1

Thuốc Aripiprazole: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Aripiprazole thuộc nhóm thuốc chống loạn thần. Người ta không biết chính xác cách hoạt động của aripiprazole, tuy nhiên nhiều nghiên cứu cho thấy thuốc có tác dụng điều chỉnh nồng độ dopamine và serotonin trong não, giúp điều trị một số bệnh lý rối loạn tâm thần.

1. Thuốc Aripiprazole là thuốc gì?

Thuốc Aripiprazole được bác sĩ chỉ định để điều trị một số rối loạn tâm thần (rối loạn lưỡng cực, tâm thần phân liệt, hội chứng Tourette và cáu kỉnh liên quan đến rối loạn tự kỷ). Aripiprazole được biết đến như một loại thuốc chống loạn thần (loại không điển hình), hoạt động bằng cách giúp khôi phục sự cân bằng của một số chất hóa học tự nhiên trong não.

Thuốc Aripiprazole: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Aripiprazole dạng viên uống được sử dụng để điều trị lâu dài. Nó đi kèm với những rủi ro nghiêm trọng nếu bạn không dùng theo đúng theo hướng dẫn.

2. Chỉ định của thuốc Aripiprazole

 

Viên uống Aripiprazole được sử dụng để điều trị:

  • Tâm thần phân liệt
  • Rối loạn lưỡng cực I (hưng cảm hoặc hỗn hợp hoặc điều trị duy trì)
  • Trầm cảm nặng ở bệnh nhân đã dùng thuốc chống trầm cảm
  • Cáu gắt do rối loạn tự kỷ
  • Hội chứng Tourette

XEM THÊM: Thuốc hỗ trợ điều trị chứng tự kỷ nhẹ ở trẻ dùng loại nào?

3. Cách dùng thuốc Aripiprazole

 

Aripiprazole có các dạng bào chế như viên nén, dung dịch, viên nén phân hủy bằng miệng (viên nén tan nhanh trong miệng). Thuốc thường được uống một lần một ngày kèm hoặc không kèm thức ăn. Apriprazole cũng có dạng viên nén chứa thiết bị cảm biến để đưa qua đường miệng được sử dụng ở người lớn để cung cấp thông tin về cách dùng thuốc. Theo đó, người bệnh nên uống aripiprazole vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Không dùng thuốc nhiều hơn hoặc ít hơn hoặc uống thường xuyên hơn so với liều kê đơn của bác sĩ. Tự ý tăng liều sẽ không giúp tình trạng của bạn cải thiện nhanh hơn mà nguy cơ mắc các tác dụng phụ sẽ tăng lên. Thông báo với bác sĩ và dược sĩ của bạn về tất cả các dược phẩm bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê đơn và các sản phẩm thảo dược).

Với loại thuốc dạng viên nén, nhà sản xuất chỉ định nuốt toàn bộ viên thuốc với nước. Tuy nhiên, nhiều loại thuốc tương tự như viên nén giải phóng ngay lập tức có thể được chia nhỏ hoặc nghiền nát. Thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ để dùng thuốc đúng cách.

Nếu bạn đang sử dụng dạng lỏng của thuốc, hãy cẩn thận đo liều bằng dụng cụ, cốc đo đặc biệt. Không sử dụng thìa gia dụng vì bạn có thể không đong được liều lượng chính xác.

Aripiprazole có thể giúp kiểm soát các triệu chứng nhưng sẽ không chữa khỏi tình trạng của bệnh. Có thể mất 2 tuần hoặc lâu hơn trước khi bệnh nhân cảm nhận được đầy đủ lợi ích của aripiprazole. Bên cạnh đó, người bệnh cần tiếp tục dùng aripiprazole ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe hơn. Không ngừng dùng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ điều trị.

Thuốc Aripiprazole: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Luôn sử dụng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ

4. Tác dụng phụ của thuốc Aripiprazole

 

Các tác dụng phụ phổ biến của aripiprazole có thể bao gồm:

  • Buồn nôn, nôn
  • Buồn ngủ, khó ngủ
  • Táo bón
  • Đau đầu, chóng mặt
  • Cảm thấy kích động hoặc đau khổ
  • Lo âu
  • Bồn chồn
  • Mệt mỏi
  • Nghẹt mũi
  • Tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân
  • Cử động không kiểm soát được, chẳng hạn như run
  • Cứng cơ

Các tác dụng phụ nghiêm trọng và các triệu chứng của chúng có thể bao gồm:

  • Hội chứng ác tính an thần kinh (NMS). Các triệu chứng có thể bao gồm: sốt, cứng cơ, đổ mồ hôi, lú lẫn, thay đổi nhịp tim, thay đổi huyết áp.
  • Tăng đường huyết
  • Tăng cân
  • Khó nuốt
  • Rối loạn vận động muộn. Các triệu chứng có thể bao gồm: không thể kiểm soát mặt, lưỡi hoặc các bộ phận cơ thể khác
  • Hạ huyết áp thế đứng. Đây là tính trạng huyết áp thấp xảy ra khi bạn đứng dậy nhanh chóng sau khi ngồi hoặc nằm. Các triệu chứng có thể bao gồm: lâng lâng, chóng mặt, ngất xỉu
  • Giảm bạch cầu
  • Co giật
  • Đột quỵ: Các triệu chứng có thể bao gồm: tê hoặc yếu ở một bên của cơ thể, lú lẫn, nói lắp
  • Cờ bạc và các hành vi cưỡng chế khác

5. Tương tác của thuốc Aripiprazole

 

Viên uống Aripiprazole có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Một số có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của thuốc, trong khi những loại khác có thể gây tăng các tác dụng phụ. Trước khi dùng aripiprazole, người bệnh hãy nhớ nói với bác sĩ và dược sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc theo toa, không kê đơn và các loại thuốc khác mà bạn dùng.

Bên cạnh đó, dùng aripiprazole với một số loại thuốc nhất định làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ do aripiprazole. Điều này là do nồng độ aripiprazole trong cơ thể bạn có thể tăng lên. Ví dụ về các loại thuốc này bao gồm: Thuốc chống nấm (chẳng hạn như ketoconazole hoặc itraconazole), thuốc chống trầm cảm (chẳng hạn như fluoxetine hoặc paroxetine), Quinidine.

Khi aripiprazole được sử dụng với một số loại thuốc, nó có thể không có tác dụng điều trị tình trạng của bạn, do nồng độ aripiprazole trong cơ thể có thể bị giảm. Ví dụ về các loại thuốc này bao gồm: Thuốc chống động kinh (chẳng hạn như phenytoin hoặc carbamazepine).

Thuốc Aripiprazole: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Aripiprazole gây ra một số tác dụng phụ nhất định với thuốc Aripiprazole

6. Thận trọng khi dùng thuốc Aripiprazole

 

Thuốc Aripiprazole có cảnh báo hộp đen (black box warnings) từ ​​Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). Đây là những cảnh báo nghiêm trọng về tác dụng của thuốc có thể gây nguy hiểm.

  • Sử dụng thuốc Aripiprazole làm tăng nguy cơ tử vong ở người cao tuổi bị rối loạn tâm thần liên quan đến sa sút trí tuệ.
  • Cảnh báo nguy cơ tự tử ở trẻ em: Việc sử dụng thuốc chống trầm cảm ở trẻ em, thanh thiếu niên và thanh niên có thể làm tăng ý nghĩ tự tử và hành vi tự sát. Nói chuyện với bác sĩ của bạn về việc liệu thuốc này có an toàn cho con bạn hay không. Luôn đảm bảo rằng lợi ích tiềm tàng phải lớn hơn rủi ro khi sử dụng thuốc này.
  • Cảnh báo nhi khoa của Abilify MyCite: Dạng thuốc aripiprazole này chưa được chứng minh là an toàn hoặc hiệu quả để sử dụng cho trẻ em.

Không uống rượu khi dùng thuốc Aripiprazole do thuốc gây buồn ngủ và rượu có thể làm trầm trọng thêm tác dụng phụ này. Ngoài ra, nó cũng làm tăng nguy cơ tổn thương gan. Do đó, người sử dụng thuốc cần hết sức thận trọng.

Một số cảnh báo khác của thuốc bao gồm:

  • Đối với những người bị bệnh tim: Thuốc Aripiprazole chưa được chứng minh là an toàn và hiệu quả để sử dụng cho những người mắc một số bệnh tim nhất định.
  • Đối với những người bị động kinh: Nếu bạn có tiền sử động kinh hoặc nếu bạn mắc các bệnh lý làm tăng nguy cơ co giật (chứng mất trí nhớ Alzheimer), hãy nói chuyện với bác sĩ về việc liệu thuốc này có an toàn cho bạn hay không.
  • Đối với những người có số lượng bạch cầu thấp: Thuốc này có thể gây ra tình trạng giảm số lượng bạch cầu. Bác sĩ sẽ theo dõi các triệu chứng này thông qua việc làm xét nghiệm máu thường xuyên. Nếu bạn phát triển số lượng bạch cầu thấp trong khi dùng thuốc này, bác sĩ sẽ cho ngừng điều trị. Hãy cho bác sĩ biết nếu bạn có tiền sử số lượng bạch cầu thấp trước khi bắt đầu điều trị bằng thuốc này.
  • Đối với phụ nữ có thai: Thuốc này là thuốc có chứng cứ loại C. Điều đó có nghĩa là nghiên cứu trên động vật cho thấy có tác dụng phụ đối với thai nhi khi mẹ dùng thuốc nhưng chưa có đủ bằng chứng trên người để chắc chắn thuốc ảnh hưởng đến thai nhi như thế nào. Do đó, nếu có đang mang thai hoặc có ý định mang thai, hãy thông báo với bác sĩ để cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi bắt đầu dùng thuốc.
  • Đối với phụ nữ đang cho con bú: Thuốc này đi vào sữa mẹ và có thể gây tác dụng phụ ở trẻ đang bú mẹ. Bạn cần tham khảo ý kiến bác sĩ để quyết định xem nên ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc này.
  • Đối với người cao tuổi: Thận và gan có thể không hoạt động tốt như trước đây, khiến cơ thể thực hiện việc chuyển hóa và thải trừ thuốc chậm hơn. Kết quả là một lượng thuốc cao hơn sẽ lưu lại trong cơ thể bệnh nhân trong một thời gian dài hơn làm tăng nguy cơ ảnh hưởng của tác dụng không mong muốn.
Thuốc Aripiprazole: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Bệnh nhân mắc bệnh tim cần cân nhắc khi sử dụng thuốc

Thuốc Aripiprazole được bác sĩ chỉ định để điều trị một số rối loạn tâm thần và một số bệnh lý thần kinh khác. Bên cạnh những tác dụng điều trị thì việc sử dụng thuốc cũng tiềm ẩn một số nguy cơ nhất định. Vì thế để tránh tác dụng phụ không mong muốn, người bệnh cần thực hiện theo đúng chỉ dẫn của bác sĩ. Trong trường hợp sử dụng thuốc không thấy hiệu quả, người bệnh nên ngừng thuốc và đến các cơ y tế để thăm khám và điều trị.

Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Blog khác của bác sĩ
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?

Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.

Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?

Tin liên quan
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?

Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây