Thuốc Arcalyst Vial: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
1. Thuốc Arcalyst chữa bệnh gì?
Arcalyst Vial có hoạt chất chính là rilonacept, được đựng lọ thủy tinh 20 mL dùng một lần có chứa bột đông khô vô trùng, màu trắng đến trắng nhạt. Mỗi lọ Arcalyst chứa 220 mg rilonacept phải được hoàn nguyên với 2,3 mL nước vô trùng để tiêm. Dung dịch thu được là nhớt, trong, không màu đến vàng nhạt và về cơ bản không có các hạt vật chất. Arcalyst Vial được sử dụng để điều trị một số triệu chứng của các tình trạng di truyền hiếm gặp như hội chứng tự viêm do cảm lạnh gia đình (Familial Cold Auto-inflammatory Syndrome-FCAS) hoặc Hội chứng Muckle-Wells (MWS) ở người lớn và trẻ trên trên 12 tuổi.
FCAS và MWS là các rối loạn viêm, trong đó cơ thể phát triển các triệu chứng nhất định mà không rõ nguyên nhân (chẳng hạn như vi rút, vi khuẩn hoặc bệnh tật). Các triệu chứng này bao gồm sốt, ớn lạnh, mệt mỏi và đau khớp. Các triệu chứng nghiêm trọng hơn có thể liên quan đến xương và khớp, hệ thần kinh trung ương (điếc, giảm thị lực, suy giảm tâm thần) hoặc các cơ quan chính như thận.
Arcalyst có thể điều trị hoặc ngăn ngừa các triệu chứng của hội chứng tự viêm do lạnh gia đình (FCAS) hoặc Hội chứng Muckle-Wells (MWS). Tuy nhiên, thuốc này không phải là liệu pháp chữa khỏi hoàn toàn những bệnh lý di truyền này.
2. Cách dùng thuốc Arcalyst
Thuốc Arcalyst dùng theo đường tiêm dưới da, thường một lần mỗi tuần hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Người bệnh có thể được bác sĩ hướng dẫn cách sử dụng thuốc tiêm tại nhà. Liều dùng dựa trên tuổi, cân nặng, tình trạng sức khỏe và phản ứng với điều trị của bạn. Theo đó, bạn không tự ý tiêm nếu như không hiểu đầy đủ về cách tiêm và vứt bỏ kim tiêm đã qua sử dụng đúng cách. Lần đầu tiên dùng thuốc, bạn có thể được tiêm hai mũi một lúc, mỗi mũi tiêm vào một vị trí khác nhau trên cơ thể.
Arcalyst là một loại thuốc dạng bột phải được pha với chất lỏng (chất pha loãng) trước khi sử dụng. Nếu bạn đang sử dụng thuốc tiêm tại nhà, bạn hãy chắc chắn mình hiểu được cách pha thuốc và bảo quản thuốc đúng cách. Sử dụng những vị trí khác trên bụng, đùi hoặc bắp tay mỗi khi tiêm. Bác sĩ sẽ chỉ cho bạn những vị trí tốt nhất trên cơ thể để tiêm thuốc.. Theo đó, không tiêm vào cùng một nơi hai lần liên tiếp.
Mỗi lọ (chai) của thuốc Arcalyst chỉ dùng cho một lần. Bạn cần vứt bỏ sau một lần sử dụng, ngay cả khi vẫn còn một ít thuốc trong đó sau khi tiêm liều của bạn.
Bên cạnh đó, bạn nên bảo quản bột Arcalyst chưa pha trong tủ lạnh, tránh ánh sáng, không để đông lạnh. Giữ mỗi lọ trong hộp đựng ban đầu cho đến khi bạn bắt đầu pha thuốc. Thuốc Arcalyst sau khi pha với nước vô trùng cần bảo quản ở nhiệt độ phòng và sử dụng trong vòng 3 giờ, tránh ánh sáng. Không sử dụng thuốc Arcalyst nếu bạn bị dị ứng với rilonacept, hoặc nếu bạn đang bị bất kỳ loại nhiễm trùng nào.
Sử dụng Arcalyst chính xác theo chỉ định của bác sĩ. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc, không sử dụng thuốc này với số lượng lớn hơn hoặc nhỏ hơn hoặc lâu hơn khuyến cáo.
Để đảm bảo Arcalyst an toàn cho bạn, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ bệnh lý nào sau đây:
- Nhiễm trùng hoạt động hoặc bệnh mãn tính;
- Tiền sử bệnh lao hoặc nhiễm trùng tái phát;
- Tholesterol hoặc triglycerides trong máu cao
Sử dụng Arcalyst có thể làm tăng nguy cơ phát triển một số loại ung thư. Nói chuyện với bác sĩ của bạn về nguy cơ cụ thể của bạn.
3. Tác dụng phụ của thuốc Arcalyst
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng thuốc tiêm Arcalyst gồm có bầm tím, ngứa, đau, đỏ, sưng hoặc cứng da tại chỗ tiêm. Các phản ứng tại chỗ tiêm thường hết sau 1 hoặc 2 ngày. Theo đó, bạn nên đến bệnh viện ngay nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây của phản ứng dị ứng với Arcalyst như: phát ban; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.
Thuốc Arcalyst có thể ảnh hưởng đến hệ thống miễn dịch, làm giảm khả năng chống nhiễm trùng của cơ thể. Bạn có nhiều khả năng bị nhiễm trùng nghiêm trọng, chẳng hạn như viêm phổi, nhiễm trùng xương, khớp, nhiễm trùng da hoặc viêm xoang và cũng có thể khó khăn hơn để điều trị tình trạng nhiễm trùng mà bạn đang mắc. Hãy báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào, chẳng hạn như mẩn đỏ, sưng, đau trở nên tồi tệ hơn tại chỗ tiêm sau 2 ngày, sốt, ớn lạnh hoặc các triệu chứng cảm lạnh, cúm.
Thuốc Arcalyst có thể ảnh hưởng đến hàm lượng cholesterol và các chất béo khác (lipid) trong máu. Vì thế, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện định kỳ các xét nghiệm cận lâm sàng để theo dõi tác dụng phụ này và kê đơn điều trị nếu cần.
4. Thận trọng khi sử dụng thuốc Arcalyst
Trước khi sử dụng rilonacept, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với nó hoặc nếu bạn có bất kỳ dị ứng nào khác. Đồng thời, thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh tật của bạn, đặc biệt là: các vấn đề về hô hấp (ví dụ: hen suyễn), ung thư, vết cắt hoặc vết loét hở, bệnh tiểu đường, các vấn đề về hệ thống miễn dịch (ví dụ: nhiễm HIV), nhiễm trùng hiện tại, gần đây (bao gồm cả viêm gan và bệnh lao).
Rilonacept có thể khiến bạn dễ bị nhiễm trùng hơn hoặc có thể làm trầm trọng thêm bất kỳ bệnh nhiễm trùng nào hiện tại. Do đó, không nên tiêm chủng khi chưa được sự đồng ý của bác sĩ, thuốc chủng ngừa có thể không hoạt động tốt trong thời gian này và có thể không bảo vệ bạn hoàn toàn khỏi bệnh tật, đồng thời tránh tiếp xúc với những người vừa mới tiêm vắc xin bại liệt uống hoặc vắc xin cúm hít qua mũi. Cũng tránh tiếp xúc với những người bị nhiễm trùng, vì có thể lây lan sang người khác (ví dụ, thủy đậu, cúm). Rửa tay sạch sẽ để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh nhiễm trùng.
Trong thời kỳ mang thai và cho con bú, thuốc này chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết. Cân nhắc kĩ về những rủi ro và lợi ích với bác sĩ của bạn. Không dùng thuốc Arcalyst cho trẻ em dưới 12 tuổi mà không có khuyến cáo y tế.
5. Tương tác của thuốc Arcalyst
Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc này bao gồm: thuốc chống ung thư, corticosteroid, vắc xin sống giảm độc lực (ví dụ: vắc xin bại liệt uống bằng miệng, vắc xin cúm hít qua mũi), thuốc ngăn chặn yếu tố hoại tử khối u-TNF (ví dụ: adalimumab, etanercept , infliximab), các loại thuốc khác ngăn chặn interleukin-1 (ví dụ: anakinra).
Tóm lại, khi sử dụng thuốc Arcalyst, người bệnh cần lưu ý về cách sử dụng, bảo quản cũng như những tác dụng phụ không mong muốn có thể gặp. Nhiễm trùng nghiêm trọng và đôi khi gây tử vong có thể xảy ra trong quá trình điều trị bằng Arcalyst, do đó hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của nhiễm trùng. Thực hiện định các xét nghiệm như cholesterol, protein phản ứng C, amyloid A trong huyết thanh để theo dõi sự tiến triển của điều trị và kiểm tra các tác dụng phụ của thuốc. Hãy nhớ rằng, luôn phải bảo quản thuốc này và tất cả các loại thuốc khác ngoài tầm với của trẻ em, không bao giờ dùng chung thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng Arcalyst theo đúng chỉ định được kê đơn.
Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?
Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.
Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.
Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?
Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.





