Chúng tôi trên mạng xã hội
    Tìm chúng tôi trên:
  •  
  •  

moi quang cao

Thống kê
  • Đang truy cập464
  • Máy chủ tìm kiếm146
  • Khách viếng thăm318
  • Hôm nay96,551
  • Tháng hiện tại1,341,407
  • Tổng lượt truy cập36,106,635

Thuốc Hiprex: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng - Bệnh viện Vinmec

Thuốc Hiprex được sử dụng để ngăn ngừa hoặc kiểm soát nhiễm trùng đường tiết niệu quay trở lại do một số vi khuẩn gây ra. Loại thuốc này không được sử dụng để điều trị tình trạng nhiễm trùng đang hoạt động. Các loại kháng sinh khác phải được sử dụng trước để điều trị và chữa khỏi nhiễm trùng.

1. Thuốc Hiprex có tác dụng gì?

Thành phần chính của Hiprex là Methenamine, đây là một loại thuốc kháng sinh ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn trong nước tiểu. Thuốc Hiprex cũng có một thành phần giúp làm cho nước tiểu có tính axit. Khi nước tiểu có tính axit, methenamine chuyển thành formaldehyde để tiêu diệt vi khuẩn.

Kháng sinh này chỉ có tác dụng chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn ở đường tiết niệu. Thuốc sẽ không hoạt động đối với các loại nhiễm trùng do vi khuẩn khác (chẳng hạn như trong máu) hoặc nhiễm virus (chẳng hạn như cảm lạnh thông thường hoặc cúm). Việc sử dụng không cần thiết hoặc lạm dụng Hiprex hay bất kỳ loại kháng sinh nào có thể dẫn đến giảm hiệu quả của thuốc.

Thuốc Hiprex được chỉ định trong trường hợp:

  • Phòng chống nhiễm trùng đường tiết niệu

Thuốc Hiprex chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Mất nước rất nghiêm trọng
  • Bệnh gan nặng
  • Giảm chức năng thận
  • Xét nghiệm chức năng gan bất thường

2. Cách sử dụng thuốc Hiprex

  • Thuốc Hiprex được sử dụng bằng đường uống, theo chỉ dẫn của bác sĩ.
  • Liều dùng thuốc Hiprex dựa trên nhãn hiệu bạn được kê đơn, tình trạng sức khỏe của bạn và phản ứng của bạn với điều trị. Đối với trẻ em, liều lượng cũng tính dựa trên tuổi và cân nặng.
  • Thuốc Hiprex hoạt động tốt hơn nếu nước tiểu của bạn có tính axit hơn. Bác sĩ có thể kiểm tra độ axit trong nước tiểu của bạn (pH nước tiểu). Nếu cần thiết, bác sĩ có thể đề nghị các cách để tăng độ axit trong nước tiểu (chẳng hạn như uống vitamin C/uống nước ép nam việt quất, hạn chế thực phẩm làm giảm độ axit/tăng độ kiềm như các sản phẩm sữa/ hầu hết các loại trái cây, thuốc điều chỉnh kiềm hóa).
  • Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy uống thuốc kháng sinh này vào các thời điểm cách nhau. Để tránh việc quên sử dụng thuốc, hãy dùng thuốc này vào cùng (các) thời điểm mỗi ngày.
  • Tiếp tục dùng thuốc Hiprex trong thời gian đầy đủ theo quy định, ngay cả khi bạn cảm thấy khỏe. Bỏ liều hoặc ngừng thuốc Hiprex quá sớm có thể cho phép vi khuẩn tiếp tục phát triển, điều này có thể dẫn đến nhiễm trùng trở lại và làm cho vi khuẩn kháng thuốc.
  • Không dùng nhiều thuốc Hiprex hơn chỉ dẫn vì nó có thể làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ.
  • Hãy cho bác sĩ biết nếu các triệu chứng của nhiễm trùng đường tiết niệu quay trở lại (chẳng hạn như nóng rát/đau đớn/đi tiểu thường xuyên).
  • Các xét nghiệm như xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm chức năng gan nên được thực hiện định kỳ để theo dõi sự tiến triển của bạn hoặc kiểm tra các tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Hiprex.
Thuốc Hiprex: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Hiprex sử dụng bằng đường uống theo chỉ định của bác sĩ

3. Phản ứng phụ của thuốc Hiprex

Trong quá trình sử dụng thuốc Hiprex, bạn có thể cảm thấy buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, đau quặn bụng và chán ăn. Nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào kể trên kéo dài hoặc trầm trọng hơn, hãy báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức.

Mặc dù ít gặp nhưng, bạn có thể đi tiểu đau hoặc khó khăn khi sử dụng thuốc Hiprex. Báo cáo những tác dụng phụ này cho bác sĩ của bạn, họ có thể cần giảm liều methenamine của bạn hoặc thay đổi phương pháp điều trị để làm cho nước tiểu của bạn ít axit hơn.

Bác sĩ của bạn đã kê đơn thuốc Hiprex vì họ đã đánh giá rằng lợi ích nó mang lại cho bạn lớn hơn nguy cơ gây ra các tác dụng phụ. Nhiều người sử dụng thuốc Hiprex mà không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào.

Dùng methenamine liều cao hơn khuyến cáo có thể gây kích ứng bàng quang, đi tiểu đau/thường xuyên và nước tiểu có máu/màu hồng. Hãy báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có bất kỳ triệu chứng nào trong số này.

Hãy báo cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu xảy ra bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào của thuốc Hiprex sau đây: Lở miệng, đau đầu bất thường, ù tai, chuột rút cơ, sưng cánh tay/chân.

Một phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng với thuốc Hiprex là rất hiếm. Tuy nhiên, nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc Hiprex, bao gồm: Phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là ở mặt/lưỡi/cổ họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở, hãy tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức.

Dưới đây là các tác dụng phụ của thuốc Hiprex theo khả năng xảy ra:

Tác dụng phụ ít gặp của thuốc Hiprex gồm có:

  • Phát ban trên da
  • Khó tiêu
  • Buồn nôn

Tác dụng phụ hiếm gặp của thuốc Hiprex gồm có:

  • Nước tiểu có máu
  • Ngứa
  • Đi tiểu khó hoặc đau

Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ có thể xảy ra của thuốc Hiprex. Nếu bạn nhận thấy các tác dụng khác của Hiprex không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ với bác sĩ của bạn ngay lập tức để có hướng xử trí kịp thời.

4. Các biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ của thuốc Hiprex

Trước khi dùng Hiprex, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với loại thuốc này; hoặc formaldehyde và bất kỳ dị ứng nào khác nếu có. Thuốc Hiprex có thể chứa các thành phần không hoạt động và chúng có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề khác.

Trước khi sử dụng thuốc Hiprex, hãy cho bác sĩ biết tiền sử bệnh của bạn, đặc biệt là: Các vấn đề về thận, các vấn đề về gan, mất nước.

Trước khi phẫu thuật, hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ của bạn về việc bạn đang điều trị bằng kháng sinh Hiprex.

Phụ nữ trong thời kỳ mang thai chỉ nên được sử dụng thuốc Hiprex khi thật cần thiết. Thuốc Hiprex đi vào sữa mẹ và việc ảnh hưởng đối với một đứa trẻ sơ sinh là không rõ. Phụ nữ đang cho con bú nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng kháng sinh Hiprex.

Thuốc Hiprex: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Phụ nữ đang cho con bú nên cân nhắc trước khi dùng thuốc Hiprex

5. Tương tác của thuốc Hiprex

Tác dụng của thuốc Hiprex có thể thay đổi nếu bạn dùng thuốc hoặc sản phẩm thảo dược khác cùng lúc. Điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc có thể khiến thuốc Hiprex không hoạt động chính xác.

Để giúp bác sĩ và dược sĩ của bạn chăm sóc tốt nhất cho bạn, hãy nhớ nói với bác sĩ của bạn về tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm thuốc theo toa, thuốc không kê đơn và các sản phẩm thảo dược) trước khi bắt đầu điều trị bằng Hiprex. Trong khi sử dụng sản phẩm này, không bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào khác bạn đang sử dụng mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.

Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc Hiprex bao gồm: Thuốc sulfamid (bao gồm thuốc kháng sinh sulfa như sulfamethizole), các sản phẩm làm giảm lượng axit trong nước tiểu (chất kiềm hóa nước tiểu như thuốc kháng axit, natri bicarbonate, kali hoặc natri citrate, chất ức chế carbonic anhydrase như như acetazolamide).

Thuốc Hiprex có thể can thiệp vào một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, có thể gây ra kết quả xét nghiệm sai. Đảm bảo rằng nhân viên phòng thí nghiệm và tất cả các bác sĩ của bạn biết bạn sử dụng thuốc Hiprex.

6. Làm gì khi sử dụng quá liều hoặc quên sử dụng thuốc Hiprex?

Nếu bạn hoặc ai đó đã sử dụng quá liều thuốc Hiprex và có các triệu chứng nghiêm trọng như ngất đi hoặc khó thở, hãy gọi 115 ngay lập tức.

Nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc Hiprex, hãy dùng nó ngay khi bạn nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều Hiprex tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên. Sử dụng liều Hiprex tiếp theo của bạn vào thời điểm bình thường và đừng dùng gấp đôi liều.

7. Cách lưu trữ thuốc Hiprex

Bảo quản thuốc Hiprex ở nhiệt độ phòng từ 59-86 độ F (15-30 độ C), tránh ánh sáng và độ ẩm. Không lưu trữ Hiprex trong phòng tắm, để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi. Vứt bỏ thuốc một cách thích hợp khi nó đã hết hạn hoặc không còn cần thiết.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: webmd.com

Nguồn tham khảo: Bệnh viện Vinmec

Thành viên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây