Chúng tôi trên mạng xã hội
    Tìm chúng tôi trên:
  •  
  •  

moi quang cao

Thống kê
  • Đang truy cập234
  • Thành viên online2
  • Máy chủ tìm kiếm80
  • Khách viếng thăm152
  • Hôm nay53,608
  • Tháng hiện tại1,937,185
  • Tổng lượt truy cập36,702,413

Thuốc Lamivudine: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng - Bệnh viện Vinmec

Thuốc Lamivudine được sử dụng để điều trị nhiễm trùng viêm gan B. Đây không phải là phương pháp có thể chữa khỏi bệnh viêm gan B và không có khả năng ngăn ngừa việc truyền bệnh viêm gan B cho người khác. Thuốc Lamivudin là một nucleoside reverse transcriptase inhibitor (NRTI) hoạt động bằng cách làm chậm sự phát triển của virus, do đó làm giảm tổn thương gan gây ra bởi virus.

1. Chỉ định và chống chỉ định của thuốc Lamivudin

Thuốc Lamivudin được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Viêm gan B mãn tính
  • Ngăn ngừa tái phát viêm gan B ở bệnh nhân có hệ miễn dịch kém.
  • HIV
  • Dự phòng lây nhiễm HIV sau phơi nhiễm.

Thuốc Lamivudin chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Tăng axit trong máu do lượng axit lactic cao.
  • Viêm tuyến tụy cấp tính.
  • Viêm tuyến tụy mãn tính.
  • Phụ nữ đang cho con bú
  • Bệnh thận mãn tính giai đoạn 3A, 3B, 4 và 5.
  • Bệnh thận với khả năng suy giảm chức năng thận.

2. Cách sử dụng thuốc Lamivudin

  • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc do bác sĩ của bạn cung cấp trước khi bạn bắt đầu sử dụng Lamivudine và mỗi lần bạn được cấp thêm thuốc. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến thông tin thuốc Lamivudine, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ của bạn.
  • Dùng thuốc Lamivudine bằng đường uống cùng hoặc không cùng thức ăn, thường một lần một ngày hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Sử dụng thuốc Lamivudine thường xuyên để nhận được nhiều lợi ích nhất từ ​​nó. Thuốc này hoạt động tốt nhất khi lượng thuốc trong cơ thể bạn được giữ ở mức không đổi. Vì vậy bạn hãy nhớ sử dụng nó vào cùng một thời điểm mỗi ngày, đừng bỏ qua bất kỳ liều nào.
  • Liều thuốc Lamivudine của bạn được tính dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và phản ứng với liệu pháp.
  • Đừng ngừng dùng thuốc Lamivudine mà không hỏi ý kiến ​​bác sĩ của bạn. Tình trạng của bạn trở nên tồi tệ hơn, giảm phản ứng với thuốc hoặc phát triển các loại vi rút kháng thuốc có thể xảy ra trong hoặc sau khi điều trị.
  • Báo cáo kịp thời bất kỳ triệu chứng mới nào xảy ra trong hoặc sau khi điều trị bằng Lamivudine cho bác sĩ của bạn.
  • Để tránh lây bệnh viêm gan B cho người khác, hãy luôn sử dụng phương pháp ngăn cản hiệu quả (ví dụ, bao cao su) trong khi sinh hoạt tình dục.
  • Các xét nghiệm như xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm sinh hóa máu, công thức máu toàn bộ, nồng độ DNA của virus viêm gan B nên được thực hiện định kỳ để theo dõi sự tiến triển của bạn hoặc kiểm tra các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Lamivudine.
  • Các nhãn hiệu khác nhau của loại thuốc Lamivudine có lượng hoạt chất khác nhau. Không chuyển đổi nhãn hiệu của thuốc này mà không kiểm tra trước với bác sĩ của bạn. Nếu bạn bị nhiễm HIV, bạn nên dùng liều lượng cao hơn.
Thuốc Lamivudine: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Lamivudin cần được dùng theo chỉ định của bác sĩ

3. Phản ứng phụ của thuốc Lamivudine

Trong quá trình sử dụng thuốc Lamivudine, bạn có thể cảm thấy buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi hoặc nhiễm trùng tai / mũi / họng. Nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào kéo dài hoặc xấu đi, hãy thông báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức.

Hãy nhớ rằng bác sĩ của bạn đã kê đơn thuốc Lamivudine vì họ đã đánh giá rằng lợi ích mang lại cho bạn lớn hơn nguy cơ gây ra các tác dụng phụ. Nhiều người sử dụng thuốc Lamivudine và không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào xảy ra.

Hiếm khi, Lamivudine gây ra các vấn đề về gan nghiêm trọng để có thể gây tử vong và tích tụ axit lactic trong máu (nhiễm axit lactic). Những tác dụng phụ nghiêm trọng này của thuốc Lamivudine có thể xảy ra thường xuyên hơn ở phụ nữ và bệnh nhân béo phì. Nhận trợ giúp y tế ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nào rất nghiêm trọng, bao gồm: Các triệu chứng của các vấn đề về gan (như buồn nôn / nôn không ngừng, chán ăn, đau dạ dày hoặc đau bụng, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu), các triệu chứng của nhiễm toan lactic (như thở sâu/ nhanh, buồn ngủ, buồn nôn / nôn).

Hãy thông báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ không mong muốn nhưng nghiêm trọng nào của thuốc Lamivudine xảy ra: Thay đổi tâm thần/ tâm trạng, đau cơ/ khớp.

Hãy thông báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bất kỳ tác dụng phụ hiếm gặp nhưng rất nghiêm trọng nào của thuốc Lamivudine xảy ra: Ngứa ran/ tê tay hoặc chân.

Rất khó xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc Lamivudine, nhưng hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu nó xảy ra. Các triệu chứng của phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc Lamivudine có thể bao gồm: Phát ban, ngứa/ sưng (đặc biệt là mặt/ lưỡi/ cổ họng), khó thở, chóng mặt nghiêm trọng.

Dưới đây là các tác dụng phụ của thuốc Lamivudine theo khả năng xảy ra.

Tác dụng phụ thường gặp của thuốc Lamivudine gồm có:

  • Cảm giác kim châm trên da
  • Nồng độ men lipase trong máu cao
  • Đau họng
  • Sốt
  • Năng lượng thấp
  • Đau đầu
  • Ho
  • Buồn nôn
  • Bệnh tiêu chảy
  • Một cảm giác khó chịu
  • Nhiễm trùng tai

Tác dụng phụ ít gặp của thuốc Lamivudine gồm có:

  • Giảm tiểu cầu trong máu
  • Mức độ bạch cầu trung tính thấp
  • Nghẹt mũi và chảy nước mũi
  • Khó tiêu
  • Đau khớp
  • Đau cơ
  • Chóng mặt
  • Khó ngủ
  • Ớn lạnh
  • Giảm sự thèm ăn
  • Nôn mửa
  • Co thắt dạ dày

Tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Lamivudine gồm có:

  • Tăng axit trong máu do lượng axit lactic cao
  • Thiếu máu
  • Gan nhiễm mỡ
  • Tiêu cơ vân
  • Sưng hạch bạch huyết
  • Lá lách to
  • Xét nghiệm chức năng gan bất thường
  • Sốc phản vệ
  • Viêm tụy
  • Bất sản tế bào hồng cầu
  • Viêm miệng
  • Ngứa
  • Rụng tóc
  • Yếu cơ
  • Chuột rút
  • Thở khò khè

Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ có thể xảy ra của thuốc Lamivudine. Nếu bạn nhận thấy các tác dụng khác của thuốc Lamivudine không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức để có hướng xử trí kịp thời.

Thuốc Lamivudine: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Lamivudin có thể gây tình trạng rụng tóc ở một số người bệnh

4. Các biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ của thuốc Lamivudine

Trước khi dùng Lamivudine, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với loại thuốc này và bất kỳ dị ứng nào khác nếu có. Trong Lamivudine có thể chứa các thành phần không hoạt động và chúng có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề khác.

Trước khi sử dụng thuốc Lamivudine, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu bạn bị viêm tụy.

Trước khi sử dụng Lamivudine, hãy cho bác sĩ biết tiền sử bệnh của bạn, đặc biệt là: Nhiễm HIV, bệnh thận, rối loạn máu, bệnh gan.

Thuốc Lamivudine có thể làm cho bạn chóng mặt hoặc buồn ngủ và rượu, cần sa có thể khiến bạn chóng mặt hoặc buồn ngủ hơn. Vì vậy bạn không nên lái xe, sử dụng máy móc hoặc làm bất cứ điều gì cần sự tỉnh táo khi đang sử dụng Lamivudine, cho đến khi bạn có thể làm việc đó một cách an toàn.

Các chế phẩm dạng lỏng của Lamivudine có chứa đường (sucrose). Nếu bạn là một bệnh nhân bị bệnh tiểu đường và sử dụng dạng lỏng của thuốc này, nên theo dõi chặt chẽ hơn lượng đường trong máu của bạn khi bạn bắt đầu sử dụng thuốc này.

Chức năng thận của bạn suy giảm khi tuổi cao. Thuốc Lamivudine được loại bỏ bởi thận, do đó, người cao tuổi có thể có nhiều nguy cơ bị tác dụng phụ hơn khi sử dụng thuốc này.

Trẻ em, đặc biệt là những người bị viêm tụy, có thể nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc Lamivudine.

Thuốc Lamivudine chỉ nên được sử dụng khi thật cần thiết trong thời kỳ mang thai. Thảo luận về những rủi ro và lợi ích khi sử dụng Lamivudine với bác sĩ của bạn. Thuốc này đã không được chứng minh là có thể ngăn ngừa việc truyền bệnh viêm gan B từ mẹ sang trẻ sơ sinh.

Thuốc Lamivudine có thể truyền qua sữa mẹ và có những ảnh hưởng không mong muốn trên một đứa trẻ sơ sinh Do đó, không khuyến khích cho con bú trong khi sử dụng thuốc Lamivudine.

5. Tương tác của thuốc Lamivudine

Tương tác thuốc có thể thay đổi cách hoạt động của thuốc Lamivudine hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng. Cho bác sĩ biết tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa/ không kê đơn và các sản phẩm thảo dược). Không bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào trong khi điều trị bằng Lamivudine mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.

Một sản phẩm có thể tương tác với thuốc Lamivudine đó là: Sorbitol.

Không dùng thuốc Lamivudine với các sản phẩm khác bao gồm cả những sản phẩm điều trị nhiễm HIV có chứa lamivudine.

Emtricitabine tương tự như lamivudine và không nên dùng chung với thuốc Lamivudine.

Lamivudine có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm (ví dụ: xét nghiệm chức năng gan). Đảm bảo rằng nhân viên phòng thí nghiệm và bác sĩ của bạn biết bạn sử dụng thuốc Lamivudine.

6. Làm gì khi sử dụng quá liều hoặc quên sử dụng thuốc Lamivudine?

Nếu bạn hoặc ai đó đã sử dụng quá liều thuốc Lamivudine và có các triệu chứng nghiêm trọng như ngất đi hoặc khó thở, hãy gọi cấp cứu 115 ngay lập tức.

Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc Lamivudine, hãy dùng nó ngay khi bạn nhớ ra. Nếu bạn phát hiện khi đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên. Sử dụng liều Lamivudine tiếp theo của bạn vào thời điểm bình thường, đừng dùng gấp đôi liều thông thường.

Thuốc Lamivudine: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Gọi cấp cứu khi sử dụng Lamivudine quá liều

7. Cách lưu trữ thuốc Lamivudine

Sản phẩm Lamivudine của Mỹ: Bảo quản viên nén ở nhiệt độ phòng 77 độ F (25 độ C), tránh ánh sáng và độ ẩm. Được phép lưu trữ trong thời gian ngắn từ 59-86 độ F (15-30 độ C). Bảo quản dung dịch uống ở nhiệt độ phòng từ 68-77 độ F (20-25 độ C) trong chai đậy kín.

Sản phẩm Lamivudine của Canada: Bảo quản thuốc ở nhiệt độ từ 35,6 đến 86 độ F (2 và 30 độ C), tránh ánh sáng và độ ẩm. Bảo quản dung dịch uống ở nhiệt độ phòng từ 59 đến 77 độ F (15 đến 25 độ C) trong chai đậy kín.

Không lưu trữ thuốc Lamivudine trong phòng tắm, để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi. Vứt bỏ thuốc này một cách thích hợp khi hết hạn hoặc không còn cần thiết.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: webmd.com

Nguồn tham khảo: Bệnh viện Vinmec

Thành viên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây