Chúng tôi trên mạng xã hội
    Tìm chúng tôi trên:
  •  
  •  

moi quang cao

Thống kê
  • Đang truy cập439
  • Thành viên online1
  • Máy chủ tìm kiếm85
  • Khách viếng thăm353
  • Hôm nay92,221
  • Tháng hiện tại1,337,077
  • Tổng lượt truy cập36,102,305

Thuốc Tofranil: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng - Bệnh viện Vinmec

Thuốc Tofranil được sử dụng để điều trị trầm cảm. Ngoài ra nó cũng được sử dụng với các liệu pháp khác để điều trị chứng đái dầm ở trẻ em. Sử dụng thuốc Tofranil để điều trị trầm cảm có thể cải thiện tâm trạng, giấc ngủ, sự thèm ăn và mức năng lượng của bạn và có thể giúp khôi phục lại sở thích của bạn trong cuộc sống hàng ngày.

1. Thuốc Tofranil có tác dụng gì?

Thuốc Tofranil có thành phần chính là Imipramine thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm ba vòng. Thuốc có tác dụng khôi phục sự cân bằng của một số chất dẫn truyền thần kinh như norepinephrine trong não. Imipramine có thể giúp trẻ kiểm soát tình trạng đái dầm ban đêm. Đối với việc đái dầm ở trẻ, thuốc Tofranil có thể ngăn chặn tác động của một chất tự nhiên nhất định (acetylcholine) tác động lên bàng quang.

Thuốc Tofranil được chỉ định trong điều trị các trường hợp sau:

  • Trầm cảm
  • Lo lắng
  • Rối loạn hoảng sợ
  • Chứng ăn vô độ
  • Phiền muộn
  • Đái dầm
  • Yếu cơ liên quan đến bệnh ngủ

Thuốc Tofranil chống chỉ định trong các trương hợp sau:

  • Tuyến giáp hoạt động quá mức
  • Tâm thần phân liệt
  • Hưng trầm cảm
  • Ý nghĩ tự tử
  • Nghiện rượu
  • Say rượu
  • Hội chứng serotonin
  • Tăng áp lực trong mắt
  • Bệnh tăng nhãn áp góc đóng
  • Đau tim trong vòng 30 ngày qua
  • Nhịp tim bất thường
  • Suy tim mãn tính
  • Đột quỵ
  • Hạ huyết áp thế đứng
  • Tê liệt ruột
  • Ruột bị tắc do giảm nhu động ruột
  • Bệnh gan
  • Giảm chức năng thận
  • Phì đại tuyến tiền liệt
  • Co giật
  • Tiểu không hết
  • Thai kỳ
  • Táo bón vô căn mãn tính
  • Chất chuyển hóa kém CYP2D6
  • Buồng mắt hẹp làm tăng nguy cơ tăng nhãn áp góc đóng.
Thuốc Tofranil: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Tofranil được sử dụng để điều trị trầm cảm

2. Cách sử dụng thuốc Tofranil

Làm theo đúng hướng dẫn sử dụng thuốc được cung cấp từ bác sĩ của bạn khi bạn dùng thuốc Tofranil và mỗi lần bạn được cấp thêm thuốc. Hỏi bác sĩ của bạn nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng loại thuốc này.

Thuốc Tofranil được sử dụng bằng đường uống cùng hoặc không với thức ăn, thường 1-4 lần mỗi ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu bạn buồn ngủ vào ban ngày, bác sĩ có thể hướng dẫn bạn dùng toàn bộ liều Tofranil một lần mỗi ngày trước khi đi ngủ.

Liều dùng thuốc Tofranil được bác sĩ tính dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và phản ứng với liệu pháp. Ở trẻ em, liều lượng cũng có thể được tính dựa trên trọng lượng cơ thể. Để giảm nguy cơ mắc các tác dụng phụ của thuốc, bác sĩ có thể cho bạn bắt đầu dùng Tofranil với liều thấp và tăng dần liều của bạn.

Khi dùng cho trẻ em để điều trị đái dầm, nên dùng Tofranil một giờ trước khi đi ngủ. Nếu trẻ thường đi ngủ sớm vào ban đêm, thuốc có thể được cho sớm hơn với các liều lượng riêng biệt (ví dụ, một liều vào buổi chiều và một liều trước khi đi ngủ).

Không dùng thuốc Tofranil nhiều hơn hoặc ít hơn hoặc uống thường xuyên hơn so với chỉ định. Sử dụng thuốc Tofranil thường xuyên để nhận được nhiều lợi ích nhất từ ​​nó. Để giúp bạn ghi nhớ dùng thuốc, hãy sử dụng thuốc vào cùng (các) thời điểm đó mỗi ngày.

Thuốc Tofranil không có tác dụng ngay lập tức, có thể mất đến 3 tuần trước khi bạn nhận được đầy đủ lợi ích nếu bạn đang dùng thuốc này để điều trị trầm cảm.

Tiếp tục dùng thuốc Tofranil ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe. Đừng đột ngột ngừng dùng thuốc mà không hỏi ý kiến ​​bác sĩ của bạn. Một số tình trạng của bạn có thể trở nên tồi tệ hơn khi ngừng thuốc Tofranil đột ngột. Liều thuốc Tofranil của bạn có thể cần được giảm dần trước khi dừng hẳn.

Khi được sử dụng trong thời gian dài ở trẻ em để điều trị đái dầm, thuốc Tofranil có thể không hiệu quả và có thể yêu cầu liều lượng khác nhau. Do đó cho bác sĩ biết nếu thuốc không có tác dụng nữa.

Các xét nghiệm như công thức máu, điện tâm đồ, chức năng thận có thể được thực hiện thường xuyên để theo dõi sự tiến triển của bạn hoặc kiểm tra các tác dụng phụ khi điều trị bằng Tofranil.

Nếu sau khi sử dụng thuốc Tofranil mà tình trạng của bạn vẫn tồn tại hoặc xấu đi, hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức.

Thuốc Tofranil: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Khi dùng cho trẻ em để điều trị đái dầm, nên dùng Tofranil một giờ trước khi đi ngủ

3. Phản ứng phụ của thuốc Tofranil

Trong quá trình sử dụng thuốc Tofranil, bạn có thể cảm thấy khô miệng, mờ mắt, đau đầu, buồn ngủ, chóng mặt, táo bón, buồn nôn, nôn, chán ăn, tiêu chảy, co thắt dạ dày, tăng cân hoặc giảm cân, và tăng tiết mồ hôi. Nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc Tofranil kéo dài hoặc xấu đi, hãy thông báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức.

Hãy nhớ rằng bác sĩ đã kê đơn cho bạn loại thuốc này vì họ đã đánh giá rằng lợi ích thuốc mang lại cho bạn lớn hơn nguy cơ gây ra tác dụng phụ. Nhiều người sử dụng thuốc Tofranil mà không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào xảy ra.

Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có những tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc Tofranil, bao gồm: Những thay đổi về tinh thần/tâm trạng (ví dụ, lú lẫn, trầm cảm, các vấn đề bộ nhớ), đau ngực, vú sản xuất sữa bất thường, kinh nguyệt bất thường/đau đớn, cứng cơ, bồn chồn, ù tai, các vấn đề về tình dục (ví dụ: giảm khả năng tình dục, thay đổi ham muốn), run , tê hoặc ngứa ran bàn tay hay bàn chân, đau/đỏ/sưng cánh tay hoặc chân, khó đi tiểu.

Hãy báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu xảy ra bất kỳ tác dụng phụ hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng nào sau đây: Dễ bị bầm tím hoặc chảy máu, dấu hiệu nhiễm trùng (ví dụ: sốt, đau họng dai dẳng), đau dạ dày hoặc đau bụng dữ dội, nước tiểu sẫm màu, vàng mắt hoặc vàng da.

Thuốc Tofranil có thể làm tăng serotonin, nhưng hiếm khi gây ra tình trạng rất nghiêm trọng được gọi là hội chứng serotonin. Tuy nhiên, nguy cơ này sẽ tăng lên nếu bạn cũng đang dùng các loại thuốc khác làm tăng serotonin, vì vậy hãy cho bác sĩ biết tất cả các loại thuốc bạn dùng.

Nhận trợ giúp y tế ngay lập tức nếu bạn xuất hiện một số triệu chứng sau: Tim đập nhanh, ảo giác, mất phối hợp, chóng mặt nghiêm trọng, buồn nôn hoặc nôn hay tiêu chảy nghiêm trọng, co giật cơ, sốt không rõ nguyên nhân, kích động/bồn chồn bất thường.

Nhận trợ giúp y tế ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nào rất nghiêm trọng của thuốc Tofranil, bao gồm: Đau ngực, nhịp tim chậm/nhanh/không đều, ngất xỉu, co giật, khó nói, yếu một bên cơ thể, mắt bị đau/sưng/đỏ, đồng tử mở rộng, thay đổi tầm nhìn.

Rất khó xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc Tofranil, nhưng hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu nó xảy ra. Các triệu chứng của phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc Tofranil bao gồm: Phát ban, ngứa hoặc sưng (đặc biệt là ở mặt, lưỡi hay cổ họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở.

Thuốc Tofranil: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Hãy báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có những tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc Tofranil

Dưới đây là các tác dụng phụ của thuốc Tofranil theo khả năng xảy ra.

Tác dụng phụ thường gặp của thuốc Tofranil gồm có:

  • Khô miệng
  • Buồn ngủ
  • Chóng mặt
  • Suy giảm vị giác
  • Tăng cân
  • Tăng đói
  • Đau đầu

Tác dụng phụ ít gặp của thuốc Tofranil gồm có:

  • Sự hoang mang
  • Chức năng tình dục bất thường
  • Parkinson
  • Mờ mắt
  • Nhịp tim chậm
  • Nhịp tim bất thường
  • Huyết áp thấp
  • Không có khả năng cương cứng
  • Ảo giác
  • Run cơ
  • Đi tiểu khó hoặc đau
  • Lo lắng
  • Thay đổi sở thích quan hệ tình dục
  • Cảm lạnh thông thường
  • Táo bón
  • Khó ngủ
  • Đổ quá nhiều mồ hôi
  • Nôn mửa
  • Ợ nóng
  • Bệnh tiêu chảy

Tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Tofranil gồm có:

  • Hội chứng hormon chống bài niệu
  • Đốm da lớn màu tím hoặc nâu
  • Lượng bạch cầu hạt rất thấp
  • Tăng bạch cầu ái toan trong máu
  • Rối loạn máu
  • Vấn đề tâm thần do dùng thuốc
  • Rối loạn hoảng sợ
  • Ý nghĩ tự tử
  • Hội chứng Serotonin
  • Tiếng chuông trong tai
  • Một cơn đau tim
  • Tín hiệu điện tim bất thường
  • Nhịp nhanh trên thất
  • Rung thất
  • Khoảng QT kéo dài trên ECG
  • Đột quỵ
  • Sưng tinh hoàn
  • Ngực nở
  • Sản xuất sữa mẹ không liên quan đến việc mang thai hoặc cho con bú.
  • Da tăng nhạy cảm với ánh nắng.
  • Viêm da do dị ứng
  • Ngứa
  • Rụng tóc
  • Co giật
  • Phát ban trên da
  • Lượng bilirubin trong máu cao
  • Xét nghiệm chức năng gan bất thường
  • Phù mạch
  • Bệnh tăng nhãn áp góc đóng
  • Dễ bị ngã
  • Tim đập nhanh
  • Ảo tưởng
  • Ác mộng
  • Sự kích động
  • Hành vi hung hăng
  • Cảm giác thù địch
  • Đồng tử giãn ra
  • Huyết áp cao
  • Giảm sự thèm ăn
  • Tim đập thình thịch
  • Buồn nôn
  • Cảm giác kim châm trên da
  • Cáu gắt
  • Không có khả năng kiểm soát hành vi bốc đồng
  • Cảm xúc lo lắng

Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ có thể xảy ra của thuốc Tofranil. Nếu bạn nhận thấy các tác dụng phụ khác của thuốc Tofranil không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức để biết cách xử lý kịp thời.

Thuốc Tofranil: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Khô miệng là một trong các tác dụng phụ thường gặp của thuốc Tofranil

4. Các biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ của thuốc Tofranil

Trước khi dùng thuốc Tofranil, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với loại thuốc này hoặc với thuốc chống trầm cảm ba vòng khác (như desipramine, amitriptyline) và bất kỳ dị ứng nào khác nếu có. Sản phẩm Tofranil có thể chứa các thành phần không có tác dụng, chúng có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề khác.

Trước khi sử dụng thuốc Tofranil, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu bạn đã bị: Một cơn đau tim gần đây .

Trước khi sử dụng thuốc này, hãy cho bác sĩ biết bệnh sử của bạn, đặc biệt là: Khó thở (như hen suyễn, viêm phế quản mãn tính), tiền sử cá nhân hoặc tiền sử gia đình có bệnh tăng nhãn áp (loại góc đóng), đái tháo đường, rối loạn ăn uống (như ăn vô độ), các vấn đề về tim (như loạn nhịp tim, bệnh mạch vành), các vấn đề về gan, các vấn đề về thận, tiền sử cá nhân hoặc gia đình về các tình trạng tâm thần khác (như rối loạn lưỡng cực, tâm thần phân liệt), co giật, cường giáp, khó đi tiểu, bất kỳ tình trạng nào có thể làm tăng nguy cơ co giật (bao gồm uống rượu/phụ thuộc vào thuốc an thần, chấn thương não/bệnh như đột quỵ), một số loại khối u (như pheochromocytoma, u nguyên bào thần kinh).

Thuốc Tofranil có thể gây ra tình trạng kéo dài QT trên điện tâm đồ. Nguy cơ kéo dài QT có thể tăng lên nếu bạn mắc một số bệnh lý nhất định như một số vấn đề về tim (suy tim, nhịp tim chậm), tiền sử gia đình mắc một số vấn đề về tim (QT kéo dài trong điện tâm đồ, đột tử do tim).

Ngoài ra nguy cơ này có thể tăng lên nếu bạn sử dụng một số loại thuốc như thuốc lợi tiểu hoặc nếu bạn có các tình trạng như đổ mồ hôi nhiều, tiêu chảy hoặc nôn mửa.

Trước khi phẫu thuật, hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ rằng bạn đang dùng thuốc Tofranil.

Thuốc Tofranil có thể làm cho bạn chóng mặt, buồn ngủ hoặc làm mờ tầm nhìn của bạn và rượu hay cần sa có thể khiến bạn chóng mặt hoặc buồn ngủ hơn. Vì vậy bạn không nên lái xe, sử dụng máy móc hoặc làm bất cứ điều gì cần sự tỉnh táo hoặc tầm nhìn rõ ràng khi đang sử dụng Tofranil, cho đến khi bạn có thể làm việc đó một cách an toàn.

Để giảm chóng mặt và choáng váng khi sử dụng Tofranil, hãy đứng dậy từ từ khi đứng lên từ tư thế ngồi hoặc nằm.

Thuốc Tofranil có thể khiến bạn nhạy cảm hơn với ánh nắng mặt trời. Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, sử dụng kem chống nắng và mặc quần áo bảo vệ khi ra ngoài trời.

Nếu bạn bị bệnh tiểu đường, thuốc Tofranil có thể khiến bạn khó kiểm soát lượng đường trong máu hơn. Vì vậy, bạn cần kiểm tra đường huyết thường xuyên và cho bác sĩ biết kết quả. Hãy báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có các triệu chứng như tăng khát/đi tiểu, khi đó bạn có thể cần phải được điều chỉnh các biện pháp điều trị tiểu đường.

Người lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc Tofranil, đặc biệt là chóng mặt (dễ xảy ra khi đứng lên), buồn ngủ, táo bón, khó đi tiểu, thay đổi tâm thần (như lú lẫn, kích động) và các tác dụng về tim như kéo dài QT. Thận trọng khi sử dụng thuốc Tofranil ở trẻ em.

Thuốc Tofranil chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết cho phụ nữ trong thời kỳ mang thai. Trẻ sơ sinh được sinh ra từ những bà mẹ đã dùng các loại thuốc tương tự trong thai kỳ có thể có các triệu chứng như buồn ngủ kéo dài, khó đi tiểu, run rẩy và co giật.

Tuy nhiên, do các vấn đề về tâm thần như trầm cảm nếu không được điều trị có thể là một tình trạng nghiêm trọng, đừng ngừng dùng thuốc Tofranil trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Nếu bạn đang có kế hoạch mang thai, đang mang thai hoặc nghĩ rằng bạn có thể mang thai khi đang sử dụng thuốc Tofranil, hãy thảo luận ngay với bác sĩ về những lợi ích và rủi ro thuốc mang lại cho bạn và thai nhi.

Thuốc Tofranil đi vào sữa mẹ và có thể có những ảnh hưởng không mong muốn trên một đứa trẻ sơ sinh. Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng thuốc Tofranil.

Thuốc Tofranil: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng thuốc Tofranil

5. Tương tác của thuốc Tofranil

Tương tác thuốc có thể thay đổi cách hoạt động của thuốc Tofranil hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Cho bác sĩ biết tất cả các loại thuốc theo toa, thuốc không kê đơn và các sản phẩm thảo dược bạn đang sử dụng. Không bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào trong khi đang sử dụng Tofranil, mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.

Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc Tofranil bao gồm: Thuốc kháng cholinergic (ví dụ atropin, belladonna alkaloids, scopolamine), một số loại thuốc điều trị cao huyết áp (như clonidine, guanadrel, guanethidine), digoxin, disopyramide, thuốc bổ tuyến giáp, axit valproic.

Dùng thuốc ức chế MAO với thuốc Tofranil có thể gây ra tương tác thuốc nghiêm trọng, thậm chí có thể gây tử vong. Do đó trong quá trình sử dụng Tofranil, cần tránh dùng thuốc ức chế MAO (isocarboxazid, linezolid, xanh methylen, moclobemide, phenelzine, procarbazine, rasagiline, safinamide, selegiline, tranylcypromine). Hầu hết các chất ức chế MAO cũng không nên dùng trong hai tuần trước và sau khi điều trị bằng thuốc Tofranil.

Nguy cơ mắc hội chứng serotonin khi sử dụng thuốc Tofranil sẽ tăng lên nếu bạn cũng đang dùng các loại thuốc khác làm tăng serotonin như: Các loại ma túy đường phố như MDMA / "thuốc lắc", St. John's wort, một số loại thuốc chống trầm cảm (bao gồm SSRIs như fluoxetine, paroxetine; SNRIs như duloxetine hay venlafaxine), một số loại thuốc khác.

Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến việc loại bỏ imipramine khỏi cơ thể của bạn, điều này có thể ảnh hưởng đến cách hoạt động của Tofranil. Các loại thuốc đó bao gồm barbiturat (như phenobarbital), cimetidine, cisapride, haloperidol, một số loại thuốc điều trị nhịp tim (như flecainide, propafenone), halofantrine, một số chất ức chế protease HIV (như fosamprenavir), phenothiazine (như thioridazine), pimozide, thuốc chống động kinh (như phenytoin), terbinafine, trazodone và một số loại thuốc khác.

Trước khi sử dụng thuốc Tofranil, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn đang dùng các sản phẩm khác gây buồn ngủ bao gồm rượu, cần sa, thuốc kháng histamin (như cetirizine, diphenhydramine), thuốc ngủ hoặc thuốc chống lo lắng (như alprazolam, diazepam, zolpidem), thuốc giãn cơ (như carisoprodol, cyclobenzaprine) và thuốc giảm đau opioid (như codeine, hydrocodone).

Hút thuốc lá làm giảm nồng độ của thuốc này trong máu. Do đó trước khi sử dụng thuốc này, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn hút thuốc hoặc nếu bạn đã ngừng hút thuốc gần đây.

Imipramine rất giống với desipramine vì vậy không dùng thuốc có chứa desipramine trong khi sử dụng Tofranil.

Thuốc Tofranil: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Không bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào trong khi đang sử dụng Tofranil, mà không có sự chấp thuận của bác sĩ

6. Làm gì khi sử dụng quá liều hoặc quên dùng thuốc Tofranil?

Nếu bạn hoặc ai đó đã sử dụng quá liều thuốc Tofranil và có các triệu chứng nghiêm trọng như ngất đi hoặc khó thở, hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức. Các triệu chứng của quá liều Tofranil có thể bao gồm: Chóng mặt nghiêm trọng, nhịp tim nhanh/không đều, ngất xỉu, ảo giác, co giật.

Nếu bạn bỏ lỡ một liều Tofranil, hãy dùng nó ngay khi bạn nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều Tofranil tiếp theo của bạn vào thời điểm bình thường, không dùng gấp đôi liều thông thường.

7. Cách lưu trữ thuốc Tofranil

Bảo quản thuốc Tofranil trong bao bì kín ở nhiệt độ phòng từ 20-25 độ C, tránh ánh sáng và độ ẩm, không lưu trữ trong phòng tắm và để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi. Vứt bỏ sản phẩm Tofranil một cách thích hợp khi ã hết hạn hoặc không còn cần thiết.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: webmd.com

Nguồn tham khảo: Bệnh viện Vinmec

Thành viên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây