Thuốc Clonazepam: Công dụng, chỉ định và lưu ý khi dùng
1 Thuốc Clonazepam chữa bệnh gì?
Clonazepam là thuốc gì? Thuốc Clonazepam thuộc nhóm Benzodiazepin, là một chất có tác dụng chống co giật mạnh, được chỉ định trong ngăn ngừa và kiểm soát các cơn động kinh. Thuốc Clonazepam cũng được dùng để điều trị các cơn hoảng sợ. Cũng như các thuốc benzodiazepin khác, cơ chế tác động của thuốc Clonazepam là làm dịu não và thần kinh thông qua tăng cường tác dụng của acid gamma aminobutyric (GABA), đây là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chủ yếu của hệ thần kinh trung ương.
Thuốc Clonazepam được sử dụng như sau:
- Thuốc được dùng bằng đường uống, số lần sử dụng thuốc và liều dùng theo chỉ dẫn của bác sĩ. Thông thường thuốc được dùng 2 hoặc 3 lần mỗi ngày. Liều dùng của thuốc được bác sĩ cân nhắc dựa vào tình trạng sức khỏe, tuổi tác, đáp ứng điều trị, cân nặng (đối với trẻ em). Người lớn tuổi thường được kê đơn bắt đầu với liều thấp hơn để giảm nguy cơ gặp tác dụng phụ. Người bệnh không được tự ý tăng liều, dùng thuốc nhiều lần hơn trong ngày hoặc dùng thuốc với liệu trình dài hơn so với được hướng dẫn vì hiệu quả điều trị không tăng lên, ngược lại nguy cơ gặp tác dụng phụ sẽ tăng cao.
- Để đạt hiệu quả điều trị cao, người bệnh cần dùng thuốc đều đặn. Tốt nhất, người bệnh nên uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày.
- Người bệnh không được tự ý ngừng thuốc mà không hỏi ý kiến bác sĩ. Bởi việc ngừng thuốc đột ngột sẽ có nguy cơ xảy ra các triệu chứng cai thuốc như co giật, loạn thần, ảo giác, rối loạn hành vi, run, cơ cứng cơ và bụng,... Để ngừng thuốc an toàn, bác sĩ thường sẽ giảm liều dần dần, sau đó mới ngừng hẳn.
Một số trường hợp sử dụng thuốc Clonazepam trong một thời gian dài sẽ xuất hiện hiện tượng lờn thuốc, trong đó thuốc giảm hoặc không còn tác dụng. Với các trường hợp này, bác sĩ sẽ có sự thay đổi thuốc điều trị.
Bên cạnh đó, dùng thuốc Clonazepam trong thời gian dài cũng có thể dẫn đến lệ thuộc thuốc (nghiện thuốc). Nguy cơ này tăng lên nếu người bệnh sử dụng các chất kích thích như rượu, ma túy,... trong thời gian điều trị bằng thuốc. Hãy tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc của bác sĩ để đảm bảo an toàn.
Nếu người bệnh có động kinh phức hợp thì thuốc Clonazepam có thể làm tăng tỷ lệ xuất hiện hoặc thúc đẩy xuất hiện các cơn động kinh co giật. Nếu hiện tượng này xảy ra, người bệnh hãy tái khám bác sĩ để được điều chỉnh đơn thuốc, bác sĩ có thể tăng liều lượng thuốc clonazepam, bổ sung thêm các loại thuốc khác để kiểm soát các cơ co giật tốt hơn.
2. Tác dụng phụ của thuốc Clonazepam
Những tác dụng phụ thường xuất hiện trong quá trình điều trị bằng thuốc Clonazepam là buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, rối loạn điều phối, tăng tiết nước bọt. Người bệnh hãy báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu các tác dụng phụ trên trầm trọng hoặc kéo dài.
Một số người bệnh dùng thuốc Clonazepam để điều trị chống co giật có thể bị trầm cảm, lú lẫn, thay đổi trạng thái tâm thần, cố gắng làm hại bản thân, có ý nghĩ tự tử,... Khi bản thân bạn hoặc người thân của bạn đang điều trị bằng thuốc Clonazepam có xuất hiện các triệu chứng như trên, hãy báo ngay cho bác sĩ để được can thiệp kịp thời.
Các phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc Clonazepam rất hiếm khi xảy ra, tuy nhiên có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh, do đó cần hết sức cảnh giác. Các triệu chứng của phản ứng nghiêm trọng với thuốc bao gồm phát ban; ngứa, sưng (đặc biệt ở mặt, lưỡi, cổ họng); chóng mặt nghiêm trọng; khó thở,...
Trên đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ có thể xảy ra khi điều trị bằng Clonazepam. Nếu trong quá trình sử dụng thuốc có các tác dụng phụ khác chưa được liệt kê, người bệnh hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn.
3. Các biện pháp thận trọng khi sử dụng thuốc
Trước khi sử dụng thuốc Clonazepam, hãy cho bác sĩ biết nếu:
- Người bệnh dị ứng với Clonazepam hoặc với các thuốc khác thuộc nhóm benzodiazepin (như diazepam, lorazepam) hoặc có bất kỳ dị ứng với thuốc, thức ăn nào khác.
- Người bệnh có tiền sử bệnh glôcôm; rối loạn chức năng thận; bệnh hô hấp; rối loạn chuyển hóa porphyrin; các vấn đề về tâm thần như trầm cảm, có ý định tự tử,...
- Cá nhân người bệnh hoặc gia đình có tiền sử về rối loạn sử dụng chất kích thích như nghiện rượu, ma túy,...
Tùy theo tình trạng cụ thể của người bệnh, bác sĩ sẽ có sự điều chỉnh trong kê đơn phù hợp.
Thuốc Clonazepam có thể làm cho người bệnh chóng mặt, buồn ngủ, do đó người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc cho đến khi tỉnh táo hoàn toàn trở lại. Sử dụng rượu sẽ làm cho tình trạng chóng mặt tăng lên, vì vậy người bệnh nên tránh đồ uống có cồn trong thời gian điều trị bằng thuốc Clonazepam.
Khi điều trị bằng thuốc Clonazepam, một số đối tượng cần cẩn trọng đặc biệt bao gồm:
- Trẻ em điều trị bằng thuốc Clonazepam có khả năng ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tinh thần lâu dài ở trẻ. Do đó, cha mẹ hãy thảo luận kỹ với bác sĩ những lợi ích và rủi ro khi điều trị bằng thuốc Clonazepam cho con của mình.
- Người lớn tuổi có thể nhạy cảm hơn với tác dụng phụ của thuốc, đặc biệt là nguy cơ buồn ngủ và lú lẫn. Những tác dụng phụ này có thể làm tăng nguy cơ té ngã ở người cao tuổi.
- Phụ nữ có thai thuốc Clonazepam có thể gây hại cho thai nhi. Tuy nhiên, co giật nếu không được điều trị có thể gây hại cho cả phụ nữ nữ có thai và thai nhi, do đó người bệnh không tự ý ngừng thuốc trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Nếu người bệnh đang có kế hoạch mang thai, hãy trao đổi với bác sĩ về những lợi ích và nguy cơ của việc sử dụng thuốc Clonazepam trong thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú sử dụng thuốc Clonazepam có thể vào sữa mẹ và gây tác dụng phụ đối với trẻ bú mẹ. Người bệnh đang dùng thuốc hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú.
4. Các tương tác thuốc
Các tương tác thuốc có thể thay đổi tác dụng của thuốc hoặc tăng nguy cơ mắc các tác dụng nghiêm trọng. Để hạn chế nguy cơ tương tác thuốc của các thuốc dùng đồng thời với Clindamycin, người bệnh cần báo với bác sĩ tất cả các thuốc đang sử dụng bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thuốc có nguồn gốc thảo dược. Người bệnh không được tự ý sử dựng, ngừng sử dụng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào nếu không được sự chấp thuận của bác sĩ.
Một số thuốc có thể tương tác với Clonazepam gồm:
- Orlistat, Natri oxybate.
- Các thuốc giảm đau giảm ho opioid (như codeine, hydrocodone), thuốc kháng histamine (như cetirizine, diphenhydramine), thuốc ngủ hoặc điều trị lo âu (như alprazolam, lorazepam, zolpidem), thuốc giãn cơ (chẳng hạn như carisoprodol, cyclobenzaprine) ,... khi sử dụng chung với Clonazepam sẽ làm tăng nguy cơ mắc các tác dụng phụ như buồn ngủ nghiêm trọng, chóng mặt hoặc các vấn đề hô hấp.
Hãy kiểm tra nhãn thuốc trên tất cả các loại thuốc người bệnh đang sử dụng (như thuốc điều trị ho, dị ứng, cảm lạnh) vì các thuốc này có thể chứa các thành phần gây buồn ngủ. Khi sử dụng các thuốc này chung với Clonazepam sẽ làm tình trạng buồn ngủ trở nên trầm trọng hơn.
5. Các lưu ý khác khi sử dụng thuốc Clonazepam
5.1. Làm gì khi sử dụng thuốc Clonazepam quá liều?
Người bệnh khi sử dụng quá liều thuốc Clonazepam có thể gặp các triệu chứng như buồn ngủ nghiêm trọng, lú lẫn, mất ý thức, phản xạ chậm, khó thở, ngất đi,... Trong trường hợp này, hãy đưa người bệnh đến các cơ sở y tế để được điều trị kịp thời.
5.2. Làm gì nếu bạn bỏ lỡ một liều thuốc Clonazepam?
Nếu bạn quên uống một liều Clonazepam, hãy uống ngay khi bạn nhớ ra. Nếu lúc nhớ ra đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo vào thời điểm như bình thường. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
5.3. Bảo quản thuốc Clonazepam
Bảo quản thuốc Clonazepam ở điều kiện nhiệt độ bình thường, nhiệt độ dưới 30 độ, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Giữ thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em và vật nuôi để đảm bảo an toàn.
Người bệnh sử dụng đều đặn thuốc Clonazepam, cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ. Bác sĩ có thể sẽ chỉ định các xét nghiệm để theo dõi sự tiến triển của bệnh, đáp ứng điều trị, phát hiện sớm các tác dụng phụ và điều chỉnh liều thuốc nếu cần thiết.
webmd.com
Đau đầu do căng thẳng là tình trạng rất phổ biến hiện nay, nguyên nhân chính là do các cơ trở nên căng cứng do stress, lo lắng, chấn thương, trầm cảm... Ngoài các biện pháp thư giãn thì thuốc là một lựa chọn cấp thiết đối với tình trạng này, trong đó có thuốc Zebutal. Vậy Zebutal là thuốc gì?
Thuốc Xyzbac là một sản phẩm vitamin tổng hợp có tác dụng trong điều trị hoặc ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin do chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, do bệnh tật nào đó hoặc trong quá trình mang thai.
Thuốc Ursodiol dùng để điều trị và ngăn ngừa sự hình thành sỏi mật ở những người béo phì. Ngoài ra, Ursodiol còn được dùng để điều trị các bệnh về gan. Thuốc được sử dụng theo đường uống dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ.
Thuốc Viactiv là sản phẩm có hiệu quả và được lựa chọn sử dụng nhiều trong điều trị tình trạng canxi máu thấp. Để thuốc phát huy hiệu quả, an toàn cũng như hạn chế được tác dụng phụ, người bệnh nên sử dụng Viactiv theo chỉ định của bác sĩ.
Thuốc Xelpros là một thuốc giảm áp lực trong mắt, giúp điều trị một số bệnh về mắt nhất định như tăng nhãn áp góc mở, tăng huyết áp mắt. Vậy Xelpros nên dùng như thế nào cho hiệu quả?
Hiện nay, việc sử dụng thuốc để điều trị bệnh cảm cúm đã trở thành thói quen ở nhiều người. Trong đó, Tiffy và Decolgen là hai loại thuốc trị cảm cúm phổ biến được lựa chọn nhiều nhất. Tuy nhiên, sử dụng Tiffy hay Decolgen là tốt hơn khi bị cảm cúm là nỗi băn khoăn của hầu hết mọi người.





