp viêm phổi nặng. Nếu việc sử dụng thuốc không đem lại hiệu quả hoặc gây ra những tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh nên ngừng sử dụng thuốc và đến các cơ sở y tế để thăm khám và điều trị, tránh để những biến chứng viêm phổi nặng có thể xảy ra.

Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Blog khác của bác sĩ
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?

Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.

Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?

Tin liên quan
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?

Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây