1

Thuốc Driminate: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Driminate có hoạt chất là dimenhydrinate. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén với hàm lượng dimenhydrinate là 50 mg.

1. Driminate có tác dụng gì?

Dimenhydrinate là một loại thuốc kháng histamine H1 được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị buồn nôn, nôn mửa và chóng mặt do say tàu xe. Không sử dụng thuốc Driminate ở trẻ em dưới hai tuổi trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

2. Cách sử dụng thuốc Driminate

  • Thuốc Driminate được dùng bằng đường uống, có thể kèm hoặc không kèm thức ăn. Liều lượng của thuốc thường dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe và đáp ứng với điều trị của bệnh nhân. Không được tự ý tăng liều hoặc dùng thuốc Driminate thường xuyên hơn chỉ dẫn.
  • Để ngăn ngừa say tàu xe, nên dùng liều đầu tiên từ 30 đến 60 phút trước khi bắt đầu hoạt động như đi du lịch.
  • Bệnh nhân nên tuân thủ theo tất cả những hướng dẫn trên tờ thông tin sản phẩm. Nếu bác sĩ đã kê đơn thuốc này, hãy dùng thuốc theo chỉ định. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn thêm.
Thuốc Driminate: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Driminate ngăn ngừa và điều trị tình trạng buồn nôn và chóng mặt do say tàu xe

3. Tương tác thuốc

  • Một số sản phẩm có thể tương tác với thuốc Driminate bao gồm: thuốc kháng histamine bôi ngoài da (như kem, thuốc mỡ, thuốc xịt diphenhydramine).
  • Chia sẻ với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang dùng như thuốc giảm đau opioid hoặc thuốc giảm ho (như codeine, hydrocodone), cần sa, thuốc giãn cơ (như carisoprodol, cyclobenzaprine), hoặc thuốc kháng histamine (như cetirizine, diphenhydramine).
  • Thuốc Driminate có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm. Đảm bảo rằng nhân viên phòng thí nghiệm và tất cả các bác sĩ đều biết nếu bệnh nhân đang sử dụng Driminate.
  • Không được tự ý ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không có chỉ định từ bác sĩ.

4. Lưu ý về tác dụng phụ của thuốc

  • Tác dụng phụ có thể xảy ra bao gồm: buồn ngủ, táo bón, mờ mắt hoặc khô miệng, mũi, họng. Nếu có bất kỳ tác dụng nào kéo dài hoặc trầm trọng hơn, bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ ngay lập tức.
  • Để giảm khô miệng, hãy ngậm kẹo cứng không đường hoặc đá bào, nhai kẹo cao su không đường, uống nước hoặc sử dụng nước bọt nhân tạo.
  • Nếu bác sĩ đã chỉ định sử dụng thuốc này, hãy nhớ rằng họ đã đánh giá rằng lợi ích mang lại cho cho bệnh nhân lớn hơn nguy cơ gặp tác dụng phụ. Nhiều người sử dụng thuốc Driminate không gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng.
  • Hãy thông báo cho bác sĩ ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm: thay đổi tâm thần, tâm trạng (như bồn chồn, lú lẫn), nhịp tim nhanh hoặc không đều, run, khó đi tiểu.
  • Nhận trợ giúp y tế ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào rất nghiêm trọng, bao gồm: co giật.
  • Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng khi sử dụng thuốc Driminate rất hiếm khi xảy ra. Tuy nhiên, bệnh nhân hoặc người nhà cần tìm kiếm trợ giúp y tế ngay lập tức nếu nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm: phát ban, sưng và ngứa (đặc biệt là vùng mặt, lưỡi, cổ họng), khó thở, chóng mặt nghiêm trọng.
Thuốc Driminate: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Driminate thường không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng

5. Các biện pháp phòng ngừa tác dụng phụ của thuốc

  • Trước khi dùng thuốc Driminate, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bị dị ứng với dimenhydrinate, diphenhydramine; hoặc nếu bị dị ứng với bất kỳ thuốc nào khác. Sản phẩm này có thể chứa các thành phần tá dược không hoạt động, có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề khác. Bệnh nhân cần nói chuyện với dược sĩ để biết thêm thông tin chi tiết.
  • Trước khi sử dụng thuốc Driminate, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết về tiền sử bệnh, đặc biệt là: các vấn đề về hô hấp (như hen suyễn, khí phế thũng), áp suất cao trong mắt (bệnh tăng nhãn áp), các vấn đề về tim, huyết áp cao, bệnh gan, động kinh, các vấn đề về dạ dày hoặc đường ruột (như loét, tắc nghẽn), tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp), khó đi tiểu (ví dụ: do tuyến tiền liệt phì đại).
  • Thuốc Driminate có thể khiến bệnh nhân buồn ngủ hoặc làm mờ tầm nhìn. Rượu hoặc cần sa có thể khiến tình trạng buồn ngủ trở nên trầm trọng hơn. Vì vậy, bệnh nhân cần hạn chế tối đa đồ uống có cồn và cần sa.
  • Trước khi phẫu thuật, hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ về tất cả các sản phẩm đang sử dụng (bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và các sản phẩm bổ sung có nguồn gốc thảo dược).
  • Sản phẩm có thể chứa đường và aspartame. Bệnh nhân cần thận trọng nếu bị tiểu đường, phenylketon niệu (PKU), hoặc bất kỳ tình trạng nào khác yêu cầu hạn chế hoặc tránh những thành phần này trong chế độ ăn uống. Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để có thể sử dụng sản phẩm này một cách an toàn.
  • Trẻ em có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc Driminate. Dimenhydrinate thường có thể gây hưng phấn ở trẻ nhỏ thay vì buồn ngủ.
  • Người cao tuổi có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng không mong muốn của thuốc Driminate, đặc biệt là buồn ngủ, lú lẫn, táo bón hoặc khó đi tiểu. Ngoài ra, buồn ngủ và lú lẫn có thể làm tăng nguy cơ té ngã.
  • Trong thời kỳ mang thai, thuốc Driminate chỉ nên được sử dụng khi thật sự cần thiết. Bệnh nhân cần thảo luận về những lợi ích và nguy cơ với bác sĩ để có được quyết định điều trị tối ưu.
  • Thuốc Driminate có thể được bài tiết vào sữa mẹ và gây ra những ảnh hưởng không mong muốn trên trẻ sơ sinh. Do vậy, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi cho con bú.

Webmd.com

Tổng số điểm của bài viết là: 10 trong 2 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Blog khác của bác sĩ
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Zebutal: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?

Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Xyzbac: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.

Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Ursodiol: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc Viactiv: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.

Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
Thuốc nhỏ mắt Xelpros: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng

Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?

Tin liên quan
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?
Tiffy Hay Decolgen: Loại Thuốc Trị Cảm Cúm Nào Tốt Hơn?

Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.

Dr Duy Thành

 

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây