Chúng tôi trên mạng xã hội
    Tìm chúng tôi trên:
  •  
  •  

moi quang cao

Thống kê
  • Đang truy cập440
  • Thành viên online1
  • Máy chủ tìm kiếm81
  • Khách viếng thăm358
  • Hôm nay94,237
  • Tháng hiện tại1,339,093
  • Tổng lượt truy cập36,104,321

Thuốc Lemborexant 10mg: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng - Bệnh viện Vinmec

Lemborexant là thuốc kê đơn được chỉ định để điều trị chứng mất ngủ ở người lớn. Nếu tình trạng mất ngủ của bạn tiếp tục kéo dài hơn 7 - 10 ngày sau khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Lemborexant, hãy nói chuyện với bác sĩ để có phương pháp điều chỉnh thích hợp.

1. Lemborexant có tác dụng gì?

Thuốc Lemborexant được sử dụng để điều trị một số vấn đề về giấc ngủ. Bởi trong thuốc Lemborexant chứa chất đối kháng thụ thể orexin kép, do đó nó có thể giúp bạn đẩy lùi các triệu chứng như khó duy trì giấc ngủ

Nếu tình trạng mất ngủ của bạn tiếp tục kéo dài hơn 7 - 10 ngày sau khi bắt đầu điều trị bằng thuốc Lemborexant, hãy nói chuyện với bác sĩ để có phương pháp điều chỉnh thích hợp.

2. Cách sử dụng thuốc Lemborexant 10mg

Sử dụng thuốc Lemborexant 10mg đúng cách như sau:

  • Uống Lemborexant 10mg theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là trước khi bạn đi ngủ. Thuốc này có thể mất nhiều thời gian hơn để phát huy tác dụng nếu bạn dùng cùng hoặc ngay sau bữa ăn. Không dùng Lemborexant với rượu hoặc các loại thuốc khác.
  • Không dùng một liều thuốc Lemborexant trừ khi bạn có thời gian ngủ đêm ít nhất 7 giờ.
  • Bưởi có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ với thuốc Lemborexant. Do đó, tránh ăn hoặc uống thực phẩm này khi sử dụng thuốc Lemborexant.
  • Không tự ý tăng liều hay dùng thuốc thường xuyên hoặc lâu hơn so với chỉ định.

Hãy cho bác sĩ biết nếu tình trạng bệnh của bạn không thuyên giảm sau 7 - 10 ngày khi dùng thuốc Lemborexant.

3. Tác dụng phụ của thuốc Lemborexant

Một số tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Lemborexant có thể xảy ra như sau:

  • Gặp ác mộng, những giấc mơ bất thường hoặc mệt mỏi.
  • Lemborexant có thể khiến bạn buồn ngủ vào ban ngày. Nếu xảy ra tình trạng này, hãy báo với bác sĩ để điều chỉnh liều dùng của thuốc.
  • Thuốc có thể gây tê liệt, tức là không có khả năng di chuyển hoặc nói chuyện tạm thời (trong vài phút) khi bạn chuẩn bị ngủ hoặc thức dậy.

Một số người cũng từng bị mộng du sau khi dùng thuốc Lemborexant 10mg. Vấn đề này có thể gây nguy hiểm cho bạn hoặc những người khác. Do đó, nếu phát hiện ra rằng bạn đã thực hiện bất kỳ hoạt động nào sau khi dùng Lemborexant thì hãy thông báo với bác sĩ của bạn ngay lập tức.

Thuốc Lemborexant 10mg: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Buồn ngủ là phản ứng có hại phổ biến nhất ở những người điều trị bằng thuốc Lemborexant.

4. Thận trọng khi dùng thuốc Lemborexant

Khi dùng thuốc Lemborexant, người bệnh cần lưu ý như sau:

  • Trước khi dùng Lemborexant 10mg, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
  • Thông báo với bác sĩ nếu có tiền sử các bệnh về rối loạn giấc ngủ nhất định, bệnh gan và phổi, vấn đề về hô hấp, tâm thần, sử dụng chất kích thích hoặc bị yếu cơ nhất định.
  • Tác dụng của loại thuốc này có thể kéo dài ngay cả khi bạn thức dậy vào ngày hôm sau. Nguy cơ buồn ngủ ban ngày sẽ lớn hơn nếu bạn dùng liều cao hơn khuyến cáo. Nếu rơi vào trường hợp đó, bạn không nên lái xe hoặc làm bất cứ việc gì cần sự tỉnh táo vào ngày hôm sau. Rượu hoặc cần sa cũng có thể khiến bạn buồn ngủ hơn, do đó cần tránh dùng đồ uống có cồn.
  • Người lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc này, đặc biệt là buồn ngủ quá mức. Điều này có thể làm tăng nguy cơ té ngã.
  • Trong thời kỳ mang thai và cho con bú, thuốc Lemborexant chỉ nên được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

5. Tương tác thuốc Lemborexant

  • Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến việc thải trừ Lemborexant khỏi cơ thể của bạn, ảnh hưởng đến cách thức hoạt động của thuốc. Các loại thuốc đó bao gồm: Thuốc chống nấm azole (itraconazole); kháng sinh macrolid (clarithromycin); rifamycins (rifabutin); thuốc dùng để điều trị co giật (carbamazepine, phenytoin); cobicistat; một số protease điều trị virus viêm gan C; chất ức chế protease HIV (indinavir, ritonavir); nefazodone và telithromycin.
  • Nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng (chẳng hạn như thở chậm hoặc nông, buồn ngủ, chóng mặt) có thể tăng lên nếu Lemborexant được dùng chung với: Thuốc giảm đau opioid, rượu, marijuana (cannabis), alprazolam, lorazepam, zolpidem, thuốc giãn cơ hoặc kháng histamine.
  • Kiểm tra kỹ nhãn và thành phần ghi trên tất cả các loại thuốc của bạn (chẳng hạn như sản phẩm dị ứng hoặc ho và cảm lạnh) vì chúng có thể chứa chất gây buồn ngủ.

Lưu ý rằng, không phải tất cả trường hợp mất ngủ đều sử dụng thuốc Lemborexant để cải thiện. Khi bạn già đi, thói quen ngủ có thể thay đổi một cách tự nhiên và bị gián đoạn nhiều lần trong đêm. Do đó, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để biết cách cải thiện giấc ngủ mà không cần dùng thuốc.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: Webmd.com

Nguồn tham khảo: Bệnh viện Vinmec

Thành viên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây