Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay
1. Rách chóp xoay
Nguyên nhân rách chóp xoay bao gồm:
- Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể rách chóp xoay.
- Chóp xoay có thể hao mòn và chuyển động kém theo thời gian.
- Trượt và thường xuyên đẩy đầu về phía trước là hai chuyển động khiến chóp xoay dễ nguy hiểm.
- Với người lớn tuổi, chóp xoay có thể bị kích thích hoặc bị chèn ép bởi cặn canxi ở vùng vai hoặc xương do viêm khớp.
- Người chơi tennis, bơi lội và người ném bóng chày có nguy cơ bị chấn thương, cũng như thợ mộc và họa sĩ.
Các triệu chứng của chấn thương chóp xoay bao gồm: vai yếu, không muốn di chuyển vai do đau, đặc biệt là khi bạn nâng, kéo và vươn ra sau lưng hoặc trên đầu, giảm phạm vi chuyển động trong khớp vai của bạn.
Ba kỹ thuật phổ biến được sử dụng để điều trị rách chóp xoay:
- Phẫu thuật mở: Một vết mổ phẫu thuật mở truyền thống (dài vài cm) thường được yêu cầu nếu vết rách chóp xoay lớn hoặc phức tạp. Bác sĩ phẫu thuật làm cho vết mổ trên vai và tách một trong các cơ vai (deltoid) để nhìn rõ hơn và tiếp cận với gân bị rách. Trong quá trình phẫu thuật mở, bác sĩ phẫu thuật thường loại bỏ các gai xương từ mặt dưới của acromion (thủ tục này được gọi là phẫu thuật nội soi). Phẫu thuật mở có thể là một lựa chọn tốt nếu vết rách lớn hoặc phức tạp.
- Phẫu thuật nội soi: Trong quá trình nội soi khớp, bác sĩ phẫu thuật sẽ đặt một camera nhỏ, được gọi là máy soi khớp, vào khớp vai. Camera hiển thị hình ảnh trên màn hình tivi, dựa vào đó bác sĩ phẫu thuật sẽ hướng dẫn các dụng cụ phẫu thuật thu nhỏ. Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay là một thủ tục ngoại trú và là phương pháp ít xâm lấn nhất để điều trị rách vòng xoay.
- Phẫu thuật mở mini: Sử dụng công nghệ và dụng cụ mới hơn để thực hiện sửa chữa thông qua một vết mổ nhỏ. Đường rạch thường dài từ 3 đến 5 cm. Kỹ thuật này sử dụng nội soi khớp để đánh giá và điều trị thiệt hại cho các cấu trúc khác trong khớp. Trong quá trình sửa chữa gân, bác sĩ phẫu thuật xem trực tiếp các cấu trúc vai, thay vì thông qua màn hình video.
2. Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay
2.1 Chỉ định và chống chỉ định phẫu thuật
Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay chỉ định cho tất cả người bệnh trên 18 tuổi có các điều kiện sau:
- Đã khám lâm sàng và dương tính: nghiệm pháp Jobe, nghiệm pháp lon đầy, nghiệm pháp Patte, nghiệm pháp ép bụng, nghiệm pháp Gerber, nghiệm pháp Napoleon, nghiệm pháp cánh tay rơi.
- Hình ảnh: X quang có dấu hiệu xơ đặc xương vùng củ lớn xương cánh tay và mỏm cùng vai, chỏm xương cánh tay di lệch lên trên. Hình ảnh cộng hưởng từ có rách hoàn toàn hoặc bán phần bề dày gân chóp xoay. Hình ảnh nội soi có rách chóp xoay và có chỉ định khâu rách chóp xoay qua nội soi.
- Đã được điều trị bằng thuốc kháng viêm giảm đau nonsteroide hoặc corticoide, thuốc giảm đau đơn thuần, thuốc giãn cơ, tập vật lý trị liệu trong vòng ít nhất 12 tuần trước thời điểm được khám và tư vấn phẫu thuật.
Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay chống chỉ định với:
- Những người bệnh có chống chỉ định phẫu thuật vì bệnh lý nội khoa hoặc không thể gây mê nội khí quản.
- Những trường hợp bị rách chóp xoay rất lớn không thể khâu lại được hoặc người bệnh phải làm các phẫu thuật khác như tạo hình, cắt lọc mỏm cùng vai.
2.2 Các bước chuẩn bị phẫu thuật
Người thực hiện quy trình phẫu thuật: Bác sĩ chấn thương chỉnh hình có kinh nghiệm, có chứng chỉ phẫu thuật nội soi khớp.
- Phương tiện nội soi khớp vai: nguồn sáng, dây nước, shaver, đốt nội soi, trocar khớp vai, dây hút, dàn máy nội soi, dụng cụ khâu chóp xoay, chỉ neo khâu chóp xoay.
- Người bệnh: được hướng dẫn rõ về quy trình phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay, đánh dấu vùng vai mổ.
Hồ sơ bệnh án cần chuẩn bị các hình ảnh liên quan bao gồm: MRI khớp vai, X quang khớp khớp vai thẳng – nghiêng.
2.3 Các bước tiến hành phẫu thuật
- Kiểm tra người bệnh: đánh giá lại triệu chứng, các nghiệm pháp, hình ảnh cận lâm sàng.
- Thực hiện kỹ thuật: (30-60ph).
- Người bệnh sẽ được mê nội khí quản, nằm nghiêng kéo tay.
- Ống soi sẽ được đưa vào khớp vai bằng các cổng trước, sau và bên để thám sát trong khớp vai và khoang dưới mỏm cùng, nhằm đánh giá chính xác rách gân dưới vai, trên gai, dưới gai và tròn bé cùng các thương tổn khác kèm theo: tổn thương đầu dài gân nhị đầu phần nằm trong khớp và phàn nằm trong rãnh nhị đầu, ở sụn viền ổ chảo hoặc sụn khớp. Điều trị các tổn thương đi kèm này.
Có thể khâu gân chóp xoay 1 hàng hay 2 hàng tùy theo dạng rách.
2.4 Sau phẫu thuật
Hậu phẫu mang đai chóp xoay treo tay trong 4-6 tuần tùy theo kích thước lỗ rách. Tập vật lý trị liệu.
Biến chứng ít gặp của phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay có thể gồm tổn thương một phần thần kinh cánh tay do kéo dãn, thoát dịch trong lúc mổ ra các mô xung quanh, cảm thấy cứng khớp vai sau mổ tuy nhiên thường sẽ tự hồi phục nếu phối hợp tốt với tập vật lý trị liệu thường xuyên, có thể mổ nội soi gỡ dính hay thám sát.
Biến chứng trong mổ: Tổn thương gân do thầy thuốc tạo ra, tạo hình mỏm cùng chưa đạt, gãy xương, rách chóp xoay trở lại, gãy dụng cụ mỏ neo: Phẫu thuật lại qua nội soi hay mổ mở.
Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay thường thành công trong việc giảm đau ở vai. Tuy nhiên, có thể chưa phục hồi lại sức mạnh cho vai. Điều trị chóp xoay cần thời gian phục hồi lâu, đặc biệt là nếu vết rách chóp xoay lớn. Thời gian để bạn có thể trở lại làm việc hoặc chơi thể thao phụ thuộc vào phẫu thuật đã được thực hiện. phải mất vài tháng để thực hiện các hoạt động thường nhật của bạn.
Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay là một phương pháp phẫu thuật được ứng dụng rộng rãi trên thế giới, mang lại hiệu quả cao và an toàn hơn các phương pháp trước đây đồng thời giúp rút ngắn thời gian phục hồi của bệnh nhân.
XEM THÊM:
- Rách cơ chóp xoay có nguy hiểm?
- Viêm gân chóp xoay: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
- Viêm chóp xoay: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
Ho rát họng có đờm là một vấn đề phổ biến có thể gặp ở bất kỳ ai. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là viêm amidan, cảm cúm, viêm họng, thậm chí là ung thư vòm họng.
Viêm phế quản là một bệnh lý phổ biến trong xã hội ngày nay mà nhiều người có thể mắc phải. Tuy viêm phế quản không gây nguy hiểm đến tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của người bệnh.
Ho, sốt đau họng là những triệu chứng thường gặp cùng lúc và có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ nguyên nhân, cách nhận biết và những phương pháp hiệu quả để giảm nhẹ và xua tan những triệu chứng này.
Là một phần quan trọng của hệ hô hấp, họng thường mắc phải nhiều bệnh lý khác nhau. Các bệnh về họng có thể đơn giản chỉ là viêm họng hoặc có thể nghiêm trọng hơn như viêm amidan, viêm thanh quản và thậm chí ung thư họng.
Thời điểm giao mùa, các trung tâm Y tế đang ghi nhận nhiều trường hợp bệnh nhi mắc viêm phổi do vi khuẩn Mycoplasma. Đây là một bệnh thường xuất hiện trong mùa giao mùa, đặc biệt làm lây lan nhanh chóng.





