Chúng tôi trên mạng xã hội
    Tìm chúng tôi trên:
  •  
  •  

moi quang cao

Thống kê
  • Đang truy cập194
  • Thành viên online1
  • Máy chủ tìm kiếm33
  • Khách viếng thăm160
  • Hôm nay56,085
  • Tháng hiện tại2,008,106
  • Tổng lượt truy cập36,773,334

Thuốc Fragmin Subcutaneous: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng - Bệnh viện Vinmec

Thuốc Fragmin Subcutaneous, hoạt chất dalteparin natri, được sử dụng cho những bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch. Thuốc được bào chế ở dạng dung dịch trong lọ đơn liều hoặc đa liều, sử dụng để tiêm dưới da.

Dalteparin có tác dụng gì?

Dalteparin được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa các cục máu đông có hại. Ngăn ngừa các cục máu đông có hại giúp giảm nguy cơ đột quỵ hoặc đau tim. Thuốc Dalteparin giúp giữ cho máu của bệnh nhân lưu thông trơn tru bằng cách giảm hoạt động của các protein đông máu. Dalteparin là một loại heparin và hoạt động tương tự như một chất chống đông máu. Các tình trạng làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối bao gồm một số loại phẫu thuật (chẳng hạn như thay khớp háng hoặc phẫu thuật bụng), ở một vị trí trong thời gian dài (bất động), một số loại đau tim và một loại đau ngực nhất định được gọi là đau thắt ngực không ổn định. Đối với một số tình trạng bệnh lý, dalteparin có thể được sử dụng kết hợp với các thuốc chống đông khác khác. Thuốc dalteparin cũng có thể được sử dụng để điều trị và ngăn ngừa cục máu đông tái phát ở bệnh nhân ung thư.

2. Chỉ định sử dụng

2.1. Dự phòng các biến chứng thiếu máu cục bộ trong chứng đau thắt ngực không ổn định nhồi máu cơ tim không sóng Q

Fragmin Subcutaneous được chỉ định để dự phòng biến chứng thiếu máu cục bộ trong đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim không do sóng Q, khi dùng đồng thời với liệu pháp aspirin.

2.2. Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu

Fragmin Subcutaneous được chỉ định để dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), có thể dẫn đến thuyên tắc phổi (PE):

  • Ở những người bệnh đã phẫu thuật thay khớp háng;
  • Ở những người bệnh phẫu thuật bụng có nguy cơ gặp biến chứng huyết khối tắc mạch;
  • Ở những người bệnh nội khoa có nguy cơ bị biến chứng huyết khối tắc mạch do khả năng vận động bị hạn chế nghiêm trọng trong giai đoạn bệnh cấp tính.

2.3. Điều trị mở rộng chứng huyết khối tĩnh mạch có triệu chứng (VTE) ở bệnh nhân người lớn mắc bệnh ung thư

Fragmin Subcutaneous được chỉ định để điều trị kéo dài huyết khối tĩnh mạch có triệu chứng (VTE), để giảm sự tái phát của VTE ở bệnh nhân người lớn mắc bệnh ung thư. Ở những bệnh nhân này, liệu pháp Fragmin bắt đầu với điều trị VTE ban đầu và tiếp tục trong sáu tháng.

2.4. Điều trị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch có triệu chứng (VTE) ở bệnh nhi

Fragmin Subcutaneous được chỉ định trong điều trị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch có triệu chứng (VTE) để giảm tái phát VTE ở bệnh nhi từ 1 tháng tuổi trở lên.

2.5. Hạn chế sử dụng

Fragmin Subcutaneous không được chỉ định để điều trị VTE cấp tính.

Thuốc Fragmin Subcutaneous: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Fragmin Subcutaneous được bác sĩ chỉ định dựa trên kết quả thăm khám

3. Cách sử dụng thuốc Dalteparin

Bệnh nhân cần đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng thuốc được dược sĩ cung cấp trước khi bạn bắt đầu sử dụng dalteparin. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào về thuốc Dalteparin cần được giải đáp, bệnh nhân hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn thêm.

Thuốc Dalteparin được dùng bằng cách tiêm dưới da theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường một hoặc hai lần mỗi ngày. Không tiêm vào cơ. Liều lượng và thời gian điều trị dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng với điều trị của bệnh nhân. Liều lượng cũng có thể dựa trên cân nặng của bệnh nhân đối với một số tình trạng bệnh lý.

Nếu bệnh nhân đang được sử dụng Dalteparin tại nhà, hãy tìm hiểu tất cả các hướng dẫn chuẩn bị và sử dụng từ bác sĩ, dược sĩ và trên nhãn sản phẩm. Bệnh nhân nên nằm hoặc ngồi khi tự tiêm. Trước khi sử dụng, hãy kiểm tra thuốc Dalteparin bằng mắt thường để tìm các hạt hoặc sự đổi màu. Nếu có, loại bỏ ống thuốc đó. Không được hòa lẫn với hoặc thêm vào bất kỳ loại thuốc nào khác trong cùng một ống tiêm với Dalteparin. Trước khi tiêm mỗi liều, người bệnh cần làm sạch vị trí tiêm bằng cồn y tế. Bệnh nhân cần thay đổi vị trí tiêm mỗi lần để giảm nguy cơ tổn thương dưới da. Để giảm thiểu vết bầm tím, không chà xát vết tiêm sau khi tiêm. Người bệnh cần tìm hiểu cách bảo quản và loại bỏ vật tư y tế (ống đựng thuốc) một cách an toàn.

Để ngăn ngừa cục máu đông do phẫu thuật, bác sĩ có thể hướng dẫn bệnh nhân bắt đầu sử dụng thuốc này trước hoặc sau khi phẫu thuật và tiếp tục trong vài ngày. Do đó, người bệnh cần thực hiện theo đúng chỉ dẫn từ bác sĩ điều trị

Sử dụng thuốc Dalteparin thường xuyên để nhận được hiệu quả điều trị tối ưu. Để giúp ghi nhớ và tuân thủ điều trị tốt hơn, bệnh nhân hãy sử dụng thuốc vào các thời điểm giống nhau mỗi ngày.

4. Tương tác thuốc

Tương tác thuốc có thể thay đổi cách thức hoạt động của thuốc Dalteparin hoặc làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng. Bài viết không đề cập tới tất cả các tương tác thuốc có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Dalteparin. Bệnh nhân cần giữ danh sách tất cả các sản phẩm đang sử dụng (bao gồm thuốc theo đơn, thuốc không kê đơn và các sản phẩm nguồn gốc dược liệu) và chia sẻ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn trong trường hợp cụ thể. Bệnh nhân không được tự ý ngừng, bắt đầu hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có chỉ định từ bác sĩ.

Một sản phẩm có thể tương tác với Dalteparin là: mifepristone.

Thuốc Dalteparin đôi khi được sử dụng cùng với các loại thuốc khác có tác dụng chống đông máu hoặc chống kết tập tiểu cầu như aspirin, clopidogrel hoặc warfarin. Khi các kết hợp này được bác sĩ kê đơn, bệnh nhân sẽ cần theo dõi chặt chẽ hơn để giảm thiểu nguy cơ chảy máu.

Bệnh nhân cần kiểm tra kỹ tất cả các nhãn thuốc kê đơn và không kê đơn vì nhiều loại thuốc có chứa thuốc giảm đau, hạ sốt (NSAID như ibuprofen, naproxen hoặc aspirin) có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc tác dụng chống kết tập tiểu cầu khi sử dụng với dalteparin. Tuy nhiên, nếu bác sĩ đã hướng dẫn bệnh nhân dùng aspirin liều thấp để phòng ngừa cơn đau tim hoặc đột quỵ (thường ở liều 81-325 miligam mỗi ngày), người bệnh nên tiếp tục sử dụng. Bệnh nhân hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin cụ thể.

Thuốc Fragmin Subcutaneous: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Fragmin Subcutaneous có thể gây tương tác với một số loại thuốc

5. Lưu ý về tác dụng phụ của thuốc Dalteparin và các biện pháp phòng ngừa khi sử dụng

5.1. Tác dụng không mong muốn

Tác dụng phụ có thể xảy ra bao gồm: kích ứng, bầm tím và đau tại chỗ tiêm. Nếu có bất kỳ tác dụng nào kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng hơn, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức để được hướng dẫn thêm.

Bệnh nhân cần ghi nhớ rằng bác sĩ kê đơn thuốc Dalteparin vì họ đã đánh giá lợi ích mang lại lớn hơn nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Nhiều người sử dụng thuốc Dalteparin không gặp tác dụng phụ nghiêm trọng.

Dalteparin có thể gây chảy máu do ảnh hưởng của thuốc đến các protein đông máu. Hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu chảy máu nghiêm trọng nào, bao gồm: đau, sưng hoặc khó chịu bất thường; chảy máu bất thường hoặc kéo dài; bầm tím bất thường hoặc dễ dàng; nước tiểu sẫm màu, phân đen; đau đầu dữ dội, lú lẫn, thay đổi thị lực; chóng mặt bất thường, ngất xỉu, co giật, suy nhược, tê liệt.

Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng khi sử dụng thuốc Dalteparin rất hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, bệnh nhân và người nhà cần tìm trợ giúp y tế ngay lập tức nếu nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào sau đây của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm: phát ban, khó thở, ngứa hoặc sưng (đặc biệt là mặt, lưỡi hoặc cổ họng), chóng mặt nghiêm trọng.

Trên đây không phải là danh sách đầy đủ tất cả các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Dalteparin. Nếu nhận thấy dấu hiệu của các tác dụng khác không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

5.2. Các biện pháp phòng ngừa

Trước khi sử dụng Fragmin Subcutaneous, hãy thông tin cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bị dị ứng với dalteparin; hoặc với heparin hoặc các sản phẩm thịt lợn; hoặc nếu bị dị ứng với bất kỳ thuốc nào khác. Thuốc Dalteparin có thể chứa các thành phần không hoạt động, có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề khác. Bệnh nhân cần hỏi thêm thông tin từ dược sĩ để được tư vấn cụ thể.

Trước khi sử dụng thuốc Dalteparin, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết về tiền sử bệnh, đặc biệt là: chảy máu nghiêm trọng, van tim nhân tạo, chảy máu hoặc rối loạn máu (số lượng tiểu cầu thấp), một số vấn đề về mắt (bệnh võng mạc tăng huyết áp hoặc tiểu đường), huyết áp cao, nhiễm trùng về tim, bệnh thận, bệnh gan, số lượng tiểu cầu thấp sau khi điều trị bằng heparin trước đó, một số vấn đề về dạ dày, ruột (chẳng hạn như vết loét đang hoạt động hoặc gần đây), đột quỵ, các thủ thuật cột sống gần đây hoặc thủng, các vấn đề về cột sống (như biến dạng cột sống), gần đây phẫu thuật mắt, não hoặc tủy sống.

Hạn chế rượu trong khi dùng thuốc Dalteparin vì nó có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết dạ dày.

Trước khi tiến hành phẫu thuật, hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ về tất cả các sản phẩm đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và các thực phẩm chức năng nguồn gốc từ dược liệu).

Để giảm nguy cơ bầm tím hoặc bị thương, hãy thận trọng với các vật sắc nhọn như dao cạo và cắt móng tay, và tránh các hoạt động như thể thao tiếp xúc.

Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc Dalteparin, đặc biệt là chảy máu.

Trong thời kỳ mang thai, thuốc Dalteparin chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết. Bệnh nhân cần thảo luận về những lợi ích và nguy cơ khi sử dụng thuốc Dalteparin với bác sĩ để có được lựa chọn điều trị tối ưu. Phụ nữ mang thai có van tim nhân tạo cần được theo dõi chặt chẽ.

Thuốc Dalteparin có thể được bài tiết vào sữa mẹ. Bệnh nhân cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi cho con bú.

Để được tư vấn trực tiếp, Quý Khách vui lòng bấm số HOTLINE hoặc đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY. Ngoài ra, Quý khách có thể Đăng ký tư vấn từ xa TẠI ĐÂY

Nguồn tham khảo: Webmd.com, eMC, DailyMed

Nguồn tham khảo: Bệnh viện Vinmec

Thành viên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây